U phổi là thuật ngữ chỉ khối u xuất hiện trong mô phổi, có thể lành tính hoặc ác tính và thường phát hiện tình cờ qua chẩn đoán hình ảnh. Việc hiểu rõ đặc điểm, yếu tố nguy cơ và quy trình chẩn đoán giúp người bệnh nhận diện sớm, tránh bỏ lỡ giai đoạn điều trị tối ưu. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chuẩn y khoa, dễ hiểu, giúp bạn nắm được cách phân loại, dấu hiệu cảnh báo và hướng tiếp cận chẩn đoán – điều trị theo y học hiện đại.

U phổi là sự xuất hiện của một hoặc nhiều khối bất thường trong phổi. U phổi không hoàn toàn đồng nghĩa với ung thư phổi, có thể là u lành tính (không phải ung thư) hoặc u ác tính (ung thư). Để tiếp cận một khối u trong phổi, điều quan trọng là cần phân biệt chính xác bản chất mô học (giải phẫu bệnh) của khối u để định hướng điều trị phù hợp, vì tiên lượng và cách xử trí của mỗi loại u phổi khác nhau hoàn toàn.
Khi phân loại theo mô bệnh học, u phổi được chia thành hai loại chính, bao gồm khối u lành tính và ác tính.

U phổi được hình thành khi một nhóm tế bào trong nhu mô phổi phát triển bất thường, mất kiểm soát chu trình phân chia và biệt hóa bình thường. Nguyên nhân có thể là do đột biến gen, rối loạn tín hiệu tăng sinh, hoặc phản ứng viêm mạn tính kéo dài. Tùy bản chất tế bào (giải phẫu bệnh), khối u trong phổi có thể là lành tính hoặc ác tính.
Ở thời điểm hiện tại, các nhà nghiên cứu vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác dẫn đến sự hình thành u phổi. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành khối u phổi, đặc biệt là ung thư phổi, bao gồm:
Các yếu tố kể trên chỉ làm tăng nguy cơ mắc bệnh, không phải tất cả trường hợp đều sẽ mắc bệnh.
U phổi không phải là bệnh truyền nhiễm, không lây lan từ người này sang người khác qua tiếp xúc thông thường như nói chuyện, bắt tay, hay dùng chung vật dụng. Tuy nhiên, một số yếu tố di truyền và môi trường có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, chẳng hạn: có người thân mắc ung thư phổi, hút thuốc lá chủ động hoặc thụ động, tiếp xúc kéo dài với hóa chất độc hại (amiante, radon, khói bụi,…).
Một số trường hợp bị u phổi là do ung thư di căn từ cơ quan khác, hay còn gọi là tổn thương phổi thứ phát. Có nhiều loại ung thư có thể di căn đến phổi, phổ biến là ung thư vú, ung thư bàng quang, ung thư đại trực tràng , sarcoma phần mềm,…
Ban đầu, các tế bào ung thư hình thành tại một cơ quan nhất định trong cơ thể. Theo thời gian, các tế bào này có thể tách khỏi vị trí nguyên phát và di chuyển theo đường máu hoặc hệ bạch huyết đến các bộ phận khác của cơ thể. Những tế bào này vẫn mang đặc tính ác tính của khối u ban đầu và có khả năng phát triển, xâm lấn tại vị trí mới. Khi đó, các khối u ác tính xuất hiện ở phổi do di căn từ cơ quan khác được gọi là tổn thương phổi thứ phát.

U phổi có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau, không chỉ liên quan đến hệ thống hô hấp mà còn biểu hiện qua các dấu hiệu toàn thân. Mức độ và tính chất của triệu chứng phụ thuộc vào vị trí, kích thước và bản chất khối u, cũng như giai đoạn của bệnh.
Triệu chứng u phổi trong mỗi trường hợp có thể khác nhau dựa theo kích thước, vị trí, loại khối u,… Trong giai đoạn đầu, bệnh thường gây ra một số triệu chứng hô hấp như:
Bên cạnh các triệu chứng liên quan đến đường hô hấp, người bệnh ở giai đoạn tiến triển còn có thể gặp một số triệu chứng toàn thân như:
Các triệu chứng của bệnh có thể bị nhầm lẫn với một số bệnh lý hô hấp khác. Vì vậy, khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường kéo dài, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám, kiểm tra (chụp X-quang hoặc CT scan phổi) nhằm được chẩn đoán sớm và kế hoạch điều trị kịp thời.

Người bệnh nên đến gặp bác sĩ để thăm khám, kiểm tra nếu có các dấu hiệu bất thường như:
Việc thăm khám từ sớm có thể giúp phát hiện những tổn thương trong phổi một cách kịp thời, qua đó tăng tỷ lệ điều trị bệnh thành công.
Mục tiêu của chẩn đoán là xác định sự hiện diện của khối u, phân loại bản chất giải phẫu bệnh (lành tính hay ác tính), xác định giai đoạn bệnh; từ đó giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp. Quá trình này thường bao gồm việc thăm khám, kiểm tra, thực hiện các cận lâm sàng,… nhằm loại trừ các bệnh lý hô hấp khác.
Trong chẩn đoán hình ảnh, chụp X-quang ngực và chụp CT-scan ngực là hai phương pháp cơ bản được dùng để chẩn đoán bệnh:
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện chụp cắt lớp phát xạ Positron (PET) để chẩn đoán bệnh tân sinh phổi, giúp phân biệt khối u lành tính hay ác tính, đánh giá tình trạng di căn xa.
Một số phương pháp xét nghiệm sinh học và mô học cũng được ứng dụng trong chẩn đoán u phổi, bao gồm:
Không phải trường hợp nào bị u phổi cũng là ung thư, do khối u ở phổi có thể là lành tính (không phải ung thư) hoặc ác tính (ung thư). Vì vậy, khi phát hiện có khối u, người bệnh cần đến gặp sĩ chuyên khoa hô hấp hoặc ung bướu để được kiểm tra, thăm khám và chẩn đoán xác định bản chất khối u.
Chẩn đoán phân biệt có vai trò quan trọng trong phân biệt nốt phổi bất thường là lành tính hay ác tính, từ đó giúp định hướng cho việc điều trị. Các bệnh lý thường cần loại trừ gồm: Lao phổi, áp xe phổi, nốt viêm nhiễm hoặc xơ hóa, u trung thất, hoặc tổn thương di căn từ cơ quan khác.
Việc theo dõi hình ảnh định kỳ bằng X-quang ngực hoặc CT scan ngực giúp đánh giá sự thay đổi kích thước, hình thái của tổn thương, giúp phân biệt u thật sự với tổn thương viêm tạm thời.

U phổi có nguy hiểm hay không tùy thuộc vào đặc tính giải phẫu bệnh, kích thước và vị trí khối u:
Dù là khối u lành tính hay ác tính, chức năng hô hấp và chất lượng sống của người bệnh đều bị ảnh hưởng. Do đó, khi xuất hiện các triệu chứng hô hấp bất thường, người bệnh nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám, kiểm tra. chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Việc lựa chọn phương pháp điều trị dựa vào bản chất khối u, giai đoạn bệnh, thể trạng và các bệnh lý kèm theo của người bệnh. Nhìn chung, khối u lành tính và ác tính ở phổi có cách tiếp cận điều trị khác nhau.
Thông thường, khối u lành tính nếu có kích thước nhỏ, không tăng sinh và không gây ra triệu chứng; đa phần người bệnh có thể không cần điều trị, mà chỉ cần theo dõi định kỳ bằng hình ảnh học (X-quang ngực hoặc CT-scan ngực). Nếu khối u có nguy cơ chèn ép hoặc gây biến chứng do có kích thước lớn hoặc nằm ở vị trí đặc biệt, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật để loại bỏ khối u. Sau phẫu thuật, người bệnh thường hồi phục tốt và nguy cơ tái phát thấp.
Quá trình điều trị ung thư phổi đòi hỏi phương pháp đa mô thức, nghĩa là cần phối hợp phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch tùy loại mô học và giai đoạn bệnh..

U phổi có thể được chữa khỏi, tuy nhiên còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: thể trạng của người bệnh, giai đoạn bệnh, loại giải phẫu bệnh, khả năng đáp ứng với phương pháp điều trị…
Để phòng ngừa u phổi, mỗi người cần hạn chế tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ và xây dựng lối sống khoa học, bao gồm:
U phổi cần được đánh giá bởi hệ thống chẩn đoán chính xác và phác đồ cá thể hóa, thay vì chỉ dựa vào hình ảnh học đơn lẻ. Tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, người bệnh được tiếp cận PET-CT liều thấp, sinh thiết định vị robot và hội chẩn liên chuyên khoa giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán, giảm nguy cơ bỏ sót tổn thương và tối ưu tiên lượng điều trị. Nếu bạn đang theo dõi nốt phổi chưa rõ bản chất hoặc cần đánh giá lại kết quả trước đó, hãy đặt lịch khám sớm để được xây dựng lộ trình xử trí chuẩn hóa và an toàn.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
U phổi là một bệnh lý tiềm ẩn nhiều nguy hiểm, đặc biệt khi khối u mang tính chất ác tính. Việc hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh, các dấu hiệu nhận biết và yếu tố nguy cơ đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa cũng như phát hiện sớm bệnh. Bên cạnh đó, việc duy trì lối sống lành mạnh, tránh các yếu tố độc hại và thực hiện khám sức khỏe định kỳ; đặc biệt ở những người có nguy cơ cao, sẽ giúp bảo vệ cơ quan hô hấp, phát hiện sớm tổn thương phổi nếu có và có kế hoạch điều trị kịp thời.