
DMARDs là nhóm thuốc chống thấp khớp, có tác dụng dung hòa miễn dịch, giúp giảm viêm, giảm đau, hạn chế và làm chậm quá trình phá hủy xương khớp, duy trì khả năng vận động của khớp bị viêm do bệnh lý tự miễn. Vậy, thuốc này là gì? Cơ chế hoạt động và tác dụng phụ của thuốc ra sao?

Lưu ý: DMARDs là thuốc kê đơn, thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuyệt đối tuân theo chỉ định của bác sĩ. Hiệu quả của thuốc còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Bài viết không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý dùng thuốc. Bài viết chia sẻ thông tin, không nhằm mục đích giới thiệu thuốc.
DMARDs (Conventional Disease-Modifying Antirheumatic Drugs) là thuốc ức chế hoặc điều hòa miễn dịch, được chia thành hai loại: DMARD cổ điển và DMARD sinh học. Thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh viêm khớp tự miễn, đặc biệt là các bệnh như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến, viêm cột sống dính khớp, lupus ban đỏ hệ thống,…

Mỗi loại hoạt động theo một cơ chế khác nhau, nhằm ngăn chặn sự phá hủy khớp, màng hoạt dịch và làm chậm quá trình tiến triển của bệnh.
Các thuốc nhóm cDMARD cổ điển bao gồm: Methotrexate, Leflunomide, Hydroxychloroquine và Sulfasalazine. Cơ chế hoạt động chính như sau:
Methotrexate (MTX): MTX đi vào nội bào sẽ cạnh tranh với axit folic, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động của nhiều enzym cần thiết cho quá trình tổng hợp purin, pyrimidin và sao chép tế bào. Ngoài ra, MTX còn tăng phóng thích adenosine (chất giúp giảm viêm) và ức chế các cytokine IL-1, IL-6, IL-8. Qua đó, giảm hoạt động của bạch cầu trung tính và ức chế miễn dịch.
Leflunomide (LEF): LEF là chất điều hòa miễn dịch với tác dụng giảm hoạt hóa tế bào lympho T. LEF có hai cơ chế hoạt động phụ thuộc vào nồng độ in vitro: (1) ở dạng chuyển hóa hoạt động, teriflunomide có tác dụng chính là ức chế enzyme dihydroorotate dehydrogenase (DHODH), từ đó ức chế tổng hợp pyrimidine; (2) ở nồng độ cao hơn, teriflunomide ức chế quá trình phosphoryl hóa tyrosine kinase, tác động đến dẫn truyền, từ đó ảnh hưởng đến quá trình phát triển và biệt hóa tế bào..
Sulfasalazine (SSZ): SSZ và các chất chuyển hóa được chứng minh trong nghiên cứu in vitro có tác dụng kháng viêm bằng việc ngăn ngừa phản ứng oxy hóa và nitrat hóa.
Hydroxychloroquine (HCQ): HCQ có tính kiềm yếu, có thể đi qua màng tế bào vào tích tụ trong bào tương, do đó làm tăng pH lên 4,0 – 6,0 và làm cản trở các chuyển hóa nội bào phụ thuộc acid. Tăng pH tế bào có một số tác dụng điều hòa miễn dịch bao gồm: ổn định màng ty thể, giảm trình diện kháng nguyên và ức chế độc tế bào qua trung gian tế bào.
Các bDMARD sinh học (biologics) tác động trực tiếp vào những tín hiệu cụ thể theo 3 cơ chế chính:
Làm gián đoạn các tín hiệu gây ra phản ứng viêm.
Ngăn cơ thể “kích hoạt” các tế bào miễn dịch.
Loại bỏ hoặc vô hiệu hóa một số tế bào miễn dịch nhất định, tùy thuộc vào bệnh lý đang điều trị.
Hydroxychloroquine được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp và bệnh lupus ban đỏ hệ thống. Thuốc có ít tác dụng phụ, nhưng có thể gây buồn nôn, tiêu chảy khi mới bắt đầu dùng. Trong một số trường hợp hiếm, người bệnh có thể tổn thương thị lực, rối loạn nhịp tim.
Đây là loại thuốc được phổ biến nhất cho người bệnh viêm khớp dạng thấp. Bác sĩ thường kê đơn methotrexate cùng với một số loại thuốc khác. Tác dụng phụ thường gặp là buồn nôn, lở miệng, mệt mỏi quá mức, rụng tóc. Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú tuyệt đối không dùng methotrexate vì nguy cơ quái thai và sinh non cao. Methotrexate có thể làm tăng men gan, do đó không được khuyến cáo cho người thường xuyên uống rượu.

