Trong cơ thể, glucose (đường) là nguồn năng lượng chính để duy trì hoạt động của các tế bào, chủ yếu được hấp thụ từ carbohydrate trong thức ăn. Thông thường, cơ thể có khả năng tự điều chỉnh lượng đường này ở mức an toàn thông qua hormone insulin. Tuy nhiên, khi quá trình này bị rối loạn, lượng đường sẽ tích tụ lại trong máu gây tăng đường huyết. Vậy xét nghiệm định lượng glucose máu thực hiện ra sao? Chỉ số bao nhiêu là nguy hiểm? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp cụ thể.
Định lượng glucose máu là xét nghiệm giúp đo lường mức độ glucose lưu thông trong máu. Glucose là nguồn năng lượng chính của cơ thể, được gan giải phóng và lấy từ lượng carbohydrate trong thức ăn và đồ uống. Tùy vào thiết bị và mục đích, xét nghiệm này có thể được thực hiện bằng nhiều cách khác nhau. Trong đó, xét nghiệm trên máu tĩnh mạch mang lại độ chính xác cao hơn so với máu mao mạch. Ngoài ra, xét nghiệm đường huyết lúc đói cũng được ưu tiên để xác định mức đường huyết cơ sở của cơ thể. (1)

Việc thực hiện xét nghiệm định lượng glucose máu được chỉ định trong 4 trường hợp y khoa chính sau đây:
Được chỉ định trong các xét nghiệm máu thường quy, điển hình là bảng chuyển hóa cơ bản (BMP) hoặc bảng chuyển hóa toàn diện (CMP).
Sàng lọc và chẩn đoán bệnh đái tháo đường type 1, type 2. Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ khuyến cáo nên sàng lọc thường xuyên với tất cả người từ 35 tuổi trở lên.
Xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ đường huyết tăng cao hoặc xuống quá thấp.
Dùng trong quá trình sàng lọc bệnh đái tháo đường thai kỳ (gestational diabetes).
Theo dõi tình trạng đường huyết định kỳ nếu đang sử dụng các loại thuốc dài hạn có ảnh hưởng đến lượng đường trong máu, ví dụ như corticosteroid.
Hiện các phương pháp xét nghiệm nhằm định lượng đường huyết hầu hết đều dựa vào enzyme liên kết với các phản ứng tạo màu hoặc sự thay đổi dòng điện tử, cụ thể:
Phương pháp Glucose Oxidase (GOD-PAP)
Đây là phương pháp sử dụng enzyme glucose oxidase để phản ứng với glucose, tạo axit gluconic và hydrogen peroxide. Lượng hydrogen peroxide sinh ra để ước tính lượng glucose. Phương pháp này có độ đặc hiệu cao đối với β-D-glucose và được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị đo đường huyết cá nhân. Tuy nhiên, kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi các chất khử (như acid ascorbic, uric acid) và phụ thuộc vào nồng độ oxy trong mẫu.
Phương pháp Hexokinase
Hexokinase là 1 trong những loại enzyme phổ biến trong xét nghiệm đường huyết hóa học. Hiện, phương pháp hexokinase thường được sử dụng làm “tiêu chuẩn vàng” để định lượng đường huyết tại các trung tâm xét nghiệm, được thực hiện trên các hệ thống máy phân tích sinh hóa tự động.
Phương pháp Glucose Dehydrogenase (GDH)
Glucose dehydrogenase cũng là loại enzyme chuyên dùng trong các phương pháp xét nghiệm. Phiên bản sửa đổi của phương pháp GDH hiện đang được ứng dụng rất phổ biến trong các thiết bị đo đường huyết cầm tay (Point-of-care) nhằm phân tích nhanh nồng độ glucose trên các mẫu máu toàn phần.

Ở người khỏe mạnh, không mắc bệnh đái tháo đường, mức định lượng glucose trong máu bình thường dao động từ 70-99 mg/dL (tương đương 3,9 đến 5,5 mmol/L).
Một số nguyên nhân gây tăng hoặc giảm glucose máu như:
Mức đường huyết từ 100-125 mg/dL là dấu hiệu tiền đái tháo đường. Nếu chỉ số đường huyết lúc đói từ 126 mg/dL trở lên ở nhiều lần kiểm tra, điều này thường khẳng định người bệnh đã mắc đái tháo đường. Đặc biệt, người mắc đái tháo đường type 1 thường có chỉ số tăng rất cao, từ 200 mg/dL trở lên.
Các nguyên nhân bệnh khác: Gặp vấn đề ở tuyến tụy (viêm tụy), bệnh tuyến thượng thận (hội chứng Cushing) hoặc cường giáp.
Tình trạng căng thẳng đáng kể do mới trải qua phẫu thuật hoặc chấn thương.
Sử dụng một số loại thuốc điều trị nhất định, điển hình là corticosteroid.
Chỉ số đường huyết từ 70 mg/dL trở xuống được coi là rất thấp với hầu hết người lớn. Tình trạng hạ đường huyết này rất phổ biến ở người bệnh đái tháo đường type 1, hoặc người đái tháo đường type 2 có sử dụng một số loại thuốc.
Nếu không mắc bệnh đái tháo đường, hạ đường huyết có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh gan, bệnh thận, suy giáp, bệnh Addison (suy thượng thận), rối loạn sử dụng rượu hoặc xuất hiện khối u Insulinoma hiếm gặp.
Sai lệch do lấy mẫu: Nồng độ glucose có thể bị sụt giảm nếu nhân viên y tế buộc garo quá lâu để lấy mẫu máu. Ngoài ra, quá trình đường phân của tế bào có thể làm hao hụt lượng glucose nếu mẫu máu toàn phần để bên ngoài lâu mà không được bảo quản làm mát hoặc dùng chất ức chế natri florua.
Người bệnh sử dụng axit ascorbic (vitamin C) có thể dẫn đến kết quả định lượng đường huyết thấp “giả” khi xét nghiệm bằng phương pháp glucose oxidase. (2)

Một số cách duy trì đường huyết ổn định cho người bệnh đái tháo đường như:
Quản lý lượng tinh bột (Carbs): Cơ thể phân hủy tinh bột thành đường. Người bệnh cần quản lý lượng carbs nạp vào, ưu tiên sử dụng ngũ cốc nguyên hạt thay vì tinh bột đã qua chế biến.
Ăn nhiều chất xơ: Đặc biệt là chất xơ hòa tan từ rau củ, trái cây, giúp làm chậm quá trình tiêu hóa carbs và hấp thụ đường, ngăn ngừa đường huyết tăng đột biến.
Kiểm soát khẩu phần ăn: Đo lường và chia nhỏ các bữa ăn trong ngày, ăn chậm giúp duy trì mức đường huyết ổn định.
Chọn thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp: Ưu tiên lúa mạch, sữa chua không đường, yến mạch, các loại đậu….
Bổ sung vi chất và lợi khuẩn: Tăng cường thực phẩm giàu crom (thịt, ngũ cốc) và magiê (rau lá xanh đậm, bơ, đậu, cá ngừ). Đồng thời, sử dụng thực phẩm lên men chứa lợi khuẩn probiotics như kim chi, dưa cải bắp, sữa chua để cải thiện độ nhạy insulin.
Uống đủ nước: Nước lọc giúp bù nước cho máu và hỗ trợ thận đào thải lượng đường dư thừa qua nước tiểu. Tuyệt đối hạn chế đồ uống có đường.

Tập thể dục đều đặn: Các bài tập như đi bộ, chạy, đạp xe, bơi lội, cử tạ giúp tăng độ nhạy insulin, khiến tế bào sử dụng đường hiệu quả. Mục tiêu nên đạt 150 phút/tuần, có thể chia nhỏ 10 phút/lần và 3 lần/ngày đồng thời kiểm tra đường huyết trước và sau khi tập.
Kiểm soát căng thẳng: Căng thẳng làm tiết ra hormone cortisol và glucagon khiến đường huyết tăng. Người bệnh có thể áp dụng yoga, thiền và các bài tập thư giãn.
Duy trì cân nặng phù hợp: Giảm khoảng 5% trọng lượng cơ thể có thể cải thiện khả năng điều chỉnh lượng đường trong máu rất hiệu quả.
Ngủ đủ giấc: Đảm bảo ngủ 7-8 tiếng mỗi đêm, tránh thiết bị điện tử trước khi ngủ để ổn định hormone cortisol.
Việc theo dõi mức đường huyết là bước thiết yếu. Tất cả người bệnh đái tháo đường type 1 bắt buộc phải tự đo đường huyết thường xuyên tại nhà. Người bệnh đái tháo đường type 2 cũng cần được hướng dẫn tự theo dõi.
Người bệnh có thể tự kiểm tra bằng máy đo phản xạ nhỏ gọn, sử dụng que chích lấy máu mao mạch ở đầu ngón tay. Nên ghi lại kết quả vào nhật ký (trước/sau ăn, trước/sau tập) để biết cách điều chỉnh.
Để đánh giá bức tranh đường huyết trong thời gian dài (trung bình vài tháng), bác sĩ chuyên khoa thường sẽ yêu cầu người bệnh thực hiện thêm xét nghiệm Hemoglobin A1c.
Nếu có các dấu hiệu bất thường như khát nước liên tục, đi tiểu nhiều lần, sụt cân không rõ nguyên nhân, thường xuyên mệt mỏi, mờ mắt, vết thương lâu lành hoặc có chỉ số đường huyết cao/thấp thất thường, người bệnh cần đi khám sớm tại các cơ sở y tế.
Khoa Nội Tổng quát, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM là địa chỉ khám chữa bệnh uy tín, quy tụ đội ngũ chuyên gia, bác sĩ vững chuyên môn, phối hợp đa chuyên khoa và ứng dụng hệ thống máy móc, xét nghiệm hiện đại. Khoa chuyên tầm soát, theo dõi, quản lý và điều trị hiệu quả bệnh đái tháo đường, tiền đái tháo đường, rối loạn chuyển hóa, bệnh tuyến giáp… với dịch vụ y tế chuyên nghiệp, giúp người bệnh kiểm soát tốt đường huyết, ngăn ngừa biến chứng ở mọi độ tuổi.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Xét nghiệm định lượng glucose máu là nền tảng vô cùng quan trọng trong y khoa để tầm soát, chẩn đoán và theo dõi sức khỏe dài hạn, đặc biệt đối với bệnh đái tháo đường.