Anh Nhân, 31 tuổi, đau vùng thượng vị kéo dài, phát hiện u nhầy ở đầu tụy, trải qua ca đại phẫu 10 tiếng cắt bỏ nhiều phần quanh tụy để ngăn hóa ác tính.
Người bệnh có tiền sử đau vùng thượng vị âm ỉ trong thời gian dài và từng được chẩn đoán viêm tụy cấp. Người bệnh lo lắng vì đau tái phát nhiều lần nên đến Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP. HCM kiểm tra chuyên sâu.
Bác sĩ chuyên khoa II Võ Ngọc Bích, khoa Gan – Mật – Tụy, Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa, chỉ định thực hiện các xét nghiệm. Kết quả siêu âm bụng ghi nhận một tổn thương dạng nang ở vùng đầu tụy. Đáng chú ý, tổn thương này không phù hợp với nang giả tụy thường gặp sau viêm tụy cấp, do người bệnh không có tiền sử uống rượu bia – yếu tố nguy cơ phổ biến của bệnh lý này.
Để xác định rõ bản chất tổn thương, bệnh nhân được chụp cộng hưởng từ (MRI). Kết quả cho thấy nang nằm trong nhu mô đầu tụy, có sự thông thương với ống tụy chính và các nhánh tụy phụ. Hình ảnh ghi nhận ống tụy chính giãn không đều ở vùng thân và đuôi, các nhánh tụy phụ vùng đầu tụy cũng giãn rộng. Bên trong nang có thể chứa dịch nhầy, kèm theo tình trạng chèn ép đoạn cuối ống mật chủ, gây giãn đường mật trong và ngoài gan. Ngoài ra, vùng đầu tụy xuất hiện viêm xơ, dính co kéo làm biến dạng hệ thống ống tụy.
Bác sĩ chỉ định người bệnh nội soi siêu âm để đánh giá chi tiết hơn. Kết quả xác định tổn thương là u nhầy nhú nội ống tụy (IPMN) tại vùng đầu tụy. Đây là nguyên nhân gây giãn hệ thống ống tụy không đồng đều và hình thành sỏi tụy. Kết quả xét nghiệm dịch trong nang cũng phù hợp với chẩn đoán này.

Theo bác sĩ Bích, u nhầy nhú nội ống tụy là một dạng tổn thương tiền ung thư. Ở giai đoạn đầu, khối u có thể lành tính, tuy nhiên nguy cơ cao tiến triển thành ung thư theo thời gian. Trường hợp của anh Nhân thuộc nhóm nguy cơ cao do tổn thương có thông với ống tụy chính, gây giãn ống tụy và có chồi trong nang. Tỷ lệ chuyển thành ung thư trong các trường hợp này có thể lên đến 60–70%.
“Ung thư tụy là một trong những loại ung thư có tiên lượng xấu nhất, tỷ lệ sống còn thấp do thường được phát hiện muộn. Vì vậy, với các tổn thương tiền ung thư nguy cơ cao, phẫu thuật là phương pháp duy nhất giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ trước khi tế bào ác tính hình thành và lan rộng”, bác sĩ Bích cho biết.
Phẫu thuật vùng đầu tụy là một trong những kỹ thuật phức tạp nhất trong ngoại khoa. Đây là khu vực được ví như “ngã tư” của hệ tiêu hóa, nơi hội tụ nhiều cấu trúc quan trọng như ống mật chủ, tá tràng, các mạch máu lớn nuôi gan và ruột. U nhầy nhú có đặc điểm tiết nhiều dịch nhầy, dễ gây tắc nghẽn ống tụy, dẫn đến các đợt viêm tụy cấp tái phát.
Do khối u dính chặt với các cấu trúc xung quanh, ê-kíp phẫu thuật quyết định thực hiện cắt khối tá tụy (Whipple), bao gồm cắt bỏ đầu tụy, tá tràng, một phần đường mật, đoạn đầu hỗng tràng và phần dưới dạ dày. Mục đích nhằm loại bỏ hoàn toàn tổn thương và giảm thiểu nguy cơ tái phát hoặc tiến triển ác tính.
Ca mổ kéo dài gần 10 tiếng với nhiều thách thức. Do bệnh nhân có tiền sử viêm tụy tái diễn, vùng đầu tụy bị viêm dính nghiêm trọng với các cơ quan và mạch máu lân cận, đặc biệt là tĩnh mạch cửa và mạch máu mạc treo tràng trên. Phẫu thuật viên phải mở thêm đường tiếp cận nhỏ để bóc tách, giải phóng hoàn toàn các mô dính, đảm bảo an toàn cho hệ thống mạch máu quan trọng trước khi tiến hành cắt bỏ tổn thương.
Sau khi loại bỏ khối tá tụy, ê-kíp tiến hành tái lập lưu thông tiêu hóa bằng cách nối ruột với đường mật, ruột với ống tụy và nối vị tràng, giúp phục hồi chức năng tiêu hóa cho người bệnh.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân hồi phục tốt. Ngày thứ hai, người bệnh có thể ngồi dậy, không ghi nhận tình trạng rò tụy – biến chứng nguy hiểm và thường gặp nhất sau phẫu thuật này. Người bệnh được xuất viện sau 10 ngày. Tái khám sau một tháng, sức khỏe ổn định, thể trạng cải thiện tốt. Người bệnh được hướng dẫn chế độ dinh dưỡng phù hợp và theo dõi định kỳ mỗi 6 tháng trong hai năm đầu nhằm phát hiện sớm các bất thường nếu có.

Bác sĩ Bích cho biết, u nhầy nhú nội ống tụy là khối u phát triển từ các tế bào biểu mô lót bên trong ống tụy. Bình thường, ống tụy có chức năng dẫn dịch tiêu hóa từ tụy xuống ruột non. Khi xuất hiện IPMN, các tế bào này tăng sinh bất thường, tạo thành cấu trúc dạng nhú và tiết ra lượng lớn chất nhầy. Sự tích tụ chất nhầy khiến ống tụy giãn rộng hoặc hình thành các nang chứa dịch.
IPMN lại tiến triển âm thầm trong thời gian dài, có thể kéo dài nhiều năm mà không gây triệu chứng rõ ràng. Phần lớn được phát hiện tình cờ qua siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) khi khám sức khỏe định kỳ.
Tuy nhiên, khi khối u phát triển và gây tắc nghẽn ống tụy, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như đau bụng âm ỉ vùng thượng vị, lan ra sau lưng, các đợt viêm tụy cấp tái phát, sụt cân không rõ nguyên nhân, chán ăn hoặc mới mắc đái tháo đường.
Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi, phổ biến trong độ tuổi 60-70. Tuy nhiên, trường hợp anh Nhân cho thấy bệnh có thể xuất hiện sớm hơn, đặc biệt khi có yếu tố nguy cơ hoặc tổn thương tiến triển âm thầm không được phát hiện kịp thời.
Bác sĩ khuyến cáo, người có triệu chứng đau bụng kéo dài, viêm tụy tái phát hoặc bất thường tiêu hóa không rõ nguyên nhân nên đi khám sớm tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác. Việc phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư như IPMN có ý nghĩa quan trọng trong điều trị triệt để và phòng ngừa ung thư tụy với tỷ lệ tử vong cao hàng đầu hiện nay.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH