Động mạch vành tắc mạn tính trên nền vôi hóa nặng, gấp khúc được bác sĩ tái thông sau 8 giờ can thiệp với nhiều kỹ thuật phức tạp.
CTO – Tổn thương thách thức nhất trong can thiệp mạch vành
Ông Nguyễn Văn Chương (56 tuổi, Hà Nội) có nhiều yếu tố nguy cơ và bệnh lý tim mạch phức tạp, gồm tăng huyết áp, đái tháo đường type 2, rối loạn lipid máu, bệnh thận mạn, suy tim và từng đặt 2 stent động mạch vành tại một cơ sở y tế khác.
Gần đây, ông thường xuyên xuất hiện những cơn đau thắt ngực bên trái, tăng khi gắng sức, ảnh hưởng đến sinh hoạt. Người bệnh đến khám tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội.
Theo ThS.BS Nguyễn Văn Ngọc, khoa Tim mạch, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội, kết quả chụp động mạch vành cho thấy các stent đã đặt trước đó tại động mạch liên thất trước và động mạch mũ vẫn lưu thông tốt. Tuy nhiên, tình trạng xơ vữa tiếp tục tiến triển tại động mạch vành phải, gây hẹp nặng và tắc hoàn toàn mạn tính một đoạn mạch, làm giảm tưới máu cơ tim và gây các triệu chứng đau thắt ngực khi gắng sức.
Sau khi đánh giá toàn diện tình trạng lâm sàng, mức độ phức tạp của tổn thương và khả năng tái thông, người bệnh được chỉ định can thiệp động mạch vành qua da.
“Tắc hoàn toàn mạn tính động mạch vành (Chronic Total Occlusion – CTO), là một trong những dạng tổn thương thách thức nhất trong can thiệp mạch vành. Ở trường hợp này, đoạn mạch đã tắc trong thời gian dài, tổn thương vôi hóa nặng và gấp khúc, khiến việc đưa dây dẫn và các dụng cụ can thiệp vượt qua vị trí tắc gặp nhiều khó khăn”, bác sĩ Ngọc cho biết.

Thay đổi chiến thuật linh hoạt, đưa dụng cụ vượt qua “bức tường” vôi hóa nặng đến vị trí tổn thương
Thử thách đầu tiên của êkíp là đưa dây dẫn vượt qua đoạn động mạch bị tắc mạn tính. Các bác sĩ sử dụng nhiều loại dây dẫn chuyên dụng với đặc tính và độ cứng khác nhau để tìm đường đi qua tổn thương. Tuy nhiên, kỹ thuật hai dây dẫn song song (parallel wire technique) ban đầu không thành công do dây dẫn chưa thể đi theo hướng phù hợp để tiến vào lòng thật của đoạn mạch phía xa.
Êkíp chuyển sang kỹ thuật HydroDynamic contrast Recanalization (HDR) – một kỹ thuật hỗ trợ vượt qua tổn thương CTO theo đường xuôi dòng. Kỹ thuật này sử dụng một lượng nhỏ chất cản quang được bơm vào vùng tổn thương, kết hợp với dây dẫn chuyên dụng, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho dây dẫn vượt qua đoạn tắc và tiến về phía lòng thật của đoạn mạch xa.
Sau khi dây dẫn vượt qua đoạn CTO, êkíp tiến hành chuẩn bị tổn thương bằng các bóng nong chuyên dụng. Tuy nhiên, tình trạng vôi hóa nặng và mạch gấp khúc khiến việc đưa bóng và các dụng cụ can thiệp qua tổn thương gặp nhiều khó khăn. Êkíp đã phối hợp kỹ thuật neo bóng (anchor balloon) và hệ thống ống thông “mẹ bồng con” (mother-and-child) để tăng lực đẩy và khả năng hỗ trợ của hệ thống can thiệp, tạo điều kiện đưa dụng cụ tiến sâu hơn qua đoạn mạch tổn thương.
Với chiến lược can thiệp linh hoạt, ê-kíp từng bước chuẩn bị tổn thương, mở rộng lòng mạch và đặt stent thành công. Kiểm tra bằng siêu âm trong lòng mạch (IVUS) sau can thiệp cho thấy stent phủ hết tổn thương, nở tốt, áp sát thành mạch, không ghi nhận bóc tách ở hai đầu stent.
Sau 8 giờ can thiệp liên tục với nhiều kỹ thuật chuyên sâu, dòng máu qua đoạn động mạch vành bị tắc đã được khôi phục thành công.

Kiểm soát chặt chẽ các nguy cơ
Theo bác sĩ Ngọc, can thiệp CTO thường phức tạp hơn các tổn thương hẹp động mạch vành thông thường, đồng thời có nguy cơ biến chứng cao hơn như bóc tách, thủng mạch, chảy máu hoặc các biến cố liên quan đến thủ thuật. Đặc biệt, ở những ca can thiệp kéo dài, êkíp cần liên tục theo dõi và kiểm soát lượng thuốc cản quang, thời gian chiếu tia cũng như tình trạng toàn thân của người bệnh. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với những bệnh nhân có bệnh thận mạn hoặc nhiều bệnh lý nền như ông Chương.
Sau can thiệp, người bệnh phục hồi tốt, triệu chứng đau tức ngực cải thiện rõ rệt và được xuất viện. Ông tiếp tục dùng thuốc theo chỉ định và tái khám định kỳ để theo dõi tình trạng tim mạch cũng như kết quả sau đặt stent.
Theo bác sĩ Ngọc, tắc hoàn toàn mạn tính động mạch vành – CTO thường hình thành và tiến triển âm thầm trong thời gian dài. Các mảng xơ vữa phát triển dần, làm lòng động mạch ngày càng hẹp và có thể dẫn tới tắc hoàn toàn.
Khi một đoạn động mạch vành bị tắc từ từ, cơ thể có thể hình thành hệ thống tuần hoàn bàng hệ – những mạch máu nhỏ giúp cung cấp một phần máu cho vùng cơ tim phía sau vị trí tắc. Vì vậy, một số người bệnh vẫn có thể sinh hoạt tương đối bình thường hoặc chỉ xuất hiện triệu chứng khi gắng sức mà không biết mình đã có tổn thương CTO.
“Người bệnh đã được chẩn đoán bệnh động mạch vành hoặc từng đặt stent cần tái khám định kỳ, tuân thủ điều trị và kiểm soát tốt huyết áp, đường máu, mỡ máu và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác. Việc theo dõi thường xuyên giúp phát hiện sớm tình trạng bệnh tiến triển và lựa chọn phương án điều trị phù hợp”, bác sĩ Ngọc khuyến cáo.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH