Bệnh động mạch chủ bao gồm nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau liên quan đến tim mạch, từ các tình trạng nhẹ, mạn tính đến những trường hợp nguy hiểm đe dọa tính mạng. Do động mạch chủ chịu áp lực máu rất lớn từ tim, bất kỳ tổn thương nào tại đây cũng có thể dẫn đến những biến chứng cấp tính nguy hiểm đến tính mạng. Vì vậy, việc chủ động tầm soát và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường giúp phát hiện bệnh kịp thời, ngăn ngừa các rủi ro đáng tiếc.

Bệnh động mạch chủ là tên gọi chung cho các bất thường xảy ra ở động mạch chủ.
Động mạch chủ là động mạch lớn nhất và quan trọng nhất trong cơ thể, có nhiệm vụ vận chuyển máu giàu oxy đi nuôi tất cả các cơ quan. Động mạch chủ bắt đầu từ tâm thất trái của tim, đi lên (động mạch chủ lên), cong thành cung (cung động mạch chủ), rồi đi xuống qua ngực (động mạch chủ ngực) và bụng (động mạch chủ bụng) trước khi chia thành động mạch chậu chung trái và phải ở đốt sống L4. (1)

Động mạch chủ là một nhóm bệnh mạch máu rộng, bao gồm phình động mạch chủ, bóc tách, tụ máu trong thành động mạch, loét xơ vữa động mạch xuyên thấu, chấn thương, giả phình, vỡ động mạch chủ và các bệnh viêm khác. Khi động mạch chủ có vấn đề, toàn bộ hệ thống cung cấp máu của cơ thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng và có thể nhanh chóng trở thành một ca cấp cứu y tế.
Các triệu chứng bất thường ở động mạch chủ khác nhau tùy thuộc vào vị trí và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Người bệnh có thể gặp các dấu hiệu sau:

Di truyền và tiền sử gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc tăng nguy cơ phát triển phình hoặc bóc tách động mạch chủ. Bên cạnh yếu tố di truyền và tuổi tác, những người sau đây có nguy cơ cao hơn:

Tùy loại bệnh lý, vị trí và mức độ tổn thương, bệnh động mạch chủ có thể được điều trị nội khoa để làm chậm tiến triển hoặc phẫu thuật để sửa chữa trực tiếp các bất thường.
Phình động mạch chủ là tình trạng giãn động mạch chủ (đường kính tăng 50% trở lên), thường xảy ra ở ngực hoặc bụng. Khi thành động mạch chủ yếu đi, áp lực máu tạo ra một chỗ phình giống như quả bóng. Phình động mạch chủ là một bệnh lý có tỷ lệ tử vong cao.
Nhiều người không biết mình bị phình động mạch chủ cho đến khi nó vỡ. Các triệu chứng của phình động mạch chủ vỡ xuất hiện đột ngột: Chóng mặt hoặc choáng váng, nhịp tim nhanh, đau ngực, đau bụng hoặc đau lưng đột ngột, dữ dội. Do đó, việc thăm khám để phát hiện phình động mạch chủ trước khi vỡ là cách tốt nhất để đảm bảo cơ hội phục hồi cho người bệnh. (2)
Bóc tách động mạch chủ là một bệnh nghiêm trọng, xảy ra khi lớp bên trong của động mạch chủ bị rách. Máu đi qua vết rách, làm tách lớp bên trong và lớp giữa của động mạch. Nếu máu xuyên qua thành động mạch chủ bên ngoài, bóc tách động mạch chủ có thể gây tử vong. Các triệu chứng của bóc tách động mạch chủ tương tự các vấn đề tim mạch khác: Đau ngực hoặc đau lưng trên đột ngột và dữ dội, đau bụng, mất ý thức, hụt hơi, mất thị lực đột ngột, khó nói, liệt ở một bên cơ thể…

