Trong thai kỳ, việc lựa chọn trái cây phù hợp giúp mẹ bổ sung dưỡng chất đồng thời hạn chế những ảnh hưởng không mong muốn từ chế độ ăn. Vì vậy, bầu ăn chôm chôm được không là thắc mắc của nhiều thai phụ khi loại quả này có vị ngọt và khá phổ biến. Chôm chôm có thể cung cấp carbohydrate, chất xơ, vitamin C cùng một số khoáng chất, nhưng mẹ bầu vẫn cần chú ý khẩu phần và cách ăn. Đặc biệt, thai phụ cần kiểm soát đường huyết nên thận trọng hơn khi sử dụng loại quả này.

Phụ nữ mang thai có thể ăn chôm chôm nếu quả tươi, được rửa sạch và dùng với khẩu phần phù hợp. Chôm chôm cung cấp vitamin C, chất xơ và một số khoáng chất cần thiết. Tuy nhiên, mẹ bầu nên chọn quả tươi, rửa sạch, hạn chế ăn quá nhiều và chú ý khẩu phần nếu mắc đái tháo đường thai kỳ.
Hướng dẫn dinh dưỡng trong thai kỳ khuyến khích lựa chọn đa dạng thực phẩm giàu dinh dưỡng, trong đó có trái cây, không có khuyến cáo chung yêu cầu thai phụ phải kiêng chôm chôm nếu không có chống chỉ định hoặc phản ứng cá nhân. Hướng dẫn Dinh dưỡng cho người Mỹ 2020-2025 cũng nhấn mạnh phụ nữ mang thai nên đáp ứng nhu cầu năng lượng và dưỡng chất tăng lên bằng các thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Chôm chôm nên được xem là một loại trái cây trong khẩu phần chứ không phải nguồn dinh dưỡng chính cho thai kỳ. Thành phần của quả thay đổi theo giống và độ chín. Dữ liệu thành phần thực phẩm của Philippines ghi nhận 100 g phần ăn được của chôm chôm cung cấp khoảng 87 kcal, 18,6 g carbohydrate và 0,9 g chất xơ. Các cơ sở dữ liệu và nghiên cứu khác có thể cho số liệu khác nhau do giống, vùng trồng và phương pháp phân tích.

Khi dùng với lượng hợp lý, chôm chôm có thể là món tráng miệng hoặc bữa phụ giúp đa dạng nguồn trái cây. Giá trị của loại quả này chủ yếu nằm ở carbohydrate, vitamin C, một phần chất xơ và vi chất. Tuy nhiên, mẹ bầu vẫn cần kết hợp rau, ngũ cốc nguyên hạt, thực phẩm giàu đạm, chất béo lành mạnh và nhiều loại trái cây khác để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng trong thai kỳ.
Chôm chôm có chất xơ nên có thể đóng góp một phần vào tổng lượng chất xơ hằng ngày. Chất xơ giúp tăng khối lượng phân và hỗ trợ nhu động ruột, từ đó góp phần phòng táo bón khi chế độ ăn tổng thể cung cấp đủ chất xơ và nước. Đây là điểm đáng lưu ý vì thay đổi hormone trong thai kỳ có thể làm hệ tiêu hóa hoạt động chậm hơn.
Đại học Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) cho biết táo bón thường gặp trong thai kỳ và khuyến nghị khoảng 25 g chất xơ mỗi ngày từ trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt, đậu, hạt và các nguồn phù hợp khác. Vì vậy, lợi ích của chôm chôm nên được hiểu là đóng góp vào khẩu phần giàu chất xơ, không phải tự nó có tác dụng điều trị táo bón.
Carbohydrate trong chôm chôm cung cấp năng lượng cho cơ thể. Phần thịt quả cũng chứa vitamin C, nhưng hàm lượng có thể dao động đáng kể giữa các giống và điều kiện trồng. Một tổng quan khoa học về chôm chôm ghi nhận vitamin C trong phần thịt của nhiều giống dao động khoảng 21,5-49,5 mg/100 g, trong khi một số giống có mức cao hơn.
Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) xác định vitamin C tham gia vào chức năng miễn dịch, tổng hợp collagen và hoạt động chống oxy hóa sinh lý. Nhu cầu khuyến nghị ở phụ nữ mang thai từ 19 tuổi trở lên là 85 mg/ngày. Chôm chôm có thể góp phần bổ sung vitamin C nhưng không nên được xem là thực phẩm có khả năng “tăng miễn dịch” hoặc thay thế một chế độ ăn cân đối.
Vitamin C có khả năng tăng hấp thu sắt không heme, dạng sắt có trong thực phẩm thực vật và thực phẩm tăng cường sắt. Theo NIH, đây là một trong những vai trò sinh lý đã được xác lập của vitamin C. Vì vậy, dùng một phần trái cây chứa vitamin C trong bữa có đậu, rau xanh hoặc ngũ cốc tăng cường sắt có thể hỗ trợ cơ thể hấp thu sắt không heme tốt hơn.
Tuy nhiên, chôm chôm không phải nguồn sắt đáng kể và không thể tự “phòng thiếu máu thai kỳ”. Nhu cầu sắt ở phụ nữ mang thai 19-50 tuổi là 27 mg/ngày theo NIH. Việc phòng và xử trí thiếu sắt cần dựa trên toàn bộ chế độ ăn, viên bổ sung theo chỉ định và kết quả theo dõi thai kỳ.
Chôm chôm không phải thực phẩm cần kiêng trong thai kỳ, nhưng ăn quá nhiều có thể làm khẩu phần mất cân đối và tăng lượng carbohydrate nạp vào. Thai phụ mắc đái tháo đường thai kỳ hoặc đang được yêu cầu kiểm soát đường huyết cần chú ý khẩu phần hơn, thay vì mặc định rằng trái cây tự nhiên có thể ăn không giới hạn.
Chôm chôm chứa carbohydrate và các loại đường tự nhiên như sucrose, fructose và glucose. Một phân tích về thành phần quả chôm chôm cho thấy hàm lượng đường thay đổi theo giai đoạn chín và giống. Vì carbohydrate ảnh hưởng trực tiếp đến glucose máu, ăn khẩu phần lớn trong một lần có thể làm đường huyết sau ăn tăng nhiều hơn, đặc biệt ở người có rối loạn dung nạp glucose.
Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) vẫn xếp trái cây vào chế độ ăn của người mắc đái tháo đường, nhưng lưu ý phải tính lượng carbohydrate và ưu tiên trái cây tươi, đông lạnh hoặc đóng hộp không thêm đường. Với đái tháo đường thai kỳ, khẩu phần cụ thể nên được cá thể hóa theo kế hoạch dinh dưỡng và kết quả theo dõi đường huyết.

Ăn quá nhiều chôm chôm trong một lần có thể khiến một số mẹ bầu cảm thấy đầy bụng, chướng bụng hoặc khó chịu đường tiêu hóa. Nguy cơ này có thể rõ hơn khi lượng trái cây nạp vào đột ngột tăng cao hoặc chế độ ăn trong ngày chưa cân đối.
Để hạn chế tình trạng này, mẹ bầu nên chia lượng trái cây hợp lý trong ngày, ăn chôm chôm với khẩu phần vừa phải và theo dõi khả năng dung nạp của cơ thể. Nếu xuất hiện đau bụng, tiêu chảy hoặc các triệu chứng tiêu hóa kéo dài sau khi ăn, nên ngừng sử dụng và trao đổi với bác sĩ để xác định nguyên nhân.
Dị ứng với chôm chôm được ghi nhận nhưng dữ liệu còn rất hạn chế. Một báo cáo ca trên Journal of Allergy and Clinical Immunology từng mô tả phản vệ sau khi ăn chôm chôm. Báo cáo đơn lẻ không cho biết tần suất dị ứng trong cộng đồng, nhưng cho thấy phản ứng nghiêm trọng có thể xảy ra ở người nhạy cảm.
Nếu sau khi ăn xuất hiện ngứa, nổi mề đay, sưng môi hoặc mí mắt, đau bụng, nôn ói, khò khè hay khó thở, cần ngừng ăn. Các dấu hiệu khó thở, sưng lưỡi hoặc họng, chóng mặt, tụt huyết áp hay phản ứng tiến triển nhanh cần được cấp cứu. Thai phụ từng dị ứng với chôm chôm không nên tự thử ăn lại để kiểm tra.
Hiện không có khuyến cáo y khoa chính thống quy định riêng rằng thai phụ chỉ được ăn chôm chôm 100-200 g/lần hoặc 2-3 lần/tuần. Vì vậy, không nên xem các con số này là “liều an toàn” bắt buộc. Cách thực tế hơn là dùng một khẩu phần vừa phải trong tổng lượng trái cây của ngày, đồng thời luân phiên với bưởi, kiwi, chuối, quả mọng hoặc các loại trái cây phù hợp khác.
Nếu cần kiểm soát carbohydrate, có thể tham khảo nguyên tắc của ADA: một khẩu phần trái cây thường được quy đổi để cung cấp khoảng 15 g carbohydrate, nhưng kích thước khẩu phần thay đổi theo từng loại quả. Với chôm chôm, thai phụ mắc đái tháo đường thai kỳ nên ưu tiên kế hoạch khẩu phần do bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng thiết lập thay vì tự áp dụng số quả cố định.
Dấu hiệu cho thấy nên xem lại khẩu phần gồm đầy bụng, khó chịu tiêu hóa hoặc đường huyết sau ăn cao hơn mục tiêu cá nhân. Nếu đang theo dõi glucose tại nhà, mẹ bầu có thể ghi lại lượng ăn và kết quả đường huyết theo hướng dẫn chuyên môn để điều chỉnh phù hợp.
Có thể chọn các giống chôm chôm quen thuộc như chôm chôm nhãn, Java, chôm chôm dính hoặc chôm chôm Thái nếu quả còn tươi và nguồn gốc phù hợp. Ưu tiên quả nguyên vẹn, không dập nát, mốc, rỉ nước hay có mùi lên men. Chôm chôm đóng hộp ngâm siro thường có thêm đường nên không phải lựa chọn ưu tiên, nhất là khi cần kiểm soát đường huyết.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) khuyến nghị phụ nữ mang thai rửa kỹ trái cây dưới vòi nước chảy trước khi ăn hoặc sơ chế, kể cả những loại sẽ bóc vỏ. Không nên dùng xà phòng, chất tẩy rửa hoặc dung dịch tẩy để rửa thực phẩm. Cần loại bỏ phần dập hỏng vì vi sinh vật có thể phát triển tại các vị trí này.
Sau khi mua, nên giữ chôm chôm ở nơi sạch, mát và sử dụng khi còn tươi; nếu bảo quản lạnh, tránh để quả tiếp xúc với thực phẩm sống có nguy cơ gây nhiễm chéo. Với các loại quả hoang dã được gọi là “chôm chôm rừng” nhưng chưa xác định rõ loài và tính ăn được, thai phụ không nên thử chỉ dựa vào tên gọi hoặc kinh nghiệm truyền miệng.
Cách đơn giản là rửa sạch vỏ, bóc bằng tay sạch rồi ăn trực tiếp phần thịt, bỏ hạt. Có thể dùng chôm chôm cùng sữa chua không đường hoặc phối hợp với các loại trái cây khác trong khẩu phần. Nếu làm sinh tố, nên tránh thêm đường, sữa đặc hoặc siro; dùng cả phần thịt quả thay vì lọc lấy nước sẽ giữ lại chất xơ tốt hơn.
Phần hạt và vỏ hạt không phải phần được khuyến nghị dùng làm thực phẩm. Các nghiên cứu về chôm chôm chủ yếu khảo sát thành phần hóa học của hạt hoặc vỏ trong điều kiện thí nghiệm; chưa có cơ sở tốt để khẳng định lớp bám quanh hạt ở lượng ăn thông thường gây giảm hấp thu sắt hay gây hại cho thai nhi. Vì vậy, mẹ bầu chỉ nên ăn phần thịt dễ tách và bỏ hạt, thay vì cố nhai hoặc nuốt phần hạt.

Nếu còn băn khoăn về chế độ ăn trong thai kỳ hoặc cần kiểm soát dinh dưỡng do đái tháo đường thai kỳ, tăng cân chưa phù hợp hay các vấn đề sức khỏe khác, mẹ bầu có thể đến Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh để được thăm khám và tư vấn. Bác sĩ phối hợp cùng chuyên gia dinh dưỡng đánh giá tình trạng sức khỏe, nhu cầu dinh dưỡng và hướng dẫn xây dựng khẩu phần phù hợp theo từng giai đoạn thai kỳ. Chủ động theo dõi sức khỏe và dinh dưỡng giúp mẹ có thêm cơ sở chăm sóc thai kỳ khoa học, an toàn.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Như vậy, bầu ăn chôm chôm được không thì câu trả lời là có, miễn là mẹ ăn với lượng phù hợp và đảm bảo vệ sinh thực phẩm. Chôm chôm giúp bổ sung vitamin C, chất xơ và một số khoáng chất, góp phần đa dạng chế độ dinh dưỡng trong thai kỳ. Tuy nhiên, mẹ không nên ăn quá nhiều, nhất là khi cần kiểm soát đường huyết hoặc mắc đái tháo đường thai kỳ. Việc cân đối chôm chôm với các loại trái cây và nhóm thực phẩm khác sẽ giúp xây dựng khẩu phần hợp lý hơn.