Bầu uống mật ong được không là thắc mắc của nhiều mẹ khi muốn bổ sung loại thực phẩm có vị ngọt tự nhiên này vào chế độ ăn thai kỳ. Nhìn chung, phụ nữ mang thai có thể sử dụng mật ong với lượng hợp lý nếu sản phẩm đảm bảo an toàn. Tuy nhiên, mật ong chứa nhiều đường nên mẹ cần chú ý lượng tiêu thụ, đặc biệt khi có nguy cơ hoặc đang mắc đái tháo đường thai kỳ. Vậy uống mật ong thế nào để vừa an toàn vừa phù hợp với chế độ dinh dưỡng khi mang thai?

Bầu uống mật ong được nếu sử dụng với lượng hợp lý và chọn sản phẩm đảm bảo an toàn. Mật ong không thuộc nhóm thực phẩm cần kiêng tuyệt đối trong thai kỳ, nhưng chứa nhiều đường nên mẹ bầu cần hạn chế dùng quá mức, đặc biệt khi có đường huyết cao hoặc đái tháo đường thai kỳ.
CDC khuyến cáo không cho trẻ dưới 1 tuổi dùng mật ong vì mật ong có thể chứa bào tử Clostridium botulinum. Ở người lớn, tình trạng bào tử định cư trong ruột và sinh độc tố rất hiếm. Ngoài ra, CDC cũng mô tả botulism do định cư ở ruột người lớn là một thể bệnh rất hiếm. Vì vậy, nguy cơ này ở trẻ sơ sinh không đồng nghĩa thai phụ phải kiêng mật ong.
Độ an toàn còn phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm. Mật ong nguyên chất, có nhãn và nguồn gốc rõ ràng giúp người dùng kiểm soát thành phần tốt hơn. FDA đã ghi nhận một số sản phẩm gắn nhãn mật ong có thêm chất tạo ngọt không được khai báo.
Các tổng quan về an toàn thực phẩm cũng cho thấy mật ong có thể mang dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y hoặc kim loại nặng tùy môi trường và thực hành nuôi ong. Do đó, nên ưu tiên sản phẩm còn nguyên bao bì, truy xuất được nguồn gốc và bảo quản đúng hướng dẫn.

Mật ong có thể đóng vai trò như một thực phẩm tạo ngọt và cung cấp năng lượng nhanh, nhưng không phải thực phẩm bắt buộc trong thai kỳ. Lợi ích nên được nhìn nhận ở mức vừa phải và đặt trong tổng thể chế độ ăn cân đối.
Mật ong chủ yếu cung cấp carbohydrate. Theo dữ liệu của USDA, một thìa canh mật ong khoảng 21 g cung cấp xấp xỉ 65 kcal và 17,3 g carbohydrate. Vì vậy, một lượng nhỏ có thể bổ sung năng lượng nhanh khi thai phụ ăn uống kém hoặc cần thêm năng lượng giữa các bữa. Tuy nhiên, mật ong không điều trị nguyên nhân gây mệt mỏi như thiếu máu, thiếu ngủ hoặc bệnh lý trong thai kỳ.
Mật ong có thể dùng thay một phần đường ăn trong đồ uống hoặc món ăn, nhưng không nên xem là chất tạo ngọt có thể sử dụng không giới hạn. WHO xếp đường tự nhiên có trong mật ong vào nhóm đường tự do, vì vậy lượng mật ong vẫn cần được tính vào tổng lượng đường trong ngày.
Mật ong có thể giúp làm dịu cảm giác kích ứng họng và giảm triệu chứng ho ở một số người. NICE ghi nhận bằng chứng còn hạn chế nhưng cho thấy mật ong có thể mang lại một số lợi ích trong giảm ho cấp ở người trên 1 tuổi. Healthdirect Australia cũng liệt kê đồ uống chanh và mật ong là một lựa chọn có thể dùng khi đau họng trong thai kỳ.
Nếu ho kéo dài, ho tăng dần hoặc kèm sốt, khó thở, đau ngực, khò khè hay tình trạng toàn thân xấu đi, thai phụ nên được thăm khám thay vì chỉ tiếp tục dùng mật ong. Mật ong chỉ hỗ trợ triệu chứng và không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị nguyên nhân gây ho.
Mật ong chứa một số hợp chất phenolic và flavonoid có hoạt tính chống oxy hóa. Một tổng quan trên các thử nghiệm lâm sàng ở người ghi nhận một số tác động có lợi của mật ong ở các nhóm đối tượng khác nhau, nhưng nghiên cứu còn không đồng nhất và không tập trung riêng vào phụ nữ mang thai. Vì vậy, có thể xem các hợp chất chống oxy hóa là giá trị bổ sung của mật ong, nhưng chưa có cơ sở để khẳng định uống mật ong giúp thai phụ tăng cường miễn dịch rõ rệt.
Rủi ro đáng lưu ý không nằm ở việc mật ong là mật ong nuôi hay mật ong rừng, mà ở khả năng kiểm soát nguồn gốc, môi trường khai thác, chế biến và ghi nhãn. Các nghiên cứu tổng quan cho thấy mật ong có thể chứa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y và kim loại nặng ở các mức khác nhau. Điều này không có nghĩa mọi sản phẩm đều gây hại, nhưng cho thấy việc lựa chọn nguồn đáng tin cậy là cần thiết.
Mẹ bầu nên chọn sản phẩm có nhãn đầy đủ, nơi sản xuất hoặc đơn vị chịu trách nhiệm rõ ràng, bao bì nguyên vẹn và còn hạn sử dụng. Với sản phẩm pha hoặc bị pha trộn, thành phần thực tế có thể khác thông tin người dùng kỳ vọng. FDA đã phát hiện một số mẫu mật ong có chất tạo ngọt bổ sung không được khai báo.
Mật ong dù có nguồn gốc tự nhiên vẫn giàu đường. WHO xem đường có tự nhiên trong mật ong là đường tự do và khuyến nghị người lớn, trẻ em duy trì lượng đường tự do dưới 10% tổng năng lượng, đồng thời mức dưới 5% có thể mang lại thêm lợi ích sức khỏe. Đây là khuyến nghị chung, không phải liều mật ong riêng cho thai phụ.
Nếu đã mắc đái tháo đường thai kỳ, việc kiểm soát carbohydrate và theo dõi đường huyết cần được ưu tiên. ACOG nhấn mạnh chế độ ăn lành mạnh, ăn đều trong ngày và theo dõi đường huyết để hạn chế các đợt tăng đường huyết. Khi đó, lượng mật ong phù hợp cần dựa trên kế hoạch ăn uống cá thể hóa thay vì áp dụng một con số chung.
Dị ứng mật ong hiếm nhưng vẫn có thể xảy ra do protein từ ong hoặc thành phần phấn hoa còn hiện diện trong sản phẩm. Một tổng quan về dị ứng với sản phẩm từ ong ghi nhận phản ứng có thể từ triệu chứng nhẹ tại chỗ đến phản vệ. Thai phụ nên ngừng dùng nếu xuất hiện ngứa miệng, nổi mề đay, sưng môi hoặc các biểu hiện bất thường sau khi uống mật ong.
Nếu có khó thở, khò khè, sưng lưỡi hoặc họng, choáng váng hay cảm giác sắp ngất, cần được hỗ trợ y tế khẩn cấp. Người từng có phản ứng với mật ong hoặc các sản phẩm từ ong không nên tự thử lại trong thai kỳ.

