Nhịp tim trong cơn nhồi máu cơ tim là một chỉ dấu sinh học quan trọng, không chỉ phản ánh mức độ tổn thương cơ tim mà còn giúp bác sĩ tiên lượng các biến chứng nguy hiểm như loạn nhịp hoặc suy tim cấp. Những biến đổi về tần số và hình thái nhịp tim có thể là biểu hiện sớm của sự mất ổn định huyết động, từ đó cảnh báo nguy cơ tử vong nếu không được can thiệp kịp thời.
Theo dõi nhịp tim đóng vai trò quan trọng trong cấp cứu và hồi sức sau nhồi máu cơ tim, giúp bác sĩ đưa ra hướng điều trị phù hợp, ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng như suy tim, ngừng tim.

Khi xảy ra cơn nhồi máu cơ tim, nhịp tim có thể thay đổi theo nhiều biển hiện khác nhau. Tùy vào vị trí tổn thương, mức độ thiếu máu cơ tim, tình trạng bệnh nền và loại thuốc người bệnh đang sử dụng,… nhịp tim có thể tăng nhanh, chậm lại hoặc thậm chí không thay đổi rõ rệt. (1)
Trong một số trường hợp, đặc biệt là nhồi máu liên quan đến động mạch vành phải, thành dưới do kích thích dây thần kinh phế vị hoặc tổn thương nút xoang. Có thể thấy block nhĩ thất hoặc nhịp chậm xoang. Nếu bệnh nhân đang dùng thuốc chẹn beta, nhịp tim có thể giữ ở mức thấp ngay cả khi đang lên cơn nhồi máu.
Phổ biến hơn do cơ thể phản ứng với cơn đau, stress, hoặc giảm cung lượng tim. Nhịp xoang nhanh thường gặp, với tần số tim >100 lần/phút. Có thể xuất hiện các rối loạn nhịp nhanh khác như nhịp nhanh thất hoặc rung nhĩ.
Nhịp tim không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác mức độ nghiêm trọng của cơn nhồi máu cơ tim. Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể không có sự thay đổi nhịp tim rõ rệt. Vì vậy, việc chẩn đoán không thể chỉ dựa vào nhịp tim mà cần kết hợp các triệu chứng khác như đau ngực, khó thở, thay đổi trên điện tâm đồ (ECG), chỉ số huyết động, men tim,…

Tùy vào vùng cơ tim bị tổn thương, nhịp tim sẽ biểu hiện khác nhau. Dưới đây là ba dạng nhồi máu cơ tim thường gặp và những rối loạn nhịp tim đi kèm:
Nhồi máu cơ tim không có ST chênh lên xảy ra khi động mạch vành bị hẹp một phần, khiến dòng máu đến tim giảm nhưng chưa gây tắc nghẽn hoàn toàn.
Trong tình huống này, nhịp tim thường tăng nhẹ đến vừa, đặc biệt nếu có tình trạng căng thẳng tim cấp như nhiễm trùng, mất máu… do mất sự cân bằng cung-cầu oxy của cơ tim. Ngoài ra, nhịp tim có thể không thay đổi rõ rệt nếu tình trạng thiếu máu chỉ xảy ra trong phạm vi nhất định, không ảnh hưởng nhiều đến hệ dẫn truyền.
Nhồi máu cơ tim có ST chênh lên là loại nhồi máu cơ tim nghiêm trọng nhất, xảy ra khi một nhánh động mạch vành bị tắc nghẽn hoàn toàn, gây thiếu máu cấp tính cho vùng cơ tim được nuôi bởi nhánh đó.
Biến đổi thường gặp trong trường hợp này là nhịp tim tăng nhanh, nhất là khi vùng thành trước của tim bị ảnh hưởng, do kích hoạt hệ giao cảm và phản ứng của cơ thể với tình trạng thiếu oxy.
Ngoài ra, nhịp tim có thể chậm lại trong một số trường hợp:
Những biến đổi nhịp tim trong STEMI không chỉ phản ánh mức độ tổn thương mà còn liên quan trực tiếp đến tiên lượng sống còn của bệnh nhân.

Đây là tình trạng co thắt đột ngột của một hay nhiều nhánh động mạch vành, làm hẹp lòng mạch và hạn chế lưu lượng máu tạm thời đến tim. Trong trường hợp này, nhịp tim thường ít thay đổi hoặc chỉ dao động nhẹ. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể xuất hiện nhịp nhanh kịch phát, đặc biệt khi cơn đau gây kích thích mạnh hệ thần kinh giao cảm.
Dù ít phổ biến hơn, co thắt mạch vành vẫn có thể dẫn đến thiếu máu cơ tim nghiêm trọng nếu tái diễn nhiều lần. Song, sự thay đổi nhịp tim trong những cơn co thắt này có giá trị chẩn đoán quan trọng.
Nhịp tim trong cơn nhồi máu cơ tim không chỉ bị ảnh hưởng bởi mức độ tổn thương tim mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài cơ thể. Các yếu tố ảnh hưởng phổ biến nhất, bao gồm: (2)
Trong quá trình điều trị nhồi máu cơ tim, một số loại thuốc được sử dụng nhằm kiểm soát nhịp tim và giảm gánh nặng cho tim. Tuy nhiên, chính những thuốc này cũng có thể ảnh hưởng đến nhịp tim theo nhiều cách khác nhau, bao gồm:
Những bệnh lý có sẵn hoặc xuất hiện đồng thời với cơn nhồi máu cơ tim cũng có thể làm biến đổi nhịp tim theo nhiều cách, chẳng hạn như:
Một số yếu tố nguy cơ từ thói quen sinh hoạt và môi trường sống cũng góp phần điều chỉnh hoặc làm rối loạn nhịp tim trong bối cảnh nhồi máu cơ tim, bao gồm:

