Rốn gan là khu vực quan trọng của gan, nơi các mạch máu và ống mật đi vào và ra. Vậy, rốn gan nằm ở đâu? Bộ phận này đóng vai trò như thế nào đối với hoạt động của cơ thể?

Rốn gan (porta hepatis) là vùng ở mặt dưới gan, nơi mạch máu, ống mật và dây thần kinh đi vào – ra gan. Đây chính là ‘cửa ngõ’ trao đổi máu và mật giữa gan với hệ tiêu hóa và tuần hoàn.
Nhờ nó mà các chức năng sống còn như dẫn máu, dẫn mật, cung cấp dưỡng chất và điều hòa hoạt động gan mới được thực hiện chính xác và liên tục.
Tìm hiểu vị trí rốn gan và thành phần giúp mỗi người có cái nhìn cụ thể hơn về cơ chế vận hành của gan, đồng thời hỗ trợ bác sĩ trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý gan mật.
Về mặt giải phẫu, rốn gan là một khe hẹp nhưng bao gồm nhiều cấu trúc quan trọng, tạo thành một “bó mạch – mật” đi vào gan. Các thành phần chủ yếu gồm:
Những thành phần này được bao bọc trong bao Glisson – một lớp mô liên kết chắc chắn, giúp bảo vệ và duy trì cấu trúc rốn gan ổn định.

Rốn gan có mối liên hệ mật thiết với nhiều cơ quan vùng bụng trên. Phía trước là túi mật và phúc mạc, phía sau giáp tĩnh mạch chủ dưới, trong khi phía trên liên tục với các phân thùy gan. Rốn gan lại nằm sát cuống gan – nơi mà bất kỳ tổn thương, viêm nhiễm hoặc khối u đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình lưu thông máu và mật. Chính mối liên hệ giải phẫu phức tạp này khiến việc đánh giá và điều trị bệnh lý rốn gan trở nên thách thức, đòi hỏi các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại và kinh nghiệm lâm sàng sâu sắc. (1)
Là điểm hội tụ của hệ thống động – tĩnh mạch và đường dẫn mật. Tại đây, máu từ tĩnh mạch cửa và động mạch gan được phân nhánh vào các tiểu thùy gan, đảm bảo cung cấp dưỡng chất, oxy và hỗ trợ quá trình chuyển hóa, giải độc. Đồng thời, mật được dẫn ra khỏi gan qua ống gan chung để xuống ống mật chủ và vào ruột non. Nhờ cấu trúc này, rốn gan đóng vai trò trung tâm trong sự phối hợp giữa tuần hoàn và tiêu hóa. Nếu dòng máu hoặc dòng mật gặp trở ngại tại khu vực này, chức năng gan sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Đây là vị trí dễ chịu tác động trong các bệnh lý như tắc mật, viêm đường mật, sỏi ống gan hoặc tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Tắc nghẽn dòng mật tại rốn gan có thể gây ứ mật, vàng da, ngứa, viêm đường mật hoặc xơ gan mật thứ phát.
Trong khi đó, tăng áp tĩnh mạch cửa khiến máu khó lưu thông qua rốn gan, gây ra các biến chứng như cổ trướng, giãn tĩnh mạch thực quản, lách to và giảm chức năng gan. Những rối loạn này cho thấy tầm quan trọng của rốn gan trong toàn bộ hệ thống gan mật và tuần hoàn.
Các khối hạch này thường xuất hiện trong bối cảnh nhiễm trùng, viêm mạn tính hoặc di căn từ ung thư gan mật và các cơ quan lân cận. Khi hạch to, chúng có thể chèn ép ống gan chung hoặc tĩnh mạch cửa, gây vàng da tắc mật, đau bụng và sụt cân. Việc phát hiện hạch rốn gan trên hình ảnh học có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán ung thư và đánh giá giai đoạn bệnh.
Đây là dạng ung thư ống mật đặc biệt nguy hiểm. Khối u thường phát triển tại ngã ba ống gan trái và phải, gây tắc nghẽn dòng mật sớm. Bệnh tiến triển âm thầm nhưng có thể gây vàng da, đau hạ sườn phải, sốt và ngứa. Do vị trí sâu và cấu trúc phức tạp, việc điều trị ung thư vùng rốn gan đòi hỏi kỹ thuật phẫu thuật cao, phối hợp nhiều chuyên khoa và sử dụng các phương pháp như đặt stent, dẫn lưu mật hoặc phẫu thuật cắt gan.
Giãn ống mật là biểu hiện của tắc nghẽn dòng mật do sỏi, u, hẹp đường mật hoặc viêm. Khi tình trạng này xảy ra dễ gây viêm đường mật cấp, nhiễm trùng huyết và suy gan nếu không điều trị kịp thời. Chẩn đoán và điều trị giãn ống mật tại rốn gan giúp ngăn ngừa các biến chứng nặng nề liên quan tới hệ thống dẫn mật trung tâm.

Siêu âm là bước đầu tiên trong đánh giá rốn gan nhờ khả năng quan sát đường mật, hạch và các mạch máu lớn. Siêu âm Doppler giúp khảo sát dòng chảy tĩnh mạch cửa, phát hiện huyết khối, tăng áp lực hoặc chèn ép mạch. Đây là phương pháp không xâm lấn, dễ thực hiện và có giá trị cao trong tầm soát bệnh lý liên quan tại khu vực này.
Chụp CT cho phép bác sĩ có thể nhìn rõ cấu trúc giải phẫu vùng rốn gan, đánh giá khối u, hạch to hoặc bất thường đường mật. Trong khi đó, chụp MRI – đặc biệt với kỹ thuật chụp cộng hưởng từ mật tụy (MRCP) – cho hình ảnh chi tiết về hệ thống ống mật, hỗ trợ chẩn đoán tắc mật, giãn ống mật và ung thư đường mật. Đây là các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong lập kế hoạch điều trị, đặc biệt trong các bệnh lý phức tạp như ung thư rốn gan.
Nội soi đường mật ERCP vừa chẩn đoán vừa có thể can thiệp điều trị, giúp lấy mẫu mô, đặt stent hoặc dẫn lưu mật. Sinh thiết dưới hướng dẫn hình ảnh hỗ trợ xác định bản chất tổn thương, mức độ ác tính và sự lan rộng. Các kỹ thuật này thường được chỉ định khi hình ảnh học không đủ rõ ràng hoặc khi cần xác định kế hoạch điều trị chính xác.
Phẫu thuật là lựa chọn quan trọng đối với các bệnh lý tắc mật, khối u hoặc hẹp ống mật tại vùng rốn gan. Tùy vào tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định:
Các trường hợp viêm đường mật, nhiễm trùng hoặc tắc mật nhẹ có thể được điều trị bằng thuốc kháng sinh, giảm đau, hỗ trợ gan và thuốc làm loãng mật. Đồng thời, người bệnh được theo dõi chức năng gan, bilirubin, men gan và điều chỉnh chế độ ăn uống nhằm giảm gánh nặng chuyển hóa cho gan.

Khi hiểu rõ cấu trúc và vai trò, mỗi người có thể chủ động hơn trong việc bảo vệ chức năng gan và giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh lý phức tạp liên quan đến khu vực quan trọng này.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Việc chăm sóc và dự phòng bệnh lý gan mật cần bắt đầu từ lối sống khoa học, hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý, kiểm soát tiểu đường hoặc mỡ máu và tiêm ngừa viêm gan siêu vi. Rối loạn tại rốn gan có thể ảnh hưởng đến chức năng gan, hệ tiêu hóa. Thăm khám, tầm soát bao gồm siêu âm định kỳ giúp phát hiện sớm tổn thương vùng này.