Viêm màng não do ký sinh trùng là bệnh lý ít gặp, nhưng có nguy cơ đe dọa sức khỏe nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bệnh thường tiến triển nhanh, triệu chứng nặng, chủ yếu liên quan đến thói quen ăn uống, môi trường sống và tình trạng miễn dịch của người bệnh. Vậy viêm màng não do ký sinh trùng chẩn đoán, điều trị ra sao?

Viêm màng não do ký sinh trùng là tình trạng màng não (lớp màng bao quanh não và tủy sống) bị viêm nhiễm do sự xâm nhập, tấn công của các loại ký sinh trùng. Trong đó, loài phổ biến là Naegleria fowleri, được mệnh danh là “amip ăn não”, thường lây qua nước ngọt ấm khi bơi lội. Ngoài ra còn có Angiostrongylus cantonensis, thường được gọi là giun phổi chuột, lây nhiễm khi ăn phải thực phẩm bị nhiễm ký sinh trùng, hay Gnathostoma spinigerum gây tổn thương não khi xâm nhập vào hệ thần kinh.
Viêm màng não do ký sinh trùng có thể biểu hiện dưới dạng cấp tính với diễn tiến nhanh và nguy kịch, hoặc mạn tính với triệu chứng âm thầm nhưng nguy hiểm không kém. (1)

Bệnh viêm màng não do nhiễm ký sinh trùng có thể xuất phát từ những nguyên nhân sau đây:
Một số loài giun mạch có khả năng di chuyển vào hệ thần kinh trung ương và gây viêm màng não. Ví dụ điển hình là Angiostrongylus cantonensis (giun phổi chuột). Con người thường bị nhiễm khi ăn phải ấu trùng từ ốc, cua hoặc rau sống nhiễm bẩn.
Khi xâm nhập vào cơ thể, ấu trùng có thể di chuyển đến não và gây ra tình trạng viêm màng não tăng bạch cầu ái toan, là một dạng đặc trưng của viêm màng não do ký sinh trùng.
Giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum) có thể xâm nhập vào cơ thể khi ăn cá nước ngọt, lươn hoặc thịt gia súc chưa nấu chín có chứa ấu trùng. Khi xâm nhập vào cơ thể, ấu trùng có thể di chuyển khắp nơi, trong đó có hệ thần kinh trung ương, dẫn đến các biểu hiện nghiêm trọng như đau đầu dữ dội, liệt, rối loạn vận động hoặc viêm màng não.

Sán dãi chó (Toxocara canis) là loài giun thường ký sinh ở chó. Con người có thể vô tình nuốt phải trứng giun khi tiếp xúc với đất cát hoặc thực phẩm nhiễm phân chó chứa trứng. Ấu trùng sau khi nở có thể di chuyển trong cơ thể, gây bệnh bệnh giun đũa chó, hoặc viêm màng não, hoặc các rối loạn thần kinh khác (nếu di chuyển đến não và màng não). Tình trạng này hiếm gặp nhưng tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm.
Bệnh nang sán lợn là bệnh nhiễm ký sinh trùng do ấu trùng của Taenia solium (sán dây lợn) gây ra. Con người mắc bệnh khi nuốt phải trứng sán dây lợn qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm.
Khi vào cơ thể, trứng nở thành ấu trùng và có thể di chuyển đến nhiều cơ quan, bao gồm não, gây ra tình trạng nang sán não (neurocysticercosis). Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến động kinh mắc phải trên toàn cầu, thậm chí diễn tiến thành viêm màng não nếu nang sán gây ra phản ứng viêm.
Naegleria fowleri là một loại amip sống tự do trong nước ngọt ấm như ao, hồ, sông hoặc bể bơi không được khử trùng đúng cách. Khi con người tiếp xúc với nước nhiễm amip và nước đi vào mũi, ký sinh trùng có thể xâm nhập qua niêm mạc mũi, theo dây thần kinh khứu giác lên não, gây ra viêm não, còn được gọi là viêm màng não nguyên phát (Primary Amoebic Meningoencephalitis – PAM). Đây là một bệnh lý hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm, có nguy cơ cao đe dọa đến tính mạng nếu không can thiệp điều trị sớm.

Nguy cơ mắc viêm màng não do ký sinh trùng thường liên quan đến môi trường sống, thói quen ăn uống và sức khỏe hệ miễn dịch của mỗi người. Những nhóm đối tượng dễ mắc bệnh bao gồm:
Dấu hiệu viêm màng não do ký sinh trùng thường biểu hiện như sau:
Triệu chứng bệnh viêm màng não do ký sinh trùng thường không đặc hiệu, và có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng, bao gồm:
Ở giai đoạn sớm, các triệu chứng có thể giống viêm màng não do vi khuẩn hoặc virus, nên rất dễ chẩn đoán nhầm.
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, viêm màng não do ký sinh trùng có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, phổ biến gồm:
Quá trình chẩn đoán viêm màng não do ký sinh trùng thường rất khó khăn vì triệu chứng tương tự với viêm màng não do vi khuẩn hoặc virus, cần kết hợp đồng thời nhiều phương pháp, bao gồm:
Chọc dò dịch não tủy là phương pháp tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán viêm màng não. Đối với viêm màng não do ký sinh trùng, dịch não tủy thường có dấu hiệu thay đổi về thành phần tế bào (tăng bạch cầu ái toan), tăng protein và giảm glucose.
Ngoài ra, trong một số trường hợp đặc biệt, quan sát trực tiếp có thể giúp phát hiện ấu trùng hoặc ký sinh trùng. Đây cũng là phương pháp tối ưu giúp phân biệt viêm màng não do ký sinh với các nguyên nhân khác.
Xét nghiệm máu có thể hỗ trợ chẩn đoán gián tiếp bằng cách phát hiện bạch cầu ái toan tăng cao (một dấu hiệu thường gặp trong nhiễm ký sinh trùng). Ngoài ra, xét nghiệm huyết thanh học cũng có thể giúp phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên đặc hiệu đối với các loại ký sinh trùng như Angiostrongylus cantonensis (giun phổi chuột) hoặc Gnathostoma spinigerum.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định phân lập ký sinh trùng và nuôi cấy từ dịch não tủy hoặc mô não. Tuy nhiên, quá trình nuôi cấy thường khó khăn, tốn thời gian và tỷ lệ thành công thấp do đặc tính sinh học phức tạp của nhiều loại ký sinh trùng. Phương pháp này thường được thực hiện trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu chuyên sâu, thay vì chẩn đoán lâm sàng thường quy.

Các kỹ thuật chẩn đoán miễn dịch hiện đại như ELISA, Western blot hay PCR kết hợp miễn dịch sẽ giúp phát hiện chính xác kháng nguyên hoặc DNA của ký sinh trùng trong dịch não tủy hoặc máu. Đây là phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, đặc biệt hữu ích trong những trường hợp khó phát hiện ký sinh trùng trực tiếp. Áp dụng các xét nghiệm miễn dịch sẽ giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán và cải thiện hiệu quả điều trị.
Các phương pháp xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh như MRI, CT thường được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán và đánh giá biến chứng thần kinh. Trên kết quả chụp MRI, viêm màng não do ký sinh trùng có biểu hiện dưới dạng tổn thương nhu mô não, phù não hoặc các nang ký sinh trùng đặc hiệu. Phương pháp này không thể giúp xác định trực tiếp loại ký sinh trùng gây bệnh, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chẩn đoán và loại trừ các nguyên nhân khác. (2)
Bác sĩ chỉ định phương pháp điều trị viêm màng não do ký sinh trùng phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh và mức độ tổn thương thần kinh trung ương. Khác với viêm màng não do vi khuẩn có thể điều trị hiệu quả bằng kháng sinh, điều trị ký sinh trùng thường phức tạp hơn, đòi hỏi kết hợp nhiều phương pháp cùng lúc, ví dụ như sau:
Phòng ngừa viêm màng não do ký sinh trùng tập trung vào mục tiêu tránh phơi nhiễm với các nguồn lây trong đời sống sinh hoạt hàng ngày. Ký sinh trùng có thể tồn tại trong thực phẩm, nước và đất, nên đảm bảo vệ sinh đóng vai trò rất quan trọng. Các biện pháp cụ thể như sau:

HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Viêm màng não do ký sinh trùng là bệnh lý hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng. Vì vậy, ngay khi nhận thấy dấu hiệu bất thường nghi ngờ mắc bệnh, người bệnh nên đi khám sớm để được chẩn đoán và can thiệp điều trị kịp thời.