Bảng chỉ số đường huyết chuẩn giúp nhận biết mức đường huyết bình thường, tiền tiểu đường và tiểu đường thông qua các chỉ số xét nghiệm. Tuy nhiên, giá trị đường huyết có thể thay đổi theo thời điểm đo, độ tuổi và tình trạng sức khỏe. Việc hiểu đúng các ngưỡng tham chiếu và theo dõi thường xuyên giúp phát hiện bất thường, hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả.

Bảng chỉ số đường huyết chuẩn là bảng tổng hợp các ngưỡng glucose trong máu và HbA1c, giúp đánh giá tình trạng đường huyết bình thường, tiền tiểu đường hoặc tiểu đường. Các giá trị thường được thể hiện bằng đơn vị mg/dL, mmol/L hoặc tỷ lệ phần trăm (%) đối với HbA1c.
Một bảng đường huyết chuẩn thường bao gồm các chỉ số:
Bảng chỉ số đo đường huyết được sử dụng để tham khảo kết quả xét nghiệm, hỗ trợ sàng lọc và theo dõi bệnh. Cần phân biệt ngưỡng chẩn đoán tiểu đường với mục tiêu kiểm soát đường huyết ở người đã mắc bệnh, vì đây là hai nhóm giá trị có mục đích khác nhau.

Bảng chỉ số đường huyết chuẩn giúp phân loại tình trạng đường huyết bình thường, tiền tiểu đường và tiểu đường dựa trên kết quả xét nghiệm HbA1c, glucose huyết tương lúc đói và nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống. Ở người không mang thai, đường huyết lúc đói dưới 100 mg/dL (5,6 mmol/L) và HbA1c dưới 5,7% được xem là trong ngưỡng bình thường.
Bảng dưới đây tổng hợp các ngưỡng xét nghiệm dùng để tham khảo, hỗ trợ sàng lọc và chẩn đoán tiểu đường theo đánh giá của bác sĩ. (1)
| Phân loại | HbA1c (%) | Đường huyết lúc đói | Đường huyết bất kỳ | Nghiệm pháp dung nạp glucose (sau 2 giờ) |
| Bình thường | <5.7% | <100 mg/dL (<5.6 mmol/L) | Không có ngưỡng chẩn đoán riêng | <140 mg/dL (<7.8 mmol/L) |
| Tiền tiểu đường | 5.7–6.4% | 100–125 mg/dL (5.6–6.9 mmol/L) | Không có ngưỡng chẩn đoán riêng | 140–199 mg/dL (7.8–11.0 mmol/L) |
| Tiểu đường | ≥6.5% | ≥126 mg/dL (≥7.0 mmol/L) | ≥200 mg/dL (≥11.1 mmol/L), kèm triệu chứng điển hình | ≥200 mg/dL (≥11.1 mmol/L) |
Lưu ý: Bảng áp dụng cho người không mang thai. Khi không có tình trạng tăng đường huyết rõ ràng, chẩn đoán tiểu đường thường cần ít nhất hai kết quả xét nghiệm bất thường để xác nhận.
Cách đọc bảng chỉ số đường huyết chuẩn: Khi đối chiếu kết quả với bảng chỉ số đường huyết, cần xác định đúng loại xét nghiệm và đơn vị đo. Ví dụ, người có đường huyết lúc đói 110 mg/dL (6.1 mmol/L) nằm trong khoảng tiền tiểu đường. Trong khi đó, mức 130 mg/dL (7.2 mmol/L) lúc đói đạt ngưỡng nghi ngờ tiểu đường và cần được đánh giá, xác nhận theo chỉ định. Ngoài ra, kết quả glucose từ máy đo tại nhà không thể thay thế xét nghiệm máu tại cơ sở y tế để chẩn đoán bệnh.

Bảng chỉ số đường huyết chuẩn theo độ tuổi giúp tham khảo các mục tiêu kiểm soát glucose ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trưởng thành mắc tiểu đường. Khác với ngưỡng xét nghiệm dùng để chẩn đoán, mục tiêu điều trị có thể thay đổi tùy theo độ tuổi, loại tiểu đường, phương pháp điều trị và nguy cơ hạ đường huyết.
Bảng dưới đây tổng hợp một số mục tiêu kiểm soát đường huyết thường được sử dụng ở người mắc tiểu đường (2). Các giá trị không áp dụng để chẩn đoán bệnh hoặc tự điều chỉnh thuốc.
| Thời điểm hoặc chỉ số | Dưới 6 tuổi | 6–12 tuổi | 13–19 tuổi | Từ 20 tuổi trở lên |
| Trước bữa ăn | 70–144 mg/dL | 70–144 mg/dL | 70–144 mg/dL | 80–130 mg/dL |
| Sau ăn 1–2 giờ | 70–180 mg/dL | 70–180 mg/dL | 70–180 mg/dL | <180 mg/dL |
| Trước khi ngủ | 70–144 mg/dL | 70–144 mg/dL | 70–144 mg/dL | Cá thể hóa theo điều trị |
| HbA1c mục tiêu | ≤7% | ≤7% | ≤7% | <7% ở đa số người trưởng thành không mang thai |
Lưu ý: Mục tiêu ở trẻ em mang tính tham khảo, chủ yếu dành cho trẻ mắc tiểu đường type 1. Các nhóm tuổi không nhất thiết có ngưỡng riêng biệt. Mục tiêu ở người lớn tuổi, phụ nữ mang thai và người có bệnh lý phức tạp cần được cá thể hóa.
Đối với người không mắc tiểu đường, ngưỡng đường huyết lúc đói dưới 100 mg/dL và HbA1c dưới 5.7% thường được sử dụng để đánh giá tình trạng bình thường, không phân chia cứng nhắc theo các nhóm tuổi trên.
Lưu ý khi đọc bảng chỉ số đường huyết chuẩn theo độ tuổi:
Bảng theo dõi đường huyết tại nhà giúp ghi nhận và đối chiếu lượng glucose trước ăn, sau ăn và trước khi ngủ. Đây là công cụ hữu ích để phát hiện sự biến động đường huyết trong ngày, đặc biệt ở người đang điều trị tiểu đường.
Dưới đây là bảng đo đường huyết tham khảo dành cho người trưởng thành. (3)
| Thời điểm đo | Người không mắc tiểu đường | Người mắc tiểu đường |
| Buổi sáng, khi nhịn ăn | <100 mg/dL | 80–130 mg/dL |
| Trước bữa trưa, bữa tối | Không có mục tiêu chung riêng | 80–130 mg/dL |
| Sau khi bắt đầu ăn 1–2 giờ | Thường dưới 140 mg/dL sau 2 giờ, không dùng để tự chẩn đoán | <180 mg/dL |
| Trước khi ngủ | Không có mục tiêu chung riêng | Theo mục tiêu cá thể hóa |
Lưu ý: Các mục tiêu dành cho người mắc tiểu đường áp dụng chủ yếu cho người trưởng thành không mang thai. Giá trị ở người khỏe mạnh chỉ mang tính tham khảo, không thay thế xét nghiệm chẩn đoán.
Để sử dụng bảng theo dõi đường huyết chính xác, người bệnh nên ghi nhận kết quả cùng thời điểm đo, bữa ăn, thuốc đã sử dụng và các triệu chứng bất thường.
Ví dụ, kết quả 160 mg/dL sau khi bắt đầu ăn 2 giờ có thể nằm trong mục tiêu kiểm soát của nhiều người trưởng thành mắc tiểu đường, nhưng không có nghĩa đây là mức đường huyết bình thường của tất cả mọi người.
Khi sử dụng bảng theo dõi đường huyết, cần chú ý:
Việc ghi chép liên tục giúp bảng theo dõi đường huyết phản ánh xu hướng biến động tốt hơn so với một kết quả đơn lẻ.

Để kết quả trên bảng chỉ số đường huyết chuẩn có ý nghĩa khi đối chiếu, người bệnh cần thực hiện đo đúng kỹ thuật, sử dụng thiết bị phù hợp và ghi nhận chính xác thời điểm lấy mẫu.
Quy trình đo đường huyết tại nhà bằng máy thử đường huyết cá nhân gồm các bước: (4)
Người mắc tiểu đường cần đo theo tần suất được hướng dẫn, nhất là khi sử dụng insulin hoặc thuốc có nguy cơ gây hạ đường huyết. Nếu kết quả không phù hợp với triệu chứng, nên kiểm tra lại và liên hệ nhân viên y tế khi cần.
Trường hợp có biểu hiện lú lẫn, co giật, bất tỉnh hoặc tăng đường huyết kèm nôn ói, thở nhanh sâu, cần được hỗ trợ y tế khẩn cấp.

Bảng chỉ số đường huyết chuẩn là công cụ tham khảo hữu ích để nhận biết các ngưỡng glucose và theo dõi hiệu quả kiểm soát đường huyết. Tuy nhiên, mỗi người có thể cần mục tiêu khác nhau. Kết hợp bảng đường huyết với xét nghiệm định kỳ và hướng dẫn của bác sĩ giúp đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe, hạn chế nguy cơ biến chứng do tiểu đường.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Việc nắm rõ bảng chỉ số đường huyết chuẩn và thường xuyên theo dõi sức khỏe tại nhà không chỉ giúp phòng ngừa và phát hiện bệnh tiểu đường mà còn là nền tảng để xây dựng lối sống cân bằng, khỏe mạnh. Đừng quên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên môn để có kế hoạch duy trì đường huyết tốt nhất cho bản thân.