Hiện không có khuyến nghị sản khoa chính thức quy định mọi thai phụ nên uống 1 đến 2 thìa mật ong mỗi ngày. Lượng phù hợp phụ thuộc vào tổng khẩu phần, mức tiêu thụ đồ ngọt, cân nặng, đường huyết và bệnh lý kèm theo. Một thìa canh mật ong đã cung cấp khoảng 17,3 g carbohydrate theo USDA, nên nếu chỉ dùng để tạo vị, ưu tiên lượng nhỏ và không cần sử dụng hằng ngày.
Có thể dựa vào giới hạn đường tự do của WHO để kiểm soát tổng thể, thay vì đặt riêng một hạn mức cho mật ong. Thai phụ có đái tháo đường thai kỳ, đái tháo đường từ trước hoặc đang được yêu cầu theo dõi carbohydrate nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về lượng dùng cụ thể.
Không có bằng chứng tốt cho thấy buổi sáng là thời điểm bắt buộc hoặc tốt hơn để thai phụ uống mật ong. Cũng chưa có cơ sở để khẳng định mọi mẹ bầu phải tránh mật ong khi đói hoặc trước khi ngủ chỉ vì nguy cơ tăng đường huyết ban đêm. Thời điểm sử dụng nên dựa vào khả năng dung nạp, tổng lượng đường trong bữa và kế hoạch kiểm soát đường huyết nếu có.
Nếu dễ buồn nôn, trào ngược hoặc đầy bụng, mẹ bầu nên tránh thời điểm khiến triệu chứng nặng hơn. Không nên nhâm nhi nước mật ong ngọt trong thời gian dài vì tăng tiếp xúc đường với răng. NHS lưu ý thực phẩm và đồ uống nhiều đường có thể góp phần gây sâu răng và tăng năng lượng khẩu phần.
Mật ong có thể pha với nước ấm hoặc nước ở nhiệt độ dễ uống. Khi pha, yếu tố quan trọng hơn là lượng mật ong, chất lượng sản phẩm và các nguyên liệu đi kèm. Có thể kết hợp với chanh hoặc gừng ở lượng dùng như thực phẩm nếu cơ thể dung nạp tốt.
Với gừng, MotherToBaby cho biết sử dụng vừa phải như một phần của chế độ ăn cân đối chưa được ghi nhận gây vấn đề cho thai kỳ. Tuy nhiên, các sản phẩm thảo dược dạng cô đặc hoặc thực phẩm bổ sung cần thận trọng hơn. NHS lưu ý không phải mọi sản phẩm “tự nhiên” đều an toàn khi mang thai.
Trong thai kỳ, nhu cầu dinh dưỡng và tình trạng sức khỏe của mỗi mẹ bầu có thể khác nhau. Nếu còn băn khoăn bầu uống mật ong được không, lượng dùng bao nhiêu hoặc cần điều chỉnh chế độ ăn thế nào, mẹ có thể đến Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được bác sĩ thăm khám và tư vấn phù hợp. Dựa trên tình trạng sức khỏe, giai đoạn thai kỳ và các yếu tố nguy cơ như đái tháo đường thai kỳ, bác sĩ có thể đưa ra hướng dẫn dinh dưỡng và theo dõi thai kỳ phù hợp cho từng trường hợp.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Như vậy, với thắc mắc bầu uống mật ong được không, mẹ có thể sử dụng mật ong trong thai kỳ nếu dùng với lượng hợp lý và lựa chọn sản phẩm đảm bảo an toàn. Mẹ cần kiểm soát tổng lượng đường trong chế độ ăn, tránh lạm dụng mật ong và thận trọng nếu có đường huyết cao hoặc đái tháo đường thai kỳ. Sử dụng mật ong phù hợp nên là một phần của chế độ dinh dưỡng đa dạng, cân đối thay vì xem đây là nguồn dưỡng chất chính.