Cận thị là một trong những tật khúc xạ phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt ở trẻ em, thanh thiếu niên và người thường xuyên học tập, làm việc với máy tính. Khi mới được chẩn đoán cận thị, nhiều người mong muốn tìm cách giảm cận thị 1-2 độ không cần phẫu thuật để hạn chế phụ thuộc vào kính hoặc tránh phải can thiệp bằng laser trong tương lai. Tuy nhiên, liệu độ cận có thực sự giảm xuống nếu chỉ thay đổi lối sống hoặc áp dụng các bài tập cho mắt? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc này.

Hiện nay chưa có bằng chứng khoa học chứng minh cận thị thật có thể giảm hoặc khỏi hoàn toàn bằng các phương pháp không phẫu thuật như tập mắt, massage mắt, uống thực phẩm chức năng hay các mẹo dân gian.
Trong một số trường hợp, kết quả đo cận giữa các lần khám có thể chênh lệch 1-2 độ do độ điều tiết của mắt thay đổi, đặc biệt ở trẻ em, hoặc do sự khác biệt giữa các phương pháp và thiết bị đo. Vì vậy, đo khúc xạ có liệt điều tiết giúp xác định chính xác độ cận. Nếu cận thị thực sự tiến triển do thay đổi cấu trúc nhãn cầu thì không thể tự giảm 1 – 2 độ chỉ bằng việc nghỉ mắt hay thay đổi thói quen.

Bản chất của cận thị thật là do trục nhãn cầu dài hơn bình thường hoặc giác mạc có độ cong lớn, khiến hình ảnh hội tụ trước võng mạc. Những thay đổi về cấu trúc này không thể tự đảo ngược bằng luyện tập mắt hay thay đổi chế độ ăn.
Mặc dù không thể làm giảm độ cận thật, nhưng việc duy trì thói quen chăm sóc mắt khoa học vẫn mang lại nhiều lợi ích như:
Giảm mỏi mắt.
Hạn chế tăng độ nhanh.
Bảo vệ võng mạc và sức khỏe thị giác.
Cải thiện chất lượng nhìn khi làm việc, học tập. [1]
Nhiều người cho rằng độ cận đã giảm sau khi tập mắt hoặc thay đổi chế độ sinh hoạt. Tuy nhiên, trong đa số trường hợp, sự thay đổi này xuất phát từ những nguyên nhân khác chứ không phải cận thị đã được cải thiện.
Cận thị giả xảy ra khi cơ thể mi (cơ điều tiết) co cứng kéo dài sau thời gian nhìn gần liên tục như học bài, sử dụng điện thoại hoặc máy tính nhiều giờ. Khi đó:
Người bệnh nhìn xa bị mờ.
Đo thị lực có thể ghi nhận giống cận nhẹ.
Sau khi nghỉ ngơi hoặc nhỏ thuốc liệt điều tiết theo chỉ định của bác sĩ, thị lực có thể trở về bình thường.
Đây không phải là cận thị thật nên nhiều người lầm tưởng rằng các bài tập mắt đã giúp “giảm cận”.
Độ cận cũng có thể thay đổi nhẹ giữa các lần đo, nguyên nhân có thể do: Thiết bị đo, đo mắt khi mắt đang mệt, đeo kính sai độ trong thời gian dài, kính cũ bị trầy xước hoặc sai tâm kính,… Ngoài ra, nếu trước đây người bệnh đeo kính cao hơn thực tế, sau khi được đo lại đúng độ sẽ thấy số kính thấp hơn và nghĩ rằng mắt đã giảm cận. [2]
Dù không thể làm giảm độ cận thật, các chuyên gia nhãn khoa khuyến cáo người bệnh nên duy trì những thói quen dưới đây để giảm mỏi mắt, hạn chế tăng độ và bảo vệ thị lực lâu dài.
Học tập hoặc làm việc trong môi trường thiếu sáng khiến mắt phải điều tiết nhiều hơn, dễ gây mỏi mắt và giảm hiệu quả làm việc. Để bảo vệ mắt, người bệnh nên:
Sử dụng ánh sáng trắng hoặc ánh sáng trung tính.
Đặt nguồn sáng chiếu từ phía sau hoặc bên cạnh.
Tránh ánh sáng quá chói hoặc phản chiếu trực tiếp lên màn hình.
Không đọc sách khi nằm hoặc trên phương tiện đang di chuyển.
Người bệnh nên đeo kính đúng số đo giúp hình ảnh hội tụ đúng trên võng mạc, giảm tình trạng phải nheo mắt hoặc điều tiết quá mức. Người bệnh nên:
Đo mắt định kỳ.
Không tự ý giảm độ kính.
Không dùng chung kính với người khác.
Thay kính khi thị lực giảm hoặc mắt kính bị trầy xước.
Với trẻ em, việc đeo kính đúng theo chỉ định còn giúp giảm nguy cơ cận thị tiến triển nhanh.
Một tư thế ngồi đúng góp phần giảm áp lực lên mắt và hệ cơ cổ vai gáy. Theo đó, người bệnh nên cố gắng ngồi theo đúng khuyến nghị:
Khoảng cách từ mắt đến sách khoảng 30 – 40 cm.
Màn hình máy tính cách mắt 50 – 70 cm.
Màn hình ngang tầm mắt hoặc thấp hơn một chút.
Không cúi sát mặt vào sách.
Việc nhìn màn hình liên tục khiến tần suất chớp mắt giảm, dễ gây khô mắt và mỏi mắt. Do đó, người bệnh nên áp dụng quy tắc 20 – 20 – 20, tức là: Cứ sau 20 phút nhìn gần, hãy nhìn một vật cách khoảng 20 khoảng 6m trong ít nhất 20 giây.
Ngoài ra, cần lưu ý:
Giảm thời gian sử dụng điện thoại khi không cần thiết.
Tăng cỡ chữ trên điện thoại, máy tính để hạn chế nheo mắt.
Giữ màn hình máy tính, điện thoại, tivi sạch và điều chỉnh độ sáng phù hợp.
Đây là một trong những biện pháp có bằng chứng khoa học mạnh nhất giúp giảm nguy cơ khởi phát và làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em. Nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ dành khoảng 2 giờ/ngày hoạt động ngoài trời có nguy cơ phát triển cận thị thấp hơn so với trẻ chủ yếu ở trong nhà. Cơ chế được cho là liên quan đến:
Cường độ ánh sáng tự nhiên cao hơn.
Tăng giải phóng dopamine (chất dẫn truyền thần kinh) ở võng mạc.
Giảm thời gian nhìn gần liên tục.
Tuy nhiên, cần lưu ý hoạt động ngoài trời không làm giảm độ cận đã có.
Không có thực phẩm nào giúp giảm số độ cận. Tuy nhiên, chế độ ăn đầy đủ dưỡng chất sẽ giúp hỗ trợ sức khỏe mắt lâu dài. Theo đó, người bệnh ưu tiên chế độ ăn giàu: Vitamin A, Vitamin C, Vitamin E, Lutein, Zeaxanthin, Omega-3, Kẽm.
Ngoài ra, nên tăng cường ăn các thực phẩm như:Cá biển, rau lá xanh đậm, trứng, cà rốt, bí đỏ, cam, quýt và các loại hạt.

Khám mắt định kỳ giúp người bệnh:
Phát hiện tăng độ sớm.
Kiểm tra biến chứng của cận thị.
Đánh giá tình trạng võng mạc.
Điều chỉnh kính phù hợp.
Đối với trẻ em đang trong giai đoạn phát triển, nên khám mắt khoảng 6 – 12 tháng/lần hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Nếu cận thị tiến triển nhanh, bác sĩ có thể cân nhắc các biện pháp kiểm soát cận thị đã được chứng minh hiệu quả như kính áp tròng Ortho-K, kính gọng kiểm soát cận hoặc atropine nồng độ thấp ở những trường hợp phù hợp. [3]
Nếu nhận thấy thị lực giảm, nhìn mờ nhiều hơn hoặc tăng độ nhanh, người bệnh nên đến Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được bác sĩ chuyên khoa Mắt đánh giá toàn diện tình trạng khúc xạ, theo dõi tiến triển cận thị và xây dựng kế hoạch chăm sóc thị lực phù hợp.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Đến nay, chưa có phương pháp nào được chứng minh có thể làm giảm cận thị 1-2 độ không cần phẫu thuật. Những quảng cáo về bài tập mắt, thuốc uống hay thực phẩm chức năng giúp “hết cận” đều chưa có đủ bằng chứng khoa học đáng tin cậy. Điều quan trọng hơn là phát hiện sớm, đeo kính đúng độ, duy trì thói quen sử dụng mắt hợp lý, tăng thời gian hoạt động ngoài trời và khám mắt định kỳ để kiểm soát tiến triển cận thị.