Teo gan là tình trạng kích thước gan bị thu nhỏ do mất hoặc tổn thương nhu mô gan, thường liên quan đến các bệnh gan mạn tính, đặc biệt là xơ gan giai đoạn tiến triển, từ đó có thể làm suy giảm chức năng gan.
Thế nào là bệnh teo gan ở người?
Bệnh teo gan ở người không phải là bệnh lý mà là hậu quả của các tổn thương gan mạn tính kéo dài. Khi gan bị xơ (sẹo) hóa quá mức, thể tích gan sẽ co nhỏ lại và mất dần chức năng như tham gia chuyển hóa, tổng hợp protein, lọc máu và loại bỏ độc tố.
Khi một vùng gan bị teo nặng, các phân thùy hoặc thùy còn lại thường tăng sinh và phì đại để bù trừ, gây ra hiện tượng “phức hợp teo – phì đại” (atrophy-hypertrophy complex). Lâu dần, nếu không được điều trị, dễ dẫn đến suy gan hoặc ung thư gan.
Nguyên nhân gây teo gan thường gặp
Nguyên nhân gây teo gan thường liên quan đến các bệnh lý gan mạn tính hoặc tổn thương gan kéo dài, chẳng hạn như:
Viêm gan: Điển hình nhất là viêm gan virus mạn tính (như viêm gan B, C), dẫn đến xơ gan và gan teo nhỏ.
Tắc mật mạn tính: Người có sỏi đường mật lâu ngày không được điều trị dễ dẫn đến tổn thương nhu mô gan cục bộ và xơ teo thùy gan.
Nhiễm ký sinh trùng đường mật: Hẹp đường mật do ký sinh trùng như Clonorchis sinensis, Ascaris lumbricoides, bệnh sán gan (hydatid disease) cũng là một trong những lý do gây tắc nghẽn đường mật và teo gan.
Lạm dụng rượu bia kéo dài: Đây là nguyên nhân phổ biến gây teo gan. Khi rượu bia tích tụ sẽ khiến gan bị nhiễm mỡ, viêm gan mạn, chuyển biến dần thành xơ gan, teo gan.
Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH): Thường gặp ở người béo phì, tiểu đường tuýp 2, mỡ máu cao. Bệnh lý này cũng có nguy cơ tiến triển thành xơ gan và teo gan.
Tắc nghẽn tĩnh mạch gan: Xảy ra ở người bị huyết khối hoặc suy tim phải, gây thiếu máu nuôi gan. Lâu dần, có thể dẫn đến teo gan.
Một số bệnh gan tự miễn hoặc di truyền như bệnh Wilson (rối loạn di truyền do tích tụ đồng trong cơ thể), Hemochromatosis (tình trạng cơ thể hấp thụ và lưu trữ quá nhiều sắt)… cũng được xem là yếu tố nguy cơ gây tình trạng gan teo.
Hội chứng Chilaiditi: Là tình trạng hiếm gặp, xảy ra khi ruột già nằm xen giữa gan và cơ hoành gây chèn ép kéo dài, ảnh hưởng lưu thông máu và chức năng bài tiết mật.
Sau phẫu thuật: Người bệnh sau khi phẫu thuật cắt túi mật, hẹp ống mật chủ sau phẫu cắt túi mật có thể gây teo gan trong 10% đến 15% trường hợp. (1)
Ung thư: Thống kê ghi nhận, ung thư ống mật vùng cửa gan, ung thư biểu mô tế bào gan, u nhú (papilloma), u nang tuyến (cystadenoma) là những bệnh lý có nguy cơ cao khiến gan teo lại.
Tắc mật mạn tính là tình trạng có thể dẫn đến teo gan ở người
Dấu hiệu nhận biết teo gan
Nếu xuất hiện bất cứ dấu hiệu nghi ngờ nào dưới đây, dù là ở giai đoạn sớm, người bệnh cũng nên đến bệnh viện để được bác sĩ kiểm tra, chẩn đoán, nhằm phòng ngừa nguy cơ teo gan có thể xảy ra.
1. Triệu chứng sớm
Triệu chứng teo gan giai đoạn đầu khá mơ hồ, khó nhận biết, thường bao gồm:
Nước tiểu vàng sậm hoặc phân bạc màu do xơ gan ứ mật
Đau âm ỉ ở hạ sườn phải, nặng bụng sau ăn
Thực tế, nhiều trường hợp teo gan giai đoạn đầu gần như không có triệu chứng điển hình, bệnh chỉ được phát hiện khi đã tiến triển nặng. Do đó, người nằm trong nhóm nguy cơ cao như tiền sử gia đình bị viêm gan mạn tính, thường xuyên sử dụng rượu bia… nên đi kiểm tra sức khỏe định kỳ 1- 2 lần/năm.
2. Dấu hiệu giai đoạn tiến triển
Bệnh teo gan tiến triển nặng đặc trưng bởi một số dấu hiệu sau:
Vàng da, vàng mắt
Dấu hiệu trên da như dấu sao mạch, dễ bị bầm tím…
Xuất hiện cổ trướng, tức bụng trướng do tích tụ dịch
Nôn ra máu, xuất huyết tiêu hóa, đi ngoài phân đen
Hôn mê gan (bệnh não gan) là tình trạng rối loạn ý thức nghiêm trọng xảy ra khi gan suy yếu, không thể loại bỏ độc tố khỏi máu. Do đó, độc tố sẽ tích tụ trong não khiến người bệnh lú lẫn, mất tập trung.
Mắt của người bệnh teo gan dần chuyển sang màu vàng.
Chẩn đoán bệnh teo gan
Chẩn đoán bệnh teo gan thường được tiến hành theo các bước sau:
Khám lâm sàng, hỏi bệnh sử cá nhân và gia đình, các dấu hiệu lâm sàng người bệnh đang gặp phải.
Xét nghiệm máu: Bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện xét nghiệm máu để đánh giá chức năng gan thông qua các chỉ số (AST, ALT, ALP, GGT, bilirubin, albumin, TQ, TCK, số lượng tiểu cầu), tìm ra nguyên nhân gây bệnh.
Hình ảnh học: Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện xét nghiệm hình ảnh học để quan sát rõ hơn cấu trúc và hình ảnh gan.
Siêu âm bụng: Giúp phát hiện tình trạng giảm thể tích gan, thay đổi mật độ gan hoặc gan teo một thùy.
Đo độ đàn hồi gan (Fibroscan) là một phương pháp siêu âm không xâm lấn, không đau, dùng để đánh giá độ cứng (xơ hóa) và hàm lượng mỡ trong gan. Kết quả đo được tính bằng đơn vị kilopascal (kPa), giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương. Phương pháp này có thể thay thế hiệu quả cho sinh thiết gan trong một số trường hợp. Hiện, phương pháp này đang được áp dụng Tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh.
CT scan/MRI giúp hỗ trợ bác sĩ trong chẩn đoán, phát hiện sớm dấu hiệu teo, ống mật bị giãn nở, chênh lệch giữa thùy teo và thùy còn lại…
Sinh thiết gan: Trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể lấy một mẫu nhỏ gan để kiểm tra dưới kính hiển vi.
Nội soi đường tiêu hóa trên: Nếu nghi ngờ teo gan làm giãn mạch máu thực quản – dạ dày hoặc gây xuất huyết tiêu hóa, bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh thực hiện nội soi thực quản, dạ dày để kiểm tra tổn thương.
Biến chứng nguy hiểm của teo gan
Teo gan tiến triển kéo dài có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như:
Suy gan: Teo gan lâu ngày có thể dẫn đến suy gan. Đây là tình trạng bệnh nặng, gan có thể đã bị biến dạng, hư hại và không thể phục hồi. Suy gan dễ dẫn tới rối loạn đông máu, hạ albumin, vàng da, suy kiệt toàn thân.
Tăng áp lực tĩnh mạch cửa và cổ trướng: Teo gan làm tắc nghẽn lưu lượng máu đến gan và làm tăng áp lực lên hệ thống tĩnh mạch cửa. Lâu ngày, có thể dẫn đến vỡ tĩnh mạch thực quản – dạ dày, gây xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng (nôn ra máu, đại tiện phân đen). Tăng áp lực tĩnh mạch cửa cũng có thể gây ra cổ trướng (tích tụ dịch ổ bụng), thường kèm theo hạ albumin máu. Nếu cổ trướng bị nhiễm trùng hoặc mất lượng lớn dịch một cách đột ngột, người bệnh có nguy cơ bị hôn mê gan và suy đa cơ quan.
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Teo gan ở người có nguy cơ tiến triển thành ung thư nếu không được can thiệp kịp thời. Ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng, nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ. Khi khối u phát triển lớn, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đau hạ sườn phải, sụt cân nhanh, mệt mỏi.
Hôn mê gan, xuất huyết tiêu hóa, tử vong: Các biến chứng nghiêm trọng của teo gan như bệnh não gan, xuất huyết tiêu hóa, có thể làm tăng nguy cơ tử vong.
Ảnh Chụp CT gan của người bệnh có khối u gan lớn (màu vàng) được chẩn đoán là ung thư biểu mô tế bào gan hoặc u gan.
Phương pháp điều trị
Nhiều người bệnh thắc mắc “bệnh teo gan có chữa được không”. Câu trả lời là không thể hồi phục hoàn toàn. Gan đã bị xơ sẹo, teo nhỏ không thể phục hồi nguyên dạng như ban đầu. Do đó, mục tiêu điều trị trong giai đoạn này là ngăn ngừa tiến trình tổn thương và kiểm soát nguy cơ biến chứng.
Bác sĩ có thể chỉ định cho người bệnh dùng một số loại thuốc như kháng sinh, thuốc bổ trợ chức năng gan, thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu để kiểm soát triệu chứng. Người bệnh có thể cần phải ghép gan nếu bệnh đã tiến triển đến giai đoạn xơ gan mất bù. Đây là giai đoạn nặng, xảy ra khi mô gan bị xơ hóa nghiêm trọng khiến gan mất hoàn toàn chức năng, không đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường.
Song song với việc dùng thuốc, người bệnh nên chủ động thay đổi lối sống, ăn uống khoa học, kiểm soát tốt bệnh nền để mang lại kết quả điều trị tối ưu. Cụ thể:
1. Thay đổi lối sống
Người bệnh nên ngưng uống rượu bia, không tự ý sử dụng các loại thuốc gây độc tính cho gan như thuốc giảm đau chứa acetaminophen vượt mức quy định… Đồng thời, nên duy trì cân nặng ở mức hợp lý, ăn uống cân đối và tập thể dục thường xuyên để hạn chế nguy cơ gan nhiễm mỡ. Người bệnh cũng nên nghỉ ngơi đầy đủ, tránh lao động nặng và thăm khám định kỳ để phát hiện sớm các bất thường có thể xảy ra.
2. Chế độ dinh dưỡng hợp lý
Người bị teo gan, xơ gan nên ăn uống đa dạng, giàu dưỡng chất, hạn chế muối và thức ăn nhiều dầu mỡ. Nên bổ sung đầy đủ protein từ thịt nạc, cá, trứng, sữa để tránh bị suy dinh dưỡng. Ăn nhiều rau xanh, trái cây giàu chất chống oxy hóa như việt quất, mâm xôi, dâu tây, cam quýt, táo, lựu… Không nên ăn thực phẩm lên men hoặc bị ôi thiu do để lâu ngày.
3. Kiểm soát các bệnh nền
Kiểm soát tốt các bệnh lý nền là cách giúp bảo vệ phần chức năng gan còn hoạt động tốt. Bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc kháng virus, thuốc điều trị đái tháo đường, tăng huyết áp để giảm bớt gánh nặng lên gan. Người bệnh cần tuân thủ chỉ định, không dùng thuốc quá liều và thông báo tất cả các loại thuốc đang sử dụng cho bác sĩ để kê đơn phù hợp, hạn chế nguy cơ tương tác chéo giữa các loại thuốc.
Cách phòng ngừa teo gan
Không có phương pháp nào giúp phòng tránh tuyệt đối bệnh teo gan. Tuy nhiên, mỗi người có thể áp dụng một số biện pháp sau đây để giữ cho lá gan khỏe mạnh, hạn chế nguy cơ mắc các bệnh gan mạn tính.
Hạn chế rượu bia và các chất kích thích vì đây là tác nhân hàng đầu gây tổn thương gan.
Duy trì chế độ ăn uống khoa học và kiểm soát cân nặng ở mức hợp lý.
Bảo vệ bản thân trước nguy cơ lây nhiễm của các loại virus viêm gan B, C bằng cách tiêm vaccine theo đúng chỉ định của bác sĩ, không dùng chung kim tiêm, vật dụng cá nhân như dao cạo râu, bàn chải đánh răng…
Thực hiện biện pháp quan hệ tình dục an toàn
Người không có bệnh lý về gan nên thăm khám sức khỏe, kiểm tra chức năng gan mỗi năm một lần. Người bị xơ gan, teo gan cần tầm soát ung thư gan định kỳ 3 – 6 tháng/lần, phát hiện sớm ung thư có thể góp phần cải thiện tiên lượng bệnh.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Tóm lại, teo gan là dấu hiệu cảnh báo về sự suy giảm nghiêm trọng của chức năng gan và cần được can thiệp kịp thời. Chủ động thăm khám định kỳ, duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ chỉ định điều trị của bác sĩ là những yếu tố quan trọng góp phần làm chậm quá trình tiến triển bệnh và giảm nguy cơ biến chứng.
Cập nhật lần cuối: 13:31 26/08/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Bell, D. (2023). Hepatic atrophy. Radiopaedia.org. https://doi.org/10.53347/rid-165632