Sulfasalazine dùng cho người bị viêm khớp dạng thấp và các bệnh tự miễn khác. Thuốc giúp giảm đau, giảm viêm và làm chậm quá trình tiến triển bệnh. Tác dụng phụ chủ yếu là rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, ói mửa, nước tiểu/da chuyển sang màu vàng cam. Sulfasalazine tương đối an toàn trong thai kỳ, tuy nhiên không nên dùng trong thời kỳ cho con bú. Sulfasalazine cũng có thể tạm thời làm giảm số lượng tinh trùng ở nam giới, nhưng tình trạng này sẽ được cải thiện sau khi ngưng thuốc.
Thuốc bDMARD sinh học là các kháng thể hoặc protein tái tổ hợp, tác động đặc hiệu vào một yếu tố miễn dịch nhất định. So với bDMARD cổ điển, thuốc sinh học thường hiệu quả hơn, nhưng sẽ có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn.
Bác sĩ có thể kê thuốc bDMARD sinh học nếu người bệnh đã dùng cDMARD cổ điển nhưng không mang lại hiệu quả. Thuốc bDMARD sinh học được đưa vào cơ thể qua 2 con đường chính:
Truyền tĩnh mạch: Bác sĩ tiêm thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch.
Tiêm dưới da: Người bệnh sẽ được tiêm vào vùng dưới da bụng, đùi hoặc cánh tay.
Thuốc sinh học được chia thành nhiều nhóm nhỏ, mỗi nhóm tác động đến một phần khác nhau của hệ miễn dịch. Một số loại phổ biến gồm:
Thuốc ức chế yếu tố hoại tử u (TNF inhibitors)
Thuốc ức chế interleukin 6
Thuốc ức chế tế bào T
Thuốc ức chế tế bào B
Đây là thuốc này nhắm vào các phân tử nhỏ bên trong tế bào, làm giảm tín hiệu kích hoạt viêm. Khác với thuốc bDMARD sinh học, người bệnh có thể dùng tsDMARD tổng hợp nhắm trúng đích (tsDMARD) bằng đường uống. Phổ biến nhất là thuốc tofacitinib, baricitinib và upadacitinib. (1)
DMARDs được chỉ định cho hầu hết các bệnh viêm khớp tự miễn. Cụ thể bao gồm:
Viêm khớp dạng thấp (RA)
Viêm khớp vảy nến (Psoriatic arthritis)
Viêm cột sống dính khớp (Ankylosing spondylitis)
Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
Các bệnh tự miễn hệ thống khác: xơ cứng bì (SSc), hội chứng Sjogren, viêm đa cơ/da cơ, viêm mạch (vasculitis), viêm màng bồ đào tự miễn, viêm ruột mạn tính (Crohn, viêm loét đại tràng),…

Mỗi loại thuốc DMARDs có cách dùng khác nhau.
Đa số DMARD cổ điển (methotrexate, hydroxychloroquine, leflunomide, sulfasalazine,…) được bào chế dưới dạng viên uống hoặc thuốc tiêm dưới da, dùng theo lịch cố định. Chẳng hạn hydroxychloroquine dùng ngày 1–2 lần, methotrexate thường 1 lần/tuần.
Thuốc bDMARD sinh học thường được tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch. Các thủ thuật này thường được tiến hành tại bệnh viện theo lịch cố định. Chẳng hạn infliximab truyền 4–8 tuần/lần.
Tóm lại, bác sĩ và dược sĩ sẽ hướng dẫn cách tiêm và cách dùng sao cho phù hợp với tình trạng bệnh của mỗi người. Người bệnh cần dùng thuốc đều đặn theo đúng chỉ định. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc về dùng, tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng, để tránh xảy ra tình trạng ngoài ý muốn.
Liều dùng cụ thể của mỗi loại thuốc sẽ do bác sĩ điều chỉnh dựa trên trọng lượng, mức độ bệnh, khả năng đáp ứng của mỗi cá nhân.

Mỗi loại thuốc DMARDs sẽ có tác dụng phụ khác nhau. Một số triệu chứng thường gặp như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm loét miệng, đau đầu, mệt mỏi, đau dạ dày, các vấn đề về gan và rụng tóc.
Đáng chú ý, người bệnh sử dụng có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn so với người bình thường. Nguy cơ này càng tăng nếu người bệnh dùng corticoid, hoặc nhiều hơn một loại, nhất là bDMARD sinh học. Do đó, trước khi bắt đầu dùng bDMARD, bác sĩ sẽ tầm soát bệnh lao, viêm gan B, C trước khi bắt đầu khởi động điều trị.

Không dùng cDMARD cho những người có nhiễm trùng tiến triển như bệnh lao, viêm gan cấp, nhiễm khuẩn, suy giảm miễn dịch nghiêm trọng. Chống chỉ định cho người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Khi đang dùng, điều quan trọng là người bệnh phải tiêm ngừa các loại vắc-xin định kỳ như: vắc-xin phế cầu khuẩn, cúm, viêm gan, zona, và vi-rút u nhú ở người (HPV). Hãy hỏi ý kiến bác sĩ về các loại vắc-xin và thời điểm tiêm phù hợp.
Hầu hết không gây buồn ngủ nặng hay trực tiếp làm giảm trí lực. Tuy nhiên, một số người có thể cảm thấy mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu trong thời gian đầu điều trị. Do đó, khi mới dùng thuốc hoặc thay đổi liều lượng, người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Nếu có dấu hiệu chóng mặt nặng, buồn nôn,… nên báo ngay cho bác sĩ.
Một số loại thuốc cDMARD như methotrexate và leflunomide có chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, do nguy cơ gây quái thai, ngộ độc bào thai cao. Phụ nữ dự định có thai cần trao đổi kỹ với bác sĩ để điều chỉnh phác đồ an toàn, có thể thay đổi thuốc hoặc hoãn điều trị nếu cần.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bài viết đã cung cấp thông tin góp phần giải đáp thắc mắc về thuốc DMARDs bao gồm cơ chế hoạt động, phân loại, chỉ định, chống chỉ định và một số lưu ý khi sử dụng. Đây là nhóm thuốc kê đơn, có nhiều tác dụng phụ nguy hiểm. Do đó, người bệnh cần đến bệnh viện được bác sĩ thăm khám, chỉ định loại thuốc phù hợp để tránh xảy ra tình trạng ngoài ý muốn.
Healthdirect Australia. (2026, June 5). Disease modifying antirheumatic drugs (DMARDs) for arthritis. Healthdirect. https://www.healthdirect.gov.au/disease-modifying-antirheumatic-drugs-for-arthritis-dmards