Tụ máu trong thành động mạch chủ (IMH) là một dạng bóc tách động mạch chủ không điển hình. Nó xảy ra do xuất huyết khu trú trong thành động mạch chủ, thường bắt nguồn từ mạch máu mà không cần vết rách nội mạc. IMH là một phần của hội chứng động mạch chủ cấp tính, cùng với loét xơ vữa động mạch xuyên thấu và bóc tách động mạch chủ.
Các dấu hiệu lâm sàng của tụ máu trong thành động mạch, như đau ngực lan ra sau lưng và tăng huyết áp, giống với các hội chứng động mạch chủ cấp tính khác. Đây là một tình trạng đe dọa tính mạng người bệnh.
Tắc nghẽn động mạch chủ là hậu quả của xơ vữa động mạch nếu không được can thiệp sớm. Sự lắng đọng chất béo, cholesterol và canxi hình thành mảng xơ vữa, gây hẹp thành động mạch và làm giảm lưu lượng máu. Mảng bám này có thể tách ra tạo thành huyết khối, chặn hoàn toàn dòng chảy và khiến tình trạng tắc nghẽn trở nên nghiêm trọng. Dù ít gặp hơn tắc nghẽn ở động mạch vành hoặc mạch máu não, tắc nghẽn động mạch chủ vẫn có thể gây biến chứng nguy hiểm.
Giả phình động mạch chủ xảy ra khi loét mảng xơ vữa lan sâu qua lớp nội mạc vào lớp giữa động mạch chủ. Điều này có thể gây ra sự tách lớp cục bộ hoặc vỡ vào lớp màng ngoài, tạo thành giả phình động mạch. Bệnh thường gặp ở nam giới lớn tuổi có tiền sử tăng huyết áp, hút thuốc, bệnh động mạch vành và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Bệnh có thể gây ra các biến chứng như vỡ động mạch chủ, tắc mạch, hoặc giãn phình động mạch tiến triển.
Hẹp van động mạch chủ là tình trạng van bị thu hẹp và không mở hết, làm giảm hoặc chặn dòng máu từ tim đến động mạch chủ và các bộ phận khác của cơ thể. Bệnh có nhiều mức độ, từ nhẹ đến nặng. Các dấu hiệu như đau ngực, tức ngực, choáng váng, chóng mặt, ngất xỉu hoặc nhịp tim nhanh thường xuất hiện khi van bị hẹp nặng.
Tuy nhiên, một số người bị hẹp van động mạch chủ có thể không có triệu chứng trong nhiều năm. Hẹp van động mạch chủ có thể dẫn đến suy tim, với các triệu chứng là mệt mỏi cực độ, khó thở và sưng ở mắt cá chân, bàn chân.
Viêm động mạch chủ là tình trạng động mạch chủ bị viêm do nhiễm trùng hoặc các bệnh viêm mạch máu lớn, ví dụ như viêm động mạch tế bào khổng lồ và viêm động mạch Takayasu. Nếu không được chẩn đoán, viêm động mạch chủ có thể dẫn đến vỡ động mạch hoặc gây thiếu máu cục bộ ở các cơ quan chính.
Van động mạch chủ hai mảnh là một dị tật bẩm sinh, trong đó van tim chỉ có hai lá thay vì ba lá như bình thường. Tình trạng này có thể đi kèm các khuyết tật tim khác. Van động mạch chủ hai mảnh không được điều trị có thể dẫn đến suy tim, phình động mạch chủ hoặc viêm nội tâm mạc nhiễm trùng. Bác sĩ thường khuyên người bệnh điều trị van động mạch chủ hai mảnh trước khi suy tim phát triển.
Mặc dù phần lớn các động mạch chủ liên quan đến xơ vữa động mạch (như phình động mạch và bóc tách), phạm vi bệnh lý động mạch chủ cũng bao gồm nhiều dị tật bẩm sinh và các vấn đề mắc phải khác. Các dị tật bẩm sinh bao gồm còn ống động mạch, thiểu sản cung động mạch chủ, hẹp eo động mạch chủ, đứt đoạn cung động mạch chủ, cửa sổ phế chủ, thân chung động mạch, hẹp trên van động mạch chủ… Bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp điều trị bảo tồn hoặc can thiệp tùy thuộc vào độ tuổi và mức độ tổn thương.
Chấn thương động mạch chủ là một loạt các tổn thương nguy hiểm đến tính mạng, xảy ra do chấn thương kín hoặc xuyên thấu. Việc phát hiện và xử lý kịp thời các chấn thương này là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như xuất huyết, vỡ động mạch chủ, thiếu máu cục bộ cơ quan hoặc tử vong. Bác sĩ sẽ chỉ định chiến lược điều trị dựa trên mức độ nghiêm trọng của chấn thương và tình trạng huyết động của người bệnh. (3)

