Xây dựng phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp cần được cá nhân hóa, tập trung vào mục tiêu kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển của bệnh. Việc cập nhật kiến thức và áp dụng đúng liệu trình điều trị sẽ giúp người bệnh viêm khớp dạng thấp duy trì chất lượng sống và hạn chế biến chứng nguy hiểm.
Lưu ý: thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cập nhật kiến thức y khoa, không nhằm mục đích hướng dẫn điều trị viêm khớp dạng thấp. Người bệnh cần đến bệnh viện để bác sĩ thăm khám và chỉ định điều trị đúng cách, kịp thời.
Mục tiêu của phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp
Viêm khớp dạng thấp là một bệnh lý tự miễn mạn tính, ảnh hưởng chủ yếu đến các khớp ngoại vi, gây sưng đau và có thể dẫn tới biến dạng khớp nếu không được điều trị kịp thời. Tùy vào từng trường hợp, bác sĩ sẽ cân nhắc đưa ra phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp đáp ứng các mục tiêu chính sau:
Kiểm soát triệu chứng lâm sàng: Giảm đau, giảm sưng và cải thiện khả năng vận động của khớp.
Ngăn ngừa tổn thương cấu trúc khớp: Bảo vệ xương và sụn khỏi sự phá hủy do viêm kéo dài.
Cải thiện chất lượng sống: Giúp người bệnh duy trì hoạt động sinh hoạt thường ngày và hạn chế nguy cơ khuyết tật.
Đưa bệnh về trạng thái lui bệnh hoặc kiểm soát hoạt động viêm ở mức tối thiểu.
Để đạt được hiệu quả tối ưu, viêm khớp dạng thấp phác đồ điều trị cần được cá nhân hóa phù hợp với mỗi người bệnh.
Không phải phác đồ điều trị áp dụng cho tất cả, người bệnh cần áp dụng phác đồ điều trị phù hợp chuẩn cá nhân hóa
Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp
Chẩn đoán chính xác viêm khớp dạng thấp giúp bác sĩ có thể chỉ định phác đồ điều trị hiệu quả và phù hợp. Dưới đây là các tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp được công nhận và sử dụng phổ biến trong lâm sàng.
Tiêu chuẩn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR) 1987: Tiêu chuẩn ACR 1987 bao gồm 7 dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng. Dựa trên tiêu chuẩn này, người bệnh được chẩn đoán viêm khớp dạng thấp khi có ít nhất 4 trong số các dấu hiệu sau đây (kéo dài ít nhất 6 tuần): (1)
Cứng khớp buổi sáng kéo dài ≥ 1 giờ
Viêm ít nhất 3 nhóm khớp
Viêm khớp ở khớp bàn tay
Viêm khớp đối xứng
Hạt dưới da (rheumatoid nodules)
Yếu tố dạng thấp (RF) dương tính
Tổn thương trên X-quang điển hình của viêm khớp dạng thấp.
Tiêu chuẩn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ và Liên đoàn chống Thấp khớp châu Âu 2010: Bộ tiêu chuẩn ACR/EULAR 2010 tập trung nhiều hơn vào chẩn đoán bệnh ở giai đoạn sớm, từ đó tối ưu hiệu quả của phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp. Tổng điểm ≥ 6 được xem là đủ tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp. (2)
Xét nghiệm cận lâm sàng cần chỉ định: Để chẩn đoán chính xác viêm khớp dạng thấp, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng, bao gồm:
Xét nghiệm yếu tố dạng thấp (RF)
Xét nghiệm kháng thể anti-CCP
Tốc độ lắng máu (ESR) và CRP: Phản ánh tình trạng viêm đang hoạt động
Xét nghiệm công thức máu
Chụp X quang khớp để đánh giá tổn thương ăn mòn xương
Siêu âm hoặc chụp cộng hưởng từ (chụp MRI) khớp
Bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh viêm khớp dạng thấp thực hiện chụp X quang để đánh giá tổn thương khớp
Chẩn đoán phân biệt: Triệu chứng viêm khớp dạng thấp thường không đặc hiệu, vì vậy bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh trải qua quá trình chẩn đoán phân biệt để loại trừ các bệnh lý liên quan như lupus ban đỏ hệ thống, thoái hóa khớp, viêm khớp vảy nến, gout, viêm khớp do vi khuẩn… Việc phân biệt bệnh chính xác giúp tối ưu hiệu quả của phác đồ điều trị, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp của Bộ Y tế
Phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp tại Việt Nam do Bộ Y tế ban hành dựa trên khuyến cáo quốc tế, đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với thực tế điều trị trong nước.
1. Nguyên tắc điều trị bệnh
Một số nguyên tắc cơ bản cần tuân thủ bao gồm:
Điều trị càng sớm càng tốt, ngay sau khi có kết quả chẩn đoán
Cá thể hóa điều trị: Mỗi người bệnh có đặc điểm bệnh lý và phản ứng thuốc khác nhau, theo đó phác đồ điều trị cần được xây dựng chuẩn cá nhân hóa theo từng bệnh trạng;
Kết hợp nhiều phương pháp: Bác sĩ có thể cân nhắc kết hợp các phương pháp điều trị với nhau để tối ưu hiệu quả chữa bệnh và cải thiện khả năng vận động của người bệnh;
Trong quá trình điều trị viêm khớp dạng thấp, người bệnh luôn được bác sĩ theo dõi sức khỏe chặt chẽ và có sự điều chỉnh sao cho an toàn, phù hợp.
