Mất nước, rối loạn điện giải nếu không được xử trí kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến sốc và các biến chứng nguy hiểm, đe dọa tính mạng. Dung dịch Oresol là một trong những cách thường dùng để bù nước và điện giải một cách hiệu quả, nhanh chóng. Vậy Oresol là gì? Lưu ý gì khi sử dụng?

Oresol (Oral Rehydration Solution – ORS) là dung dịch bù nước và điện giải được sử dụng qua đường uống, nhằm ngăn ngừa và điều trị mất nước. Dung dịch này chứa glucose và các chất điện giải như natri, kali, clorua, citrate với tỷ lệ phù hợp, giúp cơ thể hấp thụ nước qua cơ chế đồng vận chuyển natri-glucose ở ruột.
| Tên khác | Oral Rehydration Salts (ORS), Oral Rehydration Therapy (ORT) |
| Tên gọi chung | Dung dịch điện giải uống |
| Nhóm thuốc | Dung dịch bù điện giải, dung dịch bù nước đường uống (ORS), liệu pháp bù nước đường uống (ORT) |
| Danh mục | Thuốc không kê đơn (OTC) |
| Dạng bào chế |
|
| Cách sử dụng |
|
| Công thức hóa học | Công thức hóa học trong 1 gói 4.1g:
|
| Khối lượng phân tử |
|
| Mã ATC | A07CA |
Oresol tác động qua protein SGLT1 ở niêm mạc ruột non – nơi glucose đồng vận chuyển với natri, kéo theo nước và các điện giải khác. Protein SGLT1 đảm nhiệm vai trò đưa glucose và galactose từ ruột non vào tế bào, tái hấp thu một phần glucose ở thận, hoạt động dựa trên sự chênh lệch nồng độ ion natri (Na+) giữa bên trong và bên ngoài màng tế bào để tạo năng lượng. Đây là một cơ chế độc lập, hoạt động ngay cả khi cơ thể bị tiêu chảy nặng do độc tố vi khuẩn làm giảm khả năng hấp thu natri. (1)

Dung dịch Oresol có tác dụng điều trị mất nước trong các trường hợp như tiêu chảy, nôn mửa, sốt cao, bỏng, hoặc tập luyện mạnh. Dùng Oresol đúng cách giúp giúp tế bào ruột, hấp thu chất dinh dưỡng từ thức ăn, đồng thời tạo thành hàng rào bảo vệ ruột, tham gia vào hệ miễn dịch đường ruột, giúp bù nước nhanh chóng, cải thiện và ngăn ngừa sốc giảm thể tích và rối loạn điện giải ở trẻ em.
Xem thêm: 6 cách cầm tiêu chảy nhanh nhất cho bé sớm hồi phục
Glucose và natri hấp thu nhanh qua protein SGLT1 ở ruột non, kéo nước thẩm thấu qua màng tế bào, đến tế bào. Quá trình hấp thu diễn ra ngay khi trẻ đang bị tiêu chảy. Tốc độ hấp thu phụ thuộc lượng dung dịch Oresol uống vào, thường đạt đỉnh trong 1-2 giờ nếu không nôn.
Điện giải Na+ phân bố nhanh vào khoang ngoại bào, K+ vào khoang nội bào, tập trung phục hồi thể tích máu và mô.
Glucose chuyển hóa thành năng lượng. Muối citrate được chuyển hóa trong gan thành bicarbonate (HCO₃⁻) – chất đệm quan trọng, giúp trung hòa acid và điều chỉnh độ pH máu. Trong khi đó, các muối điện giải không chuyển hóa mà được điều chỉnh cân bằng trực tiếp thông qua các cơ chế điều hòa của thận, đảm bảo nồng độ ổn định trong máu và dịch cơ thể.
Sau khi đi vào cơ thể và thực hiện nhiệm vụ, Oresol sẽ được bài tiết ra khỏi cơ thể chủ yếu qua nước tiểu và phân. Lượng điện giải dư thừa sẽ được thận lọc và bài tiết chủ yếu qua nước tiểu nếu chức năng thận bình thường. Phần còn lại có thể được đào thải qua phân hoặc mồ hôi.
Các điện giải (natri, kali, clorua, citrate) không có thời gian bán thải cố định, được điều hòa liên tục bởi thận để duy trì cân bằng. Glucose được chuyển hóa ngay thành năng lượng; nồng độ glucose máu trở về mức bình thường sau 2-3 giờ.
Dung dịch Oresol được chỉ định trong những trường hợp mất nước ở mức độ từ nhẹ đến trung bình do tiêu chảy, nôn, sốt, đổ mồ hôi nhiều, vận động dưới nắng nóng. Oresol có thể dùng ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên, trẻ dưới 6 tháng tuổi cần sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ.

Chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp:
Liều khuyến cáo phòng ngừa mất nước:
Liều khuyến cáo phòng ngừa mất nước mức độ trung bình:
Cách dùng: Nên uống từng ngụm nhỏ, có thể dùng thìa đối với trẻ nhỏ; tiếp tục dùng trong 6 giờ. Oresol cần được pha với nước sạch, theo đúng tỷ lệ, không đun sôi sau khi pha; tránh cho trẻ dùng đường/thức ăn ngọt trong thời gian dùng Oresol.
Thời gian: Đến khi hết tiêu chảy, thường 24-48 giờ; theo dõi dấu hiệu mất nước. (2)
Quá liều Oresol gây tăng lượng natri trong máu, phù. Lúc này, cần ngưng dùng Oresol, theo dõi điện giải.
Tiếp tục liều tiếp theo, không cộng dồn với liều trước. Duy trì lượng bù theo mất nước.
Tác dụng phụ thường nhẹ, xuất hiện trong 1-24 giờ, thường xảy ra do pha sai cách.
Oresol có thể tương tác với một số loại thuốc, gây giảm hấp thu như tetracycline, NSAID nếu dùng cùng lúc. Do vậy, nên dùng Oresol sau 2 giờ dùng những loại thuốc này. Ngoài ra, không pha Oresol với nước ngọt có ga, đồ ngọt bởi điều này có thể gây ảnh hưởng đến hiệu quả của Oresol, tăng áp lực thẩm thấu, gây tăng đường huyết.
Cần thận trọng khi dùng Oresol ở người có bệnh nền như suy thận, tim mạch, tiểu đường. Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi các triệu chứng và lượng nước tiểu. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, ngưng sử dụng và đến bệnh viện gặp bác sĩ để được thăm khám và tư vấn phù hợp.
Thông thường, Oresol sẽ có tác dụng trong 3-4 giờ sau khi uống.
Không. Chỉ dùng Oresol khi cần thiết và không dùng quá 2-3 ngày trong điều trị tiêu chảy. Cần kết hợp với các biện pháp hỗ trợ khác như uống nước, nghỉ ngơi, bổ sung dinh dưỡng đầy đủ để tăng hiệu quả và nhanh chóng hồi phục sức khỏe. Đồng thời, theo dõi sát sao điện giải và ngưng sử dụng khi cơ thể đã ổn định.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Hy vọng với những thông tin trên từ BVĐK Tâm Anh, quý phụ huynh đã hiểu rõ hơn về dung dịch Oresol. Dung dịch Oresol có thể giúp bù nước và điện giải nhanh chóng tuy nhiên cần sử dụng đúng cách, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, có bệnh nền.