Tùy loại bệnh lý, vị trí và mức độ tổn thương, bệnh động mạch chủ có thể được điều trị nội khoa để làm chậm tiến triển hoặc phẫu thuật để sửa chữa trực tiếp các bất thường.
Hầu hết bệnh động mạch chủ cần can thiệp phẫu thuật, nhưng điều trị nội khoa vẫn được chỉ định trong nhiều trường hợp. Mục đích là để kiểm soát bệnh nền, giảm triệu chứng và làm chậm tiến triển của bệnh.
Ví dụ, với bệnh nhân phình động mạch chủ nhỏ chưa vỡ, bác sĩ có thể kê đơn thuốc cải thiện lưu lượng máu, hạ huyết áp hoặc kiểm soát cholesterol, giúp giảm tốc độ phát triển của phình động mạch và áp lực lên thành động mạch. Bệnh nhân viêm động mạch chủ có thể được kê thuốc chống viêm, kháng sinh hoặc thuốc ức chế miễn dịch để điều trị nhiễm trùng, bệnh tự miễn hoặc các tình trạng tiềm ẩn khác.
Bệnh nhân mắc bệnh động mạch chủ có thể cần phẫu thuật để sửa chữa các bất thường như hở van động mạch chủ, phình tách, vỡ động mạch, chấn thương hoặc dị tật bẩm sinh, đặc biệt khi các biện pháp nội khoa và thay đổi lối sống không hiệu quả.

Phẫu thuật điều trị bệnh lý động mạch chủ đòi hỏi đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao cùng trang thiết bị tiên tiến để giảm thiểu rủi ro và biến chứng. Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh có đội ngũ chuyên gia Tim mạch hàng đầu và bác sĩ giàu kinh nghiệm. Bệnh viện liên tục cập nhật các tiến bộ y học và đầu tư kỹ thuật hiện đại trong can thiệp, phẫu thuật bệnh lý tim mạch nói chung và động mạch chủ nói riêng. Các kỹ thuật bao gồm:
Phẫu thuật sửa chữa là một trong các biện pháp điều trị phình động mạch chủ. Tuy nhiên, tùy vào kích thước túi phình và tình trạng sức khỏe, trong nhiều trường hợp, người bệnh có thể được điều trị nội khoa bao gồm kiểm soát huyết áp và thay đổi lối sống. Mục tiêu của các phương pháp này là làm chậm tốc độ phát triển của túi phình, giảm nguy cơ biến chứng và tối ưu hiệu quả điều trị.
Để đặt lịch khám, điều trị bệnh lý động mạch chủ và các bệnh tim mạch tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Các triệu chứng bệnh động mạch chủ thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu. Khi bệnh có biểu hiện cấp tính, người bệnh có thể nguy kịch nhanh chóng. Do đó, việc cải thiện lối sống, chủ động thăm khám tim mạch và lựa chọn cơ sở điều trị chất lượng là vô cùng quan trọng đối với những người có yếu tố nguy cơ.