Chỉ hai lần tiểu ra máu, không đau, bà Hương, 76 tuổi, được phát hiện ung thư niệu quản, phải phẫu thuật bằng robot cắt thận, niệu quản và một phần bàng quang.
Bà Hương đi khám sau hai lần phát hiện nước tiểu có máu, không đau, không sốt hay có biểu hiện bất thường khác. Kết quả nội soi bàng quang tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM phát hiện một khối u sùi kích thước khoảng 2 cm tại lỗ niệu quản phải. Hình ảnh chụp CT cho thấy thận phải ứ nước, đồng thời nghi ngờ có tổn thương trong hệ thống đài bể thận. Sau khi lấy mẫu khối u tại bàng quang làm sinh thiết, kết quả xác định ung thư biểu mô niệu mạc.
TS.BS Lê Phúc Liên, Trưởng đơn vị Niệu nữ, Trung tâm Tiết niệu – Thận học – Nam khoa, cho biết, tổn thương của bà Hương thuộc nhóm u niệu mạc, phát sinh từ lớp niêm mạc lót bên trong đường tiết niệu, nơi nước tiểu đi qua. Khác với những khối u xuất phát từ nhu mô thận, u niệu mạc có thể hình thành tại bể thận, niệu quản và lan dọc theo hệ thống đường tiết niệu.
Ở bà Hương, ngoài khối u khoảng 2 cm tại lỗ niệu quản phải trong bàng quang, hình ảnh phẫu thuật còn ghi nhận nhiều tổn thương trong hệ thống đài bể thận, vì vậy không thể chỉ cắt riêng một phần nhu mô thận.
Bác sĩ Liên lý giải, u niệu mạc đường tiết niệu trên là bệnh lý có nguy cơ ác tính và xâm lấn. Mức độ nguy hiểm cần được đánh giá dựa trên kết quả giải phẫu bệnh, đặc biệt là xem tế bào ung thư đã xâm lấn qua các lớp thành đường tiết niệu đến đâu. Vì vậy, sau phẫu thuật, toàn bộ bệnh phẩm sẽ được phân tích để xác định chính xác giai đoạn bệnh và làm cơ sở lựa chọn phương pháp điều trị tiếp theo.
Với trường hợp bà Hương, bác sĩ Liên quyết định cắt toàn bộ thận phải, niệu quản và một phần bàng quang quanh lỗ niệu quản nên không thể phẫu thuật nội soi thông thường.
Thách thức của ca mổ không chỉ nằm ở việc loại bỏ khối u mà còn ở phạm vi phẫu thuật trải dài từ vùng thận xuống sâu trong tiểu khung. Mỗi vùng có cấu trúc giải phẫu khác nhau, đòi hỏi thay đổi góc tiếp cận và thao tác chính xác để hạn chế tổn thương mạch máu, ruột cùng các cơ quan lân cận.
Nếu mổ mở, êkíp phải tiếp cận qua hai tư thế, đầu tiên đặt người bệnh nằm nghiêng để cắt thận, niệu quản, sau đó chuyển sang nằm ngửa để mở đường mổ vùng hạ vị, xử lý đoạn cuối niệu quản và cắt một phần bàng quang.
“Việc thay đổi tư thế và thực hiện nhiều đường tiếp cận có thể làm cuộc mổ phức tạp, kéo dài. Ở người bệnh 76 tuổi, thời gian gây mê và phẫu thuật kéo dài có thể làm tăng nguy cơ một số biến chứng sau mổ”, bác sĩ Liên nói, đồng thời chỉ định phẫu thuật bằng robot Da Vinci Xi nhằm xử lý tổn thương từ thận xuống niệu quản và một phần bàng quang trong cùng một cuộc mổ, hạn chế việc thay đổi tư thế và đường mổ lớn.
Dưới camera 3D độ phân giải cao truyền hình ảnh phẫu trường với độ phóng đại khoảng 10-15 lần lên màn hình, bác sĩ Liên quan sát rõ cấu trúc giải phẫu, các mạch máu và mô xung quanh thận, niệu quản. Sau đó, từ vị trí thận phải, bác sĩ lần lượt bóc tách và kiểm soát các cấu trúc cần thiết để cắt toàn bộ thận và niệu quản.
Các cánh tay robot có khớp nối linh hoạt, khả năng xoay 540 độ, giúp dụng cụ tiếp cận những vị trí sâu và hẹp trong ổ bụng. Chuyển động của dụng cụ được điều khiển trực tiếp từ bàn điều khiển, đồng thời hệ thống lọc và hạn chế rung tay, hỗ trợ bác sĩ thực hiện các thao tác bóc tách, cắt và khâu chính xác hơn.
Sau khi cắt thận, êkíp tiếp tục lần theo niệu quản xuống vùng chậu, xử lý đoạn niệu quản đi vào bàng quang và cắt phần bàng quang chứa khối u. Đây là vị trí tương đối sâu trong vùng chậu, đòi hỏi thao tác chính xác để vừa loại bỏ tổn thương vừa hạn chế ảnh hưởng đến các cấu trúc lân cận.
Cuối cùng, bác sĩ khâu kín thành bàng quang ngay trong ổ bụng bằng cánh tay robot. Toàn bộ quá trình từ cắt thận, niệu quản đến một phần bàng quang được thực hiện trong cùng một cuộc mổ mà không cần chuyển người bệnh sang tư thế khác.
Ca phẫu thuật hoàn thành sau 120 phút. Toàn bộ thận phải, niệu quản và phần bàng quang chứa tổn thương được cắt bỏ trong cùng một cuộc mổ. Bà Hương hồi phục tốt, có thể ngồi dậy và vận động nhẹ sau một ngày, xuất viện vào ngày thứ ba. Bà cần tái khám định kỳ để đánh giá nguy cơ tái phát và đáp ứng điều trị. Dự kiến, bà sẽ tiếp tục xạ trị trong giai đoạn tiếp theo.

Ung thư biểu mô niệu mạc đường tiết niệu trên là bệnh lý ác tính xuất phát từ lớp niêm mạc lót bên trong bể thận và niệu quản. Bệnh có thể xuất hiện ở một hoặc nhiều vị trí của hệ thống niệu mạc, có nguy cơ xâm lấn và tái phát. Tiểu máu là một trong những dấu hiệu thường gặp của bệnh, nhưng lượng máu có thể rất ít, chỉ xuất hiện thoáng qua hoặc xảy ra vài lần rồi tự hết. Ngoài ung thư, tiểu máu còn có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác như sỏi đường tiết niệu, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý tại thận, bàng quang.
Vì vậy, bác sĩ Liên khuyến cáo, khi phát hiện nước tiểu có máu, dù nhiều hay ít, xuất hiện một lần hay lặp lại, người bệnh cũng nên đi khám sớm để xác định nguyên nhân. Đặc biệt, người lớn tuổi hoặc người có các yếu tố nguy cơ bệnh lý đường tiết niệu cần được thăm khám và kiểm tra đầy đủ theo chỉ định của bác sĩ. Phát hiện sớm nguyên nhân giúp bác sĩ có thêm cơ hội điều trị bệnh ở giai đoạn còn khu trú, đồng thời hạn chế nguy cơ bỏ sót các tổn thương ác tính.
* Tên nhân vật trong bài đã được thay đổi
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH