
Ung thư biểu mô tại chỗ thường được phát hiện khi các tế bào bất thường vẫn còn giới hạn tại vị trí khởi phát và chưa lan sang mô xung quanh. Đây là thời điểm có ý nghĩa quan trọng vì việc nhận biết sớm có thể giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp xử trí phù hợp và giảm nguy cơ bệnh tiến triển. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm, khả năng tái phát và hướng điều trị có thể khác nhau tùy cơ quan mắc bệnh. Vậy tình trạng này có phải ung thư, có nguy hiểm không và được điều trị như thế nào?

Ung thư biểu mô tại chỗ (Carcinoma in situ – CIS) là tình trạng các tế bào bất thường hoặc tế bào ung thư xuất hiện trong lớp biểu mô nhưng chưa xâm lấn qua màng đáy để lan sang các mô lân cận. Đây được xem là giai đoạn rất sớm của nhiều loại ung thư, còn được gọi là ung thư tiền xâm lấn hoặc ung thư giai đoạn 0.
Ở giai đoạn này, các tế bào đã có nhiều biến đổi bất thường về cấu trúc và đặc tính sinh học nhưng vẫn khu trú tại vị trí ban đầu. Nếu không được phát hiện và xử trí phù hợp, một số trường hợp có thể tiến triển thành ung thư xâm lấn.
Hiện chưa xác định được một nguyên nhân đơn lẻ gây ra ung thư biểu mô tại chỗ. Bệnh thường hình thành do sự kết hợp giữa đột biến gen, tác động môi trường và các yếu tố nguy cơ kéo dài.

Quá trình hình thành CIS thường diễn ra theo nhiều giai đoạn, cụ thể như sau:
Ung thư biểu mô tại chỗ có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan khác nhau trong cơ thể với đặc điểm và mức độ tiến triển không giống nhau.
CIN III là mức độ loạn sản nặng ở cổ tử cung và được xem là tổn thương tiền ung thư có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư cổ tử cung nếu không được phát hiện và điều trị phù hợp. Tình trạng này thường liên quan đến nhiễm HPV nguy cơ cao, đặc biệt là HPV 16 và HPV 18. Ung thư biểu mô tại chỗ cổ tử cung có thể được phát hiện thông qua xét nghiệm Pap smear, trong khi xét nghiệm HPV giúp hỗ trợ đánh giá nguy cơ và theo dõi tổn thương.
Ung thư biểu mô ống tại chỗ tuyến vú (Ductal carcinoma in situ – DCIS) là tình trạng các tế bào bất thường phát triển trong ống dẫn sữa của vú nhưng chưa xâm lấn ra các mô vú xung quanh. Phần lớn trường hợp DCIS không gây triệu chứng rõ ràng và thường được phát hiện tình cờ thông qua chụp nhũ ảnh, đặc biệt khi xuất hiện các vi vôi hóa bất thường trên hình ảnh. Mặc dù chưa phải là ung thư vú xâm lấn, DCIS được xem là tổn thương tiền ung thư và có thể làm tăng nguy cơ tiến triển thành ung thư vú xâm lấn nếu không được theo dõi hoặc điều trị sớm.
Bệnh Bowen là dạng ung thư biểu mô tế bào vảy tại chỗ ở da, xảy ra khi các tế bào bất thường phát triển ở lớp biểu bì nhưng chưa xâm lấn xuống các lớp sâu hơn. Tình trạng này có thể liên quan đến nhiều yếu tố như tiếp xúc kéo dài với tia cực tím (UV) hoặc nhiễm HPV ở một số trường hợp. Tổn thương thường biểu hiện dưới dạng mảng đỏ giới hạn rõ, bề mặt da bong vảy hoặc đóng mài và đôi khi có thể gây ngứa nhẹ.

Nhiều trường hợp ung thư biểu mô tại chỗ không gây triệu chứng rõ ràng. Người bệnh thường được phát hiện tình cờ trong quá trình khám sức khỏe hoặc tầm soát định kỳ. Các biểu hiện có thể gặp tùy vị trí:
Đa số trường hợp không có triệu chứng rõ ràng, CIS thường được phát hiện thông qua các xét nghiệm tầm soát và kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu.
Việc điều trị ung thư biểu mô tại chỗ phụ thuộc vào vị trí tổn thương, mức độ bất thường của tế bào và nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn.
Tùy vị trí tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật cắt bỏ, đốt điện, laser hoặc các thủ thuật chuyên biệt khác. Mục tiêu của phương pháp này là loại bỏ hoàn toàn tổn thương nhưng vẫn bảo tồn tối đa chức năng của cơ quan.

Một số trường hợp có thể cần điều trị bổ trợ sau điều trị chính để giảm nguy cơ tái phát. Các phương pháp có thể bao gồm xạ trị, điều trị nội tiết hoặc sử dụng thuốc tại chỗ tùy từng loại bệnh. Việc lựa chọn phương pháp sẽ dựa trên đặc điểm mô bệnh học và nguy cơ tiến triển của tổn thương.
Sau điều trị, người bệnh cần tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ. Quá trình theo dõi có thể kết hợp khám lâm sàng, xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết.
Ung thư biểu mô tại chỗ thường có tiên lượng tốt nếu được phát hiện và điều trị sớm. Nhiều trường hợp có thể điều trị khỏi hoàn toàn. Mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc vào: Loại tổn thương, kích thước, mức độ bất thường tế bào, vị trí cơ quan, tuổi và tình trạng sức khỏe.
Tuy nhiên, CIS cũng có thể tiềm ẩn nhiều nguy cơ:
Ví dụ: Một số trường hợp ung thư biểu mô ống tuyến vú (DCIS) có thể tiến triển thành ung thư vú xâm lấn nếu không điều trị. Tuy nhiên, nếu được điều trị đúng thời điểm, tỷ lệ kiểm soát bệnh thường rất khả quan.
Mặc dù không thể ngăn ngừa hoàn toàn, một số biện pháp dưới đây có thể giúp giảm nguy cơ hình thành CIS và phát hiện bệnh sớm.
Nếu được chẩn đoán hoặc nghi ngờ ung thư biểu mô tại chỗ, người bệnh có thể đến Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được thăm khám, đánh giá kết quả giải phẫu bệnh và thực hiện các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh cần thiết theo chỉ định. Dựa trên vị trí tổn thương, đặc điểm mô học và tình trạng sức khỏe, bác sĩ sẽ tư vấn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp cho từng trường hợp. Người bệnh có thể liên hệ Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được hỗ trợ đặt lịch khám và tư vấn thông tin dịch vụ.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Ung thư biểu mô tại chỗ được phát hiện khi tổn thương chưa xâm lấn mô xung quanh, vì vậy thường có nhiều cơ hội kiểm soát hiệu quả nếu được đánh giá và xử trí phù hợp. Tuy nhiên, nguy cơ tiến triển, tái phát và phương pháp điều trị không giống nhau ở mọi cơ quan. Việc hiểu đúng kết quả giải phẫu bệnh, mức độ tổn thương và kế hoạch theo dõi giúp người bệnh tránh chủ quan hoặc lo lắng quá mức, đồng thời chủ động hơn trong quá trình quản lý bệnh.