U hạt nhiễm khuẩn là tổn thương tăng sinh mạch máu lành tính ở da hoặc niêm mạc, thường biểu hiện bằng nốt đỏ đến đỏ tím. Đặc biệt, khối u có thể tăng kích thước nhanh chỉ trong vài tuần và rất dễ chảy máu khi va chạm. Tùy vị trí, kích thước, mức độ chảy máu và độ chắc chắn của chẩn đoán, bác sĩ sẽ lựa chọn theo dõi hoặc can thiệp phù hợp.

U hạt nhiễm khuẩn (pyogenic granuloma), còn gọi là u hạt giãn mạch hoặc u mao mạch dạng thùy (lobular capillary hemangioma), là tổn thương tăng sinh mạch máu lành tính ở da hoặc niêm mạc, lớn nhanh và dễ chảy máu. Dù có tên gọi dễ liên tưởng đến nhiễm khuẩn, nhưng thực tế u hạt nhiễm khuẩn không phải do vi khuẩn gây ra, không chứa mủ và không phải là một tổn thương nhiễm khuẩn.
Tổn thương thường khởi đầu là một sẩn hoặc nốt nhỏ màu đỏ tươi, đỏ tím hoặc nâu đỏ, bề mặt nhẵn và bóng, sau đó có thể tăng nhanh kích thước trong vài tuần. Do rất giàu mạch máu tăng sinh, nên tổn thương dễ bị loét, chảy máu nhiều chỉ sau va chạm, cọ xát, gãi nhẹ. Trong một số trường hợp, bề mặt loét có thể rỉ dịch và đóng vảy. (1)
Nguyên nhân gây u hạt nhiễm khuẩn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, một số yếu tố có thể thúc đẩy sự tăng sinh mạch máu và làm tổn thương xuất hiện hoặc phát triển nhanh, bao gồm:

Bệnh có thể được nhận biết qua các dấu hiệu sau:

U hạt nhiễm khuẩn là tổn thương mạch máu lành tính, không có nguy cơ ác tính và không lây truyền. Mặc dù vậy, người bệnh có thể gặp tình trạng chảy máu tái diễn, loét, đau hoặc vướng. Tổn thương hiếm khi gây mất máu kéo dài hoặc gây thiếu máu. Bên cạnh đó, khối u vẫn có thể tái phát sau điều trị, đặc biệt khi chưa xử lý hoàn toàn phần nền hoặc yếu tố kích thích còn tồn tại. (2)
Lưu ý: Bệnh có thể giống u hắc tố không sắc tố và một số u mạch hoặc tổn thương ác tính khác. Vì vậy, trường hợp tổn thương không điển hình, chẩn đoán chưa chắc chắn hoặc khối u tái phát cần được bác sĩ đánh giá chuyên sâu bằng sinh thiết và làm giải phẫu bệnh.
U hạt nhiễm khuẩn hiếm khi tự thoái triển. Mặc dù tổn thương liên quan đến thai kỳ có thể nhỏ dần sau sinh, nhưng không phải tất cả trường hợp đều tự khỏi. Bác sĩ sẽ cân nhắc theo dõi hoặc can thiệp dựa trên mức độ chảy máu, vị trí, ảnh hưởng chức năng và độ chắc chắn của chẩn đoán. Nếu nghi ngờ khối u có liên quan đến thuốc, người bệnh chỉ được điều chỉnh phác đồ dùng thuốc khi có hướng dẫn của bác sĩ kê đơn.
Người bệnh không nên tự cắt, chọc, đốt hay buộc cuống tổn thương vì có thể gây chảy máu nhiều, tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn và làm ảnh hưởng đến quá trình chẩn đoán những bệnh có hình thái tương tự.
Việc chẩn đoán u hạt nhiễm khuẩn chủ yếu dựa trên khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng. Dù soi da có thể hỗ trợ chẩn đoán, nhưng không thay thế giải phẫu bệnh khi tổn thương không điển hình hoặc cần loại trừ trường hợp ác tính.

Phác đồ điều trị u hạt nhiễm khuẩn được bác sĩ xây dựng dựa trên vị trí, kích thước, mức độ chảy máu, độ tuổi, thai kỳ, nguy cơ để lại sẹo, khả năng lấy mẫu giải phẫu bệnh và nguy cơ tái phát. Một số phương pháp có thể được cân nhắc gồm:
Người bệnh được khuyến nghị giảm cọ xát, xử lý xỏ khuyên hoặc giảm kích thích trong khoang miệng, kiểm soát mảng bám và đánh giá các thuốc có khả năng liên quan. Với khối u xuất hiện trong thai kỳ, người bệnh có thể được theo dõi đến sau khi sinh nếu chẩn đoán chắc chắn và tổn thương không chảy máu đáng kể.
Sau gây tê tại chỗ, bác sĩ nạo bỏ tổn thương rồi đốt điện phần nền để cầm máu. Phương pháp này phù hợp với một số tổn thương nhỏ, giúp giảm nguy cơ tái phát. Nếu còn mô ở nền, nguy cơ tái phát có thể cao hơn so với cắt bỏ hoàn toàn. Mẫu mô nên được gửi giải phẫu bệnh nếu không chắc chắn về kết quả chẩn đoán ban đầu.
Cắt trọn tổn thương đến phần nền và khâu đóng trực tiếp thường được cân nhắc khi tổn thương lớn, tái phát, chảy máu nhiều hoặc cần mẫu mô đầy đủ. Phương pháp này thường có nguy cơ tái phát thấp hơn các kỹ thuật loại bỏ không hoàn toàn và thuận lợi cho giải phẫu bệnh, nhưng vẫn có thể gây chảy máu, sẹo hoặc tái phát. Kết quả thẩm mỹ phụ thuộc vào vị trí và cơ địa từng người.
Áp lạnh bằng nitơ lỏng có thể được cân nhắc cho một số tổn thương nhỏ. Người bệnh có thể cần nhiều hơn một lần điều trị. Do tiềm ẩn nguy cơ tác dụng phụ như đau, phỏng nước, sẹo, thay đổi sắc tố, không cung cấp mẫu mô đầy đủ cho giải phẫu bệnh, chỉ định áp lạnh điều trị u hạt nhiễm khuẩn cần được cân nhắc thận trọng, đặc biệt khi chẩn đoán chưa chắc chắn.
Laser mạch máu hoặc laser bóc tách có thể được cân nhắc cho tổn thương chọn lọc, tùy vị trí, độ dày và mục tiêu cầm máu hoặc thẩm mỹ. Laser vẫn có nguy cơ làm thay đổi sắc tố, gây sẹo hoặc tái phát tổn thương. Nếu tổn thương không điển hình hoặc cần xác định mô bệnh học, bác sĩ sẽ ưu tiên lấy mẫu mô trước khi áp dụng phương pháp can thiệp.
Tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, người có tổn thương nghi ngờ u mao mạch dạng thùy được bác sĩ đánh giá lâm sàng, có thể soi da, sinh thiết và làm giải phẫu bệnh khi có chỉ định. Dựa trên vị trí, kích thước, mức độ chảy máu và độ chắc chắn của chẩn đoán, bác sĩ xây dựng phác đồ theo hướng theo dõi lâu dài hoặc can thiệp phù hợp, đồng thời tư vấn rõ nguy cơ chảy máu, sẹo và tái phát.
Đối với trường hợp cần can thiệp bằng laser, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh áp dụng công nghệ hiện đại như laser Nd xung dài trên hệ thống Fotona Dynamis trong điều trị u hạt nhiễm khuẩn. Phương pháp này giúp xử trí tổn thương nhanh chóng, ít xâm lấn, giảm nguy cơ để lại sẹo, phù hợp với các vùng thẩm mỹ như niêm mạc miệng, mặt, môi.

Không thể phòng ngừa hoàn toàn u hạt nhiễm khuẩn vì nhiều trường hợp không xác định được yếu tố khởi phát. Tuy nhiên, giảm kích thích lặp lại, xử lý yếu tố tại khoang miệng, rà soát thuốc có liên quan và chăm sóc đúng sau thủ thuật có thể giúp hạn chế tái phát khối u. Cụ thể:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
U hạt nhiễm khuẩn là tổn thương mạch máu lành tính, nhưng có thể lớn nhanh, gây loét và chảy máu tái diễn. Để chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý khác có biểu hiện lâm sàng tương tự, người bệnh nên đi khám chuyên khoa Da liễu tại cơ sở y tế uy tín như Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được đánh giá và chẩn đoán chính xác. Tùy đặc điểm tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết, giải phẫu bệnh để xác định bản chất tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.