Khi một cơn nhồi máu cơ tim xảy ra, từng giây trôi qua đều mang ý nghĩa sống còn. Khi mạch vành bị tắc nghẽn, tim thiếu máu nuôi, có thể dẫn đến tử vong hoặc suy tim nếu không xử trí kịp thời. Trong nhiều trường hợp, phẫu thuật trở thành “phao cứu sinh” giúp tái thông dòng máu nuôi tim. Vậy phẫu thuật nhồi máu cơ tim là gì? Cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

Phẫu thuật nhồi máu cơ tim là một thuật ngữ phổ biến trong thực hành lâm sàng, thường dùng để chỉ các can thiệp cấp cứu nhằm tái tưới máu cho vùng cơ tim bị thiếu máu do tắc nghẽn động mạch vành.
Khi một nhánh mạch vành chính bị tắc nghẽn hoàn toàn, vùng cơ tim được nuôi dưỡng bởi nhánh đó sẽ nhanh chóng bị hoại tử nếu không được tái thông kịp thời. Do đó, phẫu thuật nhồi máu cơ tim đóng vai trò then chốt trong việc cứu sống người bệnh và bảo tồn chức năng tim mạch. Phẫu thuật hoặc thủ thuật can thiệp nhồi máu cơ tim giúp mở lại dòng máu lưu thông, giảm diện tích vùng cơ tim tổn thương, đồng thời cải thiện tiên lượng sống còn về lâu dài.
Tùy vào mức độ tổn thương, thời gian nằm viện và tình trạng sức khỏe của người bệnh, bác sĩ tim mạch can thiệp sẽ cân nhắc chỉ định phương pháp điều trị phù hợp như can thiệp mạch vành qua da, đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành trong trường hợp nặng.

Dưới đây là các tình huống cụ thể lâm sàng có thể cần xem xét chỉ định thực hiện thủ thuật hoặc phẫu thuật trong bối cảnh nhồi máu cơ tim cấp:
Điều trị nội khoa bao gồm dùng thuốc tiêu sợi huyết, thuốc kháng kết tập tiểu cầu và thuốc chống đông,… được xem là liệu pháp tái tưới máu ban đầu trong những trường hợp không có khả năng can thiệp ngay lập tức. Tuy nhiên, nếu sau điều trị mà triệu chứng vẫn không thuyên giảm hoặc xuất hiện thêm các biến chứng nghiêm trọng khác bác sĩ sẽ xem xét phương án phẫu thuật.
Khi động mạch vành bị tổn thương nhiều nhánh, đòi hỏi phải có chiến lược tái thông toàn diện. Trong nhiều trường hợp, đặt stent không đủ hiệu quả do tổn thương lan tỏa, vôi hóa nặng hoặc nguy cơ tái hẹp cao. Khi đó, phẫu thuật bắc cầu động mạch vành sẽ giúp cải thiện tưới máu và cải thiện tiên lượng sống lâu dài cho người bệnh.
Một trong những biến chứng nghiêm trọng và thường gặp sau nhồi máu cơ tim là vỡ thành tim tự do, vỡ vách liên thất hoặc đứt cơ nhú gây hở van hai lá cấp tính. Đây là những biến cố có tỷ lệ tử vong cực kỳ cao nếu không được can thiệp kịp thời. Trong hầu hết các trường hợp, phẫu thuật cấp cứu là giải pháp duy nhất để vá lỗ thủng, sửa chữa vách tim hoặc thay van nhằm cứu sống người bệnh.
Một số trường hợp nhồi máu cơ tim xảy ra đồng thời với các bệnh lý tim mạch nặng khác như phình động mạch chủ, bóc tách động mạch chủ hoặc bệnh van tim,… Những tình huống này thường vượt quá khả năng xử lý của can thiệp mạch vành qua da (PCI) đơn thuần. Do đó, các phương pháp phẫu thuật sẽ được kết hợp để xử lý đồng thời các tổn thương, từ đó tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tử vong cho bệnh nhân.
Tùy theo thời điểm phát hiện, mức độ tổn thương và các biến chứng kèm theo bác sĩ có thể chỉ định phương pháp điều trị phù hợp. Dưới đây là những phương pháp điều trị phổ biến được sử dụng trong từng tình huống cụ thể: (1)
Đây là phương pháp được ưu tiên hàng đầu trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (STEMI). Can thiệp mạch vành qua da là thủ thuật ít xâm lấn, hồi phục nhanh và thường được thực hiện cấp cứu ngay trong cơn nhồi máu. Đây là lựa chọn ưu tiên nếu bệnh nhân đến viện trong “thời gian vàng” và không có biến chứng cơ học đi kèm.
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành là một hình thức phẫu thuật tim hở, trong đó bác sĩ lấy một đoạn mạch máu khỏe mạnh từ bộ phận khác để tạo cầu nối mới cho máu đi vòng qua chỗ mạch vành bị tắc. CABG có thể được thực hiện cấp cứu trong cơn nhồi máu nếu tình trạng nguy kịch hoặc trì hoãn vài ngày sau khi tim đã ổn định hơn.

Sau nhồi máu cơ tim, đặc biệt ở thành trước hoặc thành dưới có thể xảy ra biến chứng vỡ vách liên thất. Biến chứng này dễ dẫn đến tình trạng shunt trái – phải, gây quá tải tuần hoàn và suy tim cấp. Phẫu thuật vá vách liên thất thường được chỉ định trong trường hợp này dưới sự hỗ trợ của thiết bị tuần hoàn ngoài cơ thể (ECMO, IABP).
Phẫu thuật khâu vết vỡ thành tim cần được tiến hành khẩn cấp, do vỡ thành tự do thất trái là một biến chứng cơ học nguy hiểm, thường xảy ra trong vài ngày đầu sau nhồi máu cơ tim. Khi đó, máu tràn vào khoang màng ngoài tim gây chèn ép tim cấp và có thể dẫn đến tử vong nếu không được can thiệp ngay.
Trong một số trường hợp, nhồi máu cơ tim gây đứt cơ nhú dễ dẫn đến nguy cơ hở van hai lá cấp tính. Bệnh nhân có thể rơi vào tình trạng suy tim nặng, phù phổi cấp hoặc sốc tim. Nếu mức độ tổn thương nặng không thể sửa van, bác sĩ sẽ chỉ định thay van tim cho bệnh nhân.
Dưới đây là tóm tắt các bước chính của quy trình thực hiện phẫu thuật điều trị trong nhồi máu cơ tim, bao gồm:
Ngay khi bệnh nhân nhập viện với chẩn đoán nhồi máu cơ tim có chỉ định phẫu thuật, bác sĩ vẫn sẽ tiến hành đánh giá toàn diện về lâm sàng, huyết động và các yếu tố nguy cơ đi kèm. Các xét phương pháp chẩn đoán bắt buộc bao gồm điện tâm đồ, men tim, siêu âm tim, chụp mạch vành và đánh giá chức năng các cơ quan quan trọng như gan, thận, phổi. Đây là bước quan trọng để đảm bảo bệnh nhân đủ điều kiện tiến hành phẫu thuật một cách an toàn.
Phẫu thuật nhồi máu cơ tim, thường là phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) được thực hiện nhằm khôi phục lưu lượng máu đến vùng cơ tim bị thiếu máu do tắc nghẽn mạch vành. Sau khi bệnh nhân được gây mê toàn thân, bác sĩ sẽ phẫu thuật mở xương ức để tiếp cận vị trí bị tổn thương. Trong đa số trường hợp, bác sĩ sẽ dùng dụng cụ cố định mạch vành để thao tác trong khi tim vẫn đập bình thường.
Tiếp theo, bác sĩ lấy một đoạn mạch máu khỏe mạnh – thường là tĩnh mạch hiển ở chân hoặc động mạch ngực trong để làm cầu nối. Đoạn mạch này sẽ được khâu một đầu vào động mạch chủ hoặc động mạch lớn khác, đầu còn lại khâu nối qua chỗ động mạch vành bị hẹp/tắc, từ đó tạo đường dẫn mới cho máu lưu thông đến vùng cơ tim đang thiếu máu. Sau khi hoàn tất việc nối mạch, xương ức được cố định lại, vết mổ được khâu kín và bệnh nhân được chuyển đến phòng hồi sức để theo dõi sau phẫu thuật.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân được theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn, huyết động, nhịp tim,… Ngoài ra, bác sĩ theo dõi lượng dịch vào ra, tình trạng dẫn lưu ngực để phát hiện sớm nguy cơ chảy máu, tràn dịch màng tim hoặc tràn dịch màng phổi. Việc điều chỉnh thuốc vận mạch, truyền dịch và hỗ trợ hô hấp cũng được cá nhân hóa theo diễn tiến lâm sàng nhằm đảm bảo ổn định chức năng tim phổi sau mổ cho bệnh nhân.

Khi tình trạng bệnh nhân ổn định sẽ được chuyển sang phòng bệnh thường để tiếp tục theo dõi. Việc chăm sóc vết mổ, phòng ngừa nhiễm trùng, tập thở và vật lý trị liệu là những phần không thể thiếu trong giai đoạn hậu phẫu. Đối với người lớn tuổi hoặc bệnh nhân có bệnh nền, chương trình phục hồi chức năng tim mạch sẽ được khởi động ngay trong viện hoặc tại nhà dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
Để ngăn ngừa nguy cơ tái phát và kéo dài tuổi thọ, người bệnh cần tuân thủ các biện pháp thay đổi lối sống sau:
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) là một phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả sau nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ cuộc phẫu thuật nào, CABG vẫn tiềm ẩn một số biến chứng cần được theo dõi chặt chẽ sau mổ. Các biến chứng thường gặp bao gồm:
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) là một lựa chọn điều trị quan trọng cho bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim. Theo các nghiên cứu dài hạn cho thấy, mặc dù nhóm được phẫu thuật có tỷ lệ nhồi máu cơ tim tái phát cao hơn so với nhóm điều trị nội khoa, nhưng nguy cơ tử vong sau nhồi máu lại giảm đáng kể nhờ phẫu thuật. Cụ thể, nguy cơ tử vong sau nhồi máu giảm đến 99% trong tháng đầu sau phẫu thuật và giảm khoảng 59% trong thời gian dài so với nhóm không phẫu thuật. (2)
Dưới đây là những biện pháp dự phòng quan trọng giúp làm chậm tiến triển bệnh và giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim hiệu quả:
Đây là ba yếu tố nguy cơ tim mạch hàng đầu có thể dẫn đến xơ vữa mạch vành và gây nhồi máu cơ tim. Do đó, việc phát hiện và kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, lipid máu có thể giúp giúp bảo vệ thành mạch, hạn chế tổn thương nội mạc và ngăn ngừa nguy cơ hình thành mảng xơ vữa.
Khi đã được chẩn đoán mắc bệnh mạch vành hoặc có yếu tố nguy cơ cao, việc điều trị bằng thuốc là nền tảng quan trọng để ổn định mảng xơ vữa, cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim và ngăn ngừa biến cố tim mạch. Tùy vào tình trạng sức khỏe của người bệnh bác sĩ sẽ có chỉ định dùng thuốc phù hợp, các nhóm thuốc thường được sử dụng bao gồm: thuốc hạ lipid máu (statin), thuốc kháng kết tập tiểu cầu, thuốc giãn mạch và thuốc chẹn beta,….
Một lối sống khoa học đóng vai trò thiết yếu trong dự phòng nhồi máu cơ tim. Điều này bao gồm: chế độ ăn uống cân đối, giảm muối, đường, chất béo bão hòa, tăng cường rau xanh, trái cây và các loại hạt; tập thể dục đều đặn; kiểm soát cân nặng hợp lý; ngủ đủ giấc; không hút thuốc lá và hạn chế rượu bia. Ngoài ra, người có nguy cơ tim mạch cao mắc bệnh tim mạch cần được theo dõi sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo và điều chỉnh kế hoạch điều trị phù hợp.

Chi phí phẫu thuật nhồi máu cơ tim có thể dao động tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng cụ thể, loại hình can thiệp (đặt stent, phẫu thuật bắc cầu mạch vành…), số lượng stent sử dụng, thời gian nằm viện, dịch vụ chăm sóc di kèm, cũng như mức hỗ trợ của bảo hiểm y tế. Do đó, để biết được mức chi phí cụ thể bệnh nhân và người nhà nên chủ động liên hệ trực tiếp với cơ sở y tế, bệnh viện uy tín như BVĐK Tâm Anh để được tư vấn chi tiết theo đúng phác đồ.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Việc can thiệp phẫu thuật nhồi máu cơ tim không chỉ mang tính chất cứu sống tức thời mà còn là bước khởi đầu cho quá trình hồi phục lâu dài và toàn diện. Sau khi vượt qua giai đoạn mổ, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao, phục hồi chức năng tim mạch đúng cách và duy trì lối sống lành mạnh để ngăn ngừa biến chứng cũng như nguy cơ tái phát. Với sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa và sự tuân thủ điều trị của người bệnh, phẫu thuật không chỉ giúp vượt qua cơn nguy kịch mà còn mở ra cơ hội sống khỏe mạnh lâu dài.