Trong những năm gần đây, thuốc ức chế SGLT2 ngày càng được chú ý nhờ những lợi ích không chỉ giới hạn ở kiểm soát đường huyết. Nhiều bằng chứng cho thấy nhóm thuốc này còn góp phần bảo vệ tim, làm chậm tiến triển bệnh thận và giảm nguy cơ nhập viện do suy tim ở một số nhóm người bệnh. Tuy nhiên, việc sử dụng cần dựa trên chỉ định, chức năng thận, bệnh lý đi kèm và nguy cơ tác dụng phụ. Hiểu đúng về cơ chế, công dụng và lưu ý khi dùng thuốc giúp người bệnh phối hợp điều trị an toàn, phù hợp hơn.
Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết, người bệnh cần đọc hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc và chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
Thuốc ức chế SGLT2 là nhóm thuốc làm giảm tái hấp thu glucose và natri tại thận, từ đó tăng đào thải glucose qua nước tiểu và giúp hạ đường huyết. Nhóm thuốc này còn được sử dụng ở một số người bệnh suy tim hoặc bệnh thận mạn nhờ lợi ích bảo vệ tim và thận.
Thuốc ức chế SGLT2 là gì?
Thuốc ức chế SGLT2 là nhóm thuốc hạ đường huyết có tác dụng ức chế kênh vận chuyển Natri – Glucose 2 tại ống lượn gần của thận. Nhóm thuốc này làm giảm lượng đường trong máu bằng cách ngăn chặn sự tái hấp thu glucose đã được lọc từ lòng ống thận, đồng thời làm giảm tái hấp thu natri dẫn đến bài tiết glucose qua nước tiểu và từ đó làm hạ đường huyết. Nhờ cơ chế này, thuốc SGLT2 không phụ thuộc insulin nên ít gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc.
Về lịch sử phát triển, Canagliflozin được xem là thuốc đầu tiên của nhóm SGLT2 được FDA phê duyệt năm 2013; sau đó là Dapagliflozin và Empagliflozin trong năm 2014; và Ertugliflozin được FDA phê duyệt vào năm 2017.
Điểm khác biệt của SGLT2 so với các thuốc hạ đường huyết khác nằm ở chỗ:
Cơ chế tác động không phụ thuộc insulin, không tác động lên tuyến tụy hay tế bào β.
Có lợi ích “3 trong 1” trên đường huyết – tim mạch – thận.
Nhóm thuốc SGLT2 hoạt động chủ yếu thông qua các cơ chế:
Ức chế kênh SGLT2 ở ống lượn gần, từ đó giúp giảm tái hấp thu glucose.
Tăng thải glucose và natri qua nước tiểu, tạo hiệu ứng lợi tiểu nhẹ và giảm đường huyết theo cơ chế không phụ thuộc insulin.
Giảm áp lực nội cầu thận và cải thiện huyết động thận, góp phần bảo vệ chức năng thận.
Tác động gián tiếp lên cân nặng và huyết áp, hỗ trợ làm giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở người bệnh đái tháo đường type 2.
Những cơ chế đa dạng này giúp thuốc ức chế SGLT2 có tác dụng tích cực trên nhiều đối tượng khác nhau, đặc biệt khi cần ưu tiên lợi ích tim – thận song hành với kiểm soát đường huyết.
Nhóm thuốc ức chế SGLT2 hỗ trợ kiểm soát đường huyết bằng cách tăng thải glucose qua nước tiểu, góp phần giảm HbA1c và ổn định chỉ số đường huyết hằng ngày.
Chỉ định của thuốc SGLT2
1. Đái tháo đường type 2
Ở đái tháo đường type 2, thuốc ức chế SGLT2 được dùng để:
Kiểm soát đường huyết ở người lớn (≥ 18 tuổi) bị đái tháo đường type 2 không kiểm soát tốt đường huyết với chế độ ăn kiêng và luyện tập.
Có thể sử dụng đơn trị liệu cho những trường hợp không thích hợp sử dụng Metformin do không dung nạp hoặc trị liệu phối hợp với các thuốc làm giảm đường huyết khác kể cả insulin.
