Viêm tụy cấp thể phù nề thường có tiên lượng thuận lợi nếu được phát hiện và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, người bệnh vẫn có nguy cơ gặp biến chứng nghiêm trọng nếu tình trạng viêm diễn tiến nặng hoặc không được kiểm soát phù hợp. Vậy nguyên nhân gây bệnh là gì, triệu chứng nhận biết ra sao và phương pháp điều trị nào được áp dụng? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về bệnh lý này, giúp người đọc hiểu rõ hơn về mức độ nguy hiểm, khả năng hồi phục và cách phòng ngừa tái phát.
Viêm tụy cấp thể phù nề là gì?
Viêm tụy cấp thể phù nề là tình trạng viêm cấp tính của nhu mô tụy kèm phù nề, sung huyết và thâm nhiễm tế bào viêm nhưng chưa có hoại tử nhu mô tụy hoặc mô quanh tụy. Ở dạng này, tổn thương có thể kiểm soát được và hồi phục mà ít ảnh hưởng lâu dài nếu được phát hiện và điều trị đúng cách.
Viêm tụy cấp thể phù nề (Interstitial Edematous Pancreatitis, IEP), còn gọi là viêm tụy cấp thể phù mô kẽ, là tình trạng viêm cấp tính khiến nhu mô tuyến tụy và các mô xung quanh bị sưng, phù nề do phản ứng viêm và tăng tính thấm thành mạch. Đặc điểm quan trọng của thể bệnh này là chưa có bằng chứng hoại tử mô tụy hoặc mô quanh tụy trên chẩn đoán hình ảnh.
Tuyến tụy là cơ quan nằm phía sau dạ dày, đảm nhiệm hai chức năng chính: sản xuất enzyme hỗ trợ tiêu hóa và tiết các hormone như insulin, glucagon để điều hòa đường huyết. Khi bị viêm cấp tính, các enzyme tiêu hóa có thể được hoạt hóa bất thường ngay trong tuyến tụy, gây tổn thương tế bào và kích hoạt phản ứng viêm.
Viêm tụy cấp thể phù nề là thể bệnh thường gặp, chiếm khoảng 80 đến 90% các trường hợp viêm tụy cấp. Phần lớn người bệnh có tiên lượng thuận lợi nếu được chẩn đoán, điều trị và theo dõi phù hợp. Tuy nhiên, bệnh vẫn có nguy cơ diễn tiến nặng và gây biến chứng.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây viêm tụy cấp thể phù nề
1. Nguyên nhân thường gặp
Viêm tụy cấp thể phù có thể xảy ra do những nguyên nhân như:
Sỏi mật: Đây là nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm tụy cấp. Những viên sỏi kẹt ở đoạn cuối ống mật chủ làm tắc nghẽn đường lưu thông của dịch tụy và mật. Quá trình này kích hoạt các enzyme tiêu hóa sớm, gây viêm tụy tại chỗ và tự tiêu tụy. Nó cũng có thể gây tình trạng nhiễm trùng đường mật làm tăng độ nặng của bệnh.
Sử dụng bia, rượu quá mức: Là nguyên nhân phổ biến thứ 2 gây viêm tụy cấp. Rượu làm tăng độ nhớt của dịch tụy và hình thành nút protein gây tắc nghẽn các ống dẫn nhỏ. Ngoài ra, độc tính trực tiếp của ethanol và acetaldehyde lên tế bào nang tụy gây tổn thương mô tụy và còn nhiều cơ chế liên quan đến rối loạn cơ vòng oddi, hoạt hóa men tụy sớm,…
Tăng triglyceride máu: Thường ở mức trên 1000 mg/dL
Tác dụng phụ của thuốc: Những loại thuốc có nguy cơ gây bệnh như azathioprine, 6-mercaptopurine, axit valproic, didanosine, mesalamine và thuốc ức chế men chuyển angiotensin.
Biến chứng sau phẫu thuật: Nội soi mật tụy ngược dòng hoặc phẫu thuật bụng, hẹp hoặc sẹo sau phẫu thuật.
Dị tật bẩm sinh: Tụy hình khuyên, tụy phân đôi, nang ống mật chủ…
Nhiễm trùng: Nhiễm virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng như Coxsackie, cytomegalovirus, Epstein-Barr, viêm gan A, B hoặc C, virus gây suy giảm miễn dịch ở người, quai bị, thủy đậu, Campylobacter jejuni, Mycobacterium tuberculosis, Ascaris lumbricoides, Clonorchis sinensis…
Bệnh tự miễn và di truyền: Viêm tụy tự miễn loại 1 và 2, rối loạn di truyền gồm đột biến gen PRSS1, CFTR, thiếu hụt α1-antitrypsin…
Vô căn: Khoảng 10 – 20% trường hợp mắc viêm tụy cấp nói chung chưa được xác định nguyên nhân rõ ràng.
Sỏi mật là một trong những nguyên nhân thường gặp gây viêm tụy cấp
2. Yếu tố nguy cơ thúc đẩy bệnh
Nguy cơ mắc viêm tụy cấp thể phù nề sẽ cao hơn nếu thuộc những đối tượng như:
Người trên 70 tuổi
Tiêu thụ rượu quá mức, uống 4 – 5 ly/ngày và liên tục trong 5 năm hoặc uống quá nhiều trong 1 lần
Hút thuốc lá thường xuyên
Chấn thương bụng kín, xuyên thấu hoặc sau phẫu thuật
Tiền sử gia đình có người mắc bệnh viêm tụy
Thiếu máu cục bộ do tổn thương mạch máu hoặc hạ huyết áp toàn thân
Lạm dụng thuốc để điều trị bệnh
Thừa cân, béo phì
Mắc bệnh thận
Suy dinh dưỡng hoặc ăn uống vô độ
Triệu chứng lâm sàng điển hình của thể phù nề
Khi bị viêm tụy cấp thể phù nề, người bệnh có thể nhận thấy những triệu chứng như:
Đau bụng đột ngột và có thể lan ra sau lưng
Cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội nhưng kéo dài, tăng lên khi chạm vào bụng, nằm thẳng, ho, vận động và ăn uống
Buồn nôn và nôn
Nhịp tim nhanh
Thở nhanh và nông
Sốt
Người bệnh thường cảm thấy đau bụng, có thể lan ra sau lưng, và tăng lên khi ăn
Cận lâm sàng chẩn đoán viêm tụy cấp thể phù nề
Trước tiên, bác sĩ sẽ tiến hành khai thác triệu chứng, bệnh sử, thói quen sinh hoạt, chế độ ăn uống… Đặc biệt lưu ý ở những trường hợp có biểu hiện đau bụng lan ra sau lưng, kèm theo tiền sử dụng rượu hoặc sỏi mật. Nếu nghi ngờ mắc viêm tụy cấp, bác sĩ có thể chỉ định những phương pháp cận lâm sàng như:
1. Xét nghiệm máu
Những chỉ số có thể được đánh giá gồm:
Nồng độ lipase và amylase huyết thanh tăng cao hơn mức bình thường
Xét nghiệm chức năng gan gồm ALT, aspartate aminotransferase, phosphatase kiềm và bilirubin để đánh giá đường mật
Đo nồng độ canxi và triglycerid huyết thanh hỗ trợ phát hiện những nguyên nhân liên quan đến chuyển hóa
Kiểm tra công thức máu toàn phần và chuyển hóa cơ bản gồm nitơ urê máu (BUN)
2. Chẩn đoán hình ảnh
Tùy theo trường hợp, người bệnh có thể được yêu cầu thực hiện những chân đoán hình ảnh như:
Siêu âm bụng: phát hiện tình trạng sỏi mật và viêm tụy. Siêu âm nội soi (EUS) có thể được kết hợp để nâng cao hiệu quả chẩn đoán, tìm kiếm sỏi nhỏ, khối u sớm và bất thường trong ống mật chủ khi có chỉ định.
Chụp CT bụng tiêm thuốc cản quang: là phương tiện hình ảnh quan trọng để chẩn đoán, đánh giá mức độ nặng, biến chứng và tiên lượng viêm tụy cấp, đặc biệt sau 48 – 72 giờ khởi phát triệu chứng. Phương pháp này giúp phân biệt viêm tụy cấp thể phù với mức độ nặng thông qua đánh giá biến chứng hoại tử tụy, nang giả tụy hoặc nhiễm trùng.