Nhịp tim trong cơn nhồi máu cơ tim là một biểu hiện lâm sàng không thể dự đoán chính xác, do chịu ảnh hưởng đồng thời từ nhiều yếu tố sinh lý và bệnh lý phức tạp. Tùy vào vị trí và mức độ tắc nghẽn động mạch vành, vùng cơ tim bị tổn thương có thể ảnh hưởng đến hệ thống dẫn truyền điện tim theo các cách khác nhau, gây ra nhịp chậm, nhanh hoặc loạn nhịp.
Ngoài ra, phản ứng của hệ thần kinh tự động, mức độ đau, tâm lý và các bệnh lý nền kèm theo cũng góp phần làm thay đổi nhịp tim một cách khó lường.
Khi được chẩn đoán mắc nhồi máu cơ tim, người bệnh cần được thực hiện biện pháp can thiệp kịp thời để bảo vệ sức khỏe và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.
Đầu tiên, bệnh nhân cần tuân thủ tuyệt đối chỉ định của bác sĩ về việc sử dụng thuốc hoặc thay đổi lối sống. Trong các trường hợp nghiêm trọng, người bệnh có thể được yêu cầu thực hiện các biện pháp can thiệp như tái thông mạch vành, đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành,…
Bên cạnh đó, người bệnh cần tái khám định kỳ để theo dõi sức khỏe tim mạch và ngăn ngừa nguy cơ nhồi máu cơ tim tái phát. Việc hợp tác điều trị lâu dài và giữ tinh thần lạc quan sẽ giúp quá trình phục hồi diễn ra hiệu quả hơn.
Phòng ngừa nhồi máu cơ tim là quá trình bao gồm việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ và thay đổi lối sống. Dưới đây là một số biện pháp phòng ngừa đơn giản bạn có thể áp dụng, bao gồm:
Phòng ngừa nhồi máu cơ tim chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ bao gồm huyết áp cao, cholesterol, đường huyết, béo phì,… Bạn cần duy trì các chỉ số trên ở mức ổn định thông qua chế độ ăn uống hợp lý, duy trì vận động và tuân thủ việc dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ nếu cần.

Dinh dưỡng lành mạnh bao gồm chế độ ăn giàu rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và chất béo không bão hòa (như dầu ô liu, các loại hạt, cá),…Đồng thời, bạn cần hạn chế ăn thực phẩm chế biến sẵn, chất béo bão hòa, giảm lượng muối, đường trong bữa ăn để kiểm soát huyết áp và tránh áp lực cho hệ tim mạch.
Tập thể dục đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm căng thẳng hiệu quả.
Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, giảm lượng oxy cung cấp cho cơ tim và tăng huyết áp. Do đó, việc bỏ thuốc lá là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim.
Căng thẳng, áp lực kéo dài có thể làm tăng nguy cơ gặp phải bệnh lý tim mạch. Bạn có thể giải tỏa áp lực bằng cách thực hiện các biện pháp như thiền, yoga, hít thở sâu,… để bảo vệ hệ tim mạch và ngăn ngừa các cơn đau tim.
Việc khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ như huyết áp cao, tiểu đường, cholesterol cao hay rối loạn nhịp tim,… Từ đó có biện pháp kiểm soát và can thiệp kịp thời nhằm ngăn ngừa nguy cơ nhồi máu cơ tim. Điều này đặc biệt quan trọng đối với người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch, người cao tuổi,…
Để đặt lịch khám, tư vấn và điều trị trực tiếp với các bác sĩ tại Trung tâm Tim mạch Can thiệp, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin sau:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Nhịp tim trong cơn nhồi máu cơ tim là một trong những yếu tố phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình can thiệp. Việc nhận diện sớm các biến đổi bất thường của nhịp tim có thể giúp hạn chế tổn thương cơ tim, giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tăng khả năng hồi phục cho người bệnh. Chính vì vậy, hiểu rõ mối liên hệ giữa nhịp tim và nhồi máu cơ tim sẽ giúp chúng ta chủ động hơn trong việc phát hiện cũng như phòng ngừa các biến cố tim mạch nguy hiểm.