Sự tích tụ của mảng bám động mạch là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng xơ vữa gây hẹp tắc lòng mạch, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng máu nuôi cơ thể. Nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời, mảng bám động mạch sẽ âm thầm tiến triển, gây ra nhiều biến chứng tim mạch vô cùng nguy hiểm.
Mảng bám động mạch là gì?
Mảng bám động mạch là sự tích tụ của cholesterol, chất béo, canxi và các chất thải tế bào bám trong lòng các mạch máu lớn. Quá trình này bắt đầu từ những tổn thương siêu vi ở lớp nội mạc động mạch do các yếu tố nguy cơ tác động liên tục. Cơ thể kích hoạt quá trình viêm, khiến các tế bào máu và lipid bám vào vị trí tổn thương rồi xơ cứng dần theo thời gian.
Các mảng bám làm lòng mạch bị thu hẹp, giảm độ đàn hồi và cản trở dòng tuần hoàn máu lưu thông. Khi các mảng bám động mạch bị nứt vỡ sẽ hình thành cục máu đông, dẫn đến nguy cơ tắc nghẽn mạch máu cục bộ đột ngột.
Mảng bám động mạch (còn gọi là mảng xơ vữa, đặc trưng của bệnh xơ vữa động mạch) được phân thành ba loại:
Mảng xơ vữa không vôi hóa có mật độ thấp, còn được gọi là mảng xơ vữa nguy cơ cao hoặc mảng xơ vữa mềm, được cấu tạo từ chất béo và mô liên kết (sợi) và thường là nguy hiểm nhất.
Mảng xơ vữa không vôi hóa chứa các mô sợi và tiềm ẩn một số rủi ro cho bệnh nhân, nhưng không nhiều bằng mảng xơ vữa không vôi hóa có mật độ thấp.
Mảng xơ vữa vôi hóa chủ yếu được cấu tạo từ canxi và ít có khả năng gây vỡ mảng xơ vữa hoặc nhồi máu cơ tim nhất.
Mảng bám làm thu hẹp lòng động mạch
Nguyên nhân hình thành mảng bám động mạch
Sự hình thành và phát triển của các mảng bám động mạch là kết quả của nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau: (1)
Rối loạn mỡ máu: Cholesterol “xấu” (LDL-C) và triglyceride dư thừa có thể xâm nhập vào thành mạch bị tổn thương và bị oxy hóa, khởi phát phản ứng viêm tại chỗ.
Tăng huyết áp: Áp lực máu tác động mạnh và liên tục lên thành mạch sẽ trực tiếp bào mòn, làm rách lớp nội mạc bảo vệ bên trong, tạo điều kiện cho các chất béo bám vào và tích tụ lại.
Hút thuốc lá: Các hóa chất độc hại trong khói thuốc khi đi vào cơ thể sẽ phá hủy các tế bào nội mạc và làm giảm nồng độ cholesterol “tốt” (HDL-C). Đồng thời, thúc đẩy quá trình đông máu, khiến các mảng xơ vữa phát triển nhanh hơn.
Bệnh đái tháo đường: Lượng đường trong máu cao kéo dài làm biến đổi cấu trúc protein và lipid, kích thích các phản ứng viêm hệ thống, khiến thành mạch nhạy cảm hơn, đẩy nhanh quá trình xơ cứng và hẹp lòng mạch.
Các yếu tố khác: Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim sớm, lối sống ít hoặc không vận động, căng thẳng kéo dài, chế độ ăn uống thiếu khoa học…
Các triệu chứng nhận biết mảng bám động mạch
Mảng bám động mạch thường diễn tiến âm thầm trong nhiều năm tháng mà không gây ra bất kỳ dấu hiệu rõ ràng nào. Các triệu chứng bắt đầu xuất hiện khi lòng mạch bị hẹp nghiêm trọng hoặc tắc nghẽn động mạch, nguy cơ dẫn đến biến chứng.
1. Các triệu chứng
Đau thắt ngực, có cảm giác đè nén hoặc bóp nghẹt ở vùng ngực trái.
Khó thở, hụt hơi khi gắng sức hoặc ngay cả khi nghỉ ngơi.
Tê bì, yếu lạnh hoặc đau mỏi ở các chi, đặc biệt là vùng bắp chân khi đi bộ.
Chóng mặt, đau đầu dữ dội hoặc ngất xỉu đột ngột do thiếu máu não.
2. Cách tự phát hiện sớm nguy cơ tại nhà
Theo dõi các chỉ số sức khỏe định kỳ: Sử dụng máy đo huyết áp tại nhà và theo dõi cân nặng để kiểm soát chỉ số BMI.
Chú ý các dấu hiệu mệt mỏi bất thường như hụt hơi, khó thở, đau tức ngực, dễ mệt khi thực hiện các công việc nặng hay tập thể dục.
