Lais là viên ngậm dưới lưỡi được sử dụng trong liệu pháp miễn dịch đặc hiệu dị nguyên, chủ yếu dành cho người bệnh dị ứng mạt bụi nhà đã được bác sĩ chẩn đoán xác định. Hãy cùng tìm hiểu rõ công dụng, cơ chế và những lưu ý quan trọng khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Lưu ý: Lais là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin ở bài viết này chỉ mang tính tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải được sự chỉ định, hướng dẫn, theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý mua và sử dụng thuốc.
Lais là thuốc gì?
Lais là thuốc dùng trong liệu pháp miễn dịch đặc hiệu dị nguyên (phương pháp điều trị tận gốc cơ địa dị ứng bằng cách đưa một lượng nhỏ chất gây dị ứng vào cơ thể), chứa các dị nguyên mạt bụi nhà đã được biến đổi cấu trúc (carbamyl hóa) nhằm giảm khả năng gây dị ứng nhưng vẫn giữ tác dụng điều hòa hệ miễn dịch. Thuốc được sử dụng cho người mắc các bệnh dị ứng đường hô hấp liên quan đến mạt bụi nhà có triệu chứng rõ rệt. Mục tiêu của điều trị là giúp cơ thể dần thích nghi với dị nguyên, từ đó giảm mức độ và tần suất xuất hiện các phản ứng dị ứng theo thời gian.
Lais giúp hỗ trợ điều trị các bệnh dị ứng do mạt bụi nhà gây ra, giúp giảm triệu chứng và hạn chế tái phát theo thời gian.
2. Dược lực học
Mục tiêu chính của Lais là giúp điều chỉnh phản ứng quá mức của hệ miễn dịch với dị nguyên mạt bụi nhà. Thuốc hỗ trợ giảm triệu chứng dị ứng, cải thiện tình trạng viêm ở đường hô hấp và giúp cơ thể dần thích nghi với dị nguyên theo thời gian.
Lais hoạt động bằng cách điều hòa hệ miễn dịch, giúp giảm phản ứng dị ứng liên quan đến kháng thể IgE và hạn chế tình trạng viêm. Đồng thời thuốc tăng hoạt động của tế bào T điều hòa và các cytokine chống viêm như IL-10, TGF-β làm giảm phản ứng dị ứng quá mức. Khi sử dụng lâu dài theo hướng dẫn, cơ thể có thể dần tạo ra khả năng dung nạp với dị nguyên.
3. Dược động học của Lais
Hấp thu: Sau khi ngậm dưới lưỡi, các dị nguyên trong thuốc được tiếp xúc với hệ miễn dịch tại niêm mạc miệng để tạo đáp ứng điều hòa miễn dịch. Một phần dị nguyên có thể tiếp tục được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi nuốt.
Phân phối: Sau khi được hấp thu, các thành phần dị nguyên sẽ được các tế bào miễn dịch nhận diện và xử lý tại niêm mạc. Quá trình này giúp cơ thể dần làm quen với dị nguyên, từ đó hình thành khả năng dung nạp và giảm phản ứng dị ứng theo thời gian.
Chuyển hóa: Trong quá trình chuyển hóa, các dị nguyên tự nhiên thường được phân tách thành những phân tử nhỏ hơn và có thể được tìm thấy trong máu. Đối với dị nguyên đã được biến đổi cấu trúc, một số phân tử vẫn có thể tồn tại ở dạng nguyên vẹn và được phát hiện trong tuần hoàn máu.
Bài tiết: Các dị nguyên trong Lais đã được xử trí để thay đổi cấu trúc, giúp giảm khả năng kích hoạt phản ứng dị ứng thông qua IgE. Đồng thời, chúng cũng ít bị phân hủy bởi các enzyme tiêu hóa hơn, từ đó giúp thuốc được duy trì và phát huy tác dụng tốt hơn trong cơ thể.
Thời gian bán thải: Các thành phần dị nguyên trong thuốc có thể tồn tại tại niêm mạc miệng và các mô bạch huyết trong thời gian khá dài, với thời gian bán thải hơn 20 giờ trước khi dần được cơ thể loại bỏ.
Liều lượng và cách dùng Lais
Liều lượng và phác đồ điều trị: Cần được bác sĩ chuyên khoa Miễn dịch Lâm sàng cá thể hóa tùy theo độ tuổi, mức độ bệnh và khả năng đáp ứng của từng người bệnh. Không tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều thuốc khi chưa có hướng dẫn y tế. Không khuyến cáo dùng cho trẻ em dưới 5 tuổi.
Cách dùng thuốc: Người bệnh cần đặt viên thuốc dưới lưỡi và giữ trong vài phút cho đến khi viên thuốc tan hoàn toàn trước khi nuốt. Không được uống thuốc trong khi ăn.
Thời gian điều trị: Liệu pháp miễn dịch đặc hiệu dị nguyên thường cần được duy trì trong thời gian dài để đạt hiệu quả bền vững, phổ biến từ 3-5 năm tùy từng trường hợp.
Điều chỉnh liều lượng: Trong trường hợp sốt, nhiễm trùng hô hấp, hen không kiểm soát hoặc xuất hiện phản ứng bất thường sau dùng thuốc, người bệnh cần liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn điều chỉnh điều trị phù hợp.
Lưu ý khác khi sử dụng: Tránh dùng rượu bia hoặc tập thể dục gắng sức trong vài giờ sau khi dùng thuốc. Liều đầu tiên nên được thực hiện dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
Quá liều: Sử dụng thuốc quá liều có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các phản ứng dị ứng tại chỗ hoặc toàn thân như ngứa miệng, nổi mề đay, khó thở hoặc phản vệ. Nếu nghi ngờ dùng quá liều, người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế để được hướng dẫn xử trí phù hợp. Trường hợp xuất hiện khó thở, tụt huyết áp hoặc các dấu hiệu phản vệ, cần cấp cứu y tế ngay lập tức.
Quên liều: Nếu quên dùng thuốc hoặc gián đoạn điều trị trong thời gian dài, người bệnh không nên tự ý dùng lại theo phác đồ cũ mà cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn điều chỉnh phù hợp.
Lưu ý/ Thận trọng
1. Chống chỉ định
Người bệnh mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người bệnh có khối u ác tính, bệnh tự miễn tiến triển hoặc suy giảm miễn dịch nặng chưa được kiểm soát.
Người bệnh đang có tổn thương hoặc viêm cấp tính vùng niêm mạc miệng.
Người mắc bệnh lý tim phổi nặng hoặc các bệnh lý nghiêm trọng làm tăng nguy cơ khi xảy ra phản ứng dị ứng toàn thân.
Người bị hen phế quản nặng hoặc hen không được kiểm soát, đặc biệt khi chỉ số FEV1 < 70% dù đã điều trị phù hợp.
Người có các tình trạng bệnh lý có thể làm tăng nguy cơ khi cần sử dụng adrenaline cấp cứu (thuốc dùng khẩn cấp để xử trí phản ứng dị ứng nặng, giúp mở đường thở, nâng huyết áp và ổn định tình trạng người bệnh).
2. Lưu ý chung
Người dùng Lais cần được theo dõi trong giai đoạn đầu điều trị để phát hiện sớm phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Không tự ý tăng liều hoặc thay đổi phác đồ điều trị.
Lưu ý với phụ nữ có thai: Không khuyến cáo bắt đầu điều trị bằng liệu pháp miễn dịch đặc hiệu dị nguyên trong thời gian mang thai. Nếu người bệnh phát hiện có thai trong quá trình điều trị, cần trao đổi với bác sĩ để được đánh giá lợi ích và nguy cơ trước khi tiếp tục điều trị.
Lưu ý với phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về việc sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe: Thuốc nhìn chung không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu xuất hiện mệt mỏi hoặc khó chịu sau khi dùng thuốc, người bệnh nên thận trọng khi thực hiện các công việc cần sự tập trung cao.
Tác dụng phụ của Lais
Thường gặp: Các tác dụng phụ thường gặp chủ yếu ở mức độ nhẹ và xảy ra trong giai đoạn đầu điều trị, bao gồm ngứa hoặc khó chịu vùng miệng – họng, cảm giác tê nhẹ dưới lưỡi, chảy nước mũi, nghẹt mũi, ho nhẹ, đau bụng, buồn nôn hoặc nổi mề đay nhẹ. Phần lớn các triệu chứng sẽ giảm dần khi tiếp tục điều trị.
Ít gặp: Một số trường hợp có thể xuất hiện đau đầu, mệt mỏi, viêm kết mạc, phát ban da hoặc khó chịu đường tiêu hóa.
Hiếm gặp: Người bệnh có thể xuất hiện phản ứng dị ứng toàn thân như khó thở, phù môi – lưỡi, co thắt phế quản hoặc phản vệ. Khi có các dấu hiệu bất thường nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Nghiêm trọng: Các phản ứng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng gồm sốc phản vệ, phù mạch, tụt huyết áp nghiêm trọng, khó thở, khó nuốt, và khởi phát hoặc làm trầm trọng thêm cơn hen cấp tính. Các trường hợp này yêu cầu sử dụng adrenaline ngay lập tức.
Tương tác thuốc Lais
Tương tác với các thuốc khác: Hiện chưa có nhiều nghiên cứu về tương tác thuốc của Lais. Một số thuốc điều trị dị ứng như kháng histamin hoặc corticosteroid có thể được sử dụng phối hợp theo chỉ định bác sĩ. Người bệnh cần thận trọng khi đang sử dụng thuốc chẹn beta, thuốc chống trầm cảm 3 vòng hoặc thuốc ức chế MAO do các thuốc này có thể ảnh hưởng đến xử trí phản vệ nếu xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Tương tác với thực phẩm: Không nên sử dụng thuốc trong bữa ăn. Người bệnh nên hạn chế sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị.
Cách tránh tương tác thuốc: Người bệnh cần thông báo loại thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng cho bác sĩ trước khi bắt đầu liệu trình, tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định dùng thuốc lúc đói và kiêng rượu bia theo khuyến cáo.
Trước khi điều trị, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ các loại thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng để được tư vấn an toàn và phù hợp.
Bảo quản thuốc Lais
Thuốc phải được bảo quản ở nhiệt độ phòng, không vượt quá 25°C. Tuyệt đối giữ thuốc ở nơi khuất tầm nhìn và ngoài tầm với của trẻ em. Thời hạn sử dụng của thuốc là 3 năm kể từ ngày sản xuất.
Để đặt lịch khám và điều trị dị ứng tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Hy vọng những thông tin trên giúp người bệnh hiểu rõ hơn về Lais cũng như cách sử dụng thuốc đúng cách. Để đạt hiệu quả điều trị tốt và an toàn lâu dài, người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và không tự ý thay đổi liệu trình.