
Virus Hanta là tác nhân gây bệnh lây truyền từ động vật gặm nhấm sang người, có thể gây hội chứng phổi do Hantavirus hoặc sốt xuất huyết kèm suy thận với nguy cơ diễn tiến nặng. Dù không phổ biến như cúm hay sốt xuất huyết, Hanta virus vẫn là bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm do có khả năng tiến triển nhanh và gây biến chứng nặng nếu không được phát hiện sớm. Việc nhận biết nguồn lây và mức độ nguy hiểm của bệnh giúp chủ động phòng ngừa và thăm khám kịp thời khi có dấu hiệu nghi ngờ.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm thế giới ước tính ghi nhận từ 10.000 đến hơn 100.000 ca nhiễm Hantavirus, trong đó gánh nặng bệnh tập trung chủ yếu tại châu Á và châu Âu. Tại một số khu vực ở châu Mỹ, hội chứng phổi do Hantavirus có tỷ lệ tử vong có thể lên đến 50% nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Tính đến ngày 7/5/2026, WHO ghi nhận 7 trường hợp liên quan đến virus Hanta, gồm 9 ca xác nhận nhiễm và 5 ca nghi ngờ, trong đó có 3 trường hợp tử vong, 1 ca nguy kịch và 3 ca triệu chứng nhẹ.
Tại Việt Nam (6/5/2026) hiện chưa ghi nhận ca bệnh do virus Hanta lây từ chuột. Tuy nhiên, Bộ Y tế cảnh báo đây là nhóm virus có thể gây hội chứng phổi hoặc sốt xuất huyết kèm suy thận với nguy cơ diễn tiến nặng, suy hô hấp và tử vong nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
Virus Hanta (Hanta virus) là một họ virus chứa vật chất di truyền RNA chuỗi đơn mang màng bọc, thuộc họ Hantaviridae, bộ Bunyavirales. Không giống như các loại virus khác cùng bộ lây truyền qua động vật chân đốt (muỗi, ve, bét), virus Hanta là truyền từ động vật sang người, với vật chủ ký sinh tự nhiên là các loại động vật gặm nhấm (chuột nhà, chuột cống, chuột đồng).
Các virus này có khả năng sinh tồn cao trong môi trường, đặc biệt là trong phân, nước tiểu và nước bọt của thú gặm nhấm bị nhiễm, từ đó tạo ra nguồn lây nhiễm chính cho con người. Khi tiếp xúc hoặc hít phải hạt khí dung chứa virus trong bụi hoặc giọt bắn.
Hanta virus có thể gây ra các bệnh lý nghiêm trọng ở người, đặc biệt là hội chứng phổi do Hantavirus (HPS) và sốt xuất huyết kèm suy thận (HFRS). Mỗi chủng Hantavirus thường liên quan đến một loài gặm nhấm đặc trưng và phân bổ theo khu vực địa lý.

Khi đã xâm nhập vào cơ thể người qua các đường lây truyền như hít phải khí dung từ phân hoặc nước tiểu của chuột nhiễm bệnh, virus Hanta bắt đầu gây ra phản ứng miễn dịch phức tạp. Các virus này xâm nhập vào tế bào nội mô của mạch máu, gây tổn thương các lớp tế bào này và làm tăng tính thấm thành mạch. Đặc điểm gây bệnh của Hantavirus chính là khả năng làm tổn thương các mạch máu nhỏ, dẫn đến chảy máu, phù nề và thay đổi huyết động trong cơ thể.
Không dừng lại ở đó, cơ chế gây bệnh còn bao gồm việc kích thích phản ứng viêm quá mức, dẫn đến suy hô hấp cấp hoặc suy thận, tùy thuộc vào chủng virus mắc phải. Ở thể hội chứng phổi do hantavirus (HPS), các hạt virus làm tổn thương hệ hô hấp, gây phù phổi, khó thở nghiêm trọng, thậm chí là tử vong nếu không điều trị kịp thời. Ngược lại, ở hội chứng suy thận (HFRS), các tổn thương chủ yếu xảy ra tại thận, gây suy giảm chức năng và các triệu chứng đặc trưng như xuất huyết hoặc huyết áp giảm đột ngột.
Thời gian ủ bệnh của virus Hanta là khoảng từ vài ngày đến vài tuần, tùy thuộc vào loại virus và cơ địa của từng người. Thông thường, ở các trường hợp nhiễm trùng Hantavirus, người bệnh bắt đầu xuất hiện các triệu chứng đầu tiên trong khoảng từ 1 đến 6 tuần kể từ khi tiếp xúc với nguồn lây nhiễm. Thời gian này khá dài so với nhiều bệnh truyền nhiễm khác, khiến cho việc chẩn đoán gặp nhiều khó khăn hơn, nếu không nhận biết kịp thời các dấu hiệu ban đầu của sự nhiễm virus.
Virus Hanta được đặt tên theo khu vực địa lý, theo hồ sơ y tế của US CDC, tên gọi “Hanta” xuất phát từ Sông Hantaan ở Hàn Quốc.
Bảng các chủng Hantavirus điển hình và loài gặm nhấm vật chủ (1)
| Phân họ gặm nhấm vật chủ | Loài gặm nhấm vật chủ | Chủng virus | Bệnh liên quan | Phân bố địa lý |
| Murinae | Apodemus agrarius (chuột đồng sọc) | Hantaan | HFRS – Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận | Nga, Trung Quốc và Hàn Quốc |
| Murinae | A. flavicollis (chuột cổ vàng) | Dobrava-Belgrade | HFRS – Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận | Balkan và châu Âu |
| Murinae | Rattus norvegicus (chuột cống Na Uy) | Seoul | HFRS – Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận | Toàn cầu |
| Sigmodontinae | Peromyscus maniculatus (chuột hươu) | Sin Nombre | HCPS/HPS – Hội chứng tim phổi do Hantavirus | Tây Canada và Hoa Kỳ |
| Sigmodontinae | P. maniculatus (chuột hươu) | Monongahela | HCPS/HPS – Hội chứng tim phổi do Hantavirus | Đông Canada và Hoa Kỳ |
| Sigmodontinae | P. leucopus (chuột chân trắng) | New York | HCPS/HPS – Hội chứng tim phổi do Hantavirus | Hoa Kỳ |
| Sigmodontinae | P. leucopus (chuột chân trắng) | Blue River | HCPS/HPS – Hội chứng tim phổi do Hantavirus | Hoa Kỳ |
| Sigmodontinae | Sigmodon hispidus (chuột bông lông thô) | Black Creek Canal | HCPS/HPS – Hội chứng tim phổi do Hantavirus | Hoa Kỳ |
| Sigmodontinae | Oryzomys palustris (chuột lúa đầm lầy) | Bayou | HCPS/HPS – Hội chứng tim phổi do Hantavirus | Hoa Kỳ |
| Sigmodontinae | S. hispidus (chuột bông lông thô) | Muleshoe | HCPS/HPS – Hội chứng tim phổi do Hantavirus | Hoa Kỳ |
| Sigmodontinae | S. alstoni | Cano Delgadito | Chưa rõ | Venezuela |
| Sigmodontinae | Oligoryzomys longicaudatus (chuột lúa đuôi dài) | Andes | HCPS/HPS – Hội chứng tim phổi do Hantavirus | Argentina, Chile và Uruguay |
| Sigmodontinae | O. longicaudatus | Oran | HCPS/HPS – Hội chứng tim phổi do Hantavirus | Argentina |
| Sigmodontinae | O. flavescens | Lechiguanas | HCPS/HPS – Hội chứng tim phổi do Hantavirus | Argentina và Uruguay |
| Sigmodontinae | Calomys laucha (chuột đồng nhỏ) | Laguna Negra | HCPS/HPS – Hội chứng tim phổi do Hantavirus | Paraguay và Bolivia |
| Arvicolinae | Clethrionomys glareolus (chuột đồng đỏ) | Puumala | HFRS -Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận | Nga, châu Âu và châu Á |
| Arvicolinae | Microtus pennsylvanicus (chuột đồng cỏ) | Prospect Hill | Chưa rõ | Bắc Mỹ |
| Arvicolinae | M. ochrogaster | Blood Land Lake | Chưa rõ | Bắc Mỹ |
| Arvicolinae | M. arvalis | Tula | Chưa rõ | Châu Âu, Nga và châu Á |
| Arvicolinae | M. californicus | Isla Vista | Chưa rõ | Hoa Kỳ và Mexico |
Hantavirus được chia thành hai nhóm chính dựa trên biểu hiện lâm sàng và khu vực địa lý mà chúng tồn tại và đặc điểm dịch tễ. Nhiều chủng virus gây ra các bệnh nguy hiểm, trong đó:
HPS – Hantavirus Pulmonary Syndrome phân bố chủ yếu ở Hoa Kỳ, chủ yếu ở các bang phía Tây Nam, Canada, chủ yếu ở các tỉnh phía Tây, Nam Mỹ và Panama. Bệnh có triệu chứng khởi đầu như bắt đầu như cảm cúm thông thường. Bệnh là nguyên nhân gây ra hội chứng phổi không do tim, tấn công mạnh vào hệ hô hấp với tỷ lệ tử vong rất cao, các chủng tiêu biểu bao gồm:
Hội chứng phổi (HPS) có tỷ lệ gây tử vong cao. Khoảng 38% số người mắc các triệu chứng hô hấp có thể tử vong.
HFRS – Hemorrhagic Fever with Renal Syndrome, chủng này chủ yếu phân bố ở Châu Âu và Châu Á, tác động trực tiếp đến hệ tuần hoàn và chức năng thận. Các chủng tiêu biểu bao gồm:
Ne – Nephropathia Epidemica, đây là một thể lâm sàng nhẹ và lành tính của hội chứng HFRS, đặc trưng bởi các tổn thương thận tạm thời nhưng ít gây xuất huyết nghiêm trọng.
Mức độ nguy hiểm của Hantavirus phụ thuộc rất lớn vào chủng virus mà bệnh nhân nhiễm phải. Theo thống kê dịch tễ học của WHO:
Virus Hanta là virus RNA sợi đơn mang điện tích âm, lây nhiễm nhiều loài gặm nhấm, chuột chù, chuột chũi và dơi.
Virus Hanta chủ yếu lây sang người qua đường hô hấp khi hít phải bụi hoặc khí dung có chứa virus từ nước tiểu, phân hay nước bọt của chuột nhiễm bệnh. Ngoài ra, virus cũng có thể lây khi tiếp xúc trực tiếp với chuột hoặc chạm vào bề mặt nhiễm virus rồi đưa tay lên mắt, mũi hoặc miệng. Trong một số trường hợp hiếm gặp, người bệnh có thể bị lây do chuột cắn.
Động vật gặm nhấm (chuột) bị nhiễm virus Hanta sẽ mang mầm bệnh suốt đời nhưng không có biểu hiện triệu chứng. Virus được đào thải liên tục ra môi trường bên ngoài thông qua ba con đường chính: Nước tiểu, phân và nước bọt của chúng. Con người vô tình trở thành vật chủ phụ khi tiếp xúc với các chất thải này qua các cơ chế sau:
Hầu hết các chủng Hantavirus KHÔNG lây truyền giữa người với người. Tuy nhiên, một ngoại lệ duy nhất được ghi nhận là Ander virus ở Nam Mỹ. Các nghiên cứu dịch tễ học xác nhận chủng này có thể lây từ người sang người thông qua tiếp xúc gần gũi trong gia đình hoặc môi trường chăm sóc y tế không được bảo vệ.
Khả năng tiếp xúc và nhiễm Hantavirus tăng cao rõ rệt đối với các nhóm đối tượng và điều kiện môi trường sau:
Bệnh do virus gây ra có biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, dịch chuyển từ thể nhẹ không triệu chứng đến các thể suy hô hấp hoặc suy thận cấp có thể dẫn đến tử vong. Do đó, việc nhận biết sớm các mốc thời gian và dấu hiệu cảnh báo là yếu tố sống còn.
Thời gian ủ bệnh của Hantavirus tương đối dài và không có định. Thông thường bệnh khởi phát sau 1 – 5 tuần kể từ khi tiếp xúc với nguồn lây. Một số trường hợp hy hữu được ghi nhận có thể ngắn ở mức 1 tuần hoặc kéo dài lên đến 8 tuần.
Giai đoạn đầu gồm sốt cao, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ nhiều vùng, cảm giác rát cổ họng, rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và phát ban nhẹ. Cả hai thể bệnh HPS và HFRS đều có giai đoạn khởi phát rất giống với bệnh cúm mùa hoặc sốt xuất huyết thông thường, kéo dài từ 3-5 ngày
Vì giai đoạn khởi phát của Hantavirus rất giống với các bệnh nhiễm virus cấp tính khác (như cúm, sốt xuất huyết Dengue, Leptospira), việc chẩn đoán chính xác đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa yếu tố dịch tễ học và xét nghiệm vi sinh chuyên sâu.
Hiện nay, Virus Hanta đang có diễn tiến phức tạp trên thế giới, khi có những triệu chứng nghi ngờ, người bệnh có thể đến BVĐK Tâm Anh để được thăm khám với hệ thống xét nghiệm hiện đại, đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, giúp phát hiện sớm và xử trí hiệu quả các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, bảo vệ sức khỏe toàn diện.
Việc chẩn đoán bệnh do Hantavirus chủ yếu dựa vào việc phát hiện kháng thể, thông qua xét nghiệm:
Các chỉ số cận lâm sàng giúp đánh giá mức độ tổn thương cơ quan đích và định hướng thể bệnh:

Hiện tại, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu (thuốc kháng virus dứt điểm) và chưa có vắc xin phòng ngừa đại trà được phê duyệt cho các chủng Hantavirus. Việc điều trị bệnh cần được chăm sóc hỗ trợ, bao gồm nghỉ ngơi, bù nước và điều trị các triệu chứng.
Hỗ trợ điều trị theo từng thể bệnh lâm sàng
Ribavirin là loại thuốc duy nhất được sử dụng để điều trị các trường hợp nhiễm hantavirus nặng ở châu Âu. Tuy nhiên, đối với thể bệnh Phổi (HPS), thuốc này hầu như không mang lại hiệu quả lâm sàng rõ rệt.
Phòng ngừa Hantavirus hiệu quả nhất là cắt đứt chu trình tiếp xúc giữa người và động vật gặm nhấm thông qua các nguyên tắc kiểm soát môi trường sống:

HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Virus Hanta là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa nếu chủ động kiểm soát môi trường sống và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường của cơ thể. Khi xuất hiện các triệu chứng như sốt cao, đau cơ, khó thở hoặc rối loạn tiểu tiện, người bệnh cần thăm khám sớm để được đánh giá và xử trí kịp thời, hạn chế nguy cơ diễn tiến nặng.