Mảng bám tiến triển gây hẹp hoặc tắc hoàn toàn động mạch, khiến người bệnh đau tức ngực, khó thở
Mảng bám động mạch có nguy hiểm không?
Sự tồn tại của các mảng bám trong lòng động mạch là vô cùng nguy hiểm vì chúng diễn tiến âm thầm trong thời gian dài, khi các cấu trúc này mất ổn định và nứt vỡ, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm:
Nhồi máu cơ tim cấp tính.
Đột quỵ.
Bệnh động mạch ngoại biên gây hoại tử chi, nguy cơ phải đoạn chi.
Phình tách động mạch chủ.
Suy tim mạn tính.
Chẩn đoán mảng bám động mạch
Để xác định chính xác vị trí, mức độ hẹp và tính chất của tổn thương của mảng bám động mạch, bác sĩ có thể chỉ định kết hợp nhiều phương pháp cận lâm sàng như:
Xét nghiệm cholesterol: Đo lường nồng độ các loại chất béo trong cơ thể để đánh giá nguy cơ rối loạn mỡ máu.
Đo huyết áp thường xuyên: Kiểm soát áp lực dòng máu nhằm tầm soát tác nhân gây tổn thương nội mạc mạch máu.
Điện tâm đồ (ECG) và siêu âm Doppler: Ghi lại hoạt động điện học của tim và khảo sát tốc độ dòng chảy của máu qua các động mạch lớn.
Chụp X – quang ngực và MRI: Hỗ trợ phát hiện gián tiếp tình trạng vôi hóa hoặc đánh giá diện rộng cấu trúc mô mềm bao quanh mạch máu.
Chụp CT mạch vành: Giúp bác sĩ quan sát, kiểm tra được các mảng bám chứa canxi trên thành động mạch, phát hiện bệnh động mạch vành kể cả khi người bệnh chưa có dấu hiệu hay triệu chứng bệnh. Kỹ thuật chụp CT mạch vành còn hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý cấu trúc, khảo sát chức năng tim, giúp bác sĩ lựa chọn biện pháp điều trị hiệu quả.
Máy chụp CT Somatom Force VB30 hơn 100.000 lát cắt giúp chẩn đoán nhanh chóng, chính xác các bất thường mạch máu
Cách điều trị mảng bám động mạch
Mục tiêu trong điều trị mảng bám động mạch là làm chậm sự tiến triển của các mảng bám, ổn định thành mạch và ngăn ngừa các biến chứng mạch máu cấp tính. Tùy vào mức độ nghiêm trọng và lượng mảng bám, bác sĩ sẽ có phác đồ điều trị thích hợp cho người bệnh gồm:
1. Thay đổi lối sống và dinh dưỡng
Người bệnh cần có chế độ dinh dưỡng lành mạnh, giảm lượng muối, chất béo bão hòa; đồng thời tăng cường chất xơ và thực phẩm chứa chất béo tốt.
Duy trì thói quen tập thể dục ít nhất 5 buổi/tuần với mỗi buổi khoảng 30 phút tập.
Không hút thuốc lá, hạn chế rượu, bia, cà phê, nước ngọt…
Tránh căng thẳng, áp lực quá mức.
2. Điều trị bằng nội khoa (Thuốc)
Bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc như:
Statin giúp kiểm soát LDL-C và làm ổn định, giảm viêm tại các vị trí tổn thương.
Thuốc kháng kết tập tiểu cầu: Ngăn ngừa cục máu đông.
Thuốc huyết áp: Kiểm soát huyết áp.
3. Can thiệp ngoại khoa và phẫu thuật
Nong mạch vành và đặt stent: Giúp mở rộng lòng mạch bị tắc nghẽn nhanh chóng, duy trì khả năng tái lưu thông của dòng máu vừa được giải phóng lâu dài.
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành: Là phương pháp mổ bắc cầu trên những động mạch vành bị hẹp nặng hoặc tắc nhưng không phù hợp đặt stent.
Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị trực tiếp với các bác sĩ tại Trung tâm Tim mạch, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Sự hình thành mảng bám động mạch là một tiến trình bệnh lý nguy hiểm, âm thầm tàn phá hệ thống tim mạch. Vì vậy, mỗi người nên chủ động tầm soát sớm, kết hợp lối sống khoa học và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ để bảo vệ lòng mạch luôn khỏe mạnh, đẩy lùi nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim.
Cập nhật lần cuối: 17:11 06/10/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Thomas Jefferson University and Jefferson Health. (2025, May 15). What Causes Arterial Plaque and How to Determine Your Personal Risk. TJUHospital; Jefferson Health. https://www.jeffersonhealth.org/your-health/living-well/what-causes-arterial-plaque-and-how-to-determine-your-personal-risk