
Puumala virus là virus có khả năng lây từ động vật sang người và liên quan đến các bệnh lý sốt xuất huyết kèm tổn thương thận ở người. Virus chủ yếu lây truyền qua truyền qua đường hô hấp khi hít phải các hạt bụi hoặc giọt bắn li ti chứa virus phát tán từ phân, nước tiểu hoặc nước bọt của động vật gặm nhấm nhiễm bệnh. Việc hiểu rõ nguồn gốc, cơ chế lây nhiễm và bệnh do virus Puumala gây ra có vai trò quan trọng trong giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm, biến chứng nguy hiểm của bệnh.

Puumala virus (PUUV) là một chủng Hantavirus thuộc họ Hantaviridae, có thể gây ra bệnh sốt xuất huyết kèm hội chứng thận (HFRS). Virus này chủ yếu lưu hành tại Bắc Âu, Trung Âu và Nga, trong đó vật chủ tự nhiên phổ biến là chuột đồng rừng (Myodes glareolus).Virus tồn tại trong nước bọt hoặc được đào thải qua nước tiểu, phân của động vật nhiễm bệnh, từ đó phát tán ra môi trường. Con người có thể bị nhiễm virus khi hít phải khí dung chứa virus hoặc tiếp xúc trực tiếp với chất thải của chuột.
Virus Puumala được phát hiện lần đầu vào những năm 1980 ở vùng Puumala của Phần Lan. Sau đó, virus được xác định là nguyên nhân của các bệnh liên quan đến nhiễm virus Hanta trong những năm gần đây tại Châu Âu (trên 98% các trường hợp được báo cáo tại đây). (1)
Puumala virus chủ yếu gây bệnh thận dịch tễ (nephropathia epidemica, NE), thể nhẹ của bệnh sốt xuất huyết kèm hội chứng thận (HFRS). Đáng chú ý, khoảng 70-80% trường hợp nhiễm bệnh không có triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ có biểu hiện nhẹ như cúm thông thường.
Tuy nhiên, khi bệnh khởi phát, người bệnh có thể bị sốt cao, đau đầu, đau cơ, buồn nôn, mệt mỏi. Sau đó, virus có thể gây tổn thương thận cấp với các biểu hiện như tiểu ít, phù thận, tiểu ra máu. Một số trường hợp xuất hiện hạ huyết áp do rò rỉ dịch qua mao mạch, dẫn đến sốc tuần hoàn.
Theo hệ thống phân loại ICD-10, bệnh lý do virus Puumala gây ra được phân loại dưới mã A98.5, tương ứng với bệnh sốt xuất huyết kèm hội chứng thận (HFRS). Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hay vắc xin phòng bệnh. Điều trị chủ yếu là can thiệp hỗ trợ, kiểm soát huyết động, bù dịch, điều chỉnh điện giải và lọc máu khi cần. Phần lớn người bệnh hồi phục hoàn toàn khi được chẩn đoán, điều trị sớm và theo dõi đúng theo chỉ định. (2)
Xem thêm: Sốt xuất huyết do virus Hanta: Nguy cơ phải đối mặt

Virus Puumala lây truyền sang người chủ yếu thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với các chất bài tiết của loài chuột mang mầm bệnh. Các con đường lây truyền chính bao gồm:
Các yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh do PUUV gây ra gồm:
Tìm hiểu thêm: Hội chứng phổi do virus Hanta (HPS): Nguy cơ ra sao?

Sau thời gian ủ bệnh trung bình từ 2-6 tuần, bệnh nhân nhiễm virus Puumala trải qua các giai đoạn triệu chứng từ nhẹ đến nặng. Cụ thể:
Triệu chứng của giai đoạn này dễ bị nhầm lẫn với bệnh cúm thông thường hoặc các tình trạng nhiễm trùng virus khác:
Khi bệnh tiến triển, Puumala virus có thể gây tổn thương nội mô mạch máu và ảnh hưởng rõ rệt đến chức năng thận:
Bên cạnh triệu chứng lâm sàng, tiền sử tiếp xúc, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu để chẩn đoán nhiễm virus Puumala:
Xét nghiệm huyết thanh được chỉ định để phát hiện kháng thể IgM, IgG đặc hiệu chống lại virus Puumala trong máu người bệnh. Trong đó, IgM thường xuất hiện sớm ngay từ giai đoạn khởi phát triệu chứng, hỗ trợ chẩn đoán nhiễm cấp tính. Ngược lại, IgG tăng dần theo thời gian, có thể tồn tại lâu dài sau khi cơ thể đã hồi phục, thể hiện đáp ứng miễn dịch của cơ thể.
Kỹ thuật RT-PCR giúp phát hiện vật liệu di truyền của virus trong máu hoặc mô, đặc biệt có giá trị ở giai đoạn sớm trước khi cơ thể tạo đủ kháng thể. Xét nghiệm này có độ đặc hiệu cao, hỗ trợ xác định chính xác chủng Hantavirus, đánh giá tải lượng virus và phục vụ nghiên cứu dịch tễ học.

Do virus Puumala có nguy cơ cao gây tổn thương thận, nên bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm chức năng thận như creatinin máu, ure máu, điện giải đồ, tổng phân tích nước tiểu để đánh giá mức độ ảnh hưởng của virus lên thận.
Trong trường hợp nặng, người bệnh có thể cần siêu âm thận hoặc theo dõi sát lượng nước tiểu hằng ngày để phát hiện sớm nguy cơ suy thận cấp. Việc đánh giá này không chỉ hỗ trợ chẩn đoán, mà còn giúp theo dõi đáp ứng điều trị và tiên lượng khả năng hồi phục lâu dài.
Việc điều trị khi nhiễm PUUV chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng, bảo vệ chức năng thận, trong khi hạn chế tiếp xúc với nguồn lây từ động vật gặm nhấm được xem là biện pháp dự phòng bệnh hiệu quả.
Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho người nhiễm Puumala virus, vì vậy phần lớn người bệnh được điều trị hỗ trợ tùy theo mức độ tổn thương cơ quan và diễn tiến lâm sàng. Với các trường hợp nhẹ, phác đồ có thể bao gồm theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn, bù dịch, nghỉ ngơi hợp lý để hỗ trợ cơ thể hồi phục tự nhiên.
Trường hợp bệnh tiến triển nặng, xuất hiện suy hô hấp hoặc suy thận cấp, người bệnh có thể cần điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) để thở oxy, lọc máu nhằm duy trì chức năng sống.

Phòng ngừa nhiễm Puumala virus cần tập trung vào việc hạn chế tiếp xúc với chuột đồng và môi trường có chất thải động vật gặm nhấm:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Như vậy, nhiễm Puumala virus có thể gây bệnh thận dịch tễ, khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ, người bệnh nên thăm khám sớm để xác định nguyên nhân gây bệnh, đánh giá mức độ tổn thương cơ quan liên quan và được điều trị phù hợp, góp phần giảm nguy cơ biến chứng.