Xạ phẫu là phương pháp hiện đại, sử dụng tia bức xạ tập trung nhằm loại bỏ khối u hoặc tổn thương bất thường trong não và một số cơ quan khác mà không cần phẫu thuật. Đây là phương pháp ít xâm lấn, độ chính xác cao và hiệu quả, được lựa chọn để điều trị nhiều bệnh ung thư, nhất là ở hệ thần kinh. Dưới đây là các thông tin về phương pháp này, được thạc sĩ bác sĩ Phan Thị Hồng Đáng, khoa Xạ trị, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM chia sẻ.
Xạ phẫu là gì?
Xạ phẫu là kỹ thuật xạ trị hiện đại, sử dụng chùm tia bức xạ năng lượng cao (tia gamma, tia X hoặc proton) tập trung vào tổn thương để tiêu diệt tế bào bất thường. Phương pháp này không yêu cầu rạch mổ, người bệnh không cần gây mê toàn thân và không mở nắp sọ. Nhờ tia xạ hội tụ với độ chính xác cao, phương pháp này có thể tạo ra tác động sinh học tương tự phẫu thuật.
Cơ chế hoạt động của xạ phẫu
Phương pháp này thường được thực hiện 1 lần duy nhất hoặc chia thành vài lần để giảm nguy cơ biến chứng. Cơ chế hoạt động của phương pháp điều trị này gồm:
Định vị chính xác tổn thương: Sử dụng hệ thống định vị lập thể kết hợp với hình ảnh CT, MRI để xác định chính xác khối u hoặc dị dạng mạch máu, sai số <1mm.
Hội tụ chùm tia bức xạ năng lượng cao: Thay vì chỉ 1 tia mạnh duy nhất, phương pháp này sử dụng hàng trăm chùm tia photon hoặc proton năng lượng cao chiếu từ nhiều góc khác nhau. Các tia này giao nhau chính xác tại vị trí tổn thương, tạo nên liều xạ tập trung rất cao tại khối u, trong khi mô lành xung quanh chỉ nhận liều thấp, giảm tác động đến các mô này.
Tác động sinh học lên tế bào bất thường: Bức xạ gây đứt gãy mạch kép DNA, khiến tế bào ung thư mất khả năng sửa chữa và chết theo chương trình hoặc mất khả năng phân chia. Ngoài ra, xạ phẫu có thể làm hẹp hoặc tắc nghẽn mạch máu nhỏ nuôi khối u hoặc dị dạng mạch máu, khiến khối u thiếu oxy và thoái triển dần.
Hình ảnh mô phỏng xạ phẫu não, các chùm tia bức xạ năng lượng cao hội tụ tại vị trí khối u.
Gamma Knife là một trong những hệ thống thực hiện phương pháp này đầu tiên và phổ biến nhất. Thiết bị này sử dụng khoảng 192 – 201 nguồn Cobalt-60 phát ra các chùm tia gamma, các tia này hội tụ chính xác vào vị trí tổn thương trong não. Do đó, tổn thương nhận được liều xạ cực cao nhưng các mô lành xung quanh chỉ chịu liều rất thấp. Phương pháp này chủ yếu được sử dụng trong điều trị các bệnh nội sọ như: u màng não, u dây thần kinh thị giác, u tuyến yên, dị dạng mạch máu não và di căn não. Trong quá trình điều trị, thiết bị không di chuyển.
2. Hệ thống máy gia tốc tuyến tính (LINAC)
Xạ trị bằng LINAC sử dụng tia X năng lượng cao từ máy gia tốc tuyến tính để điều trị các khối u lớn trong sọ và các tổn thương ngoài sọ. Một số thiết bị LINAC phổ biến gồm: CyberKnife, X-Knife, Novalis, Peacock; có thể theo dõi chuyển động khối u theo thời gian thực, nhờ đó tăng độ chính xác và giảm liều cho mô lành.
Với hệ thống LINAC, thiết bị di chuyển xung quanh người bệnh trong quá trình điều trị, vì vậy hệ thống này có thể điều trị các khối u lớn hơn so với Gamma Knife và điều trị u ngoài não.
3. Liệu pháp chùm tia proton
Liệu pháp chùm tia proton không sử dụng tia bức xạ như tia gamma hay tia X mà dùng các hạt như proton, tận dụng đặc tính vật lý đặc biệt của hạt này để phân bố liều tập trung tại khối u và gần như không có liều thoát sau đó. Nhờ đó làm giảm tối đa tổn thương mô lành, đặc biệt hữu ích cho người bệnh trẻ, tổn thương gần các cấu trúc quan trọng (thị giác, thân não), khối u nhỏ hoặc hình dạng bất thường.
Xạ phẫu được tiến hành như thế nào?
Quy trình xạ phẫu được thực hiện như sau:
Khám và chỉ định điều trị: sau khi hội chẩn đa chuyên khoa để đưa ra phác đồ điều trị tối ưu nhất, bác sĩ khoa Xạ trị là người trực tiếp khám, đánh giá và chỉ định phương pháp điều trị. Bác sĩ sẽ giải thích cho người bệnh về lợi ích, nguy cơ, biến chứng có thể gặp trong và sau quá trình điều trị.
Định vị và bất động: để chùm tia đạt độ chính xác đến từng mm, người bệnh cần được cố định bằng khung định vị lập thể (gắn trực tiếp vào hộp sọ, thường dùng với Gamma Knife) hoặc mặt nạ cố định (thường dùng với CyberKnife hoặc liệu pháp chùm tia proton).
Chụp hình ảnh lập kế hoạch: người bệnh được chụp CT mô phỏng, hình ảnh này được đưa vào hệ thống lập kế hoạch xạ trị.
Người bệnh chụp CT mô phỏng tại khoa Xạ trị, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM.
Lập kế hoạch điều trị: Bác sĩ khoa Xạ trị sẽ xác định thể tích khối u đích, các cơ quan nguy cơ (thị thần kinh, thân não, tủy sống…), kỹ sư Vật lý y khoa tính toán đường đi và liều xạ trị để đảm bảo liều cao hội tụ vào khối u, mô lành chỉ phải nhận liều tối thiểu.
Tiến hành xạ phẫu: Người bệnh nằm trên bàn máy xạ trị, được cố định chắc chắn. Hệ thống máy sẽ phát tia xạ theo kế hoạch đã thiết lập trước đó. Thời gian điều trị khoảng từ 30 phút đến vài giờ, tùy kích thước và số lượng tổn thương. Trong suốt quá trình này, người bệnh hoàn toàn tỉnh táo, không cần gây mê toàn thân.
Theo dõi sau điều trị: Sau khi điều trị hoàn tất, người bệnh có thể ra về trong ngày hoặc nằm viện theo dõi ngắn nếu cần thiết. Bác sĩ sẽ hẹn lịch tái khám định kỳ sau 2 – 3 tháng và chụp MRI để đánh giá đáp ứng khối u trong trường hợp cần thiết. Ngoài ra, người bệnh cần được theo dõi các biến chứng muộn như phù não, hoại tử mô, suy giảm thần kinh.
Ứng dụng y khoa của phương pháp phẫu thuật xạ trị
Xạ phẫu được ứng dụng trong nhiều trường hợp như:
1. Xạ phẫu u não và cột sống
Phương pháp này được áp dụng cho các tổn thương trong sọ như u màng não, u tuyến yên, u dây thần kinh số VIII, dị dạng động – tĩnh mạch, di căn não. Với ưu điểm hội tụ liều chính xác, phương pháp này giúp kiểm soát khối u hoặc dị dạng mạch mà không cần mở hộp sọ. Ngoài ra, nó cũng được ứng dụng điều trị tổn thương cột sống, giúp giảm đau, kiểm soát khối u và chức năng thần kinh mà không phải phẫu thuật.
Xạ phẫu được áp dụng để điều trị các tổn thương trong sọ như u màng não, u tuyến yên, u dây thần kinh số VIII, dị dạng động – tĩnh mạch, di căn não.
2. Liệu pháp kết hợp
Trong nhiều trường hợp, xạ phẫu không phải là phương pháp điều trị duy nhất mà được kết hợp với phẫu thuật, xạ trị chiếu ngoài hoặc hóa trị để tối ưu hiệu quả điều trị. Ví dụ sau khi phẫu thuật u não, phương pháp này có thể dùng để tiêu diệt phần u còn sót lại. Ở người bệnh di căn não nhiều ổ, nó có thể kết hợp với xạ trị toàn não để kiểm soát tại chỗ. Sự phối hợp này giúp cá nhân hóa điều trị theo đặc điểm bệnh và tình trạng từng người bệnh.
3. Các cơ quan khác của cơ thể
Ngoài hệ thần kinh, phương pháp này còn được ứng dụng để điều trị các tổn thương ở phổi, gan, tuyến tiền liệt (xạ trị định vị thân)… Phương pháp này đặc biệt hữu ích với người bệnh không thể phẫu thuật do bệnh nền hoặc khối u ở vị trí phức tạp, giúp kiểm soát khối u hiệu quả và giảm thiểu tác hại lên mô lành.
Các rủi ro có thể gặp phải
Trong quá trình xạ phẫu, người bệnh có thể gặp phải các rủi ro như:
Khó chịu do cố định.
Tác dụng phụ cấp tính (ngắn hạn): Đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, mệt mỏi ngay sau điều trị, rụng tóc vùng xạ trị.
Phản ứng dị ứng: Rất hiếm nhưng có thể xảy ra nếu người bệnh phải dùng thuốc cản từ hoặc cản quang khi chụp MRI/CT mô phỏng.
Sau khi điều trị, người bệnh có thể gặp các biến chứng tạm thời như:
Phù não hoặc mô xung quanh: Có thể gây nhức đầu, co giật, yếu liệt, rối loạn ngôn ngữ, mệt mỏi, khó tập trung,…
Kích thích dây thần kinh sọ: Nếu tổn thương gần các dây thần kinh (thị giác, thính giác), người bệnh có thể có triệu chứng nhìn mờ thoáng qua, ù tai, đau vùng mặt.
Trong và sau quá trình xạ phẫu, người bệnh có thể gặp tình trạng nhức đầu, chóng mặt.
Ngoài ra, một số trường hợp người bệnh có thể gặp các biến chứng dài hạn hoặc biến chứng muộn như:
Hoại tử do bức xạ: Một số mô não tại vùng điều trị có thể bị hoại tử, thường phát hiện sau khi điều trị từ vài tháng đến vài năm, tùy liều và thể tích điều trị.
Suy giảm nhận thức: Có thể gặp khi điều trị nhiều tổn thương não.
Tổn thương thần kinh vĩnh viễn: Hiếm gặp nhưng có thể gây mất thị lực (nếu u sát thần kinh thị giác), giảm thính lực, yếu liệt.
Nguy cơ khối u thứ phát do bức xạ: Rất hiếm, thường xuất hiện sau 10 năm trở lên và chủ yếu ghi nhận ở người bệnh trẻ tuổi.
Chăm sóc và theo dõi bệnh nhân sau khi thực hiện xạ phẫu
Ngay sau khi xạ phẫu và trong những tuần đầu, người bệnh cần được theo dõi, chăm sóc kỹ lưỡng:
Kiểm tra, theo dõi các biến chứng tạm thời.
Bác sĩ có thể chỉ định người bệnh sử dụng các loại thuốc như corticosteroid (nếu có phù não), thuốc chống co giật (nếu người bệnh có tiền sử động kinh hoặc nguy cơ cao), thuốc giảm đau, chống nôn,… Người bệnh cần tuân thủ chỉ định dùng thuốc của bác sĩ.
Có chế độ nghỉ ngơi hợp lý, tránh làm việc quá sức trong 1 – 2 tuần đầu tiên.
Ăn uống đầy đủ, giàu dinh dưỡng. Uống đủ nước, không uống rượu, bia và từ bỏ việc hút thuốc lá.
Về lâu dài, người bệnh cần tái khám định kỳ theo lịch hẹn với bác sĩ khoa Xạ trị, đồng thời theo dõi để đánh giá các tác dụng phụ muộn và điều trị bổ sung nếu cần (tùy theo diễn tiến bệnh). Một số trường hợp người bệnh gặp lo âu, suy giảm nhận thức, rối loạn vận động,… cần được hỗ trợ tâm lý và phục hồi chức năng.
Để đặt lịch khám, tư vấn và xạ phẫu tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách hàng có thể liên hệ theo thông tin:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Trên đây là các thông tin giải đáp thắc mắc xạ phẫu là gì, cơ chế hoạt động,… Đây là phương pháp điều trị hiện đại, an toàn, hiệu quả. Để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu, người bệnh cần tuyệt đối tuân thủ chỉ định của bác sĩ, có chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi hợp lý, theo dõi định kỳ nhằm phát hiện sớm và điều trị kịp thời các tác dụng phụ trong cũng như sau quá trình điều trị.