| Tiêu chí |
Tắc ruột non |
Tắc ruột già |
| Vị trí tắc nghẽn |
Ruột non (từ tá tràng đến hồi tràng) |
Ruột già (từ manh tràng đến trực tràng) |
| Nguyên nhân phổ biến |
- Dính ruột sau phẫu thuật (phổ biến, chiếm khoảng 75% trường hợp)
- Thoát vị
- Các khối u. Thường là do một bệnh ung thư đã di căn đến ruột non từ một vị trí khác như cơ quan sinh dục nữ, vú, phổi hoặc da.
|
- Ung thư đại – trực tràng
- Xoắn đại tràng (đặc biệt là đại tràng sigma)
- Bệnh túi thừa
|
| Triệu chứng lâm sàng |
- Đau bụng quặn cơn, đau từng đợt dữ dội, dồn dập cách nhau từ 5 – 15 phút; xảy ra ở vùng xung quanh rốn hoặc giữa rốn và lồng ngực.
- Buồn nôn, có thể nôn ra dịch mật
- Chướng bụng mức độ nhẹ đến vừa
- Bí trung đại tiện muộn, ban đầu vẫn có thể xì hơi, đi ngoài phân lỏng
|
- Đau bụng âm ỉ, đau tăng vùng bụng dưới
- Bí trung đại tiện sớm (khó tiêu, không xì hơi được)
- Chướng bụng rõ, bụng căng to.
- Táo bón tại thời điểm tắc nghẽn; có thể bị táo bón từng đợt trong vài tháng trước đó.
- Nếu có khối u đại tràng, người bệnh có thể xuất hiện các vệt máu trên phân do xuất huyết.
|
| Âm ruột |
Âm tăng nhiều trong giai đoạn đầu tắc nghẽn, có thể thanh nhẹ, tần số cao. |
Âm giảm hoặc mất dần (nếu tắc lâu ngày hoặc hoại tử). Ban đầu có thể nghe tiếng ồn trần, về sau vắng tiếng |
| Thời gian khởi phát |
Cấp tính, diễn tiến nhanh, triệu chứng rõ |
Mạn tính hơn, diễn tiến chậm, triệu chứng âm ỉ (thường do u, viêm) |
| Chẩn đoán hình ảnh |
Chụp X-Quang bụng cho thấy:
- Ruột giãn (>3cm) vị trí trung tâm ổ bụng, có thể nhìn thấy các nếp gấp niêm mạc ruột.
- Dấu hiệu “mức nước – mức hơi” tập trung ở trung tâm bụng.
|
Chụp X-quang cho thấy:
- Đại tràng giãn to >6cm, manh tràng giãn to >9cm. Xoắn đại tràng sigma có hình dấu “hạt cà phê”.
- Dấu hiệu “mức nước – mức hơi” nằm ở ngoại vi (khung đại tràng).
|
| Điều trị chủ yếu |
- Điều trị bảo tồn như: truyền dịch, đặt sonde dạ dày, theo dõi liên tục nếu bán tắc hoặc chưa có dấu hiệu hoại tử.
- Mổ cấp cứu nếu tắc hoàn toàn, nghẹt, có dấu hiệu thủng/hoại tử hoặc không cải thiện sau 48h can thiệp nội khoa
|
- Thường cần can thiệp ngoại khoa sớm bằng cách phẫu thuật cắt khối u, nối ruột hoặc tạo hậu môn tạm thời.
- Trong một số trường hợp u đại tràng trái có thể dùng nội soi đặt stent giải áp tạm thời trước mổ
|
| Biến chứng nếu chậm trễ |
- Hoại tử ruột non
- Thủng ruột
- Viêm phúc mạc phân
- Sốc nhiễm trùng. Không qua khỏi nếu mổ trễ
|
- Vỡ đại tràng
- Viêm phúc mạc phân
- Nhiễm trùng huyết
- Không qua khỏi nếu xoắn ruột không được mổ kịp thời
|
| Đối tượng dễ mắc |
- Người từng phẫu thuật vùng bụng do dính ruột
- Người có thoát bị bẹn, thoát vị rốn, thoát vị thành bụng
- Người bệnh viêm ruột mạn tính
|
- Người cao tuổi, có tiền sử ung thư đại – trực tràng (tái phát/di căn)
- Người bị viêm túi thừa mạn, bị táo bón nặng, giãn đại tràng
- Người có tiền sử bệnh lý đại tràng (polyp, viêm đại tràng mãn)
|
| Phòng ngừa tái phát |
- Tránh phẫu thuật khi không cần thiết, ưu tiên áp dụng kỹ thuật mổ ít xâm lấn
- Vận động sớm sau mổ dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, hạn chế nằm lâu
- Ăn chậm, nhai kỹ, hạn chế đồ ăn cứng
|
- Tầm soát ung thư đại trực tràng định kỳ (đặc biệt ở người >50 tuổi)
- Điều trị táo bón, viêm túi thừa giai đoạn sớm
- Hạn chế ăn nhiều chất xơ đột ngột khi có hẹp
|
| Tiên lượng |
Phụ thuộc vào thời gian can thiệp và nguyên nhân gây bệnh. Nếu xử lý sớm, trước khi hoại tử, tiên lượng của người bệnh thường tốt. Ngược lại, nếu có biến chứng hoại tử, nguy cơ tử vong sẽ cao hơn. |
Phụ thuộc vào nguyên nhân gốc rễ (u lành hay ác) và tốc độ xử lý. Tắc ruột già do ung thư thường có tiên lượng kém khả quan. Xử lý chậm có thể làm tăng nguy cơ biến chứng. |