
Virus Dobrava Belgrade là một trong những chủng Hantavirus nguy hiểm tại Châu Âu, có thể gây sốt xuất huyết kèm hội chứng thận với tỷ lệ tử vong cao hơn nhiều chủng Hantavirus khác. Bệnh khởi phát với các triệu chứng như sốt, đau đầu, đau cơ, nhưng có thể nhanh chóng tiến triển thành xuất huyết, tụt huyết áp, suy thận cấp nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp.

Virus Dobrava Belgrade (DOBV) là một virus thuộc họ Hantaviridae, được xác định là tác nhân gây bệnh sốt xuất huyết kèm hội chứng thận (HFRS) ở người. Chủng Hantavirus này được ghi nhận chủ yếu tại Châu Âu và khu vực Balkan, liên quan chặt chẽ đến các loài chuột thuộc chi Apodemus.
Khác với nhiều loại virus gây bệnh cấp tính khác, Dobrava Belgrade virus tồn tại dai dẳng trong cơ thể vật chủ gặm nhấm mà hầu như không gây triệu chứng. Tuy nhiên, khi lây sang người, virus này có thể tạo ra phản ứng miễn dịch mạnh dẫn đến tổn thương mạch máu, suy thận cấp. (1)
Dobrava Belgrade virus gây bệnh sốt xuất huyết kèm hội chứng thận (HFRS) ở người và được xem là một trong những chủng Hantavirus nguy hiểm nhất Châu Âu do có khả năng gây suy thận nặng, sốc tuần hoàn, thậm chí là tử vong. Sau khi xâm nhập cơ thể, virus nhân lên trong tế bào nội mô mạch máu rồi kích hoạt phản ứng miễn dịch quá mức, gây dễ thấm thành mạch, rò rỉ dịch, dẫn đến tụt huyết áp, giảm thể tích tuần hoàn, xuất huyết và tổn thương đa cơ quan, đặc biệt là thận.
Mức độ nặng của bệnh phụ thuộc vào dòng virus gây nhiễm. Trong đó, chủng DOBV Af có độc lực mạnh nhất, có thể gây hội chứng sốt xuất huyết nặng với tỷ lệ tử vong khoảng 8-12%. Đây là mức cao hơn đáng kể so với nhiều chủng Hantavirus khác tại Châu Âu như Puumala virus, vốn thường chỉ gây bệnh nhẹ hơn, tỷ lệ tử vong dưới 1%.
Một số dòng khác của Dobrava virus như DOBV Ap hoặc DOBV Aa có xu hướng gây bệnh ở mức độ trung bình nhưng vẫn có nguy cơ tiến triển nặng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Virus Dobrava Belgrade lưu hành chủ yếu ở các loài gặm nhấm hoang dã, dễ lây sang người khi hít phải khí dung chứa virus từ chất thải của động vật nhiễm bệnh. Cụ thể: (2)
Ổ chứa tự nhiên của virus Dobrava là loài chuột thuộc chi Apodemus. Trong đó, loài chuột Apodemus flavicollis được xem là vật chủ nguyên thủy của chủng DOBV Af, dòng virus có độc lực mạnh, liên quan đến nhiều ca sốt xuất huyết nặng tại Đông Nam Châu Âu. Ngoài ra, các dòng DOBV Aa và DOBV Ap lần lượt liên quan đến loài Apodemus agrarius và Apodemus ponticus.
Virus Dobrava chủ yếu lây sang người qua đường hô hấp khi hít phải khí dung chứa virus từ chất thải của chuột nhiễm bệnh hoặc qua đường tiêu hóa, vết cắn:
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm virus bao gồm:
Tìm hiểu thêm: Virus Seoul là gì? Vì sao cần cảnh giác?

Sau thời gian ủ bệnh khoảng 2 tuần, Dobrava-Belgrade virus có thể gây ra các triệu chứng điển hình qua từng giai đoạn sau:
Giai đoạn sốt thường là giai đoạn khởi phát đầu tiên với biểu hiện giống cúm nhưng ở mức độ toàn thân rõ rệt hơn:
Giai đoạn tụt huyết áp xảy ra khi tình trạng rò rỉ mao mạch tăng mạnh, làm dịch thoát khỏi lòng mạch, gây giảm thể tích tuần hoàn. Người bệnh có thể chóng mặt, vã mồ hôi, tay chân lạnh, huyết áp giảm nhanh hoặc rơi vào sốc nếu tổn thương mạch máu lan rộng.
Bên cạnh tụt huyết áp, người bệnh có thể giảm tiểu cầu, rối loạn đông máu. Các biểu hiện xuất huyết ở bệnh nhân nhiễm virus Dobrava Belgrade có thể xuất hiện như chấm xuất huyết dưới da, chảy máu mũi, tiểu ra máu hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Giai đoạn thiểu niệu là thời điểm tổn thương thận biểu hiện rõ rệt nhất. Lúc này, người bệnh xuất hiện các dấu hiệu:
Trường hợp suy thận nặng hoặc tăng Kali máu cần lọc máu tạm thời. Ngoài tổn thương thận, virus có thể ảnh hưởng đến tim, phổi và thần kinh trung ương với các biểu hiện như phù phổi, rối loạn nhịp tim, lơ mơ. Những biến chứng đa cơ quan này có thể diễn tiến rất nhanh, đòi hỏi bệnh nhân phải được theo dõi sát tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) để can thiệp kịp thời.

Giai đoạn hồi phục bắt đầu khi chức năng thận được cải thiện, lượng nước tiểu tăng trở lại. Đây là dấu hiệu tiên lượng tích cực cho thấy cơ thể đang dần kiểm soát được tình trạng viêm và tổn thương mạch máu.
Dù đã vượt qua giai đoạn nguy hiểm, quá trình hồi phục sau nhiễm virus thường kéo dài nhiều tuần hoặc vài tháng để cơ thể tái tạo các mô thận bị tổn thương và ổn định hoàn toàn hệ thống mạch máu. Trong thời gian hồi phục, người bệnh có thể tiếp tục mệt mỏi, giảm sức bền, đau cơ, giảm khả năng tập trung.
Chẩn đoán nhiễm virus Dobrava Belgrade cần kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, tiền sử dịch tễ và các xét nghiệm chuyên sâu như:
Có thể điều trị được khi nhiễm virus Dobrava Belgrade. Mặc dù hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, nhưng có thể điều trị qua việc kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ chức năng các cơ quan:

Phòng ngừa tiếp xúc với động vật gặm nhấm và môi trường nhiễm chất thải của chúng là điều quan trọng để giảm nguy cơ nhiễm virus Dobrava Belgrade. Một số biện pháp được khuyến nghị bao gồm:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Virus Dobrava Belgrade là một chủng Hantavirus nguy hiểm, có thể gây bệnh sốt xuất huyết kèm hội chứng thận với nguy cơ diễn tiến nặng nếu không được phát hiện sớm. Việc nhận diện yếu tố nguy cơ và thăm khám sớm có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá mức độ bệnh và hạn chế biến chứng. Trong các trường hợp cần thiết, bác sĩ sẽ phối hợp đa chuyên khoa để theo dõi sát diễn tiến và xây dựng hướng điều trị phù hợp theo từng tình trạng bệnh, góp phần hạn chế biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị.