Viêm tụy tự miễn có thể diễn tiến âm thầm, gây vàng da, đau bụng, sụt cân hoặc xuất hiện tổn thương tuyến tụy dễ nhầm lẫn với ung thư. Mặc dù bệnh thường đáp ứng tốt với điều trị, nguy cơ tái phát và suy giảm chức năng tụy vẫn cần được lưu ý. Vậy nguyên nhân gây bệnh là gì, làm thế nào để nhận biết, chẩn đoán và điều trị hiệu quả? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin chi tiết, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bệnh lý này.

Viêm tụy tự miễn (Autoimmune pancreatitis – AIP) là một rối loạn hiếm gặp, xảy ra khi hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào tuyến tụy. Tình trạng này có thể gây viêm dai dẳng, làm tổn thương tuyến tụy theo thời gian. Bệnh có thể tiến triển âm thầm, thường diễn tiến bán cấp hoặc mạn tính, khiến người mắc khó nhận biết cho đến khi xảy ra những tổn thương đáng kể.
Điểm đặc biệt là bệnh có thể gây phì đại tuyến tụy hoặc tạo tổn thương dạng khối, dễ nhầm lẫn với ung thư tuyến tụy. Tuy nhiên, khác với nhiều bệnh lý tụy khác, tình trạng viêm thường đáp ứng tốt với thuốc corticosteroid khi được chẩn đoán chính xác và điều trị phù hợp.
Bệnh được phân thành hai thể chính: viêm tụy tự miễn type 1, liên quan đến bệnh lý IgG4 và viêm tụy tự miễn type 2, có đặc điểm mô bệnh học và cơ chế bệnh sinh khác biệt.
Nguyên nhân chính xác của viêm tụy tự miễn hiện vẫn chưa được xác định rõ, nhưng phần lớn được cho là bắt nguồn từ phản ứng miễn dịch bất thường. Một số yếu tố nguy cơ có thể góp phần gây bệnh:
Nguy cơ viêm tụy tự miễn có thể tăng lên ở những người đã có bệnh tự miễn khác. Một số tình trạng phổ biến:

Hiện nay, viêm tụy tự miễn (AIP) được phân thành hai loại, bao gồm:
Viêm tụy tự miễn type 1 là một phần của bệnh toàn thân được gọi là bệnh liên quan đến IgG4 (IgG4-RD), đặc trưng bởi nồng độ IgG4 tăng cao và tình trạng viêm mạn tính. Bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là tuyến tụy, tuyến nước bọt, đường mật, thận… Mặc dù ban đầu chỉ ảnh hưởng đến một hoặc hai cơ quan, nhưng theo thời gian, bệnh có thể tái phát và lan rộng đến các cơ quan khác.
Viêm tụy tự miễn type 2 là dạng hiếm gặp hơn, chủ yếu ảnh hưởng đến tuyến tụy. Khác với AIP type 1, AIP type 2 không liên quan đến tăng IgG4 huyết thanh và thường không kèm theo các tổn thương ngoài tụy.
Hai thể bệnh cần được chẩn đoán phân biệt rõ ràng nhằm lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp, theo dõi biến chứng và đưa ra tiên lượng hợp lý. AIP type 1 thường gặp ở nam giới trên 60 tuổi, trong khi AIP type 2 phổ biến hơn ở người trẻ và thường đi kèm với bệnh viêm ruột. Về tiên lượng, AIP type 2 ít khi tái phát sau khi điều trị bằng corticosteroid, trong khi AIP type 1 có nguy cơ tái phát cao.
Các triệu chứng của viêm tụy tự miễn có thể khác nhau giữa các bệnh nhân, nhưng thường gặp bao gồm:
Những triệu chứng này xuất hiện chủ yếu do tuyến tụy hoạt động không bình thường. Vàng da xảy ra khi hệ thống dẫn mật gần gan (ống mật) bị chèn ép. Đáng chú ý, không phải tất cả bệnh nhân đều xuất hiện triệu chứng đau bụng. Đau bụng dữ dội thường là đặc trưng của viêm tụy cấp.

