Hầu hết trẻ em sẽ mắc ít nhất một lần nhiễm trùng da trong đời. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến phụ huynh đưa trẻ đi khám tại các cơ sở y tế hoặc phòng khám da liễu. Vậy triệu chứng của nhiễm trùng da ở trẻ em là gì? Bệnh có gây nguy hiểm cho trẻ không? Bài viết sau sẽ giải đáp chi tiết.
Nhiễm trùng da ở trẻ em là như thế nào?
Nhiễm trùng da ở trẻ em là tình trạng da hoặc mô mềm dưới da bị các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng xâm nhập và gây viêm. Trẻ có thể xuất hiện các biểu hiện như đỏ da, sưng, đau, ngứa, nổi mụn nước, mụn mủ, chảy dịch hoặc đóng vảy. Một số dạng thường gặp gồm chốc lở, viêm nang lông, nhọt, áp xe da, viêm mô tế bào và các bệnh da do nấm.
Vì sao trẻ nhỏ dễ bị nhiễm trùng da?
Một số yếu tố dẫn đến nhiễm trùng da ở trẻ em như: (1)
1. Nguyên nhân chính
1.1. Nhiễm siêu vi (virus)
Đây là tác nhân gây các tổn thương da dạng sẩn, mụn nước hoặc u, cụ thể:
Mụn cóc (HPV): Tổn thương sừng hóa, tự khỏi sau vài năm.
U mềm lây (Molluscum contagiosum): Sẩn hình vòm, lõm trung tâm, lây qua tiếp xúc da – vật dụng xung quanh trẻ.
Herpes simplex: Mụn nước đau, tập trung thành chùm quanh miệng, mũi, cơ quan sinh dục.
Eczema herpeticum (nhiễm Herpes simplex lan tỏa): Thể bệnh nặng, thường gặp ở trẻ mắc viêm da cơ địa.
Đặc điểm chung: Có thể lây, thường tự giới hạn nhưng dễ tái phát.
Trẻ em có thể bị mụn cóc ở tay, chân hoặc các vùng da khác do các chủng HPV gây ra.
Các tác nhân bao gồm nấm sợi (Dermatophyte), nấm men (Malassezia, Candida spp. ). Các thể thường gặp ở trẻ:
Lang ben: Dát giảm sắc tố hoặc tăng sắc tố, tróc vảy min trên bề mặt.
Nấm da đầu: Rụng tóc khu trú, có thể biểu hiện viêm nặng dạng Kerion.
Nấm da thân/bẹn: Mảng hồng ban hình vòng, có viền rõ, tiến triển dần ra ngoại vi.
Đặc điểm chung: Tổn thương tróc vảy, ngứa, lan rộng chậm, tái phát nếu không điều trị đủ.
1.3. Nhiễm vi khuẩn (Bacterial skin infections/SSTIs)
Nhóm này được gọi là Skin and Soft Tissue Infections (SSTIs), bao gồm:
Chốc: Nhiễm trùng da nông, đặc trưng bởi tổn thương đóng mài vàng như “mật ong”.
Viêm nang lông: Sẩn mủ phân bố quanh nang lông.
Áp-xe, nhọt, nhọt cụm: Mụn mủ sâu, đau, thường tụ cầu gây ra.
Viêm mô tế bào, viêm quầng: Nhiễm trùng mô dưới da lan rộng, sưng, nóng, đỏ, đau.
Tác nhân chính:Staphylococcus aureus (MSSA/MRSA), Streptococcus tán huyết β nhóm A.
Đặc điểm chung: Có thể diễn tiến nặng (áp-xe, nhiễm trùng huyết), đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc trẻ bị suy giảm miễn dịch.
2. Các yếu tố thuận lợi tăng nguy cơ mắc bệnh
2.1. Môi trường sống và điều kiện sinh hoạt
Môi trường sống đông đúc, chật hẹp như nhà trẻ, ký túc xá, khu vực có điều kiện sống hạn chế.
Nhiệt độ và độ ẩm cao, môi trường nóng ẩm thuận lợi cho vi khuẩn và vi nấm phát triển
Tiếp xúc thường xuyên với nước, bùn đất, hồ bơi hoặc phòng tắm công cộng.
2.2. Vệ sinh cá nhân và thói quen sinh hoạt
Vệ sinh cá nhân kém, không tắm rửa và thay quần áo thường xuyên.
Dùng chung vật dụng cá nhân như khăn, lược, nón, dao cạo, đồ chơi, dụng cụ thể thao.
Thói quen cào gãi hoặc làm trầy xước da khiến vi sinh vật dễ xâm nhập.
2.3. Tiếp xúc và lây truyền trong cộng đồng
Trẻ đang đi học, tham gia hoạt động tập thể hoặc thể thao có tiếp xúc cơ thể.
Tiếp xúc gần hoặc trực tiếp với người mắc một số bệnh lý da như chốc, mụn cóc, u mềm lây…
Trong gia đình hoặc nhóm sinh hoạt có người mang hoặc từng nhiễm MRSA (tụ cầu vàng kháng Methicillin).
2.4. Yếu tố bệnh lý của da và cơ thể
Bệnh da nền như viêm da cơ địa, chàm, vảy nến, bỏng hoặc viêm nang lông.
Da bị tổn thương làm suy yếu hàng rào bảo vệ tự nhiên.
Suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải, suy dinh dưỡng hoặc bệnh mạn tính.
Tiền sử nhiễm trùng da tái phát hoặc đang mang MRSA trên da.
Các vết thương nhỏ do cào gãi là “cửa ngõ” cho vi khuẩn, virus hoặc vi nấm xâm nhập, gây các bệnh như chốc lở, viêm da mủ, thậm chí nhiễm trùng sâu hơn.
Dấu hiệu thường gặp khi trẻ bị nhiễm trùng da
Một số triệu chứng khi nhiễm trùng da ở trẻ em:
1. Nhiễm siêu vi
1.1. Mụn cóc
Tổn thương có thể dạng sẩn hoặc mảng, bề mặt gồ ghề như súp lơ, đôi khi phẳng và mịn (mụn cóc phẳng).
Thường không đau, nhưng có thể đau khi bị tì đè hoặc ma sát, đặc biệt ở lòng bàn chân.
Kích thước thay đổi từ vài mm đến lớn hơn; có thể đơn độc, rải rác hoặc tụ thành cụm.
Một số tổn thương ban đầu nhỏ, mềm, ít được chú ý nhưng lớn dần theo thời gian.
Triệu chứng đi kèm:
Chảy máu điểm khi cạo hoặc sang chấn nhẹ.
Cảm giác bỏng rát, đau, khó chịu khi vận động hoặc tiếp xúc.
Ngứa hoặc kích ứng ở vùng sinh dục nếu tổn thương xuất hiện tại đây.
1.2. U mềm lây
Tổn thương là các sẩn hình vòm, đường kính khoảng 2–5 mm, màu da hoặc trắng ngà, lõm ở trung tâm.
Vị trí thường gặp: Mặt, thân mình, tay chân
Thường không đau, có thể ngứa nhẹ hoặc khó chịu khi cọ xát
1.3. Herpes simplex
Mụn nước nhỏ, đau rát, thường tập trung thành chùm.
Tổn thương xuất hiện quanh các lỗ tự nhiên trên mặt (miệng, mũi…) hoặc ở vùng sinh dục.
Có thể kèm triệu chứng toàn thân như sốt, mệt mỏi, khó chịu (khi nhiễm tiên phát).
1.4. Eczema herpeticum
Mụn nước hoặc trợt da đồng dạng, lan tỏa nhanh trên nền viêm da cơ địa.
Thường kèm theo sốt và mệt mỏi toàn thân.
Thường xuất hiện ở vùng đầu, cổ và thân mình.
2. Nhiễm nấm nông
2.1. Lang ben
Nhiều mảng da trắng, hồng hoặc nâu nhạt, hình tròn/bầu dục.
Có vảy mỏng ở bề mặt các mảng tổn thương.
Phân bố chủ yếu ở thân trên, cánh tay; đôi khi ở cổ và mặt.
2.2. Nấm da thân/vùng da nhẵn
Một hoặc nhiều mảng hồng ban hình vòng, đa cung, có vảy bề mặt, giới hạn rõ.
Trung tâm các mảng thường sạch; viền có thể có sẩn mụn nước hoặc mụn mủ.
Thường không đối xứng; nhiều sang thương có thể tạo thành hình đa cung khi tổn thương lan tỏa.
3. Nhiễm vi khuẩn
3.1. Chốc (Impetigo)
Chốc không bọng nước: xuất hiện mảng vảy màu vàng nâu màu mật ong.
Chốc bọng nước: có bọng nước nông dễ vỡ để lại vết trợt ẩm ướt.
Thường gặp ở vùng da hở như mặt, cổ, tay và chân.
3.2. Viêm mô tế bào (Cellulitis)
Ban đỏ (hồng ban) ranh giới không rõ, kèm sưng nề, da nóng và đau.
Thường khởi phát sau sang chấn da (trầy xước, viêm da…).
3.3. Viêm quầng (Erysipelas)
Mảng hồng ban đỏ tươi, bề mặt căng bóng, giới hạn rõ.
Kèm cảm giác nóng và đau tại vùng tổn thương.
3.4. Áp-xe (Abscess)
Khối sưng đỏ chứa mủ ở lớp bì/mô dưới da.
Thường đau, có thể tự vỡ và chảy mủ.
Có thể có viêm mô tế bào xung quanh và hạch khu vực kèm theo.
Trường hợp nặng có thể kèm sốt, ớn lạnh và dấu hiệu SIRS (hội chứng viêm hệ thống).
3.5. Nhọt (Furuncle)
Sẩn đỏ, có mủ ở trung tâm do nhiễm khuẩn sâu tại nang lông.
Thường xuất hiện ở vùng da nhiều lông như mặt, cổ, nách, mông.
Có thể gây đau và kèm viêm mô tế bào xung quanh ổ nhọt.
Dấu hiệu herpes (HSV) ở môi của trẻ em
Phương pháp chẩn đoán
Trong đa số trường hợp, các bệnh lý nhiễm trùng da có thể được chẩn đoán dựa trên khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng. Tuy nhiên, ở những tình huống có biểu hiện không điển hình, đáp ứng điều trị kém, cần chẩn đoán phân biệt hoặc đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm hỗ trợ. (1)
1. Siêu âm phần mềm chuyên sâu
Siêu âm là kỹ thuật không xâm lấn, không gây đau, sử dụng sóng âm để khảo sát mô mềm dưới da. Phương pháp này giúp xác định ổ viêm – ổ mủ, đánh giá độ sâu và mức độ lan rộng của nhiễm trùng, đồng thời phân biệt viêm mô tế bào với áp-xe. Siêu âm cũng rất hữu ích trong phát hiện dị vật dưới da (như xước dằm, gai, lông mọc ngược), định hướng hút dịch hoặc rạch dẫn lưu khi cần thiết.
2. Vi khuẩn nhuộm soi
Xét nghiệm nhuộm Gram cho phép quan sát trực tiếp vi khuẩn trong bệnh phẩm (mủ, dịch tiết), giúp xác định loại vi khuẩn Gram dương hay Gram âm và hình thái của chúng. Kết quả hỗ trợ định hướng chẩn đoán và lựa chọn kháng sinh ban đầu trước khi có kết quả cấy.
3. Vi nấm nhuộm soi
Mẫu xét nghiệm được lấy từ vảy da, tóc hoặc móng, sau đó xử lý bằng dung dịch KOH để quan sát sợi nấm, bào tử hoặc men dưới kính hiển vi. Đây là xét nghiệm nhanh, chi phí thấp, độ nhạy tốt, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán lang ben, nấm da và nấm móng.
4. Nuôi cấy vi khuẩn/ vi nấm
Nuôi cấy bệnh phẩm giúp xác định chính xác tác nhân gây bệnh và làm kháng sinh đồ/ kháng nấm đồ để lựa chọn điều trị tối ưu. Xét nghiệm này thường được chỉ định khi không đáp ứng điều trị ban đầu, nhiễm trùng nặng, tái phát hoặc nghi ngờ chủng kháng thuốc.
Bác sĩ đang dùng tăm bông lấy mẫu từ vùng da có vết loét hoặc tổn thương hở.
Cách điều trị an toàn với trẻ
Thuốc thường được kê đơn để điều trị các bệnh nhiễm trùng da. Các nhóm thuốc chính được sử dụng bao gồm:
1. Thuốc kháng nấm
Có thể dùng dưới dạng uống hoặc bôi tại chỗ, giúp tiêu diệt và ức chế sự phát triển của các loại nấm gây bệnh trên da.
2. Thuốc kháng sinh
Dùng để điều trị các nhiễm trùng da do vi khuẩn, có thể ở dạng uống hoặc dạng bôi ngoài da, tùy theo mức độ nặng của bệnh.
3. Thuốc kháng virus
Được sử dụng trong điều trị các nhiễm trùng da do virus, đặc biệt là Herpes Simplex, nhằm ức chế sự nhân lên của virus, giảm mức độ triệu chứng và rút ngắn thời gian tiến triển của bệnh. Thuốc thường đạt hiệu quả cao nhất khi được dùng sớm trong giai đoạn khởi phát.
Hướng dẫn chăm sóc và phòng ngừa tại nhà
Một số lưu ý khi chăm sóc và phòng ngừa nhiễm trùng da như:
1. Giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ
Tắm rửa hằng ngày bằng xà phòng dịu nhẹ, lau khô kỹ các vùng nếp gấp da.
Thay quần áo, khăn tắm và ga giường thường xuyên để tránh tích tụ vi khuẩn, nấm.
Không dùng chung vật dụng cá nhân như khăn, lược, nón, dao cạo, đồ chơi hoặc dụng cụ thể thao.
Sát khuẩn tay giúp loại bỏ hoặc tiêu diệt các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus…
2. Bảo vệ da khỏi trầy xước
Giữ móng tay trẻ sạch, cắt ngắn để hạn chế cào gãi làm tổn thương da.
Xử lý ngay các vết trầy xước nhỏ bằng dung dịch sát khuẩn nhẹ.
Tránh cho trẻ tiếp xúc với đất, nước bẩn hoặc môi trường dễ gây trầy xước da.
3. Giữ môi trường sống thoáng mát và sạch sẽ
Đảm bảo không gian sinh hoạt thông thoáng, tránh ẩm thấp.
Vệ sinh nhà cửa, đồ dùng, đồ chơi của trẻ thường xuyên để hạn chế mầm bệnh.
Hạn chế để trẻ sống hoặc học tập trong môi trường quá đông đúc, chật chội.
4. Tăng cường sức đề kháng và chăm sóc da đúng cách
Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ, đặc biệt là vitamin A, C, E và kẽm giúp bảo vệ da
Cho trẻ ngủ đủ giấc và vận động đều đặn để tăng miễn dịch tự nhiên
Dưỡng ẩm da thường xuyên, đặc biệt ở trẻ có viêm da cơ địa hoặc da khô
Không tự ý bôi thuốc chứa corticoid lên da trẻ nếu không có chỉ định của bác sĩ.
5. Phòng tránh lây lan trong cộng đồng
Không cho trẻ tiếp xúc trực tiếp với người đang bị nhiễm trùng da như chốc, u mềm lây hoặc herpes.
Vệ sinh tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn sau khi chăm sóc trẻ bị bệnh da.
Nếu trong gia đình có người mắc MRSA hoặc nhiễm trùng da, cần điều trị triệt để và khử khuẩn đồ dùng cá nhân.
6. Theo dõi và khám da liễu sớm khi có dấu hiệu bất thường
Đưa trẻ đi khám ngay khi có biểu hiện da đỏ, sưng, mụn nước, ngứa, rát hoặc rỉ dịch…
Tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, không tự ý ngưng thuốc hoặc đổi thuốc khi chưa có chỉ định.
Khám da định kỳ cho trẻ có bệnh da mạn tính như viêm da cơ địa để kiểm soát tái phát và phòng nhiễm trùng thứ phát.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Nhiễm trùng da ở trẻ em rất phổ biến, có thể xảy ra do vi khuẩn, virus, nấm hoặc nấm men gây ra. Các biểu hiện như phát ban, mụn nước hay vảy da là dấu hiệu cảnh báo sớm cha mẹ cần lưu ý. Phần lớn các trường hợp có thể được điều trị hiệu quả và khỏi hoàn toàn sau vài tuần nếu được chăm sóc đúng cách. Việc phát hiện sớm, tuân thủ điều trị và duy trì vệ sinh cá nhân cho trẻ đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa cũng như ngăn ngừa tái nhiễm.