
Phẫu thuật nội soi u nang ống mật chủ là lựa chọn điều trị được cân nhắc nhằm loại bỏ phần đường mật bất thường, tái lập lưu thông mật và hạn chế các biến chứng về sau. So với mổ mở, phương pháp nội soi có thể giúp giảm mức độ xâm lấn và hỗ trợ quá trình hồi phục sau mổ. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị còn phụ thuộc vào loại nang, mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ chỉ định, quy trình, ưu điểm và lưu ý sau phẫu thuật.

Phẫu thuật nội soi u nang ống mật chủ là phương pháp sử dụng các dụng cụ nội soi qua những đường rạch nhỏ ở thành bụng để cắt bỏ phần đường mật bị giãn dạng nang, đồng thời tái lập đường lưu thông của mật từ gan xuống ruột.
U nang ống mật chủ (Choledochal Cyst) là một dị tật bẩm sinh hiếm gặp của đường mật khi ống mật giãn nở dạng nang, có thể xảy ra ở cả trong và ngoài gan. Bệnh lý này không chỉ gây rối loạn lưu thông mật mà còn tiềm ẩn nguy cơ tiến triển thành ung thư đường mật nếu không được điều trị kịp thời. Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ u nang và tái lập lưu thông mật được xem là phương pháp điều trị tiêu chuẩn, giúp ngăn ngừa biến chứng và cải thiện tiên lượng lâu dài. (1)
Với những thể thường gặp, đặc biệt là nang ống mật chủ Todani type I và nhiều trường hợp type IV, nguyên tắc điều trị không đơn thuần là “cắt nang”. Phẫu thuật thường gồm cắt toàn bộ phần đường mật ngoài gan bất thường, cắt túi mật và tái lập lưu thông mật bằng nối ống gan với đường tiêu hóa. Phương pháp kinh điển được sử dụng rộng rãi là nối ống gan với hỗng tràng kiểu Roux-en-Y, gọi là hepaticojejunostomy.
Điều trị triệt để có ý nghĩa quan trọng vì nang đường mật không chỉ gây đau bụng hoặc vàng da mà còn liên quan đến viêm đường mật, sỏi đường mật, viêm tụy, tổn thương gan và tăng nguy cơ ung thư đường mật về lâu dài. (2)
Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để duy nhất đối với u nang ống mật chủ, nhằm loại bỏ hoàn toàn tổn thương, phòng ngừa biến chứng và ngăn nguy cơ ác tính hóa. Phẫu thuật điều trị u nang ống mật chủ được chỉ định trong các trường hợp:
Đặc biệt: Phương pháp phẫu thuật nội soi u nang ống mật chủ có thể được thực hiện an toàn ngay cả ở trẻ em và trẻ sơ sinh và không bị giới hạn bởi kích thước của u nang.
Chống chỉ định phẫu thuật:
Lợi ích của phẫu thuật nội soi so với mổ hở:
Phẫu thuật nội soi giúp bệnh nhân rút ngắn thời gian hồi phục cũng như thẩm mỹ hơn so với mổ hở, tuy nhiên đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và phẫu thuật viên có kinh nghiệm chuyên sâu.
Bên cạnh đó, phẫu thuật mổ hở vẫn được áp dụng trong các trường hợp phức tạp, có biến chứng hoặc khó khăn trong thao tác nội soi. Việc chỉ định phương pháp mổ cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên loại u nang, tình trạng bệnh lý gan mật và khả năng của cơ sở phẫu thuật để đạt hiệu quả điều trị cao nhất.
Dưới đây là chi tiết quy trình phẫu thuật nội soi u nang ống mật chủ từ chuẩn bị, phẫu thuật cho đến theo dõi, chăm sóc sau mổ.
Các bước chuẩn bị trước phẫu thuật nội soi u nang ống mật chủ bao gồm:

Bệnh nhân được đặt ở tư thế nằm ngửa, đặt ống thông dạ dày và ống thông bàng quang.
Một trocar 10mm được đặt qua rốn để đưa ống nội soi (camera) vào ổ bụng. Ba trocar bổ sung (5 hoặc 3mm) được đặt lần lượt ở sườn phải, sườn trái và hạ vị trái để thao tác các dụng cụ phẫu thuật. Một mũi chỉ kéo ở hạ vị phải được sử dụng để cố định dây chằng tròn, giúp nâng gan và mở rộng trường mổ. Khí CO2 được bơm vào ổ bụng và duy trì ở áp suất 8-12 mmHg để tạo khoảng làm việc thuận lợi cho phẫu thuật nội soi.
Chú thích: Trocar là một dụng cụ phẫu thuật có hình dạng giống một cây bút, với mũi nhọn hình tam giác ở đầu. Dụng cụ này thường được đặt bên trong một ống rỗng gọi là cannula (ống thông). Khi đưa trocar xuyên qua thành bụng, cannula sẽ được giữ lại, tạo đường vào ổ bụng để đưa camera hoặc các dụng cụ phẫu thuật khác vào trong. Trocar là phương tiện quan trọng giúp tạo đường vào trong các phẫu thuật nội soi, đảm bảo thao tác an toàn và thuận lợi cho bác sĩ.
Gan được cố định bằng một mũi chỉ đặt vào dây chằng tròn. Sau đó, động mạch nang và ống nang được nhận diện, kẹp và chia. Một mũi chỉ kéo thứ hai được đặt vào đoạn ống nang xa và đáy túi mật nhằm nâng gan lên, giúp bộc lộ rõ rốn gan. Tá tràng được kéo xuống bằng dụng cụ phẫu tích đưa qua trocar thứ tư.
U nang được bóc tách theo chu vi từ phần giữa, tách dần khỏi động mạch gan và tĩnh mạch cửa theo hướng từ trái sang phải. Phần dưới của u nang tiếp tục được tách khỏi mô tụy và ống mật – tụy chung; các nút protein hoặc sỏi được rửa sạch bằng dung dịch muối thông qua một ống thông nhỏ đưa vào kênh chung.
Phần xa của u nang được cắt và chia ngay phía trên vị trí hợp lưu giữa ống mật chủ và ống tụy. Phần trên của u nang được bóc tách đến mức ống gan chung, sau đó được chia vào ống này, để lại một đoạn gốc nang cách chỗ chia đôi ống gan khoảng 5 mm.
Dây chằng Treitz (cơ treo tá tràng) được nhận diện để xác định vị trí bắt đầu của hỗng tràng. Một mũi chỉ lụa 5/0 được đặt để đánh dấu đoạn hỗng tràng (đoạn thứ hai của ruột non, ngay sau tá tràng – đoạn đầu tiên của ruột non) sẽ dùng làm chi nối với ống gan. Đoạn ruột này được đưa ra ngoài cơ thể qua đường rạch nhỏ tại rốn để mở lòng ruột và chuẩn bị nối.
Sau đó, quai Roux (Roux limb – là một đoạn hỗng tràng được tách ra để nối với ống gan hoặc các cơ quan khác trong phẫu thuật đường mật, nhằm dẫn lưu mật xuống ruột non) được khâu nối với ống gan chung theo kiểu Roux-en-Y bằng chỉ PDS 5/0. Quai Roux sau khi được chuẩn bị sẽ được đưa lên vùng rốn gan để thực hiện miệng nối. Để đưa đoạn ruột này lên đúng vị trí, bác sĩ tạo một lỗ nhỏ trên mạc treo đại tràng ngang và luồn quai Roux qua lỗ đó, giúp đoạn ruột đi theo đường tự nhiên và tránh xoắn vặn.
Cuối cùng, các lỗ hở trên mạc treo sẽ được khâu đóng lại hoàn toàn để tránh tình trạng ruột chui vào và gây thoát vị nội, giúp đảm bảo an toàn sau mổ và ngăn ngừa biến chứng về sau.

Loại bỏ toàn bộ u nang và túi mật qua trocar rốn. Sau đó rửa ổ bụng bằng nước muối ấm. Đặt ống hút kín dưới gan nếu cần.
Dưới đây là một số biện pháp và lưu ý quan trọng sau phẫu thuật nội soi u nang ống mật chủ:
Các biến chứng sau phẫu thuật cắt bỏ u nang ống mật chủ được chia thành hai nhóm chính: sớm (xảy ra trong giai đoạn hậu phẫu gần) và muộn (xuất hiện sau một thời gian dài).
Xử trí: Hầu hết các biến chứng sớm như rò miệng nối hoặc rò tụy có thể được điều trị bảo tồn bằng kháng sinh tiêm tĩnh mạch, dẫn lưu ổ bụng, giải áp dạ dày qua sonde mũi – dạ dày và nuôi dưỡng đường tĩnh mạch. Trường hợp chảy máu hoặc viêm phúc mạc nặng cần phẫu thuật lại để kiểm soát tổn thương.
Xử trí: Với trường hợp viêm đường mật nhẹ, không có hẹp miệng nối hoặc sỏi, điều trị nội khoa bằng kháng sinh và truyền dịch là đủ. Nếu có hẹp miệng nối hoặc sỏi trong gan, cần can thiệp qua nội soi, qua da hoặc phẫu thuật tái tạo miệng nối.
Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ biến chứng sau mổ nội soi tương đương hoặc thấp hơn so với mổ hở, nhờ phẫu trường rõ ràng, ít tổn thương mô và kiểm soát tốt miệng nối.
Sau phẫu thuật nội soi cắt bỏ u nang ống mật chủ, người bệnh thường hồi phục nhanh hơn so với mổ hở, tuy nhiên vẫn cần tuân thủ chặt chẽ chế độ chăm sóc và theo dõi hậu phẫu. Một số lưu ý trong chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật nội soi u nang ống mật chủ:
Nếu được chẩn đoán u nang ống mật chủ hoặc có chỉ định phẫu thuật, người bệnh có thể đến Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được thăm khám, đánh giá hình ảnh đường mật và tư vấn phương án điều trị phù hợp. Với các trường hợp cần can thiệp, phẫu thuật nội soi u nang ống mật chủ được cân nhắc dựa trên loại nang, mức độ tổn thương và tình trạng sức khỏe. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá trực tiếp nhằm bảo đảm tính phù hợp và an toàn cho từng người bệnh.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Phẫu thuật nội soi u nang ống mật chủ giúp xử lý phần đường mật bất thường và tái lập lưu thông mật, góp phần hạn chế nguy cơ viêm đường mật, sỏi mật và các biến chứng lâu dài. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào loại nang, mức độ tổn thương, kỹ thuật phẫu thuật và quá trình theo dõi sau mổ. Người bệnh vẫn cần tái khám định kỳ để đánh giá chức năng gan mật, phát hiện sớm hẹp miệng nối, sỏi hoặc các bất thường có thể xuất hiện về sau.