Nhiễm trùng da do vi khuẩn là một trong những nhóm bệnh da liễu thường gặp. Tác nhân chủ yếu là vi khuẩn Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes. Bệnh có thể nhẹ và tự khỏi nhưng cũng có thể tiến triển nặng, gây biến chứng nguy hiểm như viêm mô tế bào lan tỏa, nhiễm trùng máu hoặc hội chứng sốc nhiễm độc… Bài viết này giúp bạn hiểu về nguyên nhân gây bệnh, cách điều trị và phòng ngừa tái phát.
Nhiễm khuẩn da là gì?
Nhiễm trùng da do vi khuẩn là tình trạng da và mô mềm dưới da bị vi khuẩn xâm nhập, phát triển và gây viêm. Bệnh có thể xuất hiện ở lớp da nông hoặc lan sâu xuống mô dưới da, với các biểu hiện thường gặp như sưng, đỏ, nóng, đau, nổi mụn mủ hoặc chảy dịch. Nhiễm khuẩn da có thể khu trú ở một vùng nhỏ (như nhọt, chốc lở) hoặc lan rộng, thậm chí vào máu gây nhiễm khuẩn huyết, nhiễm trùng huyết, phải điều trị cấp cứu.
Nguyên nhân gây nhiễm trùng da do vi khuẩn
1. Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng)
Đây là tác nhân gây bệnh rất thường gặp trong nhiễm trùng da, đặc biệt là chốc lở, nhọt, nhọt cụm, viêm nang lông, áp-xe da… Một số chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh, khiến điều trị khó khăn hơn. (1)
2. Streptococcus pyogenes (liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A)
Liên cầu nhóm A thường liên quan đến viêm quầng (erysipelas), viêm mô tế bào, chốc lở dạng không bọng nước. Vi khuẩn này có thể lan nhanh qua hệ bạch huyết, gây mảng da đỏ, ranh giới rõ, kèm sốt, mệt mỏi.
3. Pseudomonas aeruginosa (trực khuẩn mủ xanh)
Pseudomonas thường gây các nhiễm trùng da ở môi trường ẩm ướt như viêm nang lông do bồn nước nóng (viêm nang lông do vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa), vết thương ướt hoặc người suy giảm miễn dịch. Tổn thương có thể là các mụn đỏ, đau nhẹ, vùng da quanh lỗ nang lông bị viêm, đôi khi có mủ.
Môi trường ẩm ướt, vệ sinh kém (mùa mưa lũ, vùng ngập nước…).
Thói quen gãi, nặn mụn, cạy vảy da làm vết thương lan rộng.
Dùng corticoid kéo dài hoặc thuốc ức chế miễn dịch làm giảm sức đề kháng của da.
Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) là tác nhân hàng đầu gây nhiễm trùng da.
Các bệnh nhiễm trùng da do vi khuẩn hay gặp
Các bệnh nhiễm trùng da do vi rút vi khuẩn hay gặp có thể kể đến như:
Viêm mô tế bào: Là nhiễm trùng ở lớp trung bì và mô dưới da, thường do tụ cầu hoặc liên cầu. Với biểu hiện là vùng da đột ngột sưng, đỏ, nóng, đau, bề mặt có thể căng bóng, đôi khi có bóng nước. Người bệnh có thể sốt, mệt, đau nhức khu vực tổn thương.
Viêm quầng (Erysipelas): Dạng nhiễm trùng da nông hơn nhưng lan rộng, hay gặp ở mặt và chi dưới, chủ yếu do liên cầu nhóm A. Mảng da đỏ rực, sưng, nóng, ranh giới rất rõ, có thể kèm sốt, rét run, nhức đầu.
Chốc lở: Thường gặp ở trẻ em, dễ lây, do tụ cầu, liên cầu hoặc phối hợp cả hai. Tổn thương là các mụn nước hoặc mụn mủ nông, vỡ ra để lại vảy màu vàng mật ong quanh miệng, mũi hoặc tay chân, có thể lan sang vùng da khác nếu chạm tay, dùng chung khăn, đồ dùng.
Viêm nang lông: Xảy ra khi nang lông bị vi khuẩn (thường là tụ cầu) xâm nhập. Biểu hiện là các sẩn đỏ, mụn mủ nhỏ ở chân tóc hoặc nang lông, hơi đau hoặc ngứa, thường gặp ở vùng cằm, ngực, lưng, vùng cạo lông.
Nhọt (furuncle): Nhiễm trùng mủ sâu quanh nang lông, tạo khối sưng nóng, đỏ, đau, ở giữa có đầu mủ.
Nhọt cụm, ổ nhọt sâu (carbuncle): là nhóm nhiều nhọt liên kết với nhau, viêm sâu hơn, kích thước lớn, đau nhiều, có thể kèm sốt, gặp ở vùng gáy, lưng, mông. Tình trạng này thường liên quan tụ cầu vàng và cần được theo dõi kỹ để tránh biến chứng.
Viêm kẽ (Erythrasma): Là nhiễm trùng mạn tính ở các kẽ (bẹn, nách, kẽ ngón chân) do Corynebacterium. Người bệnh có mảng da nâu đỏ, hơi bong nhẹ, ít ngứa hoặc không triệu chứng, dễ nhầm với nấm da nên cần khám chuyên khoa da liễu để phân biệt.
Ngoài ra, còn nhiều dạng nhiễm trùng da khác như chốc loét (ecthyma), áp-xe da, nhiễm trùng mô mềm hoại tử… Mỗi bệnh có cách nhận biết và điều trị riêng, nên việc khám sớm với bác sĩ da liễu rất quan trọng.
Để lại sẹo, thâm, biến dạng vùng da tổn thương, ảnh hưởng thẩm mỹ và tâm lý.
Phương pháp chẩn đoán
Bác sĩ da liễu sẽ chẩn đoán bệnh dựa trên:
Khám lâm sàng: Quan sát đặc điểm tổn thương, vị trí, mức độ lan rộng, triệu chứng toàn thân.
Khai thác bệnh sử: Vết thương gần đây, bệnh nền (đái tháo đường, suy tĩnh mạch, dùng corticoid…), môi trường sống, thói quen chăm sóc da.
Xét nghiệm khi cần:
Cấy mủ, dịch tổn thương tìm vi khuẩn và kháng sinh đồ.
Công thức máu, CRP hoặc procalcitonin đánh giá mức độ viêm.
Trường hợp nghi ngờ biến chứng nặng có thể cần siêu âm phần mềm, MRI hoặc các xét nghiệm khác theo chỉ định.
Điều trị nhiễm trùng da do vi khuẩn
Nguyên tắc chung khi điều trị là làm sạch tổn thương, sử dụng kháng sinh hợp lý, kiểm soát bệnh nền và chăm sóc da đúng cách. Tuyệt đối không tự ý mua và dùng kháng sinh kéo dài mà không có chỉ định. Các lựa chọn điều trị hiện tại gồm:
Điều trị tại chỗ cho các trường hợp nhiễm trùng nhẹ bằng:
Rửa vùng da tổn thương bằng dung dịch sát khuẩn nhẹ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Dùng kháng sinh bôi tại chỗ (kem, mỡ, dung dịch) với các trường hợp nhiễm trùng nhẹ, khu trú như chốc lở, viêm nang lông nông.
Giữ vùng da khô, thoáng, tránh che kín bằng băng quá dày nếu không cần thiết.
Không nặn, chích, tự chọc mủ nhọt tại nhà vì có thể làm vi khuẩn lan sâu hơn.
Đối với các trường hợp nghiêm trọng hơn, bác sĩ có thể cân nhắc:
Kháng sinh đường uống hoặc tiêm được chỉ định khi: tổn thương lan rộng, có sốt, đau nhiều, hoặc người bệnh có bệnh nền như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch.
Lựa chọn kháng sinh phụ thuộc vào: loại vi khuẩn nghi ngờ hoặc kết quả kháng sinh đồ, mức độ nghiệm trọng cũng như vị trí tổn thương, tiền sử dị ứng thuốc, chức năng gan, thận của người bệnh.
Bác sĩ có thể phối hợp thuốc giảm đau, hạ sốt, thuốc kháng viêm nếu cần.
Trong một số ít trường hợp nghiêm trọng có thể cần can thiệp ngoại khoa bằng cách:
Rạch dẫn lưu áp-xe, nhọt cụm, nhọt lớn trong điều kiện vô khuẩn, giúp mủ thoát ra, giảm áp lực và đau.
Làm sạch mô hoại tử nếu có nhiễm trùng sâu.
Người bệnh nặng có thể cần nhập viện để truyền kháng sinh, theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và biến chứng.
Nhiễm trùng da do vi khuẩn là nhóm bệnh phổ biến nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu được phát hiện sớm, điều trị đúng và chăm sóc da hợp lý. Khi thấy da sưng, đỏ, nóng, đau, xuất hiện mụn mủ hoặc vết loét bất thường, bạn nên đi khám sớm thay vì tự điều trị tại nhà. Việc hiểu rõ các dạng bệnh này, yếu tố nguy cơ và cách phòng ngừa sẽ giúp bạn bảo vệ làn da tốt hơn, hạn chế biến chứng và tránh tái phát.
Cập nhật lần cuối: 16:02 25/08/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Common bacterial skin infections. (2002, July 1). PubMed. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/12126026/
Rehmus, W. E. (2023, June 8). Overview of bacterial skin infections. MSD Manual Professional Edition. https://www.msdmanuals.com/professional/dermatologic-disorders/bacterial-skin-infections/overview-of-bacterial-skin-infections