Ho kéo dài, tức ngực, khó thở hoặc sụp mi, yếu cơ đôi khi không chỉ là biểu hiện thoáng qua mà có thể liên quan đến u tuyến ức. Bệnh có thể diễn tiến âm thầm, phát hiện tình cờ khi chụp ngực hoặc chỉ được chú ý khi xuất hiện dấu hiệu chèn ép, nhược cơ. Mức độ ảnh hưởng ở mỗi người không giống nhau, phụ thuộc vào loại u, giai đoạn và khả năng xâm lấn. Bài viết dưới đây giúp người đọc hiểu rõ triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và thời điểm cần đi khám.

U tuyến ức (thymoma) là một dạng u hiếm gặp, hình thành từ các tế bào biểu mô bao phủ bề mặt bên ngoài của tuyến ức. Đây là một cơ quan nhỏ nằm ở vị trí trung tâm lồng ngực, ngay phía trên tim và bên dưới xương ức. Tuyến ức đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch với chức năng chính là hỗ trợ sản xuất các tế bào bạch cầu. Những tế bào này bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây nhiễm trùng, từ đó duy trì sự cân bằng và sức khỏe của hệ miễn dịch.
U tuyến ức bệnh lý hiếm gặp. Theo thống kế tại Mỹ, mỗi năm chỉ có khoảng 400 trường hợp được chẩn đoán gặp phải tình trạng này.

U tuyến ức được chia thành 5 loại chính theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): (1)
Hiện nay, nguyên nhân gây ra u tuyến ức bao gồm cả u tuyến ức lành tính và ung thư tuyến ức vẫn chưa được xác định rõ ràng. Vẫn chưa tìm ra yếu tố nguy cơ cụ thể nào được chứng minh liên quan đến sự phát triển của bệnh lý này.
Mặc dù chưa xác định được chính xác các yếu tố nguy cơ trực tiếp, tuy nhiên theo nhiều nghiên cứu cho thấy u tuyến ức thường gặp ở một số đối tượng, bao gồm:
Ngoài ra, u tuyến ức có liên quan mật thiết đến các hội chứng cận u tự miễn như:
Một số hội chứng cận u khác ít gặp hơn nhưng vẫn có khả năng xuất hiện bao gồm:
Hiện tại, không có bằng chứng nào cho thấy u tuyến ức có tính di truyền. Đây là bệnh lý hiếm gặp và không liên quan đến các đột biến gene được di truyền từ gia đình. Thay vào đó, bệnh có thể liên quan đến những rối loạn miễn dịch không rõ nguyên nhân.
Trong giai đoạn đầu, u tuyến ức thường không gây ra triệu chứng rõ ràng. Các triệu chứng thường chỉ xuất hiện khi khối u tác động lên các cơ quan trong lồng ngực hoặc khi có các hội chứng cận ung thư.
Các triệu chứng phổ biến của u tuyến ức khi khối u ảnh hưởng đến các cơ quan trong lồng ngực bao gồm:
Khối u có thể chặn hoặc chèn ép các tĩnh mạch lớn dẫn máu đến tim, được gọi là tĩnh mạch chủ gây ra một số triệu chứng như:
U tuyến ức có thể đi kèm với các hội chứng cận ung thư như:
Những triệu chứng này có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc kết hợp với nhau, phản ánh sự tác động của u tuyến ức đến sức khỏe và hệ miễn dịch của người bệnh.

Để chẩn đoán chính xác khối u tuyến ức, đầu tiên bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng, khai thác thông tin triệu chứng và tiền sử bệnh của bệnh nhân. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành thực hiện một số chẩn đoán chuyên sâu như:
Thông qua các phương pháp chẩn đoán này, bác sĩ sẽ nhận diện và xác định loại u tuyến ức của người bệnh, từ đó có thể lên kế hoạch điều trị phù hợp.
Phương pháp điều trị u tuyến ức phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại u, giai đoạn bệnh và tình trạng tái phát (nếu có). Dưới đây là các phương pháp điều trị phổ biến, bao gồm:
Phẫu thuật là lựa chọn điều trị quan trọng và hiệu quả nhất đối với u tuyến ức, đặc biệt khi bệnh được phát hiện ở giai đoạn sớm. Các bác sĩ phẫu thuật lồng ngực sẽ tiến hành loại bỏ toàn bộ khối u nhằm ngăn chặn sự phát triển, lan rộng và giảm các triệu chứng do khối u gây ra như đau ngực, khó thở, hoặc chèn ép mạch máu lớn.
Tùy vào kích thước, vị trí khối u và mức độ xâm lấn, bác sĩ có thể lựa chọn một trong hai phương pháp tiếp cận:
Trong trường hợp không thể cắt bỏ hoàn toàn khối u vì lý do an toàn (ví dụ khối u bám sát động mạch chủ hoặc màng tim), bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật giảm khối, nghĩa là cắt bỏ phần lớn khối u để giảm chèn ép và cải thiện triệu chứng cho người bệnh.
Xạ trị là phương pháp điều trị sử dụng tia X để chiếu vào vùng khối u nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư. Xạ trị có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với phẫu thuật và hóa trị để điều trị u tuyến ức.
Hóa trị là phương pháp sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư. Nếu khối u không thể loại bỏ qua phẫu thuật, hóa trị sẽ được sử dụng để thu nhỏ kích thước khối u trước phẫu thuật. Hóa trị cũng có thể được sử dụng để điều trị các dạng u tuyến ức ác tính.

Liệu pháp nhắm trúng đích điều trị tập trung vào các đột biến gene đặc hiệu trong tế bào ung thư. Liệu pháp này có thể được áp dụng cho các bệnh nhân có các tế bào ung thư chứa đột biến gene, giúp tiêu diệt tận gốc tế bào ung thư. Đây là một lựa chọn điều trị cho u tuyến ức hoặc ung thư tuyến ức nếu các phương pháp điều trị khác không mang lại hiệu quả.
Liệu pháp miễn dịch giúp tăng cường hệ miễn dịch để cơ thể có thể nhận diện và tiêu diệt các tế bào ung thư. Liệu pháp này có thể là lựa chọn điều trị cho bệnh nhân mắc ung thư tuyến ức mà không đáp ứng với hóa trị.
Sau khi điều trị, việc theo dõi và chăm sóc bệnh nhân là rất quan trọng để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng nào. Chế độ chăm sóc thường bao gồm các bước như sau:
U tuyến ức cả trước và sau điều trị đều có thể dẫn đến một số biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, thậm chí đe dọa đến tính mạng của bệnh nhân.
Một số trường hợp u tuyến ức có thể phát triển thành ung thư tuyến ức gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và khả năng điều trị của người bệnh. Ung thư tuyến ức có tiên lượng xấu và thường cần đến các phương pháp điều trị tích cực như hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật.
Ung thư tuyến ức (thymic carcinoma) là dạng ác tính, trong đó các tế bào u phát triển bất thường, xâm lấn vào mô xung quanh và có khả năng di căn. Đây là loại nguy hiểm nhất, thường phát hiện ở giai đoạn muộn và khó điều trị hơn so với các loại u tuyến ức khác.
Tiên lượng của u tuyến ức không giống nhau ở mọi người bệnh, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố liên quan đến giai đoạn, đặc điểm khối u và thể trạng tổng thể:
Tỷ lệ sống của bệnh nhân có u tuyến ức phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn phát hiện bệnh, loại u, cũng như sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Trong các trường hợp phát hiện u ở giai đoạn sớm và loại u ít ác tính, tỷ lệ sống sau điều trị có thể cao. Ngược lại, bệnh nhân có ung thư tuyến ức hoặc u ác tính tỷ lệ sống sẽ thấp hơn.
Hiện tại, không có phương pháp phòng ngừa hoàn toàn sự hình thành của khối u tuyến ức vì nguyên nhân gây ra bệnh vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, một số biện pháp có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, bao gồm:
Theo dõi sức khỏe thường xuyên là cách để phát hiện sớm các nguy cơ bất thường, bao gồm cả u tuyến ức. Đặc biệt, nếu xuất hiện các triệu chứng như khó thở, đau ngực, sụt cân không rõ nguyên nhân, yếu cơ,… người bệnh cần nhanh chóng đến cơ sở y tế gần nhất để kịp thời thăm khám. Việc duy trì khám sức khỏe định kỳ không chỉ hỗ trợ phát hiện bệnh sớm mà còn nâng cao cơ hội điều trị hiệu quả.
Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ mắc bệnh, nhưng việc duy trì một lối sống khoa học và theo dõi sức khỏe định kỳ, sẽ giúp phòng ngừa đáng kể các yếu tố gây bệnh.

U tuyến ức thường không tự biến mất nếu không được theo dõi hoặc điều trị phù hợp. Một số khối u có thể phát triển chậm, chưa gây triệu chứng rõ ràng và được phát hiện tình cờ khi chụp ngực, nhưng điều này không đồng nghĩa bệnh sẽ tự thoái lui. Tùy kích thước, giai đoạn, mức độ xâm lấn và đặc điểm mô bệnh học, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc phối hợp nhiều phương pháp để kiểm soát khối u. Vì vậy, người bệnh cần được đánh giá chuyên khoa thay vì chờ bệnh tự khỏi.
Sau điều trị, u tuyến ức vẫn có nguy cơ tái phát, nhất là khi khối u có độ ác tính cao, xâm lấn rộng hoặc chưa được loại bỏ hoàn toàn. Khả năng tái xuất hiện bệnh không giống nhau ở mỗi người, mà phụ thuộc vào giai đoạn phát hiện, đặc điểm mô bệnh học, phương pháp điều trị và đáp ứng sau can thiệp. Vì vậy, người bệnh cần tái khám định kỳ theo lịch hẹn, thực hiện chẩn đoán hình ảnh hoặc xét nghiệm khi cần để bác sĩ theo dõi và phát hiện sớm bất thường.
Khi nghi ngờ hoặc được chẩn đoán u tuyến ức, người bệnh có thể thăm khám tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được bác sĩ đánh giá bằng chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm cần thiết và tư vấn hướng điều trị phù hợp. Với một số trường hợp có chỉ định, Robot phẫu thuật Da Vinci Xi có thể hỗ trợ phẫu thuật lồng ngực theo hướng ít xâm lấn, giúp bác sĩ thao tác linh hoạt trong vùng giải phẫu phức tạp. Người bệnh nên đặt lịch khám để được tư vấn cá thể hóa.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
U tuyến ức cần được nhìn nhận đúng vì bệnh có thể diễn tiến âm thầm, triệu chứng không đặc hiệu và mức độ ảnh hưởng khác nhau ở từng người. Việc đánh giá không chỉ dựa trên biểu hiện bên ngoài mà còn cần kết hợp chẩn đoán hình ảnh, mô bệnh học, giai đoạn bệnh, mức độ xâm lấn và tình trạng nhược cơ nếu có. Hiểu đúng về bệnh giúp người bệnh tránh chủ quan hoặc lo lắng quá mức, đồng thời có cơ sở theo dõi và điều trị phù hợp hơn.