Chụp cộng hưởng từ mật tụy (MRCP): được cân nhắc ở những trường hợp suy thận hoặc dị ứng thuốc cản quang, phát hiện chính xác những trường hợp sỏi nhỏ hoặc sỏi ống mật chủ nếu siêu âm không cho kết quả chính xác mà nghi ngờ lâm sàng cao. Đặc biệt MRI giúp dựng hình đường mật và phát hiện tốt các tổn thương gan, mật và tụy.
3. Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm tụy cấp thể phù nề
Theo tiêu chuẩn phân loại Atlanta sửa đổi năm 2012, viêm tụy cấp được chẩn đoán khi người bệnh có ít nhất 2 trong 3 tiêu chí sau:
Đau bụng cấp tính điển hình của viêm tụy (đau thượng vị, lan ra sau lưng)
Amylase và/hoặc lipase máu ≥ 3 lần giới hạn trên của bình thường
Hình ảnh học (CT, MRI hoặc siêu âm) phù hợp với viêm tụy cấp
Điều trị viêm tụy cấp thể phù nề
Phần lớn các trường hợp viêm tụy cấp nhẹ có thể được điều trị bằng các phương pháp điều trị nội khoa như bù dịch, kiểm soát cơn đau và hỗ trợ dinh dưỡng, đồng thời giải quyết nguyên nhân tiềm ẩn và ngăn ngừa biến chứng.
1. Hồi sức nội khoa ban đầu
Những phương pháp hồi sức ban đầu gồm:
Truyền dịch: dung dịch Ringer Lactat có thể được ưu tiên nhằm bù nước, ổn định nhịp tim và giảm nguy cơ hoại tử tụy.
Giảm đau: có thể sử dụng opioid tiêm tĩnh mạch như hydromorphone và fentanyl. Acetaminophen hoặc phong bế thần kinh vùng có thể được chỉ định với một số trường hợp nhất định.
2. Theo dõi và hỗ trợ
Người bệnh được theo dõi sức khỏe và chế độ dinh dưỡng như sau:
Theo dõi thường xuyên dấu hiệu sinh tồn, nitơ urê máu, hematocrit, lactat và lượng nước tiểu để đánh giá hiệu quả điều trị ban đầu và điều chỉnh phác đồ phù hợp. Tùy theo trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng cần thiết để đánh giá mức độ tổn thương và phát hiện sớm biến chứng (nếu có).
Về dinh dưỡng, có thể nhịn ăn trong giai đoạn đầu nhưng không quá 24 – 48 tiếng. Việc ăn uống nên bắt đầu sau khoảng thời gian này hoặc ngay khi triệu chứng cải thiện nhằm giảm nguy cơ biến chứng nhiễm trùng và suy nội tạng. Người bệnh nên thực hiện chế độ ăn lỏng mềm và ít chất béo. Trường hợp không dung nạp được thức ăn có thể đặt ống thông mũi dạ dày. Dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch được chỉ định cho người không thể dung nạp thức ăn qua đường tiêu hóa trong vòng 5 – 7 ngày.
Nên bắt đầu ăn uống trở lại sau 24 – 48 tiếng hoặc khi triệu chứng đã cải thiện
3. Điều trị nguyên nhân
Tùy theo nguyên nhân gây viêm tụy cấp thể phù nề, bác sĩ có thể chỉ định những phương pháp như:
Viêm tụy cấp do sỏi đường mật: Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) có thể được chỉ định khi các triệu chứng lâm sàng hoặc chẩn đoán gồm sốt, vàng da và tăng bilirubin hoặc transaminase, gợi ý tắc mật hoặc viêm đường mật. Sau khi giai đoạn cấp tính đã ổn định, có thể cân nhắc phẫu thuật cắt túi mật nhằm giảm nguy cơ tái phát.
Viêm tụy cấp do rượu: tư vấn bệnh nhân ngưng rượu bia để tránh viêm tụy tái phát. Một số trường hợp người bệnh cần được tư vấn điều trị rối loạn sử dụng rượu.
Viêm tụy cấp tăng triglyceride máu: kiểm soát bằng cách truyền insulin, heparin hoặc lọc huyết tương nếu nồng độ triglyceride vượt quá 1000 mg/dL.
Viêm tụy do bệnh tự miễn: quá trình điều trị được tiến hành sau khi xác nhận chẩn đoán qua hình ảnh và xét nghiệm huyết thanh đặc hiệu
Viêm tụy cấp do thuốc: giảm liều lượng hoặc tạm ngưng sử dụng loại thuốc nghi ngờ.
Tiên lượng và biến chứng có thể xảy ra
1. Tiên lượng bệnh
Đa số người mắc viêm tụy cấp thể phù nề có thể phục hồi sau khoảng 1 tuần. Một số trường hợp diễn tiến nặng 20%, bệnh nhân cần được theo dõi sát huyết động, xuất nhập và những biến chứng để tránh diễn tiến nặng cần phải lọc máu liên tục, nhiễm trùng huyết, suy đa tạng, rối loạn đông máu. Sau khi khỏi bệnh, cần duy trì chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh, tránh hút thuốc và uống rượu bia để phòng tránh nguy cơ tái phát.
2. Biến chứng có thể gặp
Viêm tụy cấp thể phù hiếm khi gây biến chứng so với thể hoại tử. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bệnh có thể diễn tiến nặng và dẫn đến những vấn đề sức khỏe như:
Chuyển thành mạn tính nếu tái phát nhiều lần
Viêm, rối loạn nhu động ruột hoặc giảm tưới máu, tăng nguy cơ tắc ruột và nhiễm toan chuyển hóa
Tăng áp lực ổ bụng có thể phát triển thành hội chứng khoang bụng
Viêm tụy cấp tái phát do rượu có thể dẫn đến xơ tụy tiến triển, tăng nguy cơ mắc ung thư biểu mô ống tụy
Gây rò rỉ dịch tụy và viêm các mô xung quanh, dẫn đến nang giả tụy
Nhiễm trùng máu, sốc nhiễm trùng
Phòng ngừa viêm tụy cấp tái phát
Để phòng tránh viêm tụy cấp tái phát, người bệnh cần lưu ý những điều sau:
Kiêng rượu bia và thuốc lá
Thực hiện chế độ ăn ít chất béo
Kiểm soát bệnh nền (nếu có), đặc biệt là tiểu đường, bệnh tự miễn hoặc tăng triglyceride máu
Thăm khám sức khỏe định kỳ hoặc ngay khi xuất hiện những triệu chứng bất thường như đau bụng dai dẳng, sốt, vàng da, chướng bụng…
Người bệnh cần tái khám định kỳ hoặc khi nhận thấy dấu hiệu bất thường
Nếu xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ viêm tụy cấp thể phù nề như đau bụng dữ dội vùng thượng vị, buồn nôn hoặc nôn kéo dài, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời. Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa phối hợp cùng các chuyên khoa liên quan trong chẩn đoán, đánh giá mức độ tổn thương và xây dựng phương án điều trị phù hợp. Người bệnh có thể liên hệ Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được tư vấn và đặt lịch khám.
Để đặt lịch thăm khám tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Viêm tụy cấp thể phù nề thường có tiên lượng thuận lợi nếu được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, bệnh vẫn có nguy cơ gây biến chứng, đặc biệt khi xuất hiện suy tạng hoặc không kiểm soát được nguyên nhân. Việc nhận biết sớm triệu chứng, tuân thủ phác đồ điều trị và theo dõi diễn biến bệnh đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục. Bên cạnh đó, duy trì lối sống lành mạnh và kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể giúp hạn chế khả năng tái phát.
Cập nhật lần cuối: 16:00 28/10/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Sureka, B., Bansal, K., Patidar, Y., & Arora, A. (2016). Imaging lexicon for acute pancreatitis: 2012 Atlanta Classification revisited. Gastroenterology report, 4(1), 16–23. https://doi.org/10.1093/gastro/gov036