Ruột kết là một phần quan trọng của hệ tiêu hóa, có chức năng hấp thu nước, điện giải, tạo thành phân trước khi đào thải ra ngoài. Vậy cụ thể ruột kết nằm ở đâu, những bệnh lý thường xảy ra ở ruột kết là gì?
“Ruột kết”, “kết tràng” và “đại tràng” cùng chỉ một bộ phận, bài viết linh hoạt sử dụng các khái niệm này để gần gũi với cách gọi của người dân.
Ruột kết là gì?
Ruột kết là phần cuối cùng của hệ tiêu hóa, nối tiếp giữa ruột non và trực tràng, có chiều dài trung bình khoảng 1,2–1,5 m. Ruột kết chịu trách nhiệm tiếp nhận thức ăn đã tiêu hóa từ ruột non, hấp thụ thêm nước, chất điện giải để cô đặc thành phân, sau đó vận chuyển ra khỏi cơ thể.
Ruột kết là ruột gì – Đây chính là đại tràng, phần chính và dài nhất của ruột già.
Giải phẫu ruột kết
1. Vị trí ruột kết nằm ở đâu?
Ruột kết tạo thành một vòng lớn xung quanh bụng và ruột non, bắt đầu từ vị trí gần hông phải, kéo dài lên đến xương sườn, di chuyển ngang qua cơ thể, sau đó xuống phía bên trái bụng. Ruột kết ở người trưởng thành dài khoảng 1,5 mét và có đường kính thay đổi tuỳ đoạn ruột, trung bình khoảng 7- 8 cm, có thể co nhỏ hoặc giãn ra lớn hơn. (1)
2. Các đoạn chính của ruột kết
Ruột kết được chia thành 5 phần chính, gồm:
Manh tràng (cecum): Là đoạn đầu tiên của ruột kết, hình túi tròn nằm ở hố chậu phải dưới, dài khoảng 6–8 cm, có ruột thừa gắn liền phía đầu. Manh tràng nhận thức ăn đã tiêu hóa từ ruột non thông qua van hồi – manh tràng.
Đại tràng lên (Ascending colon): Đây là phần thứ hai của ruột kết, dài khoảng 20cm, rộng khoảng 6cm, chạy từ manh tràng lên đến đại tràng ngang. Nó có nhiệm vụ hấp thụ nước, chất điện giải từ chất thải, sau đó di chuyển chất thải lên rồi sang ngang cho đại tràng ngang.
Đại tràng ngang (Transverse colon): Là đoạn dài nhất của ruột kết, với chiều dài hơn 46 cm. Đại tràng ngang chạy ngang qua phần trên của bụng, từ phải sang trái, có nhiệm vụ vận chuyển chất thải đến đại tràng xuống.
Đại tràng xuống (Descending colon): Dài khoảng 15cm, nằm ở phía bên trái cơ thể. Đại tràng xuống tiếp tục quá trình chuyển đổi chất thải thức ăn thành phân.
Đại tràng sigma (Sigmoid colon): Đoạn cuối cùng của ruột kết, dài khoảng 35 – 40 cm. Đại tràng sigma hoàn thành bước cuối cùng trong quá trình tiêu hóa, biến chất thải thành một khối phân rắn, có hình dạng cố định.
Chức năng của ruột kết
1. Tiêu hóa thức ăn
Khác với ruột non, ruột kết không tiết enzyme tiêu hóa mà chủ yếu chứa chất nhầy để bảo vệ niêm mạc, hỗ trợ phân di chuyển trơn tru. Mặc dù không phải là nơi tiêu hóa chính, ruột kết vẫn có khả năng chuyển hóa một số loại mỡ, chất xơ không hòa tan trong thức ăn mà dạ dày và ruột non bỏ sót hoặc không xử lý được. Quá trình này được thực hiện chủ yếu nhờ vào hệ vi sinh vật đường ruột.
2. Hấp thụ chất dinh dưỡng
Trong khi ruột non hấp thụ hầu hết vitamin trong thức ăn, thì ruột kết cung cấp các vitamin do chính quần thể vi khuẩn của ruột sản xuất. Các vi khuẩn này lên men các carbohydrate chưa được tiêu hóa, tạo ra các axit béo chuỗi ngắn, vitamin nhóm B (B1, B6, B12, folate), vitamin K, sau đó vận chuyển các chất này vào máu. (2)
3. Hấp thụ nước và chất điện giải
Đây là chức năng chính, quan trọng của ruột kết. Ruột kết hấp thụ nước chủ yếu qua cơ chế thẩm thấu. Phần thức ăn lỏng từ ruột non xuống ruột kết còn chứa nhiều nước, muối khoáng. Ruột kết hấp thụ phần lớn lượng nước này (khoảng 1 lít nước mỗi ngày), cùng với Natri, Kali và một số chất điện giải khác để ngăn cơ thể mất nước. Nhờ đó, phân được cô đặc lại chỉ còn khoảng 100–200 ml nước trước khi đào thải ra ngoài. Nếu phân ứ đọng, di chuyển chậm trong ruột kết, thời gian tiếp xúc giữa phân và thành ruột kết tăng lên, khiến ruột kết có thêm thời gian để hấp thụ nước, làm cho phân trở nên khô cứng dẫn đến tình trạng táo bón.
4. Lưu trữ và vận chuyển phân
Sau khi nước được hấp thụ và phân được đóng khuôn, chúng sẽ được chuyển xuống đại tràng sigma. Nhờ nhu động ruột vận động mạnh tại khu vực này, phân bị dồn xuống trực tràng, chuẩn bị cho quá trình đào thải ra ngoài cơ thể. Do đó có thể nói ruột kết có chức năng tích trữ phân trước khi đào thải ra ngoài thông qua trực tràng.
5. Hệ vi sinh vật trong ruột kết
Ruột kết chứa hàng tỷ vi khuẩn và vi sinh vật khác nhau (khoảng >500 loài). Phần lớn là vi khuẩn có lợi (chiếm khoảng 85%), như Lactobacillus, Bifidobacterium, E.coli, Bacteroides…, cùng nhiều chủng ký sinh khác. Các vi khuẩn này giúp phân hủy các chất hữu cơ cuối cùng từ thức ăn, tổng hợp vitamin B, vitamin K, tăng cường hệ miễn dịch cho đường ruột. Song, mất cân bằng vi khuẩn đường ruột xảy có thể gây ra nhiều bệnh lý ruột kết điển hình như bệnh viêm ruột, hội chứng ruột kích thích, ung thư đại trực tràng, bệnh Crohn,…
Hệ vi sinh vật trong ruột kết rất đa dạng, phần lớn là vi khuẩn có lợi, giúp phân hủy chất hữu cơ, tổng hợp vitamin B, K
Các bệnh thường gặp ở ruột kết
1. Viêm ruột kết
Viêm ruột kết (Colitis) là bệnh tự miễn mãn tính, gây ra tình trạng viêm loét và chảy máu ở niêm mạc đại tràng. Triệu chứng điển hình là đau quặn bụng, tiêu ra máu hoặc có lẫn mủ, mót rặn, sụt cân. Viêm ruột kết là một bệnh lý mãn tính, phức tạp, nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng.
2. Ung thư ruột kết
Các khối polyp lành tính ở đại tràng sau một khoảng thời gian có thể đột biến thành ung thư, gây bệnh ung thư ruột kết. Bệnh xuất hiện chủ yếu người trên 50 tuổi, nhưng cũng có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Nếu không điều trị kịp thời, ung thư ruột kết có thể lan rộng đến thành ruột và di căn đến toàn bộ cơ thể.
3. Hội chứng ruột kích thích
IBS (còn gọi là hội chứng ruột kích thích hoặc viêm đại tràng co thắt) là một rối loạn chức năng mãn tính thường gặp ở đường tiêu hóa. Bệnh gây ra các cơn đau quặn bụng, đầy hơi, rối loạn đại tiện, tiêu chảy, táo bón hoặc cả hai luân phiên. Khi người bệnh đi khám lâm sàng, chụp chiếu, xét nghiệm, thường không phát hiện tổn thương thực thể hoặc tình trạng viêm loét. Điều này có nghĩa là dù người bệnh trải qua những cơn đau khó chịu rõ rệt, nhưng cấu trúc của ruột vẫn bình thường. Nguyên nhân gây hội chứng ruột kích thích thường do căng thẳng, lo âu, di truyền, mất cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột,… Nhìn chung, hội chứng ruột kích thích không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống của người bệnh.
4. Polyp đại tràng
Polyp đại tràng các khối u nhỏ, thường lành tính, nhô ra từ niêm mạc bên trong lòng đại tràng. Chúng có thể có hình dạng khác nhau, từ những khối tròn có cuống như cây nấm đến những khối dẹt bám sát thành ruột. Polyp đại tràng khá phổ biến, thường gặp ở người lớn tuổi, người bệnh có thể có một hoặc nhiều polyp đại tràng. Đa số polyp nhỏ không gây triệu chứng rõ ràng và chỉ phát hiện thông qua quá trình nội soi tầm soát. Tuy nhiên, nếu polyp lớn hơn hoặc có tổn thương, một số triệu chứng có thể xuất hiện như đi tiêu ra máu, có chất nhầy trong phân, tiêu chảy, táo bón, thiếu máu,… Đặc biệt, một số polyp có khả năng tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện kịp thời và cắt bỏ sớm.
Hình ảnh polyp nhô ra từ niêm mạc bên trong lòng đại tràng của người bệnh
Các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh ruột kết
Một số phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh ruột kết phổ biến như sau:
1. Chẩn đoán
Để chẩn đoán chính xác các bệnh ở ruột kết, bác sĩ có thể chỉ định một số các xét nghiệm, chụp chiếu sau:
Nội soi đại tràng: Là phương pháp phổ biến nhất để chẩn đoán các bệnh xảy ra ở ruột kết. Bác sĩ đưa ống nội soi mềm có gắn camera vào đường hậu môn lên trực tràng và toàn bộ đại tràng để quan sát trực tiếp niêm mạc, phát hiện viêm loét, polyp, khối u hoặc các bất thường khác. Trong quá trình nội soi có thể thực hiện lấy sinh thiết niêm mạc để xét nghiệm tế bào học, giúp xác định bản chất của khối u là lành tính hay ác tính (nếu có).
Sinh thiết: Trong nội soi hoặc phẫu thuật, mẫu mô nghi ngờ sẽ được lấy ra để sinh thiết và xem xét dưới kính hiển vi. Kết quả mô bệnh học trong quá trình sinh thiết là cơ sở để bác sĩ chẩn đoán, xác định viêm ruột kết, ung thư ruột kết hoặc các bệnh lý đại tràng khác.
Xét nghiệm phân: Giúp phát hiện máu ẩn trong phân, nhiễm trùng hoặc các dấu hiệu của bệnh lý đường ruột.
Chẩn đoán hình ảnh: Bao gồm các kỹ thuật như chụp X-quang, CT scan hoặc MRI để đánh giá cấu trúc đường ruột, mức độ lan rộng của bệnh trong hệ tiêu hóa.
Xét nghiệm máu: Được thực hiện để đánh giá sức khỏe tổng thể của người bệnh, đồng thời phát hiện các dấu hiệu viêm nhiễm, thiếu máu hoặc các chỉ số liên quan cảnh báo ung thư.
Chụp X-quang, MRI, CT giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc đường ruột, mức độ lan rộng của bệnh trong cơ thể.
2. Điều trị
Biện pháp điều trị còn tùy thuộc bệnh lý cụ thể ở ruột kết:
Viêm ruột kết: Phương pháp điều trị tập trung vào việc sử dụng thuốc và thay đổi chế độ sinh hoạt. Thuốc kháng viêm không steroid, thuốc ức chế miễn dịch (aminosalicylate, corticosteroid, thuốc kháng TNF…) được bác sĩ kê đơn giúp kiểm soát tình trạng viêm ở niêm mạc. Người bệnh cũng cần chủ động xây dựng chế độ ăn uống nghỉ ngơi phù hợp, hạn chế thực phẩm chiên xào, nhiều dầu mỡ,…. Đối với trường hợp viêm ruột kết nặng gây ra các biến chứng như phì đại thành ruột, thủng, xuất huyết không cầm được, bác sĩ có thể chỉ định cắt bỏ đoạn ruột bị bệnh để không ảnh hưởng đến các phần ruột khỏe mạnh còn lại.
Ung thư ruột kết: Phương pháp điều trị chính là phẫu thuật cắt bỏ khối u kèm theo một phần mô lành xung quanh để loại bỏ triệt để tế bào ung thư. Phẫu thuật cắt một phần hoặc toàn bộ đại tràng là cách duy nhất để chữa ung thư đại tràng giai đoạn sớm (I–III). Sau khi phẫu thuật, bác sĩ có thể chỉ định hóa trị hoặc xạ trị như phương pháp bổ trợ để hạn chế nguy cơ tái phát, tùy theo giai đoạn bệnh, vị trí khối u và tình trạng sức khỏe tổng thể của mỗi người.
Hội chứng ruột kích thích (IBS): Chưa có thuốc đặc hiệu để điều trị hội chứng ruột kích thích. Việc điều trị thường tập trung vào các biện pháp hỗ trợ giảm nhẹ triệu chứng như: điều chỉnh chế độ ăn (tăng chất xơ, tránh thức ăn gây đầy hơi), uống nhiều nước, tập thể dục, ngăn ngừa stress. Người bệnh có thể được bác sĩ chỉ định dùng thuốc chống co thắt cơ trơn ruột (như mebeverine), thuốc điều hòa nhu động (loperamide cho tiêu chảy, laxative cho táo bón) và thuốc chống trầm cảm liều thấp nếu triệu chứng bệnh nghiêm trọng làm ảnh hưởng đến chất lượng sống hằng ngày.
Polyp đại tràng: Phương pháp điều trị tiêu chuẩn, phổ biến nhất hiện nay là cắt bỏ polyp qua nội soi đại tràng ngay khi phát hiện. Quy trình này không chỉ giúp loại bỏ hoàn toàn tổ chức polyp mà còn loại trừ nguy cơ tiềm ẩn mà các polyp này có thể tiến triển thành ung thư đại tràng theo thời gian. Đối với những trường hợp polyp lớn, polyp có hình thể phức tạp, polyp có nguy cơ cao, bác sĩ có thể quyết định cắt bỏ phạm vi rộng hơn hoặc yêu cầu theo dõi định kỳ sát sao.
Cách phòng ngừa các bệnh lý ruột kết
Một số biện pháp phòng ngừa giúp giảm nguy cơ mắc bệnh lý tại ruột kết bao gồm:
Người từ 40 tuổi trở lên hoặc người có tiền sử gia đình mắc các bệnh lý về đường ruột nên đi nội soi tiêu hóa định kỳ để bác sĩ phát hiện sớm polyp hoặc ung thư đại tràng, từ khi chưa xuất hiện triệu chứng.
Ăn nhiều rau củ quả, ngũ cốc giàu chất xơ giúp nhu động ruột co bóp đều đặn, giảm thiểu nguy cơ táo bón. Mỗi người nên hạn chế ăn thịt đỏ, thức ăn chế biến sẵn, giàu chất béo bão hòa,… để hạn chế nguy cơ viêm loét hoặc ung thư đại tràng.
Không nên bỏ qua các triệu chứng bất thường như thay đổi thói quen đại tiện, tiêu chảy, táo bón kéo dài, đi ngoài ra máu, đau bụng dai dẳng, sụt cân,… Khi xuất hiện các triệu chứng trên, cần thăm khám bác sĩ ngay lập tức.
Tăng cường hoạt động thể chất, tập thể dục 30 phút mỗi ngày sẽ kích thích nhu động ruột hoạt động hiệu quả. Mỗi người cũng nên duy trì trọng lượng cơ thể ở mức hợp lý, không nên để bị thừa cân béo phì vì có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tiêu hóa.
Không nên hút thuốc lá, hạn chế rượu bia, giữ tinh thần thoải mái, ngủ đủ giấc 7-8 tiếng mỗi ngày.
Sử dụng men vi sinh (probiotics), sữa chua, uống đủ nước hàng ngày để hỗ trợ hệ vi sinh và nhu động ruột.
Không nên lạm dụng kháng sinh và các loại thuốc làm mất cân bằng vi khuẩn ruột, chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Trên đây là thông tin giải đáp thắc mắc ruột kết là gì, vị trí, chức năng và các bệnh lý thường gặp ở ruột kết. Nếu mỗi người xuất hiện các triệu chứng bất thường ở hệ tiêu hóa như táo bón tiêu chảy kéo dài, đi ngoài ra máu, đau bụng dai dẳng, sụt cân không rõ nguyên do,… Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo một số bệnh lý ở ruột kết. Người dân cần đến cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán kịp thời.
Cập nhật lần cuối: 10:19 21/08/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Professional, C. C. M. (2026, April 13). Large Intestine & Colon. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/body/22134-colon-large-intestine
How mucus in the colon prevents inflammation and injury. (2026, February 18). National Institutes of Health (NIH). https://www.nih.gov/news-events/nih-research-matters/how-mucus-colon-prevents-inflammation-injury