Ung thư tái phát là nỗi lo lớn của người bệnh sau điều trị ung thư. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ bản chất của tình trạng này. Vậy ung thư tái phát là gì? Nên làm gì khi tái phát ung thư trở lại?
Ung thư tái phát là gì?
Ung thư tái phát là tình trạng ung thư quay trở lại sau khi người bệnh đã kết thúc điều trị. Mặc dù bất kỳ loại ung thư nào cũng có thể tái phát, một số loại có nguy cơ cao hơn do đặc điểm sinh học hoặc giai đoạn phát hiện muộn. Dưới đây là một số loại ung thư được ghi nhận có tỷ lệ tái phát cao:
Ung thư buồng trứng: Có thể tái phát trong vòng vài năm sau điều trị, đặc biệt nếu phát hiện ở giai đoạn muộn.
Ung thư hắc tố (melanoma): Có nguy cơ tái phát cao nếu khối u xâm lấn sâu hoặc đã lan hạch.
U lympho tế bào T ngoại vi (PTCL): Là một loại u lympho không Hodgkin hiếm gặp, có xu hướng kháng điều trị và tái phát nhanh chóng.
Tỷ lệ tái phát bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại ung thư, giai đoạn chẩn đoán, phác đồ điều trị và đáp ứng của từng bệnh nhân. Do đó, theo dõi sát sao và chăm sóc y tế liên tục là rất quan trọng. (1)
Ung thư phát hiện ở giai đoạn muộn có xu hướng tái phát cao hơn do khó loại bỏ hoàn toàn
Tại sao ung thư tái phát?
Ung thư là bệnh lý phức tạp với khả năng biến đổi và thích nghi cao. Một số nguyên nhân chính gây tái phát gồm:
Một số tế bào ung thư còn sót lại sau điều trị nhưng không phát hiện được.
Tế bào ung thư có thể kháng thuốc hoặc thay đổi đặc tính sinh học.
Khối u vi thể chưa đủ lớn để phát hiện trên hình ảnh học.
Hệ miễn dịch suy yếu sau điều trị.
Do đó, dù đã điều trị thành công, người bệnh vẫn cần theo dõi lâu dài.
Các triệu chứng bệnh ung thư tái phát
Ung thư tái phát có thể gây ra những triệu chứng tương tự như ung thư ban đầu hoặc biểu hiện hoàn toàn mới, tùy thuộc vào vị trí và mức độ lan rộng. Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến cần lưu ý:
Xuất hiện khối u mới hoặc khối cứng tại vị trí cũ.
Cơn đau kéo dài, không thuyên giảm.
Ho không dứt hoặc thay đổi giọng nói.
Sụt cân không rõ nguyên nhân.
Chảy máu hoặc bầm tím bất thường.
Sốt dai dẳng, không do nhiễm trùng.
Đau đầu thường xuyên hoặc thay đổi thị lực.
Có máu trong phân hoặc nước tiểu.
Buồn nôn và nôn mửa.
Khó thở hoặc khó nuốt.
Nếu đã từng điều trị ung thư và gặp bất kỳ triệu chứng nào như trên, hãy đến khám với bác sĩ để được kiểm tra và loại trừ nguy cơ tái phát ung thư.
Ung thư tái phát được chẩn đoán như thế nào?
Bệnh ung thư tái phát thường được chẩn đoán bằng các phương pháp tương tự như khi phát hiện ung thư lần đầu. Mỗi phương pháp giúp bác sĩ thu thập thông tin về vị trí, mức độ và đặc điểm của ung thư. (2)
Xét nghiệm máu:
Công thức máu toàn phần (CBC): Đánh giá số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu; đánh giá tình trạng toàn thân, không đặc hiệu cho tái phát.
Xét nghiệm dấu ấn khối u: Phát hiện các chất mà tế bào ung thư hoặc các tế bào khác tiết ra để đáp ứng với ung thư.
Sinh thiết lỏng: Phát hiện DNA khối u lưu hành (ctDNA) trong một số ung thư.
Xét nghiệm miễn dịch – huyết học: Dùng trong bệnh lý máu như lymphoma, leukemia.
Chẩn đoán hình ảnh:
Chụp cắt lớp vi tính (CT): Hỗ trợ xác định vị trí và kích thước khối u tái phát.
Chụp cộng hưởng từ (MRI): Tạo ra hình ảnh chi tiết ở những khu vực khó tiếp cận như não, tủy sống.
Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET): Giúp phát hiện các vùng có tế bào ung thư đang hoạt động mạnh.
Phân tích nước tiểu: Dùng để theo dõi ung thư bàng quang hoặc thận tái phát bằng cách tìm dấu hiệu các tế bào máu, đường và protein.
Sinh thiết: Là tiêu chuẩn vàng để chấn đoán xác định.
Sinh thiết dưới hướng dẫn hình ảnh (CT, siêu âm).
Sinh thiết nội soi.
Sinh thiết cắt bỏ hoặc rạch.
Sinh thiết tủy xương.
Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán ung thư tái phát phụ thuộc vào loại bệnh và triệu chứng cụ thể
Làm gì khi ung thư bị tái phát trở lại?
Khi được chẩn đoán ung thư tái phát, người bệnh có thể trải qua nhiều cảm xúc phức tạp như lo lắng, sợ hãi và thất vọng. Tuy nhiên, điều quan trọng là giữ bình tĩnh và phối hợp chặt chẽ với bác sĩ để xây dựng kế hoạch điều trị ung thư phù hợp. (2)
Các phương pháp điều trị có thể được cân nhắc
Lặp lại phương pháp điều trị ban đầu: Nếu ung thư đã từng đáp ứng tốt, bác sĩ có thể sử dụng lại cùng phương pháp.
Phẫu thuật: Áp dụng nếu khối u tái phát khu trú và có thể loại bỏ bằng phẫu thuật.
Hóa trị liệu khác: Có thể sử dụng loại thuốc mới hoặc kết hợp nhiều loại thuốc để tăng hiệu quả.
Điều trị nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch: Nhắm vào tế bào ung thư cụ thể, thường ít ảnh hưởng đến tế bào khỏe mạnh.
Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định điều trị
Loại ung thư mắc phải.
Thời điểm tái phát: Nếu bệnh tái phát sớm sau điều trị, khả năng điều trị thành công có thể thấp hơn.
Vị trí tái phát ung thư: Tái phát tại chỗ có thể dễ điều trị hơn so với tái phát di căn.
Tình trạng sức khỏe tổng quát: Sức khỏe tốt giúp người bệnh chịu đựng điều trị tốt hơn và tăng khả năng phục hồi.
Ngoài điều trị chính, chăm sóc giảm nhẹ cũng rất quan trọng. Đây là những phương pháp hỗ trợ giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống trong quá trình điều trị.
Để đặt lịch thăm khám, điều trị bệnh tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, Quý khách vui lòng liên hệ:
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Ung thư tái phát là tình trạng có thể xảy ra sau điều trị, nhưng không đồng nghĩa với việc không thể kiểm soát. Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và điều trị sẽ giúp chủ động ứng phó với bệnh. Hãy duy trì việc tái khám định kỳ sau khi điều trị ung thư để theo dõi sức khỏe và phát hiện sớm nguy cơ tái phát.
Cập nhật lần cuối: 13:39 24/08/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Professional, C. C. M. (2026, January 29). Cancer recurrence. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/articles/24872-cancer-recurrence
When cancer returns: How to cope with cancer recurrence. (n.d.). Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/cancer/in-depth/cancer/art-20044575