Gãy xương sống (gãy cột sống) có thể ảnh hưởng đến tư thế và khả năng vận động. Nghiêm trọng hơn là tổn thương tủy sống và dây thần kinh. Vậy, nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là gì? Can thiệp như thế nào?
Gãy cột sống là gì?
Gãy xương sống (hay gãy cột sống, tiếng Anh: Spine fracture) là tình trạng một hoặc nhiều xương đốt sống của cột sống, bị vỡ hoặc gãy do chấn thương hoặc bệnh lý. Tổn thương có thể xảy ra ở bất cứ vị trí nào của cột sống, phổ biến nhất là đoạn cổ – thắt lưng và lưng dưới.
Cột sống gồm 33 – 35 đốt sống xếp chồng lên nhau, làm nhiệm vụ nâng đỡ cơ thể, ổn định tư thế và bảo vệ tủy sống. Các đốt sống bị nứt gãy có thể ảnh hưởng đến những chức năng này theo mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Triệu chứng thường gặp là đau nhức và vận động khó khăn, trường hợp nặng có thể gây tổn thương tủy sống và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. (1)
Gãy xương sống xảy ra khi 1 hoặc nhiều đốt sống bị nứt vỡ
Các dạng gãy xương cột sống thường gặp
Gãy xương sống có thể được phân loại theo những tiêu chí sau:
1. Theo vị trí cột sống
Gãy đốt sống cổ: gồm 7 đốt sống đầu tiên trong cột sống, bắt đầu từ dưới hộp sọ đến đoạn trên cột sống ngực.
Gãy cột sống ngực: gồm 12 đốt sống giữa, kết nối với xương sườn tạo thành một phần của mặt sau ngực.
Gãy cột sống thắt lưng: gồm 5 đốt sống thắt lưng, một số trường hợp có 6 đốt sống.
Gãy cột sống vùng xương cùng-cụt: là phần cuối cột sống, xương cùng gồm 5 đốt sống dính liền nối với xương chậu, xương cụt gồm 3-5 đốt.
2. Theo kiểu gãy xương
Dựa vào bảng phân loại của Denis, những kiểu gãy xương sống ở vùng lưng-thắt lưng phổ biến gồm:
Gãy lún đốt sống (Compression fractures): xảy ra khi có áp lực đè nén, tạo nên những vết nứt nhỏ ở đốt sống. Loãng xương là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng này. Những vết nứt thường khiến phần trước đốt sống bị sụp xuống trong khi phần sau vẫn nguyên vẹn, tạo thành đốt sống hình nêm.
Gãy nhiều mảnh đốt sống (Burst fractures): đốt sống bị vỡ thành nhiều mảnh do lực mạnh tác động đột ngột. Những mảnh xương vỡ có thể xuyên qua ống sống và gây tổn thương tủy sống.
Gãy cúi căng (Chance fractures): nguyên nhân chủ yếu do cột sống bị uốn gập quá mức kết hợp với lực kéo giãn, làm tổn thương dây chằng phía sau và vỡ thân đốt sống.
3. Gãy xương ổn định và không ổn định
Gãy xương cột sống ổn định: đốt sống bị gãy nhưng không lệch khỏi vị trí ban đầu trong cột sống. Khả năng phẫu thuật thường thấp hơn.
Gãy xương cột sống không ổn định: chấn thương khiến cột sống bị đẩy hoặc kéo ra khỏi vị trí bình thường. Tình trạng này được đánh giá là rất nghiêm trọng, tiềm ẩn biến chứng nguy hiểm đến tủy sống và đa phần cần can thiệp bằng phẫu thuật.
Những đối tượng có nguy cơ cao bị gãy cột sống
Bất cứ ai cũng có thể bị gãy xương sống. Tuy nhiên, nguy cơ sẽ cao hơn nếu thuộc đối tượng sau:
Phụ nữ và người trên 50 tuổi
Loãng xương làm tăng nguy cơ gãy đốt sống, đặc biệt là dạng gãy do chèn ép.
Mắc một số bệnh lý như bệnh cường giáp, viêm tủy xương, bệnh thận, chán ăn tâm thần và thiếu vitamin D
Người mắc ung thư đang trong giai đoạn xạ trị hoặc hóa trị
Sử dụng corticosteroid trong thời gian dài
Thường xuyên hút thuốc và uống rượu bia
Loãng xương là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ gãy xương cột sống
Gãy cột sống ảnh hưởng đến sức khỏe như thế nào?
Gãy xương cột sống có thể gây ra những ảnh hưởng từ nhẹ đến nghiêm trọng như:
Biến dạng và lệch trục cột sống, dẫn đến các dị tật như gù lưng hoặc vẹo cột sống
Tăng nguy cơ gãy xương tái phát
Đau nhức kéo dài, cản trở vận động và sinh hoạt
Tổn thương tủy sống có thể gây khó khăn khi đi lại, nguy hiểm hơn là liệt vĩnh viễn
Triệu chứng nhận biết gãy cột sống
Gãy xương sống gây ra các triệu chứng khác nhau tùy theo kiểu và vị trí gãy. Nhiều người bị gãy xương do chèn ép thường ít hoặc không cảm thấy đau rõ rệt, và chỉ phát hiện tình cờ bằng chẩn đoán hình ảnh khi thăm khám những bệnh lý khác. Trường hợp gãy đốt sống do té ngã, va đập hoặc tai nạn, triệu chứng có thể xuất hiện đột ngột với mức độ từ nhẹ đến nặng tùy theo tính chất tổn thương.
Những triệu chứng phổ biến gồm:
Đau lưng hoặc cổ đột ngột và dữ dội
Cơn đau thường kéo dài, tăng lên khi đứng, đi bộ, cúi hoặc xoay người, ho hoặc hắt hơi, và ít thuyên giảm kể cả khi nghỉ ngơi
Vùng quanh đốt sống bị gãy có thể sưng tấy và đau khi chạm vào
Lưng bị gù hoặc cong vẹo, chiều cao giảm đáng kể
Triệu chứng chèn ép thần kinh: đau, tê bì ở tay/chân, đau lan tỏa sang những vùng khác, yếu liệt chi, đại tiểu tiện không tự chủ (2)
Tổn thương thường gây đau cổ hoặc lưng đột ngột, và không thuyên giảm kể cả khi nghỉ ngơi
Nguyên nhân gây gãy xương cột sống
Gãy xương sống có thể xảy ra do những nguyên nhân như:
Chấn thương cột sống: té ngã, va đập mạnh, rung lắc, tai nạn lao động, tai nạn giao thông
Gãy xương do loãng xương: khiến xương trở nên yếu và giòn, làm suy giảm mật độ và sức mạnh xương theo thời gian. Điều này làm tăng nguy cơ gãy nhiều loại xương khác nhau, bao gồm xương sống. Xương có thể bị gãy khi thực hiện các hoạt động thường ngày như cúi người, ho, hắt hơi, mang vác đồ vật…
Ung thư: khối u ác tính di căn từ các bộ phận khác đến xương có thể gây mất cân bằng giữa quá trình phá hủy và tạo xương. Hậu quả khiến xương suy yếu và dễ gãy hơn. Cột sống là vị trí phổ biến nhất khi ung thư di căn xương. Ngoài ra, một số phương pháp điều trị ung thư như xạ trị cũng có thể làm tăng nguy cơ gãy xương cột sống.
Bệnh lý xương khớp: bệnh tạo xương bất toàn (xương thủy tinh), Paget xương, đa u tủy
Nguyên nhân khác: cường tuyến cận giáp, dùng corticosteroid kéo dài, rối loạn di truyền
Phương pháp chẩn đoán gãy cột sống
Kết hợp khám lâm sàng và các xét nghiệm hình ảnh trong chẩn đoán góp phần xác định nguyên nhân chính xác và đánh giá mức độ nghiêm trọng. Trước tiên, bác sĩ sẽ tổng hợp triệu chứng, thời gian xuất hiện, tiền sử bệnh xương khớp (nếu có), xác định vị trí và tính chất cơn đau… Song song đó, bác sĩ sẽ khám thực thể bằng những phương pháp như sau:
Ấn nhẹ hoặc gõ vào cột sống
Kiểm tra tư thế và chiều cao
Đánh giá phạm vi chuyển động, sức mạnh cơ bắp và phản xạ
Đau nhói khi gõ nhẹ vào cột sống là một trong những dấu hiệu quan trọng gợi ý gãy xương sống. Để xác nhận chẩn đoán và phân biệt với những bệnh lý tương tự, bác sĩ sẽ chỉ định những phương pháp hình ảnh cần thiết.
Các xét nghiệm cần thiết khi nghi ngờ gãy xương do chèn ép
Những phương pháp chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ phát hiện và đánh giá tình trạng gãy xương sống gồm:
Chụp X-quang: có thể cung cấp hình ảnh chi tiết về các vết gãy, sự thay đổi chiều cao, hình dạng và độ lệch của đốt sống. Tiêu chí chẩn đoán có thể là chiều cao thân đốt sống giảm ít nhất 20% hoặc 4 mm so với ban đầu.
Chụp cắt lớp vi tính (CT): hỗ trợ phát hiện những mảnh xương vỡ trong ống sống, vết nứt ở các phần phụ của đốt sống và những dấu hiệu liên quan.
Chụp cộng hưởng từ (MRI): giúp phát hiện và đánh giá tổn thương tủy sống, dây thần kinh và mô mềm xung quanh; đồng thời kết quả MRI còn có thể hỗ trợ phân biệt vết gãy mới và cũ, xác định nguyên nhân gãy xương do nhiễm trùng hay khối u.
Gãy xương cột sống được điều trị như thế nào?
1. Điều trị không phẫu thuật
Điều trị không phẫu thuật thường được áp dụng đối với trường hợp gãy lún đốt sống. Những phương pháp phổ biến gồm:
Nằm nghỉ tại giường: trong trường hợp gãy lún do chấn thương, bệnh nhân cần nằm nghỉ tại giường 2-4 tuần.
Nẹp lưng (đai lưng cột sống): hỗ trợ giữ cột sống thẳng hàng và giúp các đốt sống bị gãy hồi phục nhanh chóng. Bác sĩ sẽ chỉ định loại nẹp và thời gian đeo phù hợp.
Vật lý trị liệu: gồm các bài tập được thiết kế theo hướng cá nhân hóa, phù hợp với từng đối tượng khác nhau. Mục đích nhằm tăng cường sức mạnh cơ bắp vùng lưng, điều chỉnh tư thế và cải thiện sức mạnh tổng thể, qua đó góp phần đẩy nhanh tiến độ phục hồi và phòng tránh gãy xương tái phát.
Điều trị loãng xương: mục đích là phục hồi cấu trúc xương bị tổn thương, tăng cường khối lượng xương và ngăn chặn tình trạng mất xương tiếp tục diễn ra. Những phương pháp điều trị phổ biến gồm sử dụng thuốc không kê đơn (OTC) theo hướng dẫn của bác sĩ, bổ sung vitamin D, duy trì chế độ dinh dưỡng khoa học và vận động thể chất đều đặn.
Đeo nẹp lưng có thể hỗ trợ ổn định cột sống và đẩy nhanh tốc độ hồi phục
2. Phẫu thuật gãy xương cột sống
Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi vết gãy xương sống có nguy cơ làm tổn thương tủy sống, hoặc cơn đau không thuyên giảm sau khi điều trị nội khoa. Những phương pháp có thể được áp dụng gồm:
Tạo hình đốt sống (vertebroplasty): tiêm xi măng xương (polymethylmethacrylate) trực tiếp vào đốt sống bị nứt vỡ để ổn định và giảm đau.
Tạo hình gù cột sống (kyphoplasty): đưa một quả bóng vào bên trong và bơm phồng lên để phục hồi chiều cao ban đầu của đốt sống, đồng thời tạo khoảng trống để bơm xi măng vào.
Phẫu thuật hợp nhất cột sống (phẫu thuật hàn xương cột sống): nối 1 hoặc nhiều đốt sống với nhau, giúp giảm chuyển động, giảm đau và cho phép các đốt sống liền thành một khối vững chắc. Phương pháp này có thể được cân nhắc khi vết nứt gãy gây mất ổn định cột sống nghiêm trọng, có dấu hiệu chèn ép tủy sống hoặc dây thần kinh.
3. Sử dụng thuốc
Bác sĩ sẽ chỉ định một số loại thuốc hỗ trợ giảm đau và cải thiện triệu chứng tùy theo trường hợp. Không nên tự ý dùng thuốc khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ để hạn chế tác dụng ngoài ý muốn. Những loại thuốc thường được sử dụng gồm:
Thuốc giảm đau không kê đơn như Paracetamol, thuốc kháng viêm không steroid (NSAID)
Các loại thuốc điều trị loãng xương như Bisphosphonates, Denosumab, Strontium ranelate, Deca-Durabolin, Calcitonin salmon…
Biến chứng có thể gặp sau điều trị gãy cột sống
Dù hiếm gặp nhưng các phương pháp điều trị gãy xương sống có thể gây ra một số tác dụng phụ và biến chứng nhất định. Người bệnh cần thông báo ngay với bác sĩ nếu phát hiện bất cứ biểu hiện bất thường nào để được xử lý kịp thời. Những biến chứng có thể xảy ra gồm:
Thuốc NSAID:
Khó tiêu hoặc tiêu chảy
Loét dạ dày có thể dẫn đến xuất huyết
Đau bụng, buồn nôn
Đau đầu, chóng mặt
Calcitonin salmon:
Đau xoang
Chảy máu mũi
Khó thở, khó nuốt
Sưng lưỡi, sưng họng
Biến chứng sau phẫu thuật:
Không sửa chữa hoàn toàn vết gãy
Tổn thương tủy sống
Chảy máu và nhiễm trùng ở vị trí phẫu thuật
Tăng áp lực lên các đốt sống xung quanh
Làm gì để phòng ngừa nguy cơ gãy cột sống?
Những biện pháp góp phần phòng tránh nguy cơ gãy xương sống:
Khám sức khỏe tổng quát, kiểm tra mật độ xương định kỳ, đặc biệt là người trên 50 tuổi hoặc có tiền sử gia đình mắc loãng xương
Đảm bảo không gian sống gọn gàng và an toàn, loại bỏ những vật dễ gây té ngã, trang bị hệ thống chiếu sáng tốt, lắp đặt thanh chắn ở nhà tắm và cầu thang
Đội mũ bảo hiểm khi điều khiển xe máy, thắt dây an toàn khi ngồi trên xe hơi
Trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ khi chơi thể thao và làm việc ở môi trường nguy hiểm
Thực hiện chế độ ăn uống cân bằng, bổ sung các thực phẩm giàu vitamin D và canxi như sữa, phô mai, rau lá xanh, cá hồi, hạnh nhân…
Tập thể dục đều đặn, kiểm soát cân nặng hợp lý
Hạn chế hút thuốc lá, uống rượu bia và sử dụng các chất kích thích
Trao đổi với bác sĩ trước khi dùng thuốc và thực phẩm chức năng, không tự ý ngưng hoặc điều chỉnh liều lượng
Một số câu hỏi thường gặp
1. Mất bao lâu để xương cột sống hồi phục?
Thời gian hồi phục sau gãy xương sống phụ thuộc vào dạng tổn thương, mức độ nghiêm trọng, đáp ứng điều trị và nhiều yếu tố khác. Đa số người bệnh không cần phẫu thuật có thể cải thiện trong khoảng 3 tháng hoặc lâu hơn. Trong khi đó, trường hợp gãy xương phải phẫu thuật sẽ cần nhiều thời gian hơn. Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn điều trị và chăm sóc của bác sĩ để đảm bảo đạt kết quả tối ưu.
2. Khi nào có thể quay lại sinh hoạt, học tập hoặc làm việc?
Điều này phụ thuộc vào mức độ tổn thương, phương pháp điều trị, thời gian hồi phục và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Người bệnh chỉ nên quay lại các hoạt động thường ngày khi cơn đau được kiểm soát và chức năng cột sống ổn định. Nên trao đổi với bác sĩ trước khi có dự định trở lại làm việc hoặc hoạt động thể chất để được đánh giá và tư vấn chính xác.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Gãy xương sống xảy ra do chấn thương, loãng xương, khối u chèn ép hoặc các bệnh lý xương khớp khác. Các triệu chứng diễn tiến từ nhẹ đến nặng tùy theo vị trí tổn thương và mức độ nghiêm trọng. Về lâu dài có thể gây gù lưng, vẹo cột sống, tiềm ẩn nguy cơ gãy xương tái phát, liệt tủy sống và liệt vĩnh viễn. Để phòng tránh, nên thăm khám ngay khi nhận thấy những dấu hiệu nghi ngờ gãy cột sống, đặc biệt sau khi té ngã, va chạm hoặc tiền sử mắc bệnh xương khớp.
Cập nhật lần cuối: 13:59 24/09/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Whitney, E., & Alastra, A. J. (2023, April 3). Vertebral fracture. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK547673/
Compression fractures of the back: MedlinePlus Medical Encyclopedia. (n.d.). https://medlineplus.gov/ency/article/000443.htm