Nhìn chung, các thuốc ức chế SGLT2 giúp giảm HbA1c ở mức độ vừa phải, trung bình khoảng 0,5 – 1,0%, đồng thời có lợi thế về giảm cân và nguy cơ hạ đường huyết thấp khi sử dụng đơn trị, do cơ chế tác dụng không phụ thuộc insulin
2. Suy tim (HFrEF, HFpEF)
Các nghiên cứu RCT lớn đã ghi nhận lợi ích rõ của SGLT2i trong suy tim, không phụ thuộc tình trạng đái tháo đường:
Kết quả chính của nghiên cứu DAPA-HF cho thấy dapagliflozin có lợi ích lâm sàng rõ rệt ở người bệnh suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF) so với giả dược. Cụ thể: giảm nguy cơ tử vong do tim mạch hoặc suy tim nặng hơn; giảm tỷ lệ nhập viện do suy tim; giảm tử vong do tim mạch và tử vong do mọi nguyên nhân; cải thiện chất lượng sống ở bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm, bất kể người bệnh có đái tháo đường hay không.
Nghiên cứu EMPEROR-Preserved cho thấy empagliflozin mang lại lợi ích lâm sàng rõ rệt ở người suy tim có phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF), có ý nghĩa thống kê biến cố gộp gồm tử vong do tim mạch hoặc nhập viện vì suy tim so với giả dược. Empagliflozin cho thấy lợi ích ở cả người mắc và không mắc đái tháo đường.
Vì vậy, trong điều trị suy tim, các thuốc ức chế SGLT2 đã trở thành một trụ cột quan trọng nhờ khả năng giảm nguy cơ nhập viện do suy tim và cải thiện tiên lượng ở cả suy tim phân suất tống máu giảm và bảo tồn, độc lập với tình trạng đái tháo đường.
3. Bệnh thận mạn (CKD)
Lợi ích trên thận có thể kể đến của nhóm này đã được chứng minh qua thử nghiệm lâm sàng:
Trong nghiên cứu DAPA-CKD, dapagliflozin làm giảm nguy cơ tiến triển bệnh thận mạn, suy thận giai đoạn cuối hoặc tử vong do nguyên nhân tim mạch/thận, với lợi ích nhất quán ở cả người bệnh có và không mắc đái tháo đường
Nghiên cứu EMPA-KIDNEY chứng minh empagliflozin làm giảm nguy cơ tiến triển bệnh thận mạn hoặc tử vong do nguyên nhân tim mạch ở bệnh nhân CKD. Đáng chú ý, lợi ích này được ghi nhận cả ở người bệnh không đái tháo đường và ở những người có albumin niệu thấp.
Vì vậy, trong điều trị bệnh thận mạn, các thuốc ức chế SGLT2 được xem là liệu pháp nền tảng nhờ khả năng làm chậm tiến triển suy thận và giảm các biến cố thận nghiêm trọng, độc lập với tình trạng đái tháo đường. Các khuyến cáo gần đây cũng nhấn mạnh vai trò của SGLT2i trong nhóm người có CKD kèm đái tháo đường type 2.
Các thuốc ức chế SGLT2 hiện nay
Dưới đây là các hoạt chất phổ biến thường gặp trên lâm sàng của thuốc ức chế SGLT2 hiện nay:
Nhiều bằng chứng trong suy tim và bệnh thận mạn (DAPA-HF, DAPA-CKD): Giảm nhập viện & tử vong ở HFrEF và HFpEF, Giảm tiến triển CKD, ESRD (kể cả không ĐTĐ)
Nổi bật trong HFpEF và bệnh thận mạn (EMPEROR-Preserved, EMPA-KIDNEY): Giảm nhập viện suy tim ở mọi EF, Bảo vệ thận mạnh, kể cả albumin niệu thấp
Canagliflozin
Thuốc đầu tiên được chứng minh có lợi ích trên thận và được FDA phê duyệt đầu tiên trong nhóm.
Ertugliflozin
Được FDA phê duyệt cuối năm 2017, chủ yếu dùng để kiểm soát đường huyết
Trên thực tế, lựa chọn thuốc cần dựa trên mục tiêu điều trị, bệnh kèm theo (tim mạch, thận), và chức năng thận hiện tại.