2. Điều trị triệu chứng của bệnh
Việc kiểm soát các triệu chứng lâm sàng là bước quan trọng nhằm giảm đau và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh viêm khớp dạng thấp. Hiện tại, bệnh viêm khớp dạng thấp không thể điều trị khỏi hoàn toàn, phác đồ điều trị tập trung vào mục tiêu giảm nhẹ triệu chứng và kiểm soát nguy cơ gây ra biến chứng. Vì vậy, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh sử dụng các loại thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp, nhằm hỗ trợ cải thiện tình trạng đau đớn, cứng khớp, sưng nóng khớp…
2.1. Các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) có thể được bác sĩ chỉ định trong giai đoạn đầu điều trị triệu chứng viêm khớp dạng thấp để:
Hỗ trợ giảm đau, giảm sưng viêm tại khớp
Cải thiện khả năng vận động của người bệnh
Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh cần tuân thủ chỉ định về liều lượng, tần suất sử dụng và bác sĩ cần theo dõi tác dụng phụ không mong muốn của thuốc NSAID, theo dõi sát các chức năng gan thận, bảo vệ dạ dày.
2.2. Corticosteroids
Là nhóm thuốc kháng viêm mạnh, có tác dụng ức chế miễn dịch nhẹ, có tác dụng rất tốt khi phối hợp với các thuốc điều trị cơ bản (nhóm DMARDs kinh điển và/hoặc thuốc sinh học), đặc biệt khi hoạt tính bệnh cao.
Thuốc thường được sử dụng ngắn hạn trong lúc chờ đợi các thuốc điều trị cơ bản có hiệu lực, liệu pháp “điều trị bắc cầu” hay lúc có những đợt bùng phát của bệnh.
2.3. Điều trị cơ bản bằng các thuốc chống thấp làm thay đổi tiến triển của bệnh (DMARDs)
Nhóm thuốc DMARDs đóng vai trò cốt lõi trong phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp. Người bệnh chỉ sử dụng DMARDs khi có chỉ định của bác sĩ, quá trình này cần được đội ngũ y tế theo dõi chặt chẽ. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, bác sĩ sẽ theo dõi chức năng gan, thận và công thức máu của người bệnh trong quá trình sử dụng thuốc.
Ngoài sử dụng thuốc, người bệnh có thể được bác sĩ chỉ định kết hợp các biện pháp hỗ trợ giảm đau như:
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Giúp duy trì tầm vận động và sức cơ khớp. Người bệnh cần được hướng dẫn phục hồi chức năng bệnh viêm khớp dạng thấp phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ.
Điều chỉnh chế độ ăn uống: Tập trung vào việc bổ sung omega-3, canxi, vitamin D từ thực phẩm
Tư vấn tâm lý: Giúp người bệnh có thể đối mặt với bệnh mạn tính hiệu quả hơn
Phẫu thuật chỉnh hình: Có thể được bác sĩ chỉ định điều trị cho những trường hợp biến dạng khớp nghiêm trọng.
Theo dõi và tiên lượng bệnh nhân viêm khớp dạng thấp
Người bệnh viêm khớp dạng thấp cần được theo dõi định kỳ để bác sĩ đánh giá tiến triển và hiệu quả điều trị viêm khớp dạng thấp:
Đánh giá hoạt động bệnh: Dựa trên thang điểm DAS28 hoặc SDAI để có thể đánh giá mức độ bệnh viêm khớp dạng thấp (số lượng khớp bị sưng và đau, chỉ số viêm ESR hoặc CRP, sức khỏe tổng thể của người bệnh).
Kiểm tra định kỳ chức năng gan thận, công thức máu
Thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh định kỳ theo chỉ định của bác sĩ để có thể phát hiện sớm tổn thương cấu trúc khớp.
Tiên lượng bệnh viêm khớp dạng thấp phụ thuộc vào thời gian phát hiện bệnh, mức độ đáp ứng điều trị và mức độ tổn thương khớp. Điều trị sớm với phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp đúng cách có thể giúp người bệnh cải thiện chất lượng cuộc sống hiệu quả.
Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị được bác sĩ chỉ định
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Người bệnh cần sớm đến bệnh viện để được chẩn đoán sớm và tuân thủ phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp của bác sĩ. Điều này sẽ giúp bảo vệ chức năng vận động, cải thiện chất lượng sống và dự phòng biến chứng viêm khớp dạng thấp hiệu quả.
Cập nhật lần cuối: 10:55 05/09/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Arnett, F. C., Edworthy, S. M., Bloch, D. A., Mcshane, D. J., Fries, J. F., Cooper, N. S., Healey, L. A., Kaplan, S. R., Liang, M. H., Luthra, H. S., Medsger, T. A., Mitchell, D. M., Neustadt, D. H., Pinals, R. S., Schaller, J. G., Sharp, J. T., Wilder, R. L., & Hunder, G. G. (1988). The american rheumatism association 1987 revised criteria for the classification of rheumatoid arthritis. Arthritis & Rheumatism, 31(3), 315–324. https://doi.org/10.1002/art.1780310302
Sarazin, J., Schiopu, E., & Namas, R. (2017). Case series: Monoarticular rheumatoid arthritis. European Journal of Rheumatology, 4(4), 264–267. https://doi.org/10.5152/eurjrheum.2017.17011