Đau đốt sống cổ là tình trạng thường gặp ở nhiều lứa tuổi. Cơn đau có thể chỉ âm ỉ nhưng cũng có thể lan lên đầu, vai gáy hoặc xuống cánh tay, gây hạn chế vận động và ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết cũng như các phương pháp cải thiện hiệu quả theo từng nguyên nhân.
Đau đốt sống cổ là gì?
Đau đốt sống cổ là tình trạng đau nhức tại vùng cột sống ngay phía dưới đầu. Cột sống cổ chịu trách nhiệm nâng đỡ trọng lượng vùng đầu và duy trì liên kết với toàn bộ cơ thể. Khi các cấu trúc tại đây bị tổn thương hoặc quá tải, người bệnh cảm thấy nhức đốt sống cổ kèm theo tình trạng cứng cổ, vai và lưng trên. (1)
Tình trạng này có thể chia thành hai loại chính:
Đau trục: đau tập trung tại vùng cổ
Đau rễ: đau lan rộng sang các vùng khác như vai, cánh tay.
Ngoài ra, tùy vào thời gian kéo dài bệnh có thể chia thành:
Đau cột sống cổ cấp: Thường kéo dài từ vài ngày đến khoảng 6 tuần.
Đau mạn tính: kéo dài trên 3 tháng.
Nguyên nhân đau đốt sống cổ
Đau đốt sống cổ có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ thói quen sinh hoạt hàng ngày đến các bệnh lý tiềm ẩn.
Nguyên nhân cơ học và thói quen sinh hoạt: là một trong những nguyên nhân đau cột sống cổ phổ biến hiện nay là do thói quen sinh hoạt và áp lực cơ học lên cột sống.
Duy trì tư thế sai khi ngồi làm việc trong thời gian dài tạo áp lực lên cơ và dây chằng gây đau mỏi đốt sống cổ.
Căng thẳng tâm lý khiến các cơ vùng cổ bị thắt chặt gây những cơn đau cột sống cổ cấp tính.
Mang vác vật nặng trên vai hoặc sử dụng gối kê đầu không phù hợp là những tác nhân gây đốt sống cổ bị đau.
Các bệnh lý về cột sống cổ: tình trạng đau kéo dài là dấu hiệu của bệnh lý như:
Thoái hóa đốt sống cổ: Đây là quá trình thay đổi thoái hóa theo thời gian, có thể ảnh hưởng đến đĩa đệm, các khớp và cấu trúc xương của cột sống cổ. Bệnh thường gặp hơn theo tuổi và có thể gây đau, cứng cổ, hạn chế vận động, đặc biệt khi duy trì tư thế hoặc thực hiện một số động tác kéo dài. Trong một số trường hợp, các thay đổi thoái hóa có thể gây hẹp lỗ liên hợp hoặc hẹp ống sống, từ đó ảnh hưởng đến rễ thần kinh hoặc tủy sống.
Thoát vị đĩa đệm cổ: Khi cấu trúc đĩa đệm bị tổn thương, một phần vật chất bên trong có thể lồi hoặc thoát ra ngoài và gây kích thích, chèn ép các cấu trúc thần kinh lân cận. Người bệnh có thể bị đau cổ, đau lan xuống vai và cánh tay, kèm tê, châm chích hoặc yếu tay nếu có tổn thương rễ thần kinh.
Các bệnh lý viêm hoặc nhiễm trùng cột sống: Một số bệnh lý như viêm cột sống thể trục, viêm đĩa đệm – đốt sống hoặc nhiễm trùng vùng cột sống có thể gây đau cổ kéo dài. Tùy nguyên nhân, người bệnh có thể kèm cứng cổ, sốt, mệt mỏi hoặc các triệu chứng toàn thân khác. Những trường hợp đau cổ kèm sốt hoặc tình trạng toàn thân bất thường cần được thăm khám sớm.
Gai xương cột sống cổ: Gai xương là những phần xương phát triển thêm ở bờ thân đốt sống hoặc quanh các khớp, thường liên quan đến quá trình thoái hóa cột sống. Bản thân gai xương không phải lúc nào cũng gây đau. Khi gai xương hoặc các thay đổi thoái hóa đi kèm làm hẹp lỗ liên hợp hay ống sống và ảnh hưởng đến rễ thần kinh hoặc tủy sống, người bệnh có thể xuất hiện đau cổ, đau lan xuống tay, tê hoặc yếu tay chân.
Nguyên nhân khác: Ngoài các bệnh lý mạn tính, đau cột sống gần cổ có thể do:
Chấn thương đột ngột: Hội chứng Whiplash trong các tai nạn ô tô khi đầu bị giật mạnh về phía trước hoặc sau gây tổn thương cơ, dây chằng và khớp gian đốt sống khiến bệnh nhân bị đau cột sống dưới cổ nghiêm trọng. Phần lớn trường hợp có thể cải thiện theo thời gian, nhưng sau chấn thương mạnh, đặc biệt khi xuất hiện đau cổ dữ dội, tê yếu tay chân, rối loạn cảm giác hoặc các triệu chứng thần kinh, người bệnh cần được đánh giá y tế để loại trừ tổn thương nghiêm trọng.
Duy trì tư thế sai khi ngồi làm việc trong thời gian dài gây đau đốt sống cổ
Chẩn đoán cột sống cổ bị đau bằng những phương pháp nào?
Tùy thuộc vào triệu chứng, tiền sử bệnh và kết quả thăm khám, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp phù hợp để xác định nguyên nhân gây đau cột sống cổ. Quá trình chẩn đoán thường bao gồm:
Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ bắt đầu bằng việc kiểm tra bệnh sử và thực hiện thăm khám thực thể để đánh giá tình trạng đau đốt sống cổ của bệnh nhân.
Kiểm tra sự liên kết của đầu và cổ, quan sát phạm vi chuyển động theo các hướng và sờ nắn các cơ xung quanh để tìm điểm đau hoặc tình trạng căng cơ.
Kiểm tra sức mạnh cơ bắp và phản xạ để xác định xem có sự chèn ép thần kinh hay không
Chẩn đoán hình ảnh: Tùy thuộc vào triệu chứng, tiền sử và kết quả thăm khám, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hoặc xét nghiệm phù hợp để xác định nguyên nhân gây đau cột sống cổ, bao gồm:
X-quang: Giúp đánh giá cấu trúc xương và phát hiện một số thay đổi như thoái hóa, gai xương, biến dạng hoặc gãy xương. X-quang thường được sử dụng trong đánh giá ban đầu, nhưng không cung cấp hình ảnh chi tiết về đĩa đệm, tủy sống và rễ thần kinh.
Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cho hình ảnh chi tiết về đĩa đệm, tủy sống, rễ thần kinh và các mô mềm xung quanh cột sống. MRI đặc biệt hữu ích khi người bệnh có các triệu chứng gợi ý tổn thương rễ thần kinh hoặc tủy sống, hoặc khi cần đánh giá thoát vị đĩa đệm và hẹp ống sống.
Chụp cắt lớp vi tính (CT): Cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương của cột sống cổ, giúp đánh giá rõ các tổn thương như gãy xương, gai xương hoặc những thay đổi cấu trúc xương phức tạp. CT có thể được sử dụng khi cần đánh giá xương chi tiết hoặc trong một số trường hợp không thể chụp MRI.
Xét nghiệm: Một số ít trường hợp bác sĩ có thể yêu cầu các xét nghiệm như
Điện cơ và khảo sát dẫn truyền thần kinh (EMG/NCS): Có thể được sử dụng khi cần đánh giá chức năng của rễ thần kinh, dây thần kinh ngoại biên và cơ, đặc biệt trong trường hợp đau cổ kèm tê, yếu hoặc đau lan xuống tay. Phương pháp này có thể hỗ trợ phân biệt bệnh lý rễ thần kinh cổ với một số bệnh lý thần kinh ngoại biên khác.
Xét nghiệm máu: có thể được chỉ định khi nghi ngờ các bệnh lý viêm, nhiễm trùng hoặc bệnh lý hệ thống gây đau cổ. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu các xét nghiệm đánh giá tình trạng viêm hoặc các xét nghiệm chuyên biệt để hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý thấp khớp .
Chụp MRI nhằm xác định tình trạng thoát vị đĩa đệm gây đau đốt sống cổ
Làm thế nào để cải thiện tình trạng đau đốt sống cổ?
Mục tiêu điều trị đau đốt sống cổ là giảm đau và phục hồi vận động cho vùng cổ. Phần lớn các trường hợp đau đều có thể cải thiện tốt thông qua các phương pháp bảo tồn. (2)
1. Thay đổi thói quen sinh hoạt
Điều chỉnh tư thế là bước đầu tiên và quan trọng nhất để cải thiện tình trạng đau cột sống cổ. Bạn nên để máy tính và điện thoại ở ngang tầm mắt để không phải cúi đầu quá mức khi sử dụng. Dành ra vài phút mỗi giờ để thực hiện các động tác giãn cơ nhẹ nhàng cho vùng cổ. Ngoài ra, bạn có thể điều chỉnh tư thế ngủ bằng cách sử dụng gối phù hợp để đầu, cổ và cơ thể luôn nằm trên một đường thẳng cũng giúp hạn chế đốt sống cổ bị đau khi thức dậy.
2. Điều trị không dùng thuốc
Các biện pháp giúp giảm nhẹ cơn đau đốt sống cổ tại nhà như:
Liệu pháp nhiệt: Tắm nước nóng hay dùng miếng chườm ấm giúp giãn cơ và tăng cường lưu thông máu, còn chườm lạnh lại hiệu quả trong giảm viêm ngay sau chấn thương.
Luyện tập nhẹ nhàng: Các bài tập giúp giảm căng thẳng như thiền, yoga hoặc thái cực quyền giúp giãn cơ và giảm áp lực lên cơ vùng cổ.
Điều chỉnh lối sống: Bỏ thói quen hút thuốc lá là vô cùng cần thiết giúp thúc đẩy quá trình phục hồi tự nhiên của đĩa đệm và xương khớp.
Chườm ấm giúp giảm đau
3. Điều trị nội khoa
Khi các biện pháp bảo tồn không hiệu quả, bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc giúp kiểm soát tình trạng đau nhức đốt sống cổ.
Giảm đau chống viêm không steroid (NSAIDs): Paracetamol, ibuprofen là lựa chọn đầu tiên giúp giảm viêm và giảm đau.
Thuốc giãn cơ: Eperisone, tolperisone được dùng để giãn cơ trong trường hợp căng cứng cơ nhiều dùng thuốc giảm đau không đỡ.
Thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc chống động kinh: được kê để làm dịu các cơn đau do dây thần kinh.
5. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong điều trị đau cột sống cổ, đặc biệt ở những trường hợp đau cổ cơ học hoặc liên quan đến rối loạn chức năng cơ – xương. Các bài tập như kéo giãn, tăng cường cơ vùng cổ – vai – bả vai và tập với dây kháng lực có thể giúp cải thiện sức mạnh và khả năng kiểm soát vận động của các nhóm cơ hỗ trợ cột sống cổ, từ đó cải thiện chức năng và giảm triệu chứng đau. Một số phương pháp hỗ trợ như châm cứu hoặc kích thích thần kinh bằng điện qua da (TENS) có thể được sử dụng ở một số người bệnh nhằm giảm đau. TENS sử dụng các xung điện cường độ thấp tác động lên các dây thần kinh ngoại biên, có thể giúp điều biến cảm nhận đau. Hiệu quả của các phương pháp này có thể khác nhau giữa từng người bệnh và thường nên được sử dụng như biện pháp hỗ trợ, kết hợp với chương trình vận động và phục hồi chức năng phù hợp.
6. Can thiệp ngoại khoa
Phẫu thuật hoặc các can thiệp ngoại khoa có thể được chỉ định khi tình trạng đau đốt sống cổ không thuyên giảm sau tất cả các phương pháp điều trị bảo tồn hoặc khi có sự chèn ép nghiêm trọng lên tủy sống.
Tiêm steroid: Bác sĩ có thể tiêm thuốc vào gần rễ thần kinh hoặc khớp cột sống để giảm viêm và đau nhanh chóng, tạo điều kiện cho bệnh nhân thực hiện vật lý trị liệu.
Triệt tiêu thần kinh bằng nhiệt (Radiofrequency ablation): Một thủ thuật ngoại trú sử dụng kim nhiệt để tạm thời ngăn chặn các dây thần kinh truyền tín hiệu đau từ các khớp bị viêm lên não.
Phẫu thuật: Phẫu thuật thường chỉ được cân nhắc trong một số trường hợp, chẳng hạn khi có chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống đáng kể, triệu chứng kéo dài hoặc tiến triển dù đã điều trị bảo tồn phù hợp, hoặc có tình trạng mất vững cột sống cần được xử trí. Tùy nguyên nhân và mức độ tổn thương, phẫu thuật có thể nhằm giải ép rễ thần kinh hoặc tủy sống, lấy bỏ phần đĩa đệm thoát vị, hoặc cố định và làm vững cột sống khi cần thiết.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Tóm lại, đau đốt sống cổ có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau từ căng cơ, sai tư thế đến các bệnh lý cột sống cần được điều trị sớm. Người bệnh cần tới các chuyên khoa cơ xương khớp để được thăm khám và xác định đúng nguyên nhân kết hợp với điều trị và điều chỉnh lối sống phù hợp sẽ giúp giảm đau, cải thiện khả năng vận động và phòng ngừa các biến chứng lâu dài.
Cập nhật lần cuối: 14:17 30/09/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Professional, C. C. M. (2026, January 28). Neck pain. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/symptoms/21179-neck-pain
Neck pain – Diagnosis and treatment – Mayo Clinic. (n.d.). https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/neck-pain/diagnosis-treatment/drc-20375587