
Chỉ số Ritchie là một trong những công cụ quan trọng hỗ trợ đánh giá mức độ đau và theo dõi quá trình điều trị của nhiều bệnh lý, bao gồm viêm khớp dạng thấp. Vậy, cách tính chỉ số được thực hiện như thế nào?

Chỉ số Ritchie (Ritchie Articular Index, viết tắt: RAI) được bác sĩ D.M Ritchie và cộng sự giới thiệu lần đầu vào năm 1968 trong bài báo khoa học “Nghiên cứu lâm sàng đánh giá mức độ sưng đau của khớp ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp”. Mục đích nhằm tìm kiếm một phương pháp đánh giá khách quan mức độ sưng đau ở khớp, đặc biệt trong bệnh viêm khớp dạng thấp (RA), thay vì chỉ dựa vào quan sát lâm sàng và đánh giá chủ quan thông thường. (1)
Thang điểm Ritchie được thực hiện bằng cách dùng tay thăm khám ấn vào 66/68 hoặc rút gọn ở 28 khớp trên cơ thể. Trong quá trình kiểm tra, bác sĩ sẽ đồng thời ghi nhận phản ứng đau và xếp theo các thang điểm tương ứng từ 0 đến 3. Từ ý tưởng ban đầu, chỉ số này hiện đã được tinh chỉnh phù hợp với những tiêu chuẩn hiện đại, trở thành một trong những công cụ hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị các bệnh về khớp hiệu quả.
RAI là một trong những công cụ giúp định lượng mức độ tổn thương của bệnh viêm khớp, đặc biệt là viêm khớp dạng thấp, theo từng thời điểm. Chỉ số này cũng hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị theo từng giai đoạn, giúp bác sĩ có thể so sánh kết quả giữa các lần thăm khám và điều chỉnh phương án điều trị nếu cần , mang lại sự chăm sóc cá nhân hóa cho người bệnh. Bên cạnh RA, chỉ số này còn được ứng dụng để theo dõi điều trị những bệnh lý khớp viêm khác như lupus ban đỏ hệ thống hoặc viêm khớp vảy nến.
Mặt khác, RAI cũng phổ biến trong nhiều lĩnh vực của y học hiện đại như:

Chỉ số Ritchie giúp bác sĩ định lượng số lượng khớp bị đau và mức độ đau của từng khớp một cách khoa học thay vì chỉ dựa vào mô tả chủ quan của người bệnh. Để thực hiện, bác sĩ sẽ dùng tay ấn vào vị trí khớp cần kiểm tra mà không cần đến thiết bị và máy móc phức tạp, từ đó góp phần ghi nhận kết quả nhanh chóng và tối ưu.
Tuy nhiên, phương pháp này có hạn chế là phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của người bệnh và kỹ năng của bác sĩ khám. Cùng một vị trí khớp và mức độ tổn thương nhưng lực tay mạnh hoặc nhẹ khi kiểm tra có thể dẫn đến phản ứng đau khác nhau. Vì vậy, để đạt kết quả chính xác nhất đòi hỏi tay nghề chuyên môn cao của bác sĩ, đồng thời cần kết hợp thêm những chỉ số khác như DAS28 nhằm nâng cao độ khách quan.
Chỉ số được đánh giá dựa trên biểu hiện và cảm giác đau của người bệnh. Thang độ Ritchie gồm các mốc như sau:
Quy trình áp dụng RAI để chẩn đoán viêm khớp dạng thấp (RA) gồm các bước:
Trước tiên, bác sĩ sẽ giải thích về mục đích và các bước thực hiện bằng chỉ số Ritchie. Điều này giúp người bệnh nắm được những thông tin quan trọng và giảm lo lắng trong quá trình thăm khám. Kế đến, bác sĩ sẽ xác định những khớp cần kiểm tra. Thông thường, thang độ Ritchie trong viêm khớp dạng thấp được đánh giá qua 28 khớp dễ bị ảnh hưởng như khớp bàn ngón tay, khớp bàn ngón chân, khớp cổ tay, khớp cổ chân, khớp sên gót, khớp vai, khớp khuỷu, khớp gối, khớp háng…
Để kiểm tra, bác sĩ sẽ dùng đầu ngón tay cái và ấn với lực vừa phải lên khớp cần đánh giá. Song song đó là theo dõi phản ứng đau của người bệnh và ghi nhận theo điểm số Ritchie tương ứng.

Sau khi hoàn tất thăm khám, bác sĩ sẽ cộng tất cả điểm đã ghi nhận để đánh giá. Điểm đau tối đa ở mức 78 và thấp nhất là 0. Điểm số Ritchie từ 9 trở lên có thể cảnh báo bệnh viêm khớp dạng thấp đang hoạt động. Điểm số càng cao càng cho thấy mức độ nghiêm trọng của bệnh. Ngoài ra, bác sĩ có thể kết hợp thêm những chỉ số khác như chỉ số CDAI, DAS 28, SDAI,… để đưa ra kết quả chẩn đoán toàn diện và chính xác nhất.
Kết quả đánh giá có thể bị ảnh hưởng bởi những yếu tố như:

HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Chỉ số Ritchie được ứng dụng để đánh giá mức độ tổn thương và theo dõi quá trình điều trị bệnh RA. Tuy nhiên, cần kết hợp thêm những phương pháp khác để đảm bảo tính chính xác và toàn diện, nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị.
D. M. Ritchie, J. A. Boyle and J. M. McInnes, “Clinical Studies with an Arti-cular Index for the Assessment of Joint Tenderness in Pa-tients with Rheumatoid Arthritis,” Quaterly Journal of Medicine, Vol. 37, No. 147, 1968, pp. 393-406. – References – Scientific Research Publishing. (n.d.). https://www.scirp.org/reference/referencespapers?referenceid=507903