Anifrolumab là thuốc được sử dụng trong điều trị Lupus ban đỏ hệ thống (SLE), có tác dụng điều hòa hoạt động của hệ miễn dịch, góp phần giảm triệu chứng và hạn chế các đợt bùng phát của bệnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng anifolumab.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi TS.BS Nguyễn Phúc Tân, Khoa Miễn dịch Lâm sàng, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM.
Lưu ý: Anifrolumab là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin ở bài viết này chỉ mang tính tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải được sự chỉ định, hướng dẫn, theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý mua và sử dụng thuốc.

Anifrolumab là một kháng thể đơn dòng sinh học, được FDA (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) phê duyệt vào năm 2021, dùng để điều trị bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE) từ mức độ trung bình đến nặng ở người lớn. (1)
| Hình ảnh cấu trúc phân tử | |
| Tên khác | MEDI-546, anifrolumab-fnia |
| Tên gọi chung (Common Generic Name) | Anifrolumab |
| Nhóm thuốc (Drug Classes) | Chất đối kháng thụ thể interferon loại 1 |
| Danh mục (Availability) | Thuốc kê đơn |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc thường được dùng bằng cách truyền tĩnh mạch định kỳ, phổ biến liều 300mg mỗi 4 tuần. Sau khi dùng thuốc đều đặn trong một thời gian, lượng thuốc trong cơ thể sẽ dần ổn định (thường sau khoảng gần 3 tháng). Nghiên cứu cho thấy khi tăng liều thuốc từ thấp đến cao, nồng độ thuốc trong máu cũng tăng nhưng không hoàn toàn tỷ lệ thuận với liều dùng. Khi truyền tĩnh mạch, thuốc đạt nồng độ cao trong máu khá nhanh; còn nếu dùng đường tiêm dưới da thì thuốc được hấp thu chậm hơn và cần vài ngày để đạt nồng độ cao nhất.
Nhìn chung, việc dùng thuốc đúng liều và đúng lịch giúp duy trì lượng thuốc ổn định trong cơ thể, từ đó hỗ trợ kiểm soát bệnh hiệu quả. (2)
Theo các nghiên cứu dược động học, sau khi được đưa vào cơ thể, Anifrolumab sẽ phân bố chủ yếu trong máu và các dịch của cơ thể. Ở một người bệnh mắc Lupus ban đỏ hệ thống có cân nặng khoảng 69 kg, thể tích phân bố của thuốc ở trạng thái ổn định ước tính khoảng 6,23 lít. Điều này cho thấy thuốc chủ yếu lưu hành trong hệ tuần hoàn và dịch ngoại bào để phát huy tác dụng lên các tế bào của hệ miễn dịch.
Anifrolumab là kháng thể đơn dòng IgG1, nên không chuyển hóa qua gan như nhiều thuốc thông thường khác. Thay vào đó, thuốc được cơ thể phân giải dần thành các mảnh protein nhỏ hơn và các axit amin, sau đó được cơ thể tái sử dụng hoặc đào thải theo cơ chế tự nhiên.
Sau khi phát huy tác dụng, thuốc sẽ được cơ thể phân hủy dần thành các axit amin (những thành phần nhỏ của protein). Những axit amin này có thể được cơ thể tái sử dụng để tạo protein mới hoặc chuyển hóa thành năng lượng.
Anifrolumab có thời gian bán thải khoảng 14-18 ngày, tương tự như nhiều kháng thể đơn dòng IgG khác. Nhờ thuốc tồn tại trong cơ thể khá lâu, nên chỉ cần truyền mỗi 4 tuần một lần vẫn đủ để duy trì hiệu quả điều trị.
Anifrolumab đã được FDA phê duyệt để sử dụng cho người lớn mắc lupus ban đỏ hệ thống (SLE) mức độ trung bình đến nặng, đặc biệt những trường hợp đã điều trị theo phác đồ chuẩn nhưng hiệu quả chưa đạt như mong muốn. Thuốc thường được dùng phối hợp với các thuốc nền sẵn có nhằm giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và giảm số lần bệnh bùng phát.

Hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về dùng Anifrolumab cho trẻ em, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, cũng như người suy gan, suy thận nặng, nên cần cân nhắc kỹ lợi ích nguy cơ trước khi dùng.
Thuốc không được khuyến cáo cho người bệnh lupus thần kinh, tâm thần đang tiến triển hoặc viêm thận lupus nặng đang hoạt động do chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Cần thận trọng ở người đang nhiễm trùng cấp hoặc có tiền sử zona, và tránh tiêm vắc xin sống (sởi, quai bị, rubella, thủy đậu, cúm, sốt xuất huyết,…) trong thời gian điều trị vì có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Anifrolumab được sử dụng theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ. Thuốc thường được truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế bởi nhân viên y tế có chuyên môn. Liều lượng và khoảng cách giữa các lần dùng thuốc có thể khác nhau tùy vào tình trạng bệnh, đáp ứng điều trị và thể trạng của từng bệnh nhân. Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và không tự ý thay đổi liều dùng.
Nếu nghi ngờ dùng quá liều hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường sau khi truyền, người bệnh cần đến cơ sở y tế hoặc gọi cấp cứu ngay. Bác sĩ sẽ thăm khám và xử trí dựa trên triệu chứng và tình trạng chung của người bệnh. Không nên tự điều trị tại nhà hoặc chờ các triệu chứng tự hết.
Anifrolumab được truyền theo lịch định kỳ. Nếu lỡ lịch truyền, người bệnh cần liên hệ sớm với bác sĩ hoặc cơ sở y tế để sắp xếp truyền lại. Lưu ý, giữa hai lần truyền phải cách nhau ít nhất 14 ngày, và không tự ý thay đổi lịch hoặc truyền bù khi chưa có chỉ định chuyên môn.
Các tác dụng phụ có thể xuất hiện vài giờ đến vài ngày sau khi truyền, thường gặp ở nhiều người là phản ứng truyền dịch hoặc dấu hiệu nhiễm trùng. Trong một số trường hợp, tác dụng phụ có thể xuất hiện muộn hơn khi người bệnh dùng thuốc trong thời gian dài.
Một số phản ứng hiếm gặp có thể xảy ra như nổi mề đay, ngứa, phát ban da hoặc sưng mí mắt, môi, mặt, lưỡi. Nếu xuất hiện các biểu hiện này, đặc biệt trong lúc truyền hoặc ngay sau khi truyền, cần ngừng truyền (nếu đang truyền) và đến cơ sở y tế ngay để được xử trí kịp thời.
Một số tác dụng phụ nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời, như khó thở, tức ngực, phản ứng dị ứng nặng (phù mạch, sốc phản vệ) hoặc nhiễm trùng nặng.


Để đặt lịch khám và điều trị tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Tóm lại, thuốc Anifrolumab có thể giúp cải thiện triệu chứng và kiểm soát tiến triển của bệnh. Tuy nhiên, người bệnh cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ và theo dõi các phản ứng bất thường để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong quá trình điều trị.