Tắc ruột là tình trạng tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn tại ruột non hoặc ruột già. Tình trạng tắc nghẽn này có thể gây bít tắc lòng ruột, làm chậm hoặc ngừng trệ hoàn toàn quá trình tiêu hóa. Vậy chụp CT tắc ruột có chính xác không? Khi nào nên áp dụng? Bài viết sau sẽ giải đáp cụ thể.
Khi nào nên chụp CT tắc ruột?
Người bệnh thường được chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT scan) khi có các triệu chứng lâm sàng của tắc ruột như: đau bụng quặn từng cơn, buồn nôn, nôn mửa (có thể nôn ra dịch phân), chướng bụng (đầy hơi, bụng căng cứng) và không thể đi ngoài hoặc xì hơi. Dù chụp X-quang bụng thường là bước kiểm tra đầu tiên nhờ chi phí thấp và thời gian thực hiện nhanh, nhưng độ chính xác của phương pháp này chỉ đạt từ 50% – 80%. Theo tiêu chuẩn của Hội Điện quang Hoa Kỳ (ACR), chụp CT vùng bụng/chậu là chỉ định phổ biến nhất đối với các trường hợp nghi ngờ tắc ruột non, ngay cả khi X-quang đã có kết quả gợi ý. Việc này giúp bác sĩ đánh giá chi tiết hơn về nguyên nhân cũng như các biến chứng. (1)
Triệu chứng của tắc ruột bao gồm: đau bụng quặn từng cơn, nôn mửa, chướng bụng (đầy hơi, bụng căng cứng) và không thể đi ngoài hoặc xì hơi.
Vai trò của chụp CT trong chẩn đoán tắc ruột
Chụp CT tắc ruột đóng vai trò then chốt trong việc trả lời 3 câu hỏi quan trọng nhất với bác sĩ phẫu thuật, bao gồm:
Có tắc ruột không và tắc ở mức nào?
Nguyên nhân gây tắc là gì?
Có biến chứng nghiêm trọng nào hay không?
1. Lợi ích của CT trong tắc ruột
Một số lợi ích của chụp CT trong chẩn đoán tắc ruột như sau:
Độ chính xác cao: Kỹ thuật CT đa dãy đầu dò (multidetector CT) mang lại độ chính xác rất cao (hơn 95%) trong việc chẩn đoán tắc ruột.
Xác định vị trí tắc: CT giúp phân biệt rõ ràng giữa tắc ruột non (Small Bowel Obstruction – SBO) và tắc đại tràng (Large Bowel Obstruction – LBO). Phương pháp này giúp xác định “vùng chuyển tiếp” – nơi ruột thay đổi kích thước từ giãn to sang xẹp, định vị chính xác điểm tắc.
Chẩn đoán nguyên nhân: CT có khả năng phát hiện các nguyên nhân như thoát vị, khối u, sỏi mật, lồng ruột hoặc xoắn ruột. Khoảng 75% các trường hợp tắc ruột non do dính. Tình trạng này thường được chẩn đoán loại trừ trên CT sau khi không tìm thấy các nguyên nhân khác.
Đánh giá biến chứng: Đây là ưu điểm lớn nhất của CT. Hình ảnh CT giúp phát hiện khí tự do (dấu hiệu thủng ruột), dịch ổ bụng và đặc biệt là tình trạng thiếu máu ruột hoặc hoại tử.
Kết quả chụp CT toàn bộ vùng bụng có tiêm thuốc cản quang.
2. Hạn chế và rủi ro
Phơi nhiễm bức xạ: Một lần chụp CT bụng/chậu không cản quang trung bình gây ra liều bức xạ khoảng 15 mSv, cao hơn nhiều so với X-quang bụng (0.7 mSv).
Phản ứng thuốc cản quang: Tỷ lệ phản ứng dị ứng với thuốc cản quang iốt là khoảng 0.6%.
Bệnh thận: Người bệnh suy thận mạn tính có nguy cơ tổn thương thận do thuốc cản quang (CIN).
Phụ nữ mang thai: Bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ bức xạ. MRI có thể là phương án thay thế an toàn hơn vì không có bức xạ ion hóa.
Kỹ thuật chụp CT tắc ruột
Để đảm bảo kết quả chính xác nhất, kỹ thuật chụp CT được phân loại dựa trên chiến lược sử dụng thuốc cản quang phù hợp với tình trạng bệnh, cụ thể như sau:
1. CT có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch
Trừ khi người bệnh có chống chỉ định (như dị ứng hoặc suy thận nặng), việc tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch là quy trình chuẩn và nên được thực hiện trong đánh giá tắc ruột.
Mục đích: Thuốc cản quang giúp đánh giá sự tưới máu của thành ruột.
Ý nghĩa: Chụp CT giúp phát hiện sớm các đoạn ruột bị thiếu máu, nghẹt hoặc hoại tử (biểu hiện qua việc ngấm thuốc kém hoặc không ngấm thuốc). Đây là dấu hiệu quyết định việc người bệnh có cần phẫu thuật khẩn cấp hay không.
2. CT có thuốc cản quang đường tiêu hóa
Việc cho người bệnh uống hoặc bơm thuốc cản quang không được áp dụng rộng rãi mà tùy thuộc vào mức độ nghi ngờ tắc nghẽn, cụ thể:
Nghi ngờ tắc ruột cao hoặc tắc hoàn toàn: Khuyến cáo không nên cho uống thuốc cản quang vì dịch ứ đọng tự nhiên trong lòng ruột bị giãn đã đóng vai trò là chất tương phản trung tính, đủ để chẩn đoán. Việc uống thêm thuốc không làm tăng độ chính xác mà còn gây chậm trễ, khó chịu và làm tăng nguy cơ nôn mửa, hít sặc vào phổi.
Nghi ngờ tắc ruột thấp hoặc bán tắc: Việc uống thuốc cản quang là phù hợp và có thể làm tăng độ nhạy trong chẩn đoán.
Nghi ngờ tắc đại tràng: Có thể tiến hành bơm thuốc cản quang qua trực tràng nếu chẩn đoán chưa rõ ràng, nhưng tuyệt đối không thực hiện nếu nghi ngờ có thủng ruột.
Các hệ thống chụp CT hiện đại như hệ thống CT 1975 lát cắt Revolution Apex Elite 1975 tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM cho phép chụp siêu nhanh, dựng hình 3D sắc nét, giúp xác định nhanh chóng vị trí, nguyên nhân và các biến chứng nguy hiểm như xoắn ruột, thiếu máu cục bộ.
Người bệnh đang được chụp CT bằng Hệ thống chụp CT 1975 lát cắt Revolution Apex Elite tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM.
3. Các kỹ thuật CT nâng cao
Kỹ thuật CT ruột non (CTE) thường được dùng cho các bệnh lý mạn tính, khó chẩn đoán như bệnh Crohn, hoặc các trường hợp tắc ruột tái phát chưa rõ nguyên nhân.
Quy trình: Sử dụng một lượng lớn thuốc cản quang trung tính qua đường uống kết hợp với tiêm tĩnh mạch để làm căng lòng ruột.
Ưu điểm: Giúp bác sĩ quan sát chi tiết độ dày thành ruột, hệ thống mạch máu và các tổn thương niêm mạc tốt hơn so với CT thông thường.
4. Đọc và diễn giải kết quả
Các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh sẽ phân tích phim chụp CT tắc ruột dựa trên các dấu hiệu đặc trưng sau:
Tiêu chuẩn chẩn đoán: Có sự giãn nở của ruột non (đường kính >2.5-3cm) hoặc đại tràng (>6cm) ở đoạn gần và tình trạng xẹp ở đoạn xa vị trí tắc.
Vùng chuyển tiếp: Đây là điểm thay đổi kích thước đột ngột của lòng ruột. Việc tìm thấy vùng này sẽ giúp xác định vị trí và nguyên nhân tắc (do dính, u hay thoát vị).
Dấu hiệu phân trong ruột non: Đây là hình ảnh các hạt vật chất và bọt khí ứ đọng trong ruột non tạo nên hình ảnh giống phân. Dấu hiệu này thường xuất hiện ngay phía trên điểm tắc, giúp định vị vùng chuyển tiếp chính xác hơn.
Dấu hiệu xoáy nước: Gợi ý về tình trạng xoắn ruột, xảy ra khi ruột và mạc treo bị xoắn quanh một trục.
Dấu hiệu thiếu máu ruột: Dấu hiệu bao gồm các tình trạng thành ruột dày (>3mm), phù nề mạc treo, khí trong thành ruột hoặc khí trong tĩnh mạch cửa. Đây là các dấu hiệu tiên lượng nặng.
Trung tâm Chẩn đoán Hình ảnh và Điện quang Can thiệp, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM đóng vai trò quan trọng trong công tác khám chữa bệnh, giúp phát hiện sớm và chính xác các thương tổn, đồng thời hạn chế tối đa các thủ thuật điều trị không cần thiết.
Với phương châm “Chẩn đoán đúng – Điều trị tốt”, Trung tâm thực hiện quy trình chẩn đoán theo tiêu chuẩn quốc tế. Nơi đây quy tụ đội ngũ chuyên gia, y bác sĩ và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, làm việc theo quy trình chuyên nghiệp và phối hợp chặt chẽ giữa đa chuyên khoa để mang lại hiệu quả tối ưu nhất cho người bệnh.
Để đáp ứng nhu cầu chẩn đoán chuyên sâu, Trung tâm được chú trọng đầu tư cơ sở vật chất khang trang cùng hệ thống trang thiết bị, máy móc hiện đại như: máy CT hơn 100.000 lát cắt Somatom Force VB30 của Siemens (Đức), máy CT 1975 lát cắt Revolution Apex Elite của GE HealthCare (Mỹ), hệ thống chụp cộng hưởng từ 3 Tesla SIGNA™ Hero của GE HealthCare (Mỹ), các dòng máy siêu âm 3D, 4D cao cấp…
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Chụp CT tắc ruột là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, hỗ trợ đắc lực trong việc cấp cứu và điều trị tắc ruột. Với độ chính xác lên tới hơn 95%, phương pháp này giúp các bác sĩ không chỉ xác định được vị trí tắc nghẽn mà còn phát hiện sớm những biến chứng nghiêm trọng như thiếu máu hay hoại tử ruột – những tình trạng mà các phương pháp chụp X-quang thông thường dễ dàng bỏ sót.
Cập nhật lần cuối: 10:49 22/09/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Furukawa, A., Yamasaki, M., Takahashi, M., Nitta, N., Tanaka, T., Kanasaki, S., Yokoyama, K., Murata, K., & Sakamoto, T. (2003). CT diagnosis of small bowel obstruction: scanning technique, interpretation and role in the diagnosis. Seminars in Ultrasound CT and MRI, 24(5), 336–352. https://doi.org/10.1016/j.sult.2003.08.001