1. Dapagliflozin
Hiệu lực hạ đường huyết: giảm HbA1c ở mức độ trung bình, khoảng 0,5–1,0%, với hiệu quả rõ hơn khi sử dụng phối hợp với metformin, insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết khác; nguy cơ hạ đường huyết thấp khi dùng đơn trị.
Tác dụng trên tim mạch và thận: đã được chứng minh giảm nhập viện do suy tim và làm chậm tiến triển bệnh thận mạn, với hiệu quả nhất quán độc lập với tình trạng đái tháo đường, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ tim–thận cao.
Liều dùng: liều thường dùng 5–10 mg/ngày, dùng một lần mỗi ngày; thời gian bán thải khoảng 12–13 giờ, phù hợp cho chế độ dùng thuốc đơn giản.
Tác dụng không mong muốn: thường gặp nhiễm trùng sinh dục và tiết niệu, tiểu nhiều, khát nước; có thể gây giảm thể tích tuần hoàn và hạ huyết áp tư thế, đặc biệt ở người cao tuổi; hiếm gặp nhiễm toan ceton đái tháo đường không tăng glucose máu.
Chỉ định mở rộng: ngoài điều trị đái tháo đường type 2, dapagliflozin hiện được chỉ định rộng rãi trong suy tim mạn và bệnh thận mạn, phù hợp với các khuyến cáo điều trị quốc tế và chỉ định được phê duyệt tại nhiều quốc gia.
2. Empagliflozin
Hiệu lực hạ đường huyết: giảm HbA1c mức độ trung bình, khoảng 0,5–1,0%, hiệu quả hơn khi phối hợp với metformin hoặc insulin; nguy cơ hạ đường huyết thấp khi dùng đơn trị.
Tác dụng trên tim mạch và thận: được chứng minh giảm nhập viện do suy tim ở cả suy tim phân suất tống máu giảm và bảo tồn, đồng thời làm chậm tiến triển bệnh thận mạn, với hiệu quả nhất quán ở người bệnh có hoặc không đái tháo đường.
Liều dùng: liều thường dùng 10 mg/ngày, có thể tăng 25 mg/ngày; thời gian bán thải khoảng 12 giờ, dùng một lần mỗi ngày.
Tác dụng không mong muốn: nhiễm trùng sinh dục và tiết niệu, tiểu nhiều, giảm thể tích tuần hoàn; hiếm gặp nhiễm toan ceton đái tháo đường không tăng glucose máu.
Chỉ định mở rộng: ngoài đái tháo đường type 2, empagliflozin hiện được chỉ định trong suy tim mạn (mọi phân suất tống máu) và bệnh thận mạn, dựa trên bằng chứng RCT và khuyến cáo quốc tế.
3. Canagliflozin
Hiệu lực hạ đường huyết: giảm HbA1c khoảng 0,7–1,0%, hiệu quả kiểm soát glucose rõ khi phối hợp với metformin hoặc insulin.
Tác dụng trên tim mạch và thận: có bằng chứng giảm nguy cơ tiến triển bệnh thận mạn và suy thận giai đoạn cuối ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 kèm CKD, đồng thời làm giảm nguy cơ nhập viện do suy tim.
Liều dùng: thường dùng 100-300 mg/ngày, thời gian bán thải khoảng 10-13 giờ, dùng một lần mỗi ngày.
Tác dụng không mong muốn: nhiễm trùng sinh dục, tiểu nhiều, giảm thể tích tuần hoàn; các phân tích sớm ghi nhận nguy cơ cắt cụt chi dưới và gãy xương, do đó cần thận trọng ở bệnh nhân nguy cơ cao.
Chỉ định mở rộng: chủ yếu được chỉ định ở đái tháo đường type 2 kèm bệnh thận mạn, là thuốc đầu tiên trong nhóm SGLT2 chứng minh lợi ích thận rõ rệt.
4. Ertugliflozin
Hiệu lực hạ đường huyết: giảm HbA1c mức độ trung bình, khoảng 0,5–0,7%, hiệu quả tăng khi phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác.
Tác dụng trên tim mạch và thận: chưa chứng minh được giảm biến cố tim mạch chính hoặc tiến triển bệnh thận mạn, tuy nhiên có xu hướng giảm nhập viện do suy tim trong các phân tích thứ cấp.
Liều dùng: thường dùng 5-15mg/ngày, thời gian bán thải khoảng 16-17 giờ, dùng một lần mỗi ngày.
Tác dụng không mong muốn: tương tự các thuốc SGLT2 khác, nhiễm trùng sinh dục, tiểu nhiều, nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn.
Chỉ định mở rộng: hiện chủ yếu được sử dụng để kiểm soát đường huyết ở đái tháo đường type 2, chưa được xem là thuốc nền tảng trong suy tim hoặc bệnh thận mạn.
Lợi ích lâm sàng vượt trội của thuốc ức chế SGLT2
Lợi ích lâm sàng vượt trội của thuốc SGLT2i có thể kể đến như:
1. Hiệu quả kiểm soát đường huyết
Các nghiên cứu tổng quan cho thấy SGLT2i thường giúp giảm HbA1c ở mức trung bình, khoảng 0,5 – 1,0%, thông qua cơ chế không phụ thuộc insulin. Nhờ vậy, nhóm thuốc này ít gây hạ đường huyết khi dùng đơn trị và có thể phối hợp linh hoạt với nhiều thuốc khác. Tuy nhiên, ở người có độ lọc cầu thận giảm, khả năng kiểm soát đường huyết của nhóm này có thể giảm so với người có chức năng thận còn tốt.
2. Giảm cân và hạ huyết áp nhẹ
SGLT2i hỗ trợ giảm cân nhờ tăng thải glucose qua nước tiểu, từ đó làm giảm hấp thu năng lượng hàng ngày. Đồng thời, tác dụng tăng thải natri và lợi tiểu thẩm thấu nhẹ góp phần làm hạ huyết áp ở mức độ nhẹ đến trung bình. Đây là lợi thế đáng giá ở người đái tháo đường type 2 kèm thừa cân hoặc tăng huyết áp.
3. Tác dụng bảo vệ tim mạch và thận
Điểm nổi bật của thuốc ức chế SGLT2 là lợi ích đa cơ quan, đặc biệt trên tim và thận, không chỉ giới hạn trong kiểm soát đường huyết. Nhiều thử nghiệm lâm sàng lớn cho thấy nhóm này giúp giảm nguy cơ nhập viện do suy tim và làm chậm tiến triển bệnh thận mạn. Vì vậy, SGLT2i ngày càng được xem là lựa chọn ưu tiên khi mục tiêu điều trị hướng đến bảo vệ tim – thận song hành với kiểm soát chuyển hóa.
Nhóm ức chế SGLT2 không chỉ giúp kiểm soát đường huyết mà còn hỗ trợ bảo vệ tim mạch, giảm nguy cơ nhập viện do suy tim
Tác dụng phụ và chống chỉ định của thuốc SGLT2i
1. Tác dụng phụ của SGLT2i
Các tác dụng không mong muốn thường gặp của thuốc ức chế SGLT2 bao gồm nhiễm trùng nấm sinh dục, nhiễm trùng đường tiết niệu, tiểu nhiều, khát nước và các triệu chứng liên quan đến giảm thể tích tuần hoàn. Phần lớn các tác dụng phụ này ở mức độ nhẹ đến trung bình và hiếm khi cần ngừng thuốc.
Nhiễm trùng nấm sinh dục, đặc biệt là nhiễm Candida âm hộ – âm đạo, là tác dụng phụ thường gặp nhất, với nguy cơ cao hơn ở nữ giới và người có tiền sử nhiễm trùng tái phát. Đa số trường hợp diễn tiến nhẹ và đáp ứng tốt với điều trị thông thường, ít khi phải ngừng thuốc.
Nhiễm trùng đường tiết niệu, bao gồm viêm thận bể thận và nhiễm trùng huyết tiết niệu, đã được ghi nhận khi sử dụng thuốc ức chế SGLT2. Tuy nhiên, các phân tích tổng hợp và nghiên cứu đoàn hệ lớn cho thấy nguy cơ nhiễm trùng nặng nhìn chung không cao hơn rõ rệt so với các nhóm thuốc hạ đường huyết khác, mặc dù cần thận trọng ở người có rối loạn dòng tiểu hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu.
Nguy cơ cắt cụt chi dưới được ghi nhận chủ yếu với canagliflozin trong các nghiên cứu ban đầu, đặc biệt ở người bệnh có bệnh mạch máu ngoại biên hoặc biến chứng bàn chân đái tháo đường. Mặc dù cảnh báo đóng khung đã được FDA gỡ bỏ, việc theo dõi chặt chẽ ở nhóm có nguy cơ cao vẫn được khuyến cáo.
Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA), bao gồm cả thể đường huyết bình thường, là biến cố hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, có liên quan đến cơ chế tăng thải glucose không phụ thuộc insulin và tăng glucagon. Nguy cơ này được báo cáo cao hơn với canagliflozin và ertugliflozin, nhưng có thể xảy ra với toàn bộ nhóm thuốc.
Suy thận cấp có thể xuất hiện, đặc biệt trong giai đoạn khởi trị, liên quan đến giảm thể tích nội mạch; nguy cơ cao hơn ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận nền hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu.
Hạ đường huyết nhìn chung ít gặp khi dùng đơn trị, nhưng nguy cơ tăng lên rõ rệt khi phối hợp với insulin hoặc các thuốc kích thích tiết insulin, đặc biệt ở người cao tuổi.
Hoại tử Fournier là biến cố cực kỳ hiếm nhưng nghiêm trọng, đã được báo cáo ở cả nam và nữ, thường liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ nền như đái tháo đường, béo phì và suy giảm miễn dịch.
Ngoài ra, thuốc ức chế SGLT2 có thể liên quan đến phản ứng quá mẫn, gãy xương (đặc biệt với canagliflozin trong một số nghiên cứu), tăng kali máu và thay đổi nhẹ lipid máu. Mối liên quan giữa dapagliflozin và ung thư bàng quang từng được ghi nhận trong một số phân tích, tuy nhiên bằng chứng hiện tại chưa cho thấy nguy cơ ung thư tăng lên một cách nhất quán trong toàn bộ nhóm thuốc.
2. Chống chỉ định và thận trọng
Chống chỉ định tuyệt đối:
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
Đái tháo đường type 1.
Bệnh nhân lọc máu.
Không khuyến cáo/ thận trọng:
Tiền sử nhiễm trùng tiết niệu – sinh dục tái phát nặng.
Suy thận nặng: việc sử dụng thuốc ức chế SGLT2 cần căn cứ vào hướng dẫn cập nhật và nhãn thuốc của từng hoạt chất; mặc dù hiệu quả hạ đường huyết giảm khi eGFR thấp, nhiều khuyến cáo hiện nay ủng hộ khởi trị SGLT2i ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 kèm bệnh thận mạn, với eGFR ≥20 mL/phút/1,73 m².
So sánh SGLT2 với các nhóm thuốc hạ đường huyết khác
Tiêu chí
SGLT2i
Metformin
GLP-1 RA
Cơ chế chính
Ức chế kênh đồng vận chuyển Na-glucose 2 ở ống lượn gần, tăng thải glucose qua nước tiểu
Giảm tân tạo glucose tại gan, tăng nhạy cảm insulin
Tăng tiết insulin phụ thuộc glucose, giảm glucagon, làm chậm rỗng dạ dày, giảm thèm ăn
Hiệu lực hạ đường huyết (HbA1c)
Mức giảm trung bình (~0,5 – 1,0%)
Mức giảm khá mạnh (~1,0 – 1,5%)
Mức giảm khá mạnh (~1,0 – 1,5%, tùy hoạt chất)
Ảnh hưởng cân nặng
Giảm nhẹ – trung bình
Trung tính/giảm nhẹ
Giảm rõ (lợi thế lớn)
Nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn độc
Thấp
Thấp
Thấp
Lợi ích tim mạch nổi bật
Mạnh về suy tim (giảm nhập viện), có lợi ích tim mạch ở nhóm nguy cơ
Lợi ích tim mạch mức nền, ít “điểm nhấn” chuyên biệt so với 2 nhóm còn lại
Mạnh về xơ vữa/ASCVD (giảm biến cố tim mạch ở nhóm nguy cơ)
Lợi ích trên thận
Rõ rệt: làm chậm tiến triển CKD, giảm albumin niệu
Dùng được khi chức năng thận phù hợp; cần thận trọng khi eGFR thấp
Có lợi ích thận mức vừa, đặc biệt trên albumin niệu
Tác dụng phụ đặc trưng
Nhiễm trùng sinh dục/tiết niệu, tiểu nhiều, mất nước; hiếm gặp nhiễm toan ceton do đái tháo đường
Rối loạn tiêu hóa, nguy cơ thiếu B12 khi dùng kéo dài; hiếm gặp toan lactic ở đối tượng nguy cơ
Buồn nôn, đầy bụng, nôn; có thể tăng nguy cơ sỏi túi mật/viêm túi mật ở một số người
Dạng dùng – tần suất
Uống 1 lần/ngày
Uống 1 – 2 lần/ngày (tùy dạng bào chế)
Tiêm (ngày/tuần tùy loại); có một số dạng uống
Khi nào nên ưu tiên sớm?
ở người bệnh mắc đái tháo đường type 2 kèm suy tim, bệnh thận mạn hoặc nguy cơ tim – thận cao
Lựa chọn nền tảng kinh điển khi không có chống chỉ định
Ở người bệnh đái tháo đường type 2 kèm bệnh xơ vữa động mạch (ASCVD – hoặc cần giảm cân đáng kể
Lưu ý và cách sử dụng thuốc SGLT2 an toàn và hiệu quả
Để tối ưu hiệu quả điều trị và hạn chế các tác dụng không mong muốn, việc sử dụng thuốc ức chế SGLT2 cần lưu ý một số điểm sau:
Uống 1 lần/ngày, thường vào buổi sáng để hạn chế tiểu đêm.
Có thể dùng không phụ thuộc bữa ăn.
Theo dõi định kỳ các chỉ số: glucose, huyết áp, cân nặng và chức năng thận.
Uống đủ nước, tránh để cơ thể mất nước quá mức.
Vệ sinh vùng sinh dục sạch sẽ để giảm nguy cơ nhiễm nấm/viêm.
Tạm ngưng thuốc trước phẫu thuật lớn hoặc khi có nhiễm trùng nặng, nhịn ăn kéo dài để giảm nguy cơ nhiễm toan ceton khi đái tháo đường.
Khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea, cần theo dõi hạ đường huyết và điều chỉnh các thuốc phối hợp khi cần thiết.
Nếu đang điều trị đái tháo đường, suy tim hoặc bệnh thận mạn và cần tìm hiểu về thuốc ức chế SGLT2, người bệnh có thể đến Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được bác sĩ thăm khám, đánh giá tình trạng sức khỏe và tư vấn phương án phù hợp. Tùy bệnh lý, chức năng tim thận, đường huyết và thuốc đang sử dụng, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định, theo dõi đáp ứng cũng như nguy cơ tác dụng phụ. Chủ động thăm khám giúp người bệnh sử dụng thuốc đúng hướng dẫn và hạn chế những rủi ro có thể gặp trong quá trình điều trị.
Để đặt lịch khám, tư vấn, điều trị đái tháo đường tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Thuốc ức chế SGLT2 không chỉ hỗ trợ kiểm soát đường huyết mà còn mang lại lợi ích tim thận ở nhiều nhóm người bệnh phù hợp. Tuy nhiên, hiệu quả và mức độ an toàn phụ thuộc vào chỉ định, chức năng thận, bệnh lý đi kèm và các thuốc đang sử dụng. Người bệnh không nên tự ý bắt đầu, thay đổi liều hoặc ngừng thuốc, đặc biệt khi mắc bệnh cấp tính, mất nước, nhịn ăn kéo dài hoặc chuẩn bị phẫu thuật. Việc tuân thủ hướng dẫn và theo dõi định kỳ giúp hạn chế tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị.