
Ung thư biểu mô tuyến có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan và có mức độ tiến triển, khả năng đáp ứng điều trị rất khác nhau ở mỗi người bệnh. Vì vậy, khi nhận kết quả chẩn đoán, nhiều người thường băn khoăn bệnh có nguy hiểm không, mức độ biệt hóa nói lên điều gì và tiên lượng ra sao. Việc hiểu đúng đặc điểm bệnh, cách chẩn đoán, phân giai đoạn và các phương pháp điều trị sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong quá trình thăm khám và theo dõi.

Ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) là loại ung thư phát sinh từ các tế bào biểu mô tuyến, nhóm tế bào có chức năng sản xuất và tiết các chất như dịch nhầy, enzyme hoặc hormone. Đây là một dạng của ung thư biểu mô nhưng đặc trưng bởi sự xuất hiện ở các mô tuyến hoặc các cơ quan có cấu trúc tuyến.
Loại ung thư này có thể xuất hiện tại nhiều vị trí khác nhau trong cơ thể như phổi, đại tràng, dạ dày, tụy, vú, thực quản hay tuyến tiền liệt. Tính chất của bệnh phụ thuộc vào vị trí khởi phát, mức độ biệt hóa tế bào và giai đoạn phát hiện.

Ung thư biểu mô tuyến có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan có tế bào tuyến hoặc lớp niêm mạc tiết dịch (1). Dưới đây là các vị trí thường gặp:
Đây là dạng phổ biến nhất của ung thư phổi không tế bào nhỏ. Bệnh thường xuất hiện ở ngoại vi phổi và có thể gặp cả ở người hút thuốc lẫn không hút thuốc. Người bệnh thường có triệu chứng: ho kéo dài, đau ngực, khó thở, ho ra máu, sụt cân hoặc mệt mỏi kéo dài. Một số trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ qua chụp CT ngực.
Ung thư đại trực tràng phần lớn thuộc nhóm ung thư biểu mô tuyến vì lớp niêm mạc ruột chứa nhiều tế bào tuyến tiết nhầy. Bệnh có thể tiến triển từ polyp tuyến lành tính qua nhiều năm. Theo đó, người bệnh có thể gặp tình trạng rối loạn tiêu hóa kéo dài, thay đổi thói quen đại tiện, đi ngoài ra máu, đau bụng hoặc thiếu máu không rõ nguyên nhân.
Bệnh liên quan đến viêm dạ dày mạn tính, nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori, chế độ ăn nhiều muối hoặc thực phẩm hun khói. Triệu chứng giai đoạn đầu thường mờ nhạt như đầy bụng, khó tiêu, chán ăn hoặc đau thượng vị.
Ngoài các cơ quan trên, ung thư biểu mô tuyến còn có thể xuất hiện ở tuyến tụy, tuyến tiền liệt, vú, thực quản, cổ tử cung, buồng trứng. Mỗi vị trí sẽ có đặc điểm lâm sàng, hướng điều trị và tiên lượng khác nhau.
Bệnh thường hình thành do sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, môi trường và lối sống. Một số yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận gồm:
Về cơ chế bệnh sinh, các đột biến gen xảy ra trong tế bào tuyến khiến tế bào tăng sinh mất kiểm soát, né tránh cơ chế chết tế bào tự nhiên và hình thành khối u ác tính. Một số đột biến thường gặp gồm EGFR, KRAS, ALK, TP53…
Những người có nguy cơ cao nên chủ động tầm soát định kỳ để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, đặc biệt là người hút thuốc lâu năm, có polyp đại tràng, tiền sử viêm dạ dày mạn hoặc gia đình có người mắc ung thư.
Triệu chứng của ung thư biểu mô tuyến thường không đặc hiệu và phụ thuộc vào vị trí xuất hiện khối u. Ở giai đoạn đầu, nhiều trường hợp hầu như không có biểu hiện rõ ràng.Một số dấu hiệu có thể gặp gồm:
Để chẩn đoán ung thư biểu mô tuyến, bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp khác nhau nhằm xác định vị trí, giai đoạn và đặc điểm mô học của khối u.
Phác đồ điều trị phụ thuộc vào vị trí ung thư, giai đoạn bệnh, thể mô học và thể trạng người bệnh.
Phẫu thuật thường được ưu tiên ở giai đoạn sớm khi khối u còn khu trú. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn tổn thương và hạch lympho liên quan. Một số trường hợp có thể kết hợp hóa trị hoặc xạ trị trước/sau mổ để giảm nguy cơ tái phát.
Hóa trị sử dụng thuốc tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của chúng. Xạ trị dùng tia năng lượng cao để phá hủy tế bào ác tính. Đây là các phương pháp phổ biến trong điều trị ung thư biểu mô tuyến giai đoạn tiến triển hoặc sau phẫu thuật.
Sự phát triển của y học hiện đại giúp nhiều bệnh nhân được tiếp cận các phương pháp điều trị hiện đại như: Thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch, điều trị dựa trên đột biến gen. Các phương pháp này có thể cải thiện thời gian sống thêm và chất lượng sống ở một số nhóm bệnh nhân phù hợp.
Tiên lượng của người bệnh ung thư biểu mô tuyến phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Vị trí khối u, giai đoạn phát hiện, mức độ xâm lấn, đột biến gen liên quan và khả năng đáp ứng điều trị.
Nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm và điều trị tích cực, nhiều trường hợp có thể chữa khỏi hoặc kiểm soát bệnh lâu dài. Ngược lại, khi ung thư đã di căn, mục tiêu điều trị chủ yếu là kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trên thực tế, tỷ lệ sống của người bệnh hiện nay đã được cải thiện đáng kể nhờ các tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh, sinh học phân tử và liệu pháp điều trị cá thể hóa.
Không phải mọi trường hợp ung thư biểu mô tuyến đều có thể phòng tránh hoàn toàn, tuy nhiên việc duy trì lối sống lành mạnh sẽ giúp mọi người giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Các biện pháp phòng ngừa gồm:

Nếu được chẩn đoán hoặc nghi ngờ ung thư biểu mô tuyến, người bệnh có thể đến Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được thăm khám, thực hiện các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và đánh giá chuyên sâu theo chỉ định. Tùy vị trí khối u, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe, bác sĩ sẽ tư vấn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp. Việc khám sớm và đánh giá đầy đủ giúp người bệnh hiểu rõ tình trạng bệnh, chủ động hơn trong quá trình điều trị và tái khám.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Ung thư biểu mô tuyến có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan, với đặc điểm mô học, mức độ biệt hóa, giai đoạn và tiên lượng khác nhau ở từng trường hợp. Vì vậy, việc đánh giá bệnh không nên chỉ dựa vào tên chẩn đoán mà cần kết hợp kết quả giải phẫu bệnh, hình ảnh học, mức độ xâm lấn, tình trạng hạch, di căn và các dấu ấn sinh học liên quan. Hiểu đúng những yếu tố này giúp người bệnh có cái nhìn đầy đủ hơn về mức độ bệnh và định hướng điều trị phù hợp.