Việc nhận diện phân thùy phổi trên phim X-quang là kỹ năng cơ bản nhưng đóng vai trò quan trọng hàng đầu trong việc định vị chính xác vị trí tổn thương tại hệ hô hấp. Nắm vững cấu trúc giải phẫu và cách phân chia các thùy, phân thùy trên X-quang giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác đa dạng các bệnh từ viêm phổi đến u phổi. Điều này đảm bảo người bệnh được điều trị trúng đích và đạt hiệu quả phục hồi cao nhất.
Tầm quan trọng của phân thùy phổi trên phim X-quang
Phân chia thùy và phân thùy phổi trên phim X-quang là phương pháp dựa vào sự hiện diện của các rãnh liên thùy cũng như các mốc giải phẫu lân cận để xác định các vùng khu trú nhỏ hơn của nhu mô phổi. Mỗi phân thùy là 1 đơn vị giải phẫu độc lập với nhánh phế quản và động mạch đi kèm riêng biệt, giúp thu hẹp phạm vi đánh giá tổn thương, từ đó xác định chính xác khối u, vùng đông đặc hay xẹp phổi đang nằm ở phân thùy nào. Kết quả định vị này là cơ sở bản lề để chỉ định các can thiệp chuyên sâu như nội soi phế quản hoặc phẫu thuật lồng ngực.
Trong chẩn đoán hình ảnh lồng ngực, phổi được chia thành các thùy chính bởi các rãnh liên thùy và tiếp tục được chia nhỏ thành các phân thùy. Việc nhận diện chính xác hình ảnh phân thùy phổi trên X-quang mang lại giá trị quyết định trong:
Định hướng chẩn đoán: các nhóm bệnh thường có “vị trí ưu thế” đặc trưng. Ví dụ, tổn thương lao phổi thường xuất hiện ở các phân thùy đỉnh, trong khi viêm phổi do hít sặc thường khu trú ở các phân thùy thấp.
Lập kế hoạch điều trị: giúp bác sĩ phẫu thuật lồng ngực hoặc bác sĩ điện quang can thiệp xác định chính xác đường tiếp cận an toàn khi cần sinh thiết hoặc dẫn lưu.
Theo dõi tiến triển: hỗ trợ đánh giá chính xác việc vùng tổn thương đang thu hẹp lại hay lan rộng sang các phân thùy lân cận.
Vị trí và đặc điểm phân thùy phổi trên X‑quang
Để đọc hiểu thùy phổi trên x-quang, bác sĩ cần quan sát, đối chiếu trên cả 2 bình diện: phim thẳng (PA) và phim nghiêng (Lateral). (1)
1. Phân thùy phổi phải (3 thùy, 10 phân thùy)
Phổi phải được chia cắt bởi rãnh liên thùy lớn (rãnh chếch) và rãnh liên thùy bé (rãnh ngang), tạo thành 3 thùy riêng biệt:
Thùy trên phải: gồm 3 phân thùy là S1 (Đỉnh), S2 (Sau) và S3 (Trước). Trên phim X-quang thẳng, thùy trên nằm phía trên rãnh liên thùy bé (thường chiếu ngang mức cung trước xương sườn 4).
Thùy giữa phải: gồm 2 phân thùy là S4 (Ngoài) và S5 (Trong). Tổn thương tại vùng này (đặc biệt là S5) thường gây ra dấu hiệu xóa bờ tim phải.
Thùy dưới phải: gồm 5 phân thùy là S6 (Đỉnh thùy dưới), S7 (Đáy trong), S8 (Đáy trước), S9 (Đáy ngoài) và S10 (Đáy sau). Thùy dưới chiếm phần lớn thể tích nhu mô nằm ở phía sau và vùng thấp của lồng ngực.
Phân thùy phổi phải trên X-quang
2. Phân thùy phổi trái (2 thùy, 9 phân thùy – hợp nhất thùy giữa)
Phổi trái chỉ có 1 rãnh liên thùy lớn, chia nhu mô phổi thành 2 phần, cấu trúc tương đương thùy giữa bên phải được thay thế bằng phân thùy lưỡi (thuộc thùy trên):
Thùy trên trái: gồm các phân thùy S1+2 (Đỉnh sau), S3 (Trước) và phân thùy lưỡi bao gồm S4 (Lưỡi trên), S5 (Lưỡi dưới). Phân thùy lưỡi tương ứng với thùy giữa bên phải và có vị trí tiếp giáp trực tiếp với bờ trái của bóng tim.
Thùy dưới trái: có cấu trúc tương tự thùy dưới phổi phải nhưng thường có sự hợp nhất phân thùy S7 và S8 thành phân thùy đáy trước trong. Cụ thể gồm: S6 (Đỉnh thùy dưới), S7+8 (Đáy trước trong), S9 (Đáy ngoài), S10 (Đáy sau).
Các dấu hiệu X-quang giúp xác định tổn thương theo phân thùy
Để nhận diện phân thùy phổi bị ảnh hưởng trên phim X-quang khi xuất hiện khối mờ, các bác sĩ thường dựa vào các dấu hiệu điện quang kinh điển sau:
1. Dấu hiệu silhouette sign
Nếu 1 khối mờ có cùng đậm độ (dịch/mô mềm) tiếp xúc trực tiếp với một cấu trúc giải phẫu (như bờ tim, vòm hoành) và làm xóa đi đường bờ của cấu trúc đó, thì khối mờ và cấu trúc bị xóa nằm trên cùng 1 mặt phẳng giải phẫu.
Ví dụ: sự xóa mờ bờ tim phải gợi ý mạnh mẽ có tổn thương nằm tại thùy giữa phải.
2. Dấu hiệu air bronchogram
Khi các phế nang bị lấp đầy bởi dịch tiết hoặc mủ (như trong hội chứng đông đặc do viêm phổi) nhưng các nhánh phế quản dẫn khí vẫn còn thông thoáng và chứa khí, hình ảnh các đường sáng của phế quản sẽ nổi rõ trên nền mờ của nhu mô phổi lân cận. Dấu hiệu này giúp khẳng định tổn thương thực sự nằm trong nhu mô của một thùy hoặc phân thùy cụ thể (phân biệt với tổn thương màng phổi hay trung thất).
3. Dấu hiệu lệch rãnh liên thùy
Trong các trường hợp xẹp phổi, thể tích thùy phổi giảm sẽ khiến các rãnh liên thùy bị kéo lệch về phía nhu mô phổi bị tổn thương.
Ngược lại, trong trường hợp xuất hiện khối u kích thước lớn hoặc tràn dịch khu trú, rãnh liên thùy có thể bị đẩy phồng ra xa.
Đây là dấu hiệu gián tiếp rất có giá trị giúp định vị thùy và phân thùy phổi trên X-quang.
Kỹ thuật phân thùy (phân đoạn) hình ảnh để hỗ trợ diễn giải X-quang ngực-phổi
Ứng dụng phân thùy phổi trong chẩn đoán bệnh qua X-quang
Việc phân tích vị trí tổn thương dựa trên giải phẫu phân thùy giúp bác sĩ khu trú và chẩn đoán phân biệt các nhóm bệnh khác nhau:
Viêm phổi khu trú (Viêm phổi thùy): thường bị giới hạn trong 1 thùy hoặc phân thùy bởi hàng rào giải phẫu là các rãnh liên thùy. Hình ảnh đám mờ thuần nhất có kèm khí phế quản đồ là đặc điểm nhận diện điển hình.
Ung thư phổi nguyên phát: xác định chính xác phân thùy chứa u giúp bác sĩ lâm sàng đánh giá khả năng thực hiện phẫu thuật cắt thùy phổi (Lobectomy) hoặc cắt phân thùy (Segmentectomy), nhằm mục tiêu tối đa hóa việc bảo tồn chức năng hô hấp cho người bệnh.
Lao phổi tái hoạt: tổn thương thường có xu hướng khu trú ở phân thùy đỉnh (S1) hoặc phân thùy sau (S2) của thùy trên, hoặc nằm ở phân thùy đỉnh của thùy dưới (S6).
Tràn dịch màng phổi rãnh liên thùy: mặc dù dịch thường tập trung ở vùng thấp (như góc sườn hoành), nhưng trong một số trường hợp dịch có thể khu trú dọc theo các rãnh liên thùy, tạo ra hình ảnh khối mờ dạng “u giả” (phantom tumor/pseudotumor) trên phim X-quang.
Bạn cần thực hiện chẩn đoán hình ảnh phổi chuyên sâu? Hãy đặt lịch hẹn ngay tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được các chuyên gia hàng đầu trực tiếp thăm khám.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Nhận diện chính xác phân thùy phổi trên phim x-quang là nền tảng cốt lõi trong thực hành lâm sàng tại Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh & Điện quang can thiệp. Việc thấu hiểu cấu trúc giải phẫu giúp các chuyên gia đưa ra những nhận định sắc bén, từ đó tối ưu hóa lộ trình điều trị cho từng người bệnh. Nếu bạn có những biểu hiện bất thường về hô hấp, việc chụp và phân tích phân thùy phổi trên phim x-quang sẽ là bước khởi đầu quan trọng để bảo vệ sức khỏe phổi.