Hẹp đường mật có thể tiến triển âm thầm nhưng vẫn gây ứ mật, vàng da, ngứa, đau bụng hoặc nhiễm trùng đường mật khi dòng chảy của mật bị cản trở. Tình trạng này liên quan đến nhiều nguyên nhân, từ sẹo sau phẫu thuật, viêm tụy, sỏi mật đến các bệnh lý ác tính. Việc nhận biết triệu chứng, xác định vị trí tổn thương và phân biệt nguyên nhân lành tính với ung thư có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán, điều trị và cách theo dõi.
Hẹp đường mật là gì?
Hẹp đường mật (Biliary stricture) là tình trạng các ống dẫn mật bị thu hẹp lại do sẹo tổn thương, viêm nhiễm hoặc các khối u chèn ép. Sự thu hẹp này làm cản trở dòng chảy sinh lý của dịch mật từ gan xuống ruột non. Khi dịch mật không thể lưu thông và bị ứ đọng lại trong gan, quá trình tiêu hóa (đặc biệt là tiêu hóa chất béo) sẽ bị đình trệ, đồng thời các chất độc tố không được đào thải ra ngoài sẽ ngấm ngược vào máu gây nguy hiểm cho cơ thể.
Tình trạng hẹp đường mật xảy ra do các yếu tố cơ học, viêm nhiễm, ung thư ác tính,… dẫn đến sự gián đoạn dòng chảy sinh lý của mật.
Nguyên nhân gây hẹp đường mật
Nghiên cứu cho thấy nguyên nhân ác tính chiếm khoảng 70% các trường hợp hẹp đường mật. Các khối u phát triển gây chèn ép hoặc xâm lấn làm tắc nghẽn lòng ống mật. Phổ biến nhất bao gồm:
Ung thư đường mật (Cholangiocarcinoma) và ung thư tụy.
Các loại ung thư khác lân cận như: Ung thư túi mật, ung thư gan nguyên phát, ung thư ruột non hoặc các khối u di căn, u lympho.
Ngoài ra, còn lại khoảng 30% các trường hợp còn lại, bao gồm các yếu tố cơ học và viêm nhiễm:
Do sỏi mật: Tổn thương sẹo do sỏi cọ xát nhiều lần hoặc Hội chứng Mirizzi (sỏi kẹt ở cổ túi mật gây chèn ép đường mật chính).
Bệnh lý tự miễn: Viêm đường mật xơ cứng nguyên phát (psc) hoặc viêm đường mật nguyên phát (PBC) gây tổn thương, xơ hóa và chít hẹp đường mật mạn tính.
Viêm nhiễm: Viêm tụy cấp hoặc viêm tụy tự miễn lan rộng ảnh hưởng đến đường mật.
Tổn thương sau can thiệp y tế/ Chấn thương: Sẹo hình thành sau phẫu thuật vùng bụng (như phẫu thuật cắt tá tụy Whipple, cắt túi mật, ghép gan), tác dụng phụ của xạ trị vùng bụng, hoặc do chấn thương đụng dập mạnh. (1)
Dị tật bẩm sinh: Teo đường mật bẩm sinh (thường gặp ở trẻ sơ sinh).
Tùy thuộc vào mức độ tắc nghẽn, người bệnh sẽ gặp các biểu hiện sau:
Vàng da và vàng kết mạc mắt: Dấu hiệu điển hình nhất do sắc tố Bilirubin (từ dịch mật) ứ đọng và ngấm vào máu.
Đau tức hạ sườn phải: Cơn đau thường âm ỉ, nặng tức ở vùng bụng trên bên phải, có thể lan ra sau lưng hoặc lên vai.
Nước tiểu sẫm màu và phân bạc màu: Do dịch mật không xuống được ruột, phân sẽ mất màu vàng nâu tự nhiên (chuyển sang màu như đất sét), trong khi nước tiểu lại có màu vàng sậm như nước vối.
Ngứa da toàn thân: Acid mật lắng đọng dưới da gây ngứa ngáy dữ dội, đặc biệt là về đêm và thường không thuyên giảm khi dùng thuốc dị ứng thông thường.
Rối loạn tiêu hóa: Chán ăn, sợ mỡ, buồn nôn, sụt cân không rõ nguyên nhân.
Sốt và ớn lạnh: Xuất hiện khi có biến chứng viêm nhiễm trùng đường mật.
Lưu ý ở trẻ sơ sinh: Nếu bị teo đường mật bẩm sinh, triệu chứng vàng da kéo dài thường khởi phát từ tuần thứ 2 – 6 sau sinh, kèm theo bụng chướng (gan to) và trẻ chậm lớn do kém hấp thu.
Các phương pháp chẩn đoán hẹp đường mật
Một số phương pháp chẩn đoán hẹp đường mật, gồm:
1. Thăm khám lâm sàng
Bác sĩ Ngoại Gan – Mật – Tuỵ sẽ khai thác bệnh sử và thăm khám vùng bụng. Việc khám bụng vùng hạ sườn phải có thể phát hiện gan to, túi mật to hoặc dấu hiệu đau tức do viêm tắc.
2. Cận lâm sàng
Xét nghiệm máu: Đánh giá tình trạng ứ mật qua các chỉ số Bilirubin, Men gan (AST, ALT), ALP (Phosphatase kiềm) và GGT tăng cao.
Chẩn đoán hình ảnh:
Siêu âm ổ bụng: Kỹ thuật đầu tay giúp phát hiện nhanh tình trạng giãn đường mật và vị trí tắc nghẽn.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc Cộng hưởng từ đường mật (MRCP): Cung cấp hình ảnh 3D sắc nét, giúp bác sĩ đánh giá chính xác vị trí, chiều dài đoạn hẹp và tầm soát khối u ác tính.
Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP): Thủ thuật có giá trị “kép” (vừa chẩn đoán vừa can thiệp). Bác sĩ đưa ống nội soi từ miệng xuống tá tràng, chụp hình đường mật cản quang, từ đó có thể lấy mẫu sinh thiết u hoặc lấy sỏi trực tiếp.
Sinh thiết gan: Thường áp dụng trong các ca khó hoặc ở trẻ sơ sinh nghi ngờ teo đường mật bẩm sinh để đánh giá mức độ xơ gan.
Mô phỏng phương pháp nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP).
Phác đồ điều trị hẹp đường mật hiện nay
Mục tiêu của việc điều trị là lập lại lưu thông đường mật và giải quyết nguyên nhân.
1. Điều trị nội khoa (Dùng thuốc)
Thuốc không thể làm hết hẹp đường mật, nhưng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng:
Dùng kháng sinh phổ rộng để điều trị và dự phòng nhiễm trùng đường mật.
Bổ sung vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) và thuốc giảm ngứa.
Hồi sức tích cực, truyền dịch, cân bằng điện giải trước khi can thiệp.
Nong đường mật và đặt Stent: Sử dụng bóng nong rộng vị trí hẹp, sau đó đặt một ống nhỏ (stent bằng nhựa hoặc kim loại) để chống xẹp, giữ cho đường mật luôn thông thoáng.
3. Phẫu thuật ngoại khoa
Chỉ định khi các phương pháp can thiệp ít xâm lấn thất bại hoặc nguyên nhân do ung thư, cấu trúc giải phẫu phức tạp:
Phẫu thuật cắt bỏ u/đoạn hẹp: Cắt bỏ phần ống mật bị hỏng hoặc khối u, sau đó nối lại các đầu ống mật lành (Resection & Anastomosis).
Phẫu thuật nối tắt (Bypass): Tạo đường đi mới bằng cách nối phần đường mật phía trên chỗ tắc trực tiếp vào ruột non (như phẫu thuật nối ống mật – hỗng tràng).
Phẫu thuật Kasai: Phương pháp phẫu thuật nối rốn gan với ruột non, chỉ định đặc thù cho trẻ sơ sinh mắc chứng teo đường mật bẩm sinh.
Chế độ dinh dưỡng và phòng ngừa hẹp đường mật
Để phòng tránh bệnh lý hệ gan – mật cũng như ngăn ngừa tái hẹp sau điều trị, việc điều chỉnh lối sống là vô cùng cần thiết:
1. Chế độ dinh dưỡng khoa học
Thực phẩm nên tăng cường: Rau xanh, trái cây tươi (cung cấp vitamin và chất xơ); ngũ cốc nguyên hạt; nguồn đạm dễ tiêu từ cá nạc, thịt gia cầm bỏ da hoặc đạm thực vật. Uống đủ 2 – 2,5 lít nước/ngày.
Thực phẩm cần hạn chế: Đồ ăn nhiều mỡ động vật, nội tạng, đồ chiên xào nhiều dầu mỡ (làm tăng gánh nặng cho gan mật). Tuyệt đối kiêng rượu bia và đồ uống có cồn để tránh viêm gan, viêm tụy.
Cách ăn uống: Nên chia nhỏ thành 4-5 bữa/ngày để ruột và hệ mật dễ tiêu hóa, không ăn quá no vào buổi tối muộn.
Giảm hoặc ngừng sử dụng đồ uống có cồn để phòng ngừa nguy cơ hẹp đường mật.
2. Quản lý sức khỏe và phòng bệnh
Tẩy giun định kỳ 6 tháng/lần để phòng ngừa biến chứng giun chui ống mật, gây sỏi và xơ hẹp.
Vận động thể thao thường xuyên, kiểm soát mỡ máu và cân nặng, giúp hạn chế sự hình thành của sỏi cholesterol.
Đối với bệnh nhân đã điều trị: Cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ (3-6 tháng/lần) bằng siêu âm và xét nghiệm máu để bác sĩ kiểm tra chức năng gan, đánh giá tình trạng stent (nếu có) và phát hiện sớm rủi ro tắc nghẽn tái phát.
Khi xuất hiện vàng da, ngứa, đau hạ sườn phải, sốt hoặc nghi ngờ hẹp đường mật, người bệnh nên thăm khám sớm để xác định nguyên nhân và mức độ tắc nghẽn. Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh quy tụ đội ngũ bác sĩ Tiêu hóa, Gan mật tụy, Chẩn đoán hình ảnh và Ngoại khoa phối hợp đánh giá, chỉ định xét nghiệm, nội soi hoặc can thiệp phù hợp với từng trường hợp. Người bệnh có thể chủ động đặt lịch để được tư vấn, theo dõi và xây dựng kế hoạch điều trị dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Hẹp đường mật có thể gây ứ mật, vàng da, viêm đường mật và tổn thương gan nếu không được phát hiện, xử trí phù hợp. Nguyên nhân bệnh đa dạng, từ sỏi, viêm, sẹo sau phẫu thuật đến khối u, vì vậy việc chẩn đoán chính xác có vai trò quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị. Người bệnh cần theo dõi triệu chứng, chức năng gan và tuân thủ lịch tái khám, nhất là sau nong hoặc đặt stent đường mật, để hạn chế nguy cơ tái hẹp và biến chứng.
Cập nhật lần cuối: 10:24 19/09/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Goosenberg, E., & Kashyap, S. (2025, April 30). Bile Duct Stricture. Ncbibooks; StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK559217/