
Phân thùy gan là đơn vị giải phẫu quan trọng, giúp xác định vị trí tiểu thùy, mạch máu và ống mật. Tìm hiểu về cấu trúc giải phẫu gan này có thể góp phần giúp mỗi người nâng cao ý thức về chăm sóc sức khỏe gan mật.

Phân thùy gan là đơn vị cấu trúc giải phẫu của gan, được hình thành từ nhiều tiểu thùy gan liên kết với nhau. Trong khi tiểu thùy gan là đơn vị nhỏ nhất thực hiện các chức năng sinh lý như chuyển hóa, giải độc và sản xuất mật, thì phân thùy gan là đơn vị lớn hơn, giúp mô tả cấu trúc tổng thể của gan. Việc hiểu rõ cấu trúc gan này không chỉ giúp các bác sĩ định vị chính xác tổn thương trong gan mà còn hỗ trợ lên kế hoạch phẫu thuật, điều trị can thiệp và đánh giá bệnh lý gan mật một cách hiệu quả. Hiểu đúng về phân thùy của gan giúp giải thích mối quan hệ giữa cấu trúc gan, mạch máu và ống mật, từ đó cập nhật thêm kiến thức sức khỏe liên quan đến bộ phận này.

Đây là cách phân chia gan dựa trên các mốc giải phẫu bề mặt, chủ yếu là hệ thống dây chằng và rãnh tự nhiên của gan. Ở mặt trên, dây chằng liềm chia gan thành hai thùy chính là thùy phải và thùy trái. Ở mặt dưới, hệ thống rãnh hình chữ H tiếp tục phân chia gan thành bốn thùy gồm: thùy phải, thùy trái, thùy vuông và thùy đuôi.
Thùy phải là phần gan lớn nhất, chiếm khoảng sáu phần so với thùy trái, nằm chủ yếu ở vùng hạ sườn phải, được giới hạn phía sau bởi dây chằng tĩnh mạch và dây chằng tròn gan. Thùy trái nhỏ và mỏng hơn, nằm ở vùng thượng vị và hạ sườn trái, mặt trên tiếp xúc cơ hoành, mặt dưới có các vết ấn của dạ dày và mạc nối.
Thùy vuông nằm ở mặt dưới gan, tương ứng với phân thùy IVb theo Couinaud, được giới hạn bởi bờ trước gan, cửa gan, hố túi mật và rãnh tĩnh mạch rốn. Thùy đuôi (đoạn I) nằm ở mặt sau trên của gan, đối diện các đốt sống ngực T10 – T11, có vị trí sâu và đặc điểm giải phẫu riêng biệt.
Goldsmith và Woodburne đề xuất hệ thống phân chia thùy gan dựa trên đường đi của ba tĩnh mạch gan chính, qua đó chia gan thành hai thùy lớn và năm phân thùy giải phẫu.
Cụ thể, tĩnh mạch gan giữa chạy theo mặt phẳng dọc của gan, đóng vai trò là ranh giới giải phẫu, phân chia gan thành thùy phải và thùy trái. Tĩnh mạch gan phải tiếp tục chia thùy gan phải thành phân thùy trước và phân thùy sau, trong khi tĩnh mạch gan trái chia thùy gan trái thành phân thùy giữa và phân thùy bên.
Riêng thùy đuôi được xem là một đơn vị giải phẫu độc lập do hệ thống tĩnh mạch dẫn lưu của thùy này đổ trực tiếp vào tĩnh mạch chủ dưới, không phụ thuộc vào các tĩnh mạch gan còn lại.
Claude Couinaud, bác sĩ phẫu thuật và nhà giải phẫu học người Pháp là người đầu tiên đề xuất hệ thống phân chia gan thành tám phân thùy chức năng độc lập. Cách phân chia này cho phép thực hiện các can thiệp phẫu thuật cắt gan chọn lọc mà vẫn bảo tồn tối đa nhu mô gan lành, do mỗi phân thùy đều có hệ thống mạch máu nuôi dưỡng, dẫn lưu tĩnh mạch và đường mật riêng biệt. (1)
Theo quy ước của Couinaud, khi bệnh nhân ở tư thế nằm ngửa và gan được hình dung xoay sao cho bờ dưới hướng lên phía cơ hoành, các phân thùy của gan được đánh số theo chiều ngược kim đồng hồ quanh cửa gan.
Hệ thống Couinaud cho phép phẫu thuật viên xác định chính xác vị trí cắt gan, bảo tồn tối đa chức năng gan còn lại và giảm biến chứng. Việc nắm rõ phân chia này cũng hỗ trợ chẩn đoán u gan, áp xe gan và các tổn thương mạch máu theo từng phân thùy.
Theo Giáo sư Tôn Thất Tùng, gan được chia thành hai thùy chính (thùy phải và thùy trái) và năm phân thùy chức năng gồm: phân thùy trước, phân thùy sau, phân thùy giữa, phân thùy bên và phân thùy lưng.
Phân thùy lưng tương ứng với thùy đuôi (hạ phân thùy I). Về mặt chức năng, gan có sáu hạ phân thùy thực sự là II, III, V, VI, VII và VIII; phân thùy giữa tương ứng với hạ phân thùy IV (thùy vuông trong giải phẫu cổ điển).
Ngoại trừ phân thùy đuôi và phân thùy giữa của gan trái, các phân thùy còn lại được chia bởi mặt phẳng ngang qua hai nhánh tĩnh mạch cửa. Theo đó, phân thùy bên gan trái gồm hạ phân thùy II (trên) và III (dưới); phân thùy trước gan phải gồm hạ phân thùy VIII (trên) và V (dưới); phân thùy sau gan phải gồm hạ phân thùy VII (trên) và VI (dưới).
Các phương pháp hình ảnh hiện đại như siêu âm, chụp CT, chụp MRI đều dựa vào phân thùy gan để định vị tổn thương. Nhờ việc xác định phân thùy, bác sĩ có thể:
Ví dụ, khối u ở phân thùy VIII sẽ có phương pháp tiếp cận khác so với khối u ở phân thùy II hoặc IV, nhờ vậy giảm tối đa nguy cơ mất máu và tổn thương chức năng gan còn lại.

Hiểu rõ phân thùy gan là cơ sở quan trọng trong phẫu thuật cắt gan, ghép gan và điều trị u gan. Khi phẫu thuật, việc xác định ranh giới giữa các phân thùy giúp:
Phẫu thuật phân thùy chính xác dựa trên tĩnh mạch cửa và động mạch gan theo Couinaud hiện là tiêu chuẩn vàng trong phẫu thuật gan hiện đại.
Các phương pháp can thiệp như đặt stent ống mật, dẫn lưu mật xuyên gan qua da (PTBD) hay điều trị u gan bằng sóng cao tần (RFA) đều đòi hỏi nắm rõ cấu trúc phân thùy của gan. Nhờ đó, bác sĩ có thể tiếp cận đúng vị trí tổn thương, giảm rủi ro và tăng hiệu quả điều trị.
Siêu âm là phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, giúp bác sĩ quan sát vị trí phân thùy, đánh giá kích thước gan và phát hiện khối u hoặc áp xe. Không những vậy, kỹ thuật siêu âm Doppler còn cho phép khảo sát dòng máu tĩnh mạch cửa và động mạch gan trong từng phân thùy, giúp phát hiện tăng áp lực tĩnh mạch cửa hoặc tắc mạch máu.
Chụp CT và chụp MRI cung cấp hình ảnh rõ ràng, chi tiết về cấu trúc phân thùy gan, đường mật và mạch máu. Bên cạnh đó, kỹ thuật chụp cộng hưởng từ mật tụy (MRCP) đặc biệt hữu ích trong:
Nhờ các hình ảnh cắt lớp, bác sĩ có thể phân biệt rõ ràng từng hạ phân thùy theo Couinaud, từ đó định vị tổn thương chính xác.
Công nghệ dựng hình 3D giúp tái tạo cấu trúc gan theo không gian, bao gồm các phân thùy, mạch máu và đường mật. Hình ảnh 3D gan hỗ trợ:
U gan và áp xe gan có thể xuất hiện ở bất kỳ phân thùy của gan nào. Việc xác định phân thùy của gan giúp bác sĩ:
Ví dụ, áp-xe phân thùy IVb sẽ cần tiếp cận khác với áp-xe phân thùy VII để tránh chảy máu và tổn thương mô gan lành.
Ung thư gan nguyên phát có xu hướng khởi phát ở một phân thùy cụ thể. Nhờ hiểu cấu trúc phân thùy của gan giúp bác sĩ:
Phân thùy bên gan còn giúp theo dõi tái phát sau phẫu thuật hoặc điều trị nội khoa.

Các tổn thương mạch máu có xu hướng phân bố theo từng phân thùy của gan. Việc xác định phân thùy của gan giúp bác sĩ có thể:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Hiểu rõ phân thùy gan giúp làm rõ cấu trúc giải phẫu – chức năng của gan, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho chẩn đoán hình ảnh, lập kế hoạch phẫu thuật và điều trị các bệnh lý gan mật. Việc nắm vững các hệ thống phân chia phân thùy của gan không chỉ giúp bác sĩ can thiệp chính xác, bảo tồn tối đa nhu mô gan lành mà còn góp phần nâng cao hiệu quả và độ an toàn trong thực hành lâm sàng.