Các loại ung thư nguy hiểm có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho cơ thể, đe dọa tính mạng người bệnh. Tìm hiểu về các loại ung thư này để có thể giúp mỗi người chủ động bảo vệ sức khỏe.

Để đánh giá mức độ nguy hiểm của một loại ung thư, bác sĩ, chuyên gia ung bướu thường tập trung vào 2 tiêu chí chính. Thứ nhất là tổng số ca tử vong hàng năm mà bệnh gây ra. Thứ hai là tỷ lệ sống sót tương đối sau 5 năm. (1)
Một số loại ung thư nguy hiểm có thể bao gồm:
Ung thư phổi và phế quản (Lung and Bronchial cancer) thường được gọi chung là ung thư phổi là một trong những loại ung thư phổ biến và nguy hiểm hiện nay, với khoảng 2,5 triệu ca mắc mới và 1,8 triệu ca tử vong trong năm 2022, chiếm gần 19% tổng số ca tử vong do ung thư trên toàn cầu.
Hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi, đặc biệt tại các quốc gia châu Á. Ô nhiễm không khí cũng là yếu tố góp phần làm gia tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Biện pháp phòng ngừa hiệu quả là ngừng hút thuốc và duy trì môi trường sống trong lành.
Ung thư phổi có thể được tầm soát sớm bằng cách chụp X-quang ngực và chụp CT hàng năm. Người nằm trong nhóm nguy cơ cao như hút thuốc thường xuyên hoặc tiếp xúc với hóa chất độc hại (như radon, amiăng, asen, crom, niken, berili, cadmium) nên khám sức khỏe định kỳ 1-2 lần/năm. Việc phát hiện sớm giúp loại trừ nguy cơ mắc bệnh, tăng cơ hội điều trị thành công và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Ung thư đại trực tràng (Colorectal Cancer) là loại ung thư phổ biến đứng thứ hai trên thế giới, với khoảng 1,9 triệu ca mắc mới và 900.000 ca tử vong riêng trong năm 2022, chiếm gần 10% tổng số ca tử vong do ung thư toàn cầu. Mặc dù ung thư đại trực tràng gây ra gánh nặng bệnh tật lớn, nhưng có tiên lượng sống khả quan hơn ung thư phổi, với tỷ lệ sống sót sau 5 năm khoảng 65%.
Tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng ở người trẻ tuổi đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng trong những năm gần đây. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: chế độ ăn nhiều thịt đỏ, ít rau quả, uống rượu thường xuyên, chỉ số khối cơ thể (BMI) cao, thiếu vận động thể chất.
Để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh, mỗi người nên chủ động tầm soát ung thư đại trực tràng định kỳ. Việc phát hiện và loại bỏ sớm các polyp (nếu có) trong quá trình nội soi giúp ngăn ngừa sự phát triển của các khối u ác tính, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị, cải thiện chất lượng cuộc sống.
Ung thư gan (Liver Cancer) là loại ung thư phổ biến đứng thứ ba trên thế giới, với khoảng 760.000 ca tử vong được ghi nhận trong năm 2022, chiếm gần 8% tổng số ca tử vong do ung thư trên toàn cầu. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của người bệnh ung thư gan chỉ đạt khoảng 20,1%, cho thấy đây là một trong các loại ung thư nguy hiểm.
Gánh nặng ung thư gan phân bố không đồng đều giữa các khu vực, với tỷ lệ mắc và tử vong cao tập trung ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình như khu vực châu Á và châu Phi. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nhiễm virus viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV). Trong đó, HBV lây truyền qua các dịch cơ thể như máu và tinh dịch, còn HCV chủ yếu lây qua đường tiếp xúc trực tiếp với máu nhiễm bệnh.
Hiện nay, các phương pháp điều trị ung thư gan bao gồm liệu pháp miễn dịch, điều trị nhắm trúng đích, xạ trị, phẫu thuật cắt bỏ khối u, và trong một số trường hợp đặc biệt, ghép gan được xem là lựa chọn tối ưu giúp kéo dài thời gian sống cho người bệnh. Tiêm chủng phòng viêm gan và điều trị sớm các bệnh gan mạn tính là biện pháp phòng ngừa hiệu quả đối với loại ung thư nguy hiểm này.
Ung thư tụy (Pancreatic Cancer) là một trong những loại ung thư nguy hiểm và khó điều trị. Ung thư tụy bắt đầu từ mô của tuyến tụy – cơ quan chịu trách nhiệm tiêu hóa thức ăn và sản xuất insulin. Tỷ lệ sống sau 5 năm mắc ung thư tụy đạt khoảng 12,8% và nếu phát hiện muộn, con số này giảm xuống còn khoảng 1%. (2)
Về mặt sinh học, ung thư tụy có tính ác tính cao, di căn nhanh. Nguyên nhân chính là đột biến gen KRAS và quá trình chuyển đổi biểu mô – trung mô (EMT), khiến tế bào ung thư dễ xâm lấn và kháng thuốc hóa trị. Ở giai đoạn IV, phần lớn người bệnh chỉ sống khoảng một năm sau chẩn đoán.
Chẩn đoán bệnh ung thư tụy khá khó khăn do tuyến tụy nằm sâu trong ổ bụng và các triệu chứng ban đầu thường mơ hồ, dễ bị bỏ qua. Khi phát hiện, đa số người bệnh đã ở giai đoạn tiến triển, khiến việc điều trị trở nên hạn chế. Các yếu tố nguy cơ bao gồm hút thuốc lá, béo phì, tiểu đường, viêm tụy mạn tính, đột biến gen, tiếp xúc lâu dài với hóa chất độc hại.

Thực quản là một ống cơ nối họng với dạ dày, có chức năng vận chuyển thức ăn từ miệng xuống hệ tiêu hóa. Ung thư thực quản (Esophageal Cancer) là một trong những loại ung thư có tiên lượng xấu, với tỷ lệ sống sau 5 năm đạt khoảng 21,6%.
Theo ước tính của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), trong năm 2024, có khoảng 16.130 người tại Hoa Kỳ không qua khỏi do ung thư thực quản, phản ánh tính chất nguy hiểm và mức độ khó điều trị của căn bệnh này.
Các yếu tố nguy cơ chính của bệnh bao gồm tuổi cao, giới tính nam, hút thuốc lá, uống rượu thường xuyên, tình trạng trào ngược dạ dày – thực quản kéo dài, gây tổn thương mạn tính ở niêm mạc thực quản. Tùy theo giai đoạn tiến triển của bệnh, bác sĩ có thể lựa chọn phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc áp dụng liệu pháp miễn dịch nhằm kiểm soát khối u và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
Ung thư túi mật (Gallbladder Cancer) là một loại ung thư hiếm gặp, có mức độ ác tính cao. Mặc dù không phổ biến nhưng căn bệnh này lại có tỷ lệ gây tử vong cao, khiến nó trở thành một trong các loại ung thư nguy hiểm.
Tỷ lệ sống sau 5 năm đạt khoảng 15 – 20%. Khi bệnh di căn xa, con số này giảm xuống còn 3,6%. Nguyên nhân chủ yếu là do ung thư túi mật thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, các triệu chứng ban đầu của bệnh thường mờ nhạt và dễ bị bỏ qua. Túi mật cũng không có lớp thanh mạc bảo vệ, nên tế bào ung thư dễ dàng xâm lấn sang gan và các cơ quan lân cận, làm tăng tốc độ di căn và gây khó khăn cho việc điều trị. (3)
Bệnh bạch cầu (Leukemia) là một trong những loại ung thư huyết học nguy hiểm. Bệnh bạch cầu là thuật ngữ chỉ các loại ung thư bắt nguồn từ tế bào gốc trong tủy xương – nơi sản sinh ra các tế bào máu. Khi các tế bào này bị đột biến gen, chúng phát triển mất kiểm soát, lấn át tế bào khỏe mạnh, làm suy yếu hệ miễn dịch, dẫn đến tình trạng thiếu máu, nhiễm trùng, xuất huyết.
Tỷ lệ sống sau 5 năm ở người mắc bệnh bạch cầu trung bình đạt khoảng 67%. Tuy nhiên, tiên lượng sống thay đổi đáng kể tùy theo thể bệnh có thể như sau:
Nguyên nhân gây bệnh bạch cầu hiện chưa được xác định rõ, nhưng một số yếu tố nguy cơ được ghi nhận gồm: hút thuốc lá, tiếp xúc lâu dài với benzen, điều trị hóa trị hoặc xạ trị trước đó, phơi nhiễm phóng xạ liều cao. Tùy thuộc vào thể bệnh và giai đoạn tiến triển, phác đồ điều trị có thể bao gồm hóa trị, xạ trị, ghép tủy xương hoặc ghép tế bào gốc.

Tỷ lệ sống sau 5 năm mắc ung thư buồng trứng (Ovarian Cancer) khoảng 44,7% và giảm xuống 30,2% khi bệnh di căn xa. Ung thư buồng trứng xảy ra khi tế bào trong buồng trứng hoặc ống dẫn trứng bị đột biến và phát triển mất kiểm soát.
Ung thư buồng trứng chưa có xét nghiệm sàng lọc đại trà hiệu quả như chụp nhũ ảnh trong ung thư vú. Các triệu chứng ban đầu như đầy hơi, đau vùng chậu, thay đổi tiểu tiện thường mơ hồ và dễ bị bỏ qua. Vì thế, đa số ca bệnh được chẩn đoán muộn, khi ung thư đã lan rộng.
Nguy cơ mắc bệnh tăng cao ở người mang đột biến gen BRCA1, BRCA2 hoặc hội chứng Lynch. Thế nên, xét nghiệm di truyền và tầm soát ung thư định kỳ giúp phát hiện sớm và định hướng phòng ngừa hiệu quả.
Điều trị ung thư buồng trứng chủ yếu gồm phẫu thuật, hóa trị và liệu pháp nhắm trúng đích. Gần đây, liệu pháp kháng thể đơn dòng được sử dụng để tấn công protein đặc hiệu trên tế bào ung thư, hoặc kích hoạt hệ miễn dịch tiêu diệt tế bào ác tính đã mang lại hy vọng mới trong điều trị ung thư buồng trứng.
Ung thư tuyến tiền liệt (Prostate Cancer) là một trong những loại ung thư phổ biến ở nam giới. Nhờ xét nghiệm PSA (xét nghiệm tìm kháng nguyên đặc hiệu của tuyến tiền liệt) và khám lâm sàng định kỳ, bệnh thường được phát hiện sớm, giúp tỷ lệ sống sau 5 năm đạt tới 98%.
Tuy nhiên, khi ung thư di căn xa, tỷ lệ sống 5 năm giảm xuống chỉ còn khoảng 43%. Nguy hiểm hơn, nếu tế bào ung thư kháng hormon điều trị, được gọi là ung thư tuyến tiền liệt kháng thiến (castration-resistant prostate cancer); việc điều trị có thể gặp khó khăn, tiềm ẩn nguy cơ tử vong cao.
Các yếu tố nguy cơ gồm chế độ ăn nhiều thịt đỏ, thực phẩm giàu chất béo từ sữa, ít rau củ quả, tuổi cao (nam giới trên 50 tuổi). Hầu hết các ca bệnh ung thư tuyến tiền liệt được phát hiện ở độ tuổi khoảng 65. Nam giới gốc Phi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người da trắng, châu Á hoặc gốc Tây Ban Nha.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo. Mức độ nguy hiểm của các bệnh ung thư có sự khác nhau tùy từng trường hợp cụ thể, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa Ung bướu.

HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Tóm lại, các loại ung thư nguy hiểm gồm các bệnh nào tùy thuộc nhiều yếu tố. Mỗi người cần xây dựng lối sống khoa học, kết hợp tầm soát ung thư định kỳ… để góp phần giảm thiểu nguy cơ mắc phải bệnh. Người bệnh ung thư cần tuân thủ phác đồ chữa trị của bác sĩ để nhận được lợi ích tối ưu.