Xạ trị là một trong những phương pháp điều trị quan trọng trong ung thư vùng đầu cổ, được sử dụng phổ biến cho nhiều bệnh ở tai, mũi, họng. Tuy nhiên, không ít người lo lắng về hiệu quả thực sự của kỹ thuật này và băn khoăn xạ trị ung thư tai mũi họng có hiệu quả không?. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động, những trường hợp được chỉ định, cùng lợi ích và giới hạn của xạ trị sẽ giúp bạn có cái nhìn đầy đủ hơn trước khi điều trị.

Xạ trị là phương pháp điều trị sử dụng các chùm tia năng lượng cao nhằm tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ức chế sự phát triển của chúng. Với các kỹ thuật xạ trị hiện đại, liều chiếu được tối ưu để tập trung tối đa vào khối u, đồng thời giảm liều vào mô lành xung quanh, đặc biệt quan trọng ở vùng tai mũi họng – nơi tập trung nhiều cơ quan chức năng.
Xạ trị được xem là phương pháp điều trị chính của ung thư vòm họng. Ở giai đoạn sớm, người bệnh có thể được xạ trị triệt căn đơn thuần. Với các giai đoạn tiến triển hơn, xạ trị thường được phối hợp với hóa trị nhằm tăng hiệu quả kiểm soát bệnh.
Ở giai đoạn sớm, xạ trị giúp bảo tồn thanh quản và giọng nói cho người bệnh. Khi bệnh tiến triển, bác sĩ có thể chỉ định hóa xạ trị đồng thời hoặc kết hợp với phẫu thuật, tùy vào mức độ tổn thương và thể trạng người bệnh.
Xạ trị đóng vai trò quan trọng trong điều trị triệt căn ung thư hạ họng, đặc biệt trong những trường hợp cần bảo tồn chức năng hoặc khi bệnh đã tiến triển và cần điều trị phối hợp nhiều phương pháp.
Xem thêm: Tìm hiểu về xạ trị ung thư hạ họng
Tùy vị trí và giai đoạn, người bệnh có thể được chỉ định:
Xạ trị có thể được áp dụng với mục tiêu triệt căn hoặc điều trị bổ trợ sau mổ, tùy thuộc vào mức độ xâm lấn của khối u và khả năng phẫu thuật cắt bỏ.
Ngoài vai trò điều trị chính, xạ trị còn được sử dụng trong các trường hợp ung thư tái phát tại chỗ hoặc tại vùng (sau khi được hội chẩn kỹ lưỡng), cũng như xạ trị giảm nhẹ triệu chứng nhằm giúp người bệnh giảm đau, giảm chảy máu, cải thiện tình trạng khó nuốt hoặc chèn ép khi bệnh đã tiến triển.

Có. Với nhiều loại ung thư vùng đầu cổ, xạ trị được xem là phương pháp điều trị rất hiệu quả và giữ vai trò cốt lõi trong kiểm soát khối u tại chỗ và tại vùng. Đặc biệt, khi được chỉ định đúng và thực hiện bằng các kỹ thuật xạ trị hiện đại, hiệu quả điều trị được nâng cao rõ rệt.
Trên thực tế, hiệu quả của xạ trị vùng tai mũi họng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
Một điểm tích cực là hiện nay, các kỹ thuật xạ trị tiên tiến như IMRT/VMAT (xạ trị điều biến liều, điều biến cung) và IGRT (xạ trị có dẫn hướng hình ảnh) cho phép tập trung liều chính xác hơn vào khối u, đồng thời giảm liều chiếu lên các mô lành quan trọng xung quanh.
Nhiều nghiên cứu đã cho thấy, xạ trị bằng IMRT giúp giảm đáng kể các tác dụng phụ như khô miệng nặng và một số biến chứng muộn, so với kỹ thuật xạ trị 3D-CRT trước đây, trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả kiểm soát khối u tương đương hoặc tốt hơn. (2)
Hiện nay, xạ trị ung thư tai mũi họng được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ dựa trên vị trí khối u, giai đoạn bệnh, mục tiêu điều trị và điều kiện kỹ thuật của cơ sở điều trị.
Đây là kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất hiện nay trong điều trị ung thư vùng đầu cổ. IMRT/VMAT cho phép “uốn” liều tia theo hình dạng khối u, nhờ đó giảm liều chiếu vào các cơ quan nhạy cảm như tuyến nước bọt, tủy sống, thân não…
Ưu điểm nổi bật của kỹ thuật này là giúp giảm đáng kể một số tác dụng phụ lâu dài, đặc biệt là tình trạng khô miệng, trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả kiểm soát khối u.
3D-CRT vẫn được sử dụng trong một số trường hợp phù hợp, tùy theo mục tiêu điều trị và điều kiện thực tế. Tuy nhiên, hiện nay IMRT/VMAT thường được ưu tiên hơn khi cần tối ưu việc bảo vệ mô lành xung quanh khối u.
3D-CRT có khả năng bảo vệ mô lành kém hơn do liều xạ phân bố chưa tối ưu, đặc biệt ở những vùng giải phẫu phức tạp như đầu cổ
Xạ trị proton có ưu thế về mặt vật lý nhờ đặc tính đỉnh Bragg, giúp giảm liều tia “đi xuyên” ra phía sau khối u. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi cần hạn chế liều vào các cấu trúc quan trọng như nền sọ, hốc mắt, hoặc trong một số trường hợp chọn lọc, bao gồm người trẻ tuổi, nhằm giảm liều chiếu không cần thiết.
Tuy nhiên, không phải người bệnh nào cũng cần xạ trị proton. Chỉ định phụ thuộc vào loại ung thư, vị trí khối u, mục tiêu điều trị và khả năng tiếp cận kỹ thuật.
Trong ung thư tai mũi họng, SBRT thường được cân nhắc rất chọn lọc, phổ biến nhất trong bối cảnh bệnh tái phát, người bệnh đã từng xạ trị trước đó hoặc có tổn thương khu trú cần liều cao trong số buổi xạ trị ít. Do vùng đầu cổ có nhiều cấu trúc nhạy cảm, việc chỉ định SBRT cần được hội chẩn kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn.
Mỗi phương pháp xạ trị đều có ưu điểm riêng, được lựa chọn tùy theo vị trí khối u, giai đoạn bệnh, thể trạng người bệnh và điều kiện trang thiết bị. Trong đó, IMRT và proton hiện được xem là tiêu chuẩn vàng trong điều trị ung thư vùng tai mũi họng nhờ khả năng tối ưu liều xạ và giảm tác dụng phụ.
Xem thêm: 4 phương pháp điều trị ung thư tai mũi họng phổ biến hiện nay
Xạ trị ung thư tai mũi họng là phương pháp điều trị hiệu quả nhưng cũng dễ gây ảnh hưởng đến các mô khỏe mạnh xung quanh. Những tác dụng phụ dưới đây khá phổ biến và việc chăm sóc đúng cách sẽ giúp người bệnh duy trì dinh dưỡng cũng như hoàn thành trọn vẹn liệu trình.
Người bệnh có thể gặp tình trạng da khô, đỏ, ngứa, rát, nặng hơn có thể bong vảy hoặc trợt ướt, rỉ dịch. Các biểu hiện này thường xuất hiện sau 1 tuần đến 2 tuần bắt đầu xạ trị và đa số cải thiện dần sau khi kết thúc điều trị, nhiều trường hợp hồi phục trong vòng 4 tuần đến 6 tuần.
Khuyến cáo là nên rửa da nhẹ nhàng, tránh chà xát mạnh, dưỡng ẩm theo hướng dẫn của nhân viên y tế, hạn chế nắng và không dán băng keo mạnh lên vùng da đang chiếu xạ.
Khô miệng xuất hiện do tuyến nước bọt nằm trong trường chiếu xạ, gây khô rát, khó nuốt, khó nói; tăng nguy cơ sâu răng và viêm lợi. Các kỹ thuật hiện đại như IMRT/VMAT giúp giảm đáng kể mức độ khô miệng so với kỹ thuật cũ trong nhiều trường hợp.
Bác sĩ khuyến cáo người bệnh khám răng hàm mặt trước điều trị, vệ sinh răng miệng kỹ, dùng fluoride theo tư vấn, uống nước chia nhỏ, sử dụng sản phẩm hỗ trợ nước bọt khi cần.

Đây là tác dụng phụ rất thường gặp, đặc biệt khi xạ trị vào khoang miệng, họng miệng hoặc khi điều trị hóa xạ trị đồng thời. Các triệu chứng thường xuất hiện từ tuần thứ 2 trong liệu trình và có thể tiến triển thành loét và gây đau khi ăn uống.
Việc giữ vệ sinh miệng sạch sẽ, súc miệng bằng dung dịch phù hợp theo hướng dẫn và tránh các loại nước súc miệng chứa cồn là rất quan trọng. Khi đau nhiều hoặc ăn uống kém, người bệnh nên báo sớm cho bác sĩ để được hỗ trợ giảm đau và tư vấn dinh dưỡng kịp thời, nhằm tránh sụt cân và gián đoạn quá trình điều trị.
Để được thăm khám và tư vấn xạ trị trong điều trị ung thư, người bệnh có thể đến Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Trung tâm quy tụ đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên và kỹ sư xạ trị giàu kinh nghiệm, từng tu nghiệp ở nước ngoài và thường xuyên cập nhật các tiến bộ mới trong lĩnh vực xạ trị.
Bên cạnh nguồn nhân lực chất lượng cao, Trung tâm còn được đầu tư hệ thống trang thiết bị hiện đại, nổi bật là máy xạ trị gia tốc tuyến tính Versa HD (Elekta – Thụy Điển), cho phép triển khai các kỹ thuật xạ trị tiên tiến, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ cho người bệnh.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Xạ trị ung thư tai mũi họng là phương pháp điều trị chủ chốt và hiệu quả cao trong ung thư đầu cổ, đóng vai trò quan trọng từ điều trị triệt căn, bổ trợ sau phẫu thuật đến giảm nhẹ triệu chứng. Nhờ ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến như IMRT, VMAT, IGRT (hoặc xạ trị Proton cho các ca chọn lọc), khả năng kiểm soát khối u được tối ưu hóa đồng thời giảm thiểu đáng kể các tác dụng phụ. Tuy nhiên, do mỗi người bệnh đều có đặc điểm khối u, giai đoạn bệnh và mục tiêu điều trị riêng biệt, quý khách nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ xạ trị để xây dựng phác đồ tối ưu và kế hoạch chăm sóc hỗ trợ cá thể hóa.