Một tách trà ấm buổi sáng là thói quen khó bỏ với nhiều phụ nữ, nhưng khi có thai thì mọi thứ đưa vào cơ thể đều phải cân nhắc lại. Uống trà khi mang thai không bị cấm hoàn toàn – ranh giới an toàn nằm ở chỗ mẹ bầu chọn loại trà nào và uống bao nhiêu mỗi ngày. Hai thứ quyết định ranh giới đó là hàm lượng caffeine và dược tính của thảo mộc có trong tách trà.

Bà bầu vẫn uống được trà, nhưng không phải loại nào cũng dùng được và không phải uống bao nhiêu cũng an toàn. Mức độ rủi ro thay đổi theo hai nhóm trà có bản chất hoàn toàn khác nhau.
Trà truyền thống (trà xanh, trà đen, ô long, trà trắng, matcha) đều pha từ lá cây Camellia sinensis nên đều chứa caffeine. Với nhóm này, câu hỏi không phải “có được uống không” mà là “tổng lượng caffeine trong ngày đang ở mức nào”.
Trà thảo mộc (gừng, bạc hà, cúc La Mã, cam thảo, atiso…) thường không chứa caffeine, nhưng đổi lại mỗi loại mang một nhóm hoạt chất riêng. Có loại đã được thử nghiệm và cho thấy hữu ích với ốm nghén; có loại lại tác động lên tử cung, huyết áp hoặc nội tiết của mẹ. Vì vậy “không caffeine” không đồng nghĩa với “an toàn”.

Trà an toàn trong thai kỳ khi được chọn đúng loại và uống ở lượng nhỏ, pha loãng. Rủi ro tăng lên khi trà pha đặc, uống nhiều lần trong ngày, uống lúc đói hoặc khi trà chứa thảo mộc có dược tính mạnh.
Một vài loại trà thảo mộc mang lại lợi ích thực sự, chủ yếu ở mức hỗ trợ triệu chứng:
Cần nói rõ: các lợi ích trên phụ thuộc vào loại trà, liều lượng và thể trạng từng người. Trà không thay thế chế độ ăn cân bằng hay các vi chất được bác sĩ kê trong thai kỳ.
Caffeine đi qua nhau thai. Caffeine vượt hàng rào nhau thai dễ dàng, trong khi gan thai nhi chưa đủ men để chuyển hóa. Bản thân người mẹ cũng thải caffeine chậm dần: một bài tổng quan năm 2025 mô tả thời gian bán thải caffeine kéo dài từ khoảng 4-5 giờ ở người trưởng thành bình thường lên tới khoảng 15 giờ vào cuối thai kỳ. Hệ quả là cùng một tách trà, thai phụ và thai nhi phơi nhiễm lâu hơn nhiều so với người không mang thai.
Ngưỡng caffeine được khuyến cáo. Khuyến cáo của Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) là giữ dưới 200 mg caffeine mỗi ngày, trong khi Tổ chức Y tế Thế giới đặt mốc dưới 300 mg. Trên thực hành, mốc 200 mg/ngày là mức nên lấy làm chuẩn vì thận trọng hơn và đã tính cả caffeine từ cà phê, nước ngọt, sô cô la.
Nguy cơ sảy thai và nhẹ cân tăng theo liều. Ba phân tích gộp công bố giai đoạn 2014-2016 ước tính mỗi 100-150 mg caffeine tăng thêm mỗi ngày đi kèm nguy cơ sảy thai cao hơn khoảng 7-19%. Đây là mối tương quan quan sát được, chưa khẳng định nhân quả, nhưng đủ để giải thích vì sao các hướng dẫn đều đặt trần liều.
Hàm lượng caffeine dao động mạnh theo cách pha. Cùng một loại lá, nước càng nóng và thời gian ngâm càng lâu thì caffeine hòa tan càng nhiều; lá non chứa nhiều caffeine hơn lá già. Dưới đây là số liệu đối chiếu giữa các loại trà:
| Loại trà (tách khoảng 240 ml) | Caffeine ước tính |
| Trà đen | 45 – 75 mg |
| Trà xanh | 25 – 45 mg |
| Trà trắng | 15 – 30 mg |
| Matcha (1 thìa cà phê bột) | 60 – 88 mg |
| Rooibos, trà thảo mộc thuần | 0 mg |
Trà ô long nằm giữa trà xanh và trà đen. Matcha là ngoại lệ đáng lưu ý: vì uống cả bột lá chứ không chỉ nước ngâm, một tách matcha pha đặc có thể lên tới 88 mg – gần bằng một tách cà phê.
Một số thảo mộc kích thích tử cung. Ngải cứu, hương thảo, hibiscus và nhiều vị thuốc nam chứa hoạt chất có khả năng làm tăng co bóp tử cung hoặc thay đổi nội tiết. Với thai kỳ, đây là nhóm rủi ro cần tránh chứ không chỉ hạn chế.
Giảm hấp thu sắt. Tannin trong trà tạo phức không tan với sắt không heme (sắt từ thực vật và từ viên bổ sung), khiến sắt bị đào thải thay vì được hấp thu. Một nghiên cứu kinh điển trên người tình nguyện đã mô tả cơ chế tạo phức sắt-tannat này. Trên lâm sàng, khảo sát trên thai phụ tại một bệnh viện công ở Delhi ghi nhận uống từ 2 tách trà trở lên mỗi ngày là yếu tố nguy cơ của thiếu máu thai kỳ. Nhu cầu sắt tăng gần gấp đôi khi mang thai nên tác động này không nhỏ.

“Nên” ở đây có nghĩa là có thể dùng ở mức vừa phải, pha loãng, không phải là loại trà mẹ bầu cần bổ sung. Không loại nào trong danh sách dưới đây thay thế được chế độ ăn và các vi chất do bác sĩ chỉ định.
Trà gừng là loại có bằng chứng tốt nhất trong nhóm trà thảo mộc dùng cho thai kỳ. Phân tích gộp 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 1.278 thai phụ cho thấy gừng cải thiện cảm giác buồn nôn rõ rệt so với giả dược, dù không làm giảm đáng kể số lần nôn. Cùng phân tích này không ghi nhận gừng làm tăng nguy cơ sảy thai hay tác dụng phụ nghiêm trọng. Bài tổng quan trên American Family Physician cũng dẫn lại quan điểm của ACOG rằng gừng có thể cân nhắc như một lựa chọn không dùng thuốc cho ốm nghén.
Rooibos không chứa caffeine và ít tannin hơn trà đen, nên vừa không cộng thêm caffeine vừa ít cản trở hấp thu sắt. Đây là điểm mạnh chính khi dùng để thay trà truyền thống. Tuy nhiên tài liệu tổng hợp về loại trà này cũng thừa nhận nghiên cứu trên thai phụ còn rất ít, chưa có ngưỡng an toàn được xác lập.
Bạc hà thuộc nhóm thảo mộc thường được xem là an toàn ở lượng dùng trong ẩm thực, theo bài cập nhật năm 2020 về các loại trà thảo mộc dùng trong thai kỳ. Tinh dầu menthol làm giãn cơ trơn đường tiêu hóa nên giúp dịu đầy hơi và buồn nôn nhẹ.
Trà bí đao tự nấu về bản chất là nước nấu từ quả bí đao, không chứa caffeine, vị thanh nên dễ uống trong thời tiết nóng. Cần nói thẳng: đây là kinh nghiệm dân gian, gần như không có dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn trong thai kỳ, nên chỉ nên xem như một thức uống giải khát chứ không phải biện pháp chăm sóc sức khỏe.
Atiso không chứa caffeine và được dùng theo kinh nghiệm dân gian để lợi mật, hỗ trợ tiêu hóa. Dữ liệu về độ an toàn của atiso riêng cho thai kỳ còn hạn chế, vì vậy cách dùng hợp lý là thỉnh thoảng, không biến thành thức uống hằng ngày.
Nhóm dưới đây chia làm hai mức. Mức hạn chế theo liều gồm các loại trà chứa caffeine hoặc nhiều đường – vẫn dùng được nếu kiểm soát lượng. Mức nên tránh gồm các thảo mộc có dược tính tác động lên tử cung, nội tiết hoặc huyết áp, và các loại trà không rõ nguồn gốc.
Vấn đề của nhóm này là caffeine, không phải bản thân lá trà. Với trần 200 mg caffeine mỗi ngày, mẹ bầu có thể uống khoảng 2-3 tách trà xanh pha loãng, hoặc 2 tách trà đen – với điều kiện không uống thêm cà phê, nước tăng lực hay nước ngọt có caffeine trong cùng ngày.
Trà cúc La Mã nên được dùng thận trọng, tránh uống thường xuyên hoặc liều cao, dù bằng chứng hiện nay chưa đủ để coi là chống chỉ định tuyệt đối. Cơ chế đáng ngại nhất không phải kích thích tử cung mà là tác dụng kháng viêm kiểu ức chế prostaglandin – tương tự lý do thai phụ được dặn tránh thuốc kháng viêm không steroid. Hai ca lâm sàng được báo cáo năm 2009 mô tả ống động mạch của thai nhi bị hẹp sớm ở những thai phụ uống trà cúc đều đặn; một ca hồi phục sau khi ngừng trà, ca còn lại phải mổ lấy thai cấp cứu.
Dữ liệu dịch tễ thì chưa thống nhất. Tổng quan hệ thống đăng trên Obstetrics & Gynecology năm 2019 dẫn một nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ sinh non và nhẹ cân cao hơn ở nhóm dùng cúc La Mã trong ba tháng cuối, nhưng một nghiên cứu tương tự lại không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê. Trong tình trạng bằng chứng mâu thuẫn, lựa chọn an toàn là không dùng đều đặn, đặc biệt ở ba tháng cuối.
Hibiscus nên tránh trong suốt thai kỳ. Loại trà này chứa hợp chất có hoạt tính kiểu estrogen, được xếp vào nhóm kích thích kinh nguyệt – tức làm tăng lưu lượng máu tới tử cung và có thể gây co bóp. Hibiscus cũng có tác dụng hạ huyết áp, không có lợi với thai phụ vốn dễ tụt huyết áp tư thế. Cần nói rõ mức độ bằng chứng: phần lớn dữ liệu hiện có đến từ nghiên cứu trên động vật và chưa có thử nghiệm trên thai phụ, nhưng chính vì thiếu dữ liệu an toàn nên nguyên tắc thận trọng được áp dụng.
Cam thảo là loại có dữ liệu bất lợi rõ nhất trong danh sách này. Glycyrrhizin trong cam thảo ức chế men 11β-HSD2 ở nhau thai – hàng rào giữ cho cortisol của mẹ không tràn sang thai nhi. Khi hàng rào này yếu đi, thai nhi phơi nhiễm với nồng độ cortisol cao hơn bình thường.
Nghiên cứu năm 2017 theo dõi 378 thanh thiếu niên sinh tại Helsinki ghi nhận nhóm có mẹ dùng từ 500 mg glycyrrhizin mỗi tuần trở lên khi mang thai đạt điểm IQ thấp hơn trung bình 7 điểm, trí nhớ kém hơn và có tỷ lệ gặp vấn đề tăng động giảm chú ý cao gấp 3,3 lần so với nhóm phơi nhiễm thấp. Glycyrrhizin cũng gây giữ nước và tăng huyết áp ở người mẹ.
Quế dùng làm gia vị với lượng nhỏ trong món ăn thường không đáng lo, nhưng trà quế uống đều đặn là chuyện khác. Ba điểm cần cân nhắc:
Nhân sâm nên tránh, đặc biệt trong ba tháng đầu – giai đoạn hình thành cơ quan của thai nhi. Thí nghiệm nuôi cấy phôi chuột công bố năm 2003 cho thấy ginsenoside Rb1, một hoạt chất chính của nhân sâm, gây dị dạng phôi ở nồng độ từ 30 µg/ml, với điểm hình thái tim, mắt và chi đều giảm. Đây là nghiên cứu trên phôi động vật nuôi cấy, chưa thể suy trực tiếp sang người, nhưng chính nhóm tác giả khuyến cáo phụ nữ mang thai nên thận trọng cho tới khi có dữ liệu trên người.
Cả hai loại đều chứa thujone, hoạt chất tác động lên thần kinh và được ghi nhận có khả năng kích thích co bóp cơ trơn tử cung. Lượng ngải cứu hay hương thảo dùng làm gia vị trong bữa ăn thường không đủ để gây lo ngại, nhưng hãm thành trà thì nồng độ tinh dầu trong nước uống cao hơn hẳn. Trong thai kỳ, nên bỏ hẳn hai loại trà này thay vì cố ước lượng liều an toàn.
Trà sữa gộp cùng lúc ba yếu tố bất lợi: caffeine từ nền trà, chất béo từ kem béo và lượng đường rất cao. Nghiên cứu tiến cứu đăng trên Diabetes Care ghi nhận tiêu thụ đồ uống có đường thường xuyên đi kèm nguy cơ tiểu đường thai kỳ cao hơn. Ngoài ra, topping và hương liệu ở các quán không đạt chuẩn còn đặt ra rủi ro về an toàn thực phẩm, trong khi thai phụ là nhóm dễ tổn thương với ngộ độc thực phẩm.
Nhóm này thường pha từ nền trà đen hoặc trà xanh cộng với siro và hương liệu, nghĩa là vừa có caffeine vừa có lượng đường lớn, trong khi phần trái cây thật gần như không đóng góp dinh dưỡng. Nếu thèm, mẹ bầu có thể tự pha trà loãng với vài lát chanh hoặc quả tươi và không thêm đường – cách này chấp nhận được, khác hẳn với bản pha sẵn ngoài hàng.
Đây là nhóm rủi ro cao nhất và nên loại bỏ hoàn toàn khỏi thai kỳ. Các sản phẩm quảng cáo giảm cân, thải độc, lợi tiểu thường chứa dược liệu có hoạt tính mạnh, liều lượng không được kiểm soát và đôi khi bị trộn thêm tân dược. Tác dụng lợi tiểu kéo dài còn gây mất nước và rối loạn điện giải.
Cùng nhóm cảnh báo này là các loại trà lá nam và thuốc bắc tự bốc: lá sen, lá ổi, tía tô, chè vằng, giảo cổ lam, vỏ bưởi, hoa nhài, sơn tra, lá vối, ma hoàng, đương quy, râu ngô, mã đề, bồ công anh, kim tiền thảo… Phần lớn chưa có dữ liệu an toàn cho thai kỳ, nhiều vị có tác dụng hoạt huyết hoặc lợi tiểu mạnh, và nguy cơ nhiễm thuốc bảo vệ thực vật hay kim loại nặng ở dược liệu trôi nổi là có thật. Nguyên tắc chung: không uống bất kỳ loại trà dược liệu nào mà không có ý kiến của bác sĩ.

Một vài lần uống trà đặc trong giai đoạn đầu hiếm khi gây hậu quả. Các khuyến cáo về caffeine được xây dựng trên mức phơi nhiễm trung bình kéo dài, không phải trên vài lần đơn lẻ. Điều nên làm là điều chỉnh từ bây giờ và nói với bác sĩ trong lần khám thai gần nhất, thay vì lo lắng về những gì đã qua.
Có, và vì hai lý do. Thứ nhất, khả năng thải caffeine của người mẹ chậm nhất vào giai đoạn này nên cùng một lượng trà sẽ tồn lưu lâu hơn. Thứ hai, một số thảo mộc như cúc La Mã có báo cáo ảnh hưởng tới ống động mạch của thai nhi ở giai đoạn muộn. Ba tháng cuối cũng là lúc trào ngược và mất ngủ nặng nhất, nên giảm trà thường giúp mẹ bầu dễ chịu hơn.
Nếu còn băn khoăn về uống trà khi mang thai hoặc chế độ dinh dưỡng phù hợp trong từng giai đoạn thai kỳ, mẹ bầu có thể đến Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được bác sĩ Sản Phụ khoa thăm khám và tư vấn dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế. Khi cần thiết, bác sĩ có thể phối hợp cùng chuyên gia Dinh dưỡng xây dựng hướng dẫn ăn uống phù hợp, đồng thời theo dõi sức khỏe mẹ và sự phát triển của thai nhi. Chủ động trao đổi với nhân viên y tế cũng giúp thai phụ sử dụng thực phẩm, đồ uống và sản phẩm bổ sung thận trọng hơn.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Uống trà khi mang thai có thể phù hợp nếu mẹ bầu lựa chọn đúng loại, sử dụng lượng vừa phải và kiểm soát tổng caffeine từ các nguồn trong ngày. Với trà thảo mộc, cần kiểm tra kỹ thành phần vì không phải loại nào cũng có đủ dữ liệu về mức độ an toàn trong thai kỳ. Thai phụ cũng nên hạn chế trà quá đặc, các sản phẩm nhiều đường và tránh những loại chứa thành phần không phù hợp. Việc sử dụng trà hợp lý góp phần duy trì chế độ ăn uống cân bằng và hạn chế những ảnh hưởng không mong muốn đối với mẹ và thai nhi.