Chẩn đoán viêm tụy tự miễn yêu cầu sự phối hợp giữa nhiều phương pháp khác nhau, có thể bao gồm:
Các phương pháp như chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) có thể giúp phát hiện tuyến tụy phì đại, sưng hoặc xuất hiện mô bất thường nghi ngờ khối u, vốn rất dễ nhầm với ung thư tụy. Bên cạnh đó, siêu âm nội soi (EUS) cho phép quan sát chi tiết cấu trúc tụy và hỗ trợ lấy mẫu mô khi cần thiết. Trong một số trường hợp, hình ảnh cải thiện sau điều trị bằng steroid cũng được sử dụng như một tiêu chí hỗ trợ chẩn đoán.
Nếu viêm tụy tự miễn không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng viêm kéo dài có thể gây tổn thương tuyến tụy và các mô xung quanh. Viêm lặp đi lặp lại có thể hình thành mô sẹo, làm giảm lưu thông máu và cản trở hoạt động bình thường của tuyến tụy. Về lâu dài, điều này có thể gây ra nhiều biến chứng:
Chậm trễ trong điều trị có thể làm tăng nguy cơ tổn thương không hồi phục. Do đó, chẩn đoán kịp thời và theo dõi lâu dài là rất quan trọng.

Điều trị viêm tụy tự miễn chủ yếu dựa vào corticosteroid, với mục tiêu kiểm soát tình trạng viêm, cải thiện triệu chứng và phòng ngừa tái phát. Cụ thể:
Corticosteroid, như prednisone hoặc prednisolone, là lựa chọn đầu tay trong điều trị viêm tụy tự miễn. Thuốc giúp giảm nhanh tình trạng viêm và điều hòa phản ứng miễn dịch quá mức. Điều trị có thể bắt đầu với liều tương đối cao, sau đó giảm dần khi triệu chứng và hình ảnh chẩn đoán cho thấy sự cải thiện. Với trường hợp vàng da tắc mật, có thể cần đặt stent đường mật tạm thời trước khi bắt đầu với steroid để giảm ứ mật và hỗ trợ chẩn đoán. (1)
Do type 1 có nguy cơ tái phát cao, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị duy trì ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ. Các thuốc ức chế miễn dịch như azathioprine, mycophenolate mofetil, mercaptopurine hoặc rituximab có thể được chỉ định trong một số trường hợp nhằm giảm phụ thuộc corticosteroid, kiểm soát phản ứng viêm và hạn chế tái phát. Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên tình trạng bệnh và khả năng dung nạp của từng người.
Bên cạnh đó, người bệnh cần tái khám định kỳ để đánh giá chức năng gan, thận, nồng độ IgG4 và phát hiện sớm tổn thương tại các cơ quan liên quan.
Một số người bệnh không đáp ứng đầy đủ với corticosteroid hoặc gặp tác dụng phụ đáng kể. Khi đó, bác sĩ có thể cân nhắc:
Để đặt lịch thăm khám, điều trị bệnh tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách vui lòng liên hệ:
Nếu có dấu hiệu nghi ngờ viêm tụy tự miễn như vàng da, đau bụng kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc rối loạn tiêu hóa, người bệnh nên chủ động thăm khám sớm. Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, người bệnh có thể được bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa thăm khám, chỉ định các xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp nhằm xác định nguyên nhân, phân biệt với các bệnh lý tuyến tụy khác và xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa. Liên hệ Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được tư vấn và đặt lịch khám.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Viêm tụy tự miễn có thể gây tổn thương tuyến tụy, ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa và điều hòa đường huyết nếu không được kiểm soát phù hợp. Mặc dù bệnh thường đáp ứng tốt với corticosteroid, nguy cơ tái phát và biến chứng vẫn cần được lưu ý. Việc nhận biết sớm triệu chứng, chẩn đoán chính xác và điều trị theo chỉ định của bác sĩ đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh, bảo tồn chức năng tuyến tụy và hạn chế những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe.