
Polyp có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan như tai, họng, dạ dày, ruột, đại trực tràng, tử cung… Các triệu chứng của polyp rất đa dạng và thường phụ thuộc vào loại, vị trí xuất hiện. Trên thực tế, nhiều polyp nhỏ không gây ra bất kỳ triệu chứng nào. Vậy, cụ thể hơn, polyp là gì và có bao nhiêu loại polyp thường gặp?

Polyp là khối mô nhô ra từ bề mặt cơ thể (thường là niêm mạc), có thể hình thành ở bất kỳ cơ quan nào có không gian rỗng để phát triển.
Điều này có nghĩa là polyp có thể phát triển ở hầu hết mọi nơi dọc theo đường tiêu hóa (như đại tràng, trực tràng, dạ dày, thực quản, ruột non, túi mật), đường tiết niệu (như bàng quang, niệu quản, niệu đạo), đường hô hấp (như khoang mũi, khí quản, dây thanh quản, phổi), cơ quan sinh sản nữ (như ống dẫn trứng, âm đạo, cổ tử cung, tử cung, ống tai). Polyp không thể hình thành trong gan, vì đây là cơ quan đặc, không có không gian rỗng để khối mô nhô ra. (1)
Về hình thái, polyp được chia thành hai dạng chính:
Polyp được phân loại theo nhiều tiêu chí, chủ yếu là dựa vào cấu trúc mô học (loại tế bào) hoặc vị trí. Polyp theo cấu trúc mô học có một số loại như:
Polyp phân loại theo vị trí:
Polyp phân loại theo hình thái:

Những người bị polyp có thể có hoặc không có triệu chứng rõ ràng. Các triệu chứng thường gặp phụ thuộc vào vị trí, kích thước và loại polyp:
Polyp thường do sự phát triển bất thường của tế bào và thường không có nguyên nhân rõ ràng. Polyp là một cụm tế bào bất thường, nhân lên và tích tụ lại để đáp ứng với một số loại kích thích. Kích thích đó có thể là do di truyền hoặc môi trường. Nếu nguyên nhân là do môi trường thì thường liên quan đến tình trạng viêm. Ví dụ, polyp ở mũi thường phát triển do kích ứng mạn tính, có thể do dị ứng hoặc tiếp xúc nhiều lần với hóa chất hít phải.
Ngược lại, nếu nguyên nhân là do di truyền thì có thể là do một tình trạng di truyền như: hội chứng Lynch, bệnh polyp liên quan đến MUTYH, bệnh đa polyp tuyến gia đình, hội chứng Peutz-Jeghers. Tuy nhiên, đột biến ở gen có thể gây ra hoặc ức chế sự hình thành polyp. Vì thế, polyp không phải lúc nào cũng liên quan đến một trong những rối loạn này.
Nhìn chung, polyp có nguy hiểm hay không còn phụ thuộc vào loại mô học, kích thước, vị trí và nguy cơ tiến triển thành ung thư, triệu chứng mà polyp gây ra… Mặc dù hầu hết các polyp đều lành tính, không phải ung thư, nhưng một số loại lại được xem là tổn thương tiền ung thư.
Ví dụ điển hình là hầu hết các trường hợp ung thư đại trực tràng đều khởi phát từ các polyp tuyến vô hại ban đầu; nếu những polyp này không được phát hiện và cắt bỏ kịp thời, chúng có khả năng phát triển ác tính. Nguy cơ này tăng cao khi polyp có kích thước lớn (ví dụ: polyp đại tràng trên 20mm có nguy cơ chuyển thành ung thư lên đến 50%) hoặc tồn tại trong thời gian dài.
Bên cạnh nguy cơ ác tính, các polyp dù lành tính vẫn có thể gây ra nhiều biến chứng như chảy máu kéo dài dẫn đến thiếu máu, hoặc gây tắc nghẽn (tắc ruột, nghẹt mũi), ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng sinh lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Do đó, việc tầm soát và loại bỏ các polyp có nguy cơ cao là biện pháp then chốt để phòng ngừa ung thư.

Bác sĩ có thể chẩn đoán polyp bằng cách:
Nếu phát hiện polyp, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết. Nếu polyp khó tiếp cận, bác sĩ có thể cần thực hiện các thủ thuật như nội soi dạ dày, nội soi đại tràng, nội soi tử cung để sinh thiết.
Đôi khi một người có thể phát hiện bị polyp sau khi làm xét nghiệm sàng lọc, ví dụ như:
Việc điều trị polyp là một quá trình cá thể hóa và được quyết định dựa trên nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm: loại polyp (mô học), vị trí trong cơ thể, số lượng, kích thước và nguy cơ tiến triển thành khối u ác tính (ung thư).
Đôi khi, mục tiêu điều trị chính là để cải thiện các triệu chứng khó chịu mà polyp gây ra (như chảy máu, tắc nghẽn). Về phương pháp, một số polyp, đặc biệt là polyp tuyến hoặc các polyp lớn, cần được cắt bỏ để loại bỏ nguy cơ ung thư. Ngược lại, nhiều polyp lành tính và nhỏ sẽ được chỉ định theo dõi định kỳ thay vì can thiệp ngay, nhằm kiểm soát và phát hiện sớm bất kỳ thay đổi ác tính nào. Ví dụ về một số phương pháp chữa trị bao gồm:

Polyp không chỉ liên quan đến các yếu tố mắc phải mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ tiền sử gia đình và lối sống… Những người có tiền sử gia đình mắc polyp hoặc ung thư (như ung thư đại trực tràng) có nguy cơ mắc polyp cao hơn đáng kể. Nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có bất kỳ lo lắng nào về polyp, việc trao đổi với bác sĩ là rất cần thiết. Bác sĩ có thể đề nghị thực hiện xét nghiệm y tế định kỳ hoặc các hình thức theo dõi chuyên biệt.
Mặt khác, ăn uống khoa học, thường xuyên tập thể dục, tránh hút thuốc, giảm lượng rượu uống vào cũng góp phần làm giảm nguy cơ bị một số polyp, đặc biệt là các polyp phát triển thành ung thư ruột kết. Mỗi người nên duy trì cân nặng hợp lý; áp dụng chế độ ăn giàu ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, rau xanh, các loại hạt; hạn chế tiêu thụ đường, thịt chế biến sẵn, thịt đỏ; đừng quên khám sức khỏe định kỳ 1 – 2 lần/năm.
Một số câu hỏi thường gặp liên quan đến polyp bao gồm:
Hầu hết polyp không phải là ung thư nhưng một số có thể diễn tiến trở thành ung thư. Đó là lý do tại sao chúng được gọi là tiền ung thư. Ví dụ, polyp mũi do dị ứng ít có nguy cơ trở thành ung thư. Thế nhưng polyp dạ dày hoặc đại tràng do đột biến gen có nguy cơ diễn tiến thành ung thư cao hơn nhiều, đặc biệt là khi chúng có kích thước lớn. Polyp do đột biến gen có nguy cơ trở thành ung thư cao hơn cả.
Nguy cơ polyp tiến triển thành ung thư phụ thuộc chủ yếu vào nguyên nhân hình thành và loại mô học của chúng.
Nếu polyp xuất hiện do các rối loạn di truyền đã được đề cập (như Hội chứng Lynch, Bệnh đa polyp tuyến gia đình), nguy cơ phát triển ung thư sẽ tăng lên đáng kể và cần được quản lý tích cực. Ngược lại, nếu polyp hình thành do các yếu tố môi trường (ví dụ: viêm hoặc kích ứng mạn tính), nguy cơ ác tính thường thấp hơn nhiều. Tuy nhiên, nếu một người từng có tiền sử bị polyp đại tràng tiền ung thư (polyp tuyến), họ sẽ cần được tầm soát và theo dõi thường xuyên hơn theo khuyến nghị y khoa.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Tóm lại, polyp hầu hết là lành tính nhưng luôn tiềm ẩn nguy cơ tiến triển thành ung thư. Vì vậy, mỗi người cần chủ động đi khám tầm soát định kỳ. Người đã được chẩn đoán mắc polyp phải tuân thủ nghiêm ngặt việc theo dõi và điều trị theo đúng chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn sức khỏe.