Betaloc Zok 50mg là một loại thuốc có tác dụng điều trị các bệnh tim mạch và huyết áp. Vậy cụ thể, Betaloc Zok 50mg là thuốc gì? Betaloc Zok 50mg liều dùng thế nào? Những lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc Betaloc Zok 50mg?
Bài viết được tư vấn bởi Trung tâm Thông tin Y khoa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM
Betaloc Zok 50mg là thuốc gì?
Betaloc Zok 50mg là một loại thuốc của công ty AstraZeneca (Thụy Điển), với thành phần chính là metoprolol succinate. Thuốc có thể được bác sĩ chỉ định để điều trị tăng huyết áp, suy tim mạn tính ổn định, các rối loạn nhịp tim nhanh và cơn đau thắt ngực. Bên cạnh đó, thuốc Betaloc Zok 50mg còn được sử dụng trong việc dự phòng sau nhồi máu cơ tim.
Dạng bào chế
Viên nén phóng thích kéo dài
Thuốc cần kê toa
Có
Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất
Quy cách đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Xuất xứ
Anh
Thương hiệu
AstraZeneca
Thành phần Betaloc zok 50mg
Betaloc Zok 50mg có thành phần hoạt chất chính là 47,5mg metoprolol succinate.
Ngoài thành phần hoạt chất chính, thuốc Betaloc Zok 50mg còn chứa các thành phần tá dược khác, bao gồm:
Lactose monohydrate
Microcrystalline cellulose
Colloidal anhydrous silica
Sodium starch glycollate
Povidone
Magnesium stearate (E 572)
Các chất gây dị ứng tiềm ẩn: đường (lactose)
Công dụng của thuốc Betaloc Zok 50mg
1. Chỉ định
Betaloc Zok 50mg có thể được bác sĩ chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:
Tăng huyết áp: Giúp giảm huyết áp và giảm nguy cơ tử vong do các bệnh tim mạch và bệnh mạch vành, bao gồm cả đột tử. Thuốc này có thể làm giảm nguy cơ tổn thương cơ quan do huyết áp cao.
Đau thắt ngực: Giúp giảm tần suất các cơn đau thắt ngực và cải thiện khả năng gắng sức.
Suy tim mạn tính: Dùng để điều trị suy tim mạn tính ổn định từ mức độ trung bình đến nặng, có giảm chức năng tâm thu thất trái (phân suất tống máu ≤ 40%). Trong trường hợp này, Betaloc Zok 50 thường được kết hợp với các thuốc khác như thuốc ức chế men chuyển, lợi tiểu và digitalis.
Dự phòng sau nhồi máu cơ tim: Được sử dụng để ngăn ngừa các biến cố tim mạch sau nhồi máu cơ tim.
Rối loạn nhịp tim nhanh: Điều trị một số rối loạn nhịp tim nhanh, bao gồm nhịp nhanh trên thất (như nhịp nhanh, rung nhĩ, cuồng nhĩ, nhịp nhanh bộ nối) và nhịp nhanh thất (nhịp nhanh thất, nhịp nhanh thất kịch phát).
Betaloc Zok 50mg có thể dùng để kiểm soát huyết áp cao và giảm triệu chứng bệnh tim mạch
2. Dược lực học
Dược lực học của Betaloc Zok 50mg liên quan đến cách thuốc tác động lên cơ thể để tạo ra hiệu quả điều trị. Dưới đây là các điểm chính về dược lực học của Betaloc Zok 50mg:
Chất ức chế beta chọn lọc: Betaloc Zok 50mg chứa metoprolol, một chất ức chế beta-1 chọn lọc. Điều này có nghĩa là nó chủ yếu tác động lên các thụ thể beta-1 ở tim, mà ít ảnh hưởng đến các thụ thể beta-2 ở các cơ quan khác như phổi.
Cơ chế tác động:
Giảm tác động của catecholamine: Metoprolol làm giảm hoặc ức chế tác động của các catecholamine (như adrenaline) lên tim. Những chất này thường được phóng thích khi cơ thể bị căng thẳng (stress), làm tăng nhịp tim, cung lượng tim, co bóp cơ tim và huyết áp. Metoprolol giúp làm giảm các tác động này.
Giảm nhịp tim và huyết áp: Bằng cách ức chế các thụ thể beta-1, metoprolol làm giảm nhịp tim, giảm lực co bóp của cơ tim và hạ huyết áp. Điều này giúp giảm gánh nặng cho tim và cải thiện tình trạng bệnh ở người bị cao huyết áp, đau thắt ngực và suy tim.
Tác dụng trên 24 giờ: Betaloc Zok 50mg là dạng bào chế phóng thích kéo dài, cho phép thuốc duy trì nồng độ ổn định trong máu và có tác dụng kéo dài trong khoảng 24 giờ. Điều này giúp đơn giản hóa việc sử dụng thuốc (thường chỉ cần uống một lần mỗi ngày) và cải thiện tuân thủ điều trị.
Tính chọn lọc:
Ít ảnh hưởng đến phế quản: So với các thuốc ức chế beta không chọn lọc, metoprolol ít tác động hơn đến sự giãn phế quản do các thuốc chủ vận beta-2. Do đó, nó có thể được sử dụng tương đối an toàn ở những bệnh nhân có bệnh phổi tắc nghẽn, mặc dù cần thận trọng.
Ít ảnh hưởng đến insulin và đường huyết: Metoprolol ít ảnh hưởng đến việc phóng thích insulin và chuyển hóa đường, cũng như ít tác động đến sự đáp ứng của tim mạch đối với hạ đường huyết so với các thuốc ức chế beta không chọn lọc. Tuy nhiên, người bệnh tiểu đường vẫn cần phải theo dõi đường huyết thường xuyên.
Ảnh hưởng đến lipid máu:
Các nghiên cứu ngắn hạn cho thấy Betaloc Zok 50 có thể làm tăng nhẹ triglyceride và giảm axit béo tự do trong máu.
Tỉ lệ lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) có thể giảm nhẹ, tuy nhiên ở mức độ ít hơn khi dùng chất ức chế beta không chọn lọc.
Trong một nghiên cứu dài hạn, nồng độ cholesterol toàn phần trong huyết thanh giảm đáng kể sau khi điều trị bằng metoprolol.
Cải thiện chất lượng cuộc sống: Việc điều trị bằng Betaloc Zok 50mg đã được chứng minh là duy trì và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. Đặc biệt, có sự cải thiện chất lượng cuộc sống ở người bệnh sau nhồi máu cơ tim.
3. Dược động học
Dược động học của Betaloc Zok 50mg mô tả quá trình thuốc di chuyển trong cơ thể, bao gồm cơ chế thuốc được hấp thụ, phân bố, chuyển hóa và thải trừ. Dưới đây là các điểm chính về dược động học của Betaloc Zok 50mg:
Hấp thu
Betaloc Zok 50mg được hấp thu hoàn toàn khi uống.
Sinh khả dụng của thuốc sau khi uống một liều là khoảng 50%.
Sinh khả dụng của dạng thuốc phóng thích kéo dài (như Betaloc Zok) giảm khoảng 20-30% so với dạng viên nén thông thường, nhưng sự khác biệt này không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả lâm sàng.
Phân bố
Metoprolol liên kết với protein huyết tương ở mức thấp, chỉ khoảng 5-10%.
Chuyển hóa
Metoprolol được chuyển hóa ở gan bằng quá trình oxy hóa, chủ yếu qua enzyme CYP2D6.
Các chất chuyển hóa chính của metoprolol không có hoạt tính ức chế beta đáng kể về mặt lâm sàng.
Thải trừ
Trên 95% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu, trong đó khoảng 5% ở dạng không đổi.
Thời gian bán thải của metoprolol trong huyết tương trung bình là 3,5 giờ.
Độ thanh thải toàn phần của metoprolol là khoảng 1 lít/phút.
Liều lượng và cách dùng Betaloc Zok 50mg
1. Cách dùng
Betaloc Zok 50mg được dùng bằng đường uống, uống nguyên viên với nước. Không được nhai hoặc nghiền nát viên thuốc.
Thức ăn không ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc, do đó có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
2. Liều dùng
Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ. Dưới đây là liều dùng thông thường cho người lớn:
Tăng huyết áp:
Mức độ nhẹ đến vừa: 1 viên Betaloc Zok 50mg mỗi ngày.
Nếu không đáp ứng, có thể tăng lên 2-4 viên (100-200mg) mỗi ngày và/hoặc kết hợp với thuốc điều trị tăng huyết áp khác.
Đau thắt ngực:
2-4 viên (100-200mg) mỗi ngày, có thể kết hợp với các thuốc trị đau thắt ngực khác.
Suy tim mạn tính:
Liều dùng được điều chỉnh theo mức độ suy tim và phải được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa tim mạch.
Tăng liều dần mỗi 1-2 tuần, nếu dung nạp được, đến liều tối đa 200mg (4 viên Betaloc Zok 50mg) mỗi ngày.
Cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình tăng liều vì triệu chứng suy tim có thể trở nên trầm trọng hơn.
Trong trường hợp hạ huyết áp hoặc chậm nhịp tim, cần giảm liều các thuốc dùng kèm hoặc giảm liều Betaloc Zok.
Rối loạn nhịp tim nhanh:
2-4 viên (100-200mg) mỗi ngày.
Dự phòng sau nhồi máu cơ tim:
Điều trị dài hạn với liều 8 viên (200mg) mỗi ngày giúp giảm nguy cơ tử vong (bao gồm cả đột tử) và giảm nguy cơ tái nhồi máu cơ tim, đặc biệt ở những người bệnh tiểu đường.
Suy chức năng thận: Không cần chỉnh liều.
Suy chức năng gan: Bình thường không cần chỉnh liều, nhưng nếu suy gan nặng, nên giảm liều.
Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều.
Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng.
3. Quá liều
Triệu chứng
Các triệu chứng trên tim mạch là quan trọng nhất, bao gồm nhịp tim chậm, block nhĩ thất, giảm huyết áp, suy tim và sốc tim.
Có thể có các triệu chứng trên thần kinh và hô hấp như suy hô hấp, ngưng thở, mệt mỏi, lú lẫn, hôn mê, run, chuột rút.
Các triệu chứng khác như buồn nôn, ói mửa, co thắt phế quản, hạ đường huyết (đặc biệt ở trẻ em) hoặc tăng đường huyết.
Ảnh hưởng trên thận.
Sử dụng đồng thời với rượu, thuốc điều trị tăng huyết áp, quinidin hoặc barbiturat có thể làm trầm trọng thêm tình trạng.
Xử trí
Cần đến ngay cơ sở y tế để được chăm sóc và theo dõi.
Có thể rửa dạ dày và dùng than hoạt tính nếu cần.
Dùng atropin, thuốc kích thích thần kinh giao cảm hoặc máy tạo nhịp tim để điều trị nhịp tim chậm và rối loạn dẫn truyền.
Hạ huyết áp, suy tim cấp tính và sốc được điều trị bằng cách tăng thể tích dịch, tiêm glucagon và các thuốc kích thích hệ thần kinh giao cảm.
4. Quên liều
Nếu quên một liều, hãy dùng càng sớm càng tốt.
Nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp theo kế hoạch.
Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Betaloc Zok 50mg dùng bằng đường uống, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn
Lưu ý/Thận trọng khi sử dụng Betaloc Zok 50mg
1. Chống chỉ định
Betaloc Zok 50mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Suy tim cấp tính hoặc suy tim mất bù, khi cần phải điều trị bằng thuốc tăng co bóp cơ tim.
Sốc tim.
Block nhĩ thất độ 2 và độ 3.
Hội chứng nút xoang bệnh lý.
Block nút xoang.
Nhịp tim chậm (≤ 50 – 55 nhịp/phút) trước khi bắt đầu điều trị.
Hạ huyết áp (huyết áp tâm thu < 100mmHg).
Hen suyễn nặng và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nghiêm trọng.
Rối loạn động mạch ngoại biên hoặc hiện tượng Raynaud nặng.
U tế bào ưa crom của tủy thượng thận chưa được điều trị.
Mẫn cảm với metoprolol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tiền sử phản ứng phản vệ.
Sử dụng đồng thời với thuốc chống loạn nhịp tim nhóm 1 (ngoại trừ lidocain) và verapamil.
Phụ nữ đang cho con bú.
2. Thận trọng khi sử dụng
Trước khi bắt đầu điều trị:
Cần điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng với liều tối ưu (thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu và digitalis).
Đảm bảo tình trạng bệnh nhân ổn định ít nhất 4 tuần trước khi bắt đầu điều trị bằng metoprolol succinate.
Theo dõi bệnh nhân vì thuốc có thể làm suy tim nặng hơn do giảm co bóp tim, đặc biệt trong giai đoạn điều chỉnh liều.
Trong quá trình điều trị:
Không ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt ở người bệnh mạch vành, vì có thể gây rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim và đột tử.
Theo dõi nhịp tim, điện tâm đồ, huyết áp khi nằm và đứng, dấu hiệu không dung nạp thuốc, chóng mặt, khó thở trong ít nhất 3 giờ sau khi dùng thuốc lần đầu.
Kiểm tra lại nhịp tim, huyết áp, tình trạng lâm sàng và điện tâm đồ mỗi khi tăng liều.
Theo dõi định kỳ tình trạng suy tim, huyết động và chức năng thận khi đạt liều hiệu quả.
Các trường hợp đặc biệt:
Hen suyễn và COPD: Chỉ dùng trong trường hợp nhẹ với liều khởi đầu thấp, kiểm tra chức năng hô hấp trước khi dùng, có thể dùng thuốc giãn phế quản đồng vận beta nếu xuất hiện cơn hen.
Nhịp tim chậm: Nên giảm liều nếu nhịp tim < 50-55 nhịp/phút và có triệu chứng.
Block nhĩ thất độ 1: Thận trọng vì thuốc làm giảm vận tốc dẫn truyền nút nhĩ thất.
Đau thắt ngực Prinzmetal: Có thể làm tăng số lần và thời gian cơn đau, có thể dùng đồng thời với thuốc giãn mạch.
Rối loạn động mạch ngoại biên: Thuốc có thể làm nặng thêm tình trạng rối loạn, nên dùng thuốc ức chế beta chọn lọc có hoạt tính chủ vận một phần.
U tế bào ưa crôm: Chỉ dùng sau khi người bệnh đã được điều trị bằng thuốc ức chế thụ thể alpha.
Đái tháo đường: Các triệu chứng hạ đường huyết có thể bị che lấp, nên kiểm soát đường huyết thường xuyên.
Bệnh vẩy nến: Đánh giá lợi ích và nguy cơ trước khi dùng.
Phản ứng dị ứng: Metoprolol có thể làm nặng thêm phản ứng dị ứng và gây kháng thuốc điều trị bằng adrenalin.
Gây mê: Metoprolol và thuốc gây mê có tác dụng đồng vận làm giảm co bóp cơ tim, nên tiếp tục điều trị đến khi phẫu thuật ở người bệnh suy mạch vành.
Nhiễm độc tuyến giáp: Thuốc Betaloc Zok 50mg có thể che lấp dấu hiệu của hệ tim mạch.
Thể thao: Thuốc có thể gây dương tính với các thử nghiệm doping.
3. Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe
Thuốc Betaloc Zok 50mg có thể gây chóng mặt và mệt mỏi, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Cần biết rõ phản ứng của bản thân với thuốc trước khi thực hiện các hoạt động này.
4. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai
Betaloc Zok 50mg có thể gây giảm tưới máu nhau thai, có liên quan đến sự chậm phát triển, thai chết lưu, sẩy thai và chuyển dạ sớm.
Cần theo dõi cẩn thận người mẹ và thai nhi khi điều trị bằng Betaloc Zok 50mg.
Có thể dùng thuốc trong thai kỳ nếu cần thiết, nhưng cần theo dõi chặt chẽ trẻ sơ sinh (nhịp tim và đường huyết trong 3-5 ngày đầu sau sinh).
Các thuốc ức chế beta có thể gây ra tác dụng phụ như chậm nhịp tim ở thai nhi và trẻ sơ sinh.
Phụ nữ cho con bú
Betaloc Zok 50mg được bài tiết qua sữa mẹ.
Phụ nữ đang cho con bú không nên dùng thuốc trừ khi thật sự cần thiết.
Các thuốc ức chế beta có thể gây hạ đường huyết và chậm nhịp tim ở trẻ sơ sinh bú mẹ.
Tác dụng phụ Betaloc Zok 50mg
Các tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng Betaloc Zok 50mg được chia thành các mức độ thường gặp, ít gặp và hiếm gặp:
Thường gặp (ADR > 1/100)
Toàn thân: Suy nhược.
Thần kinh: Chóng mặt, nhức đầu.
Tiêu hóa: Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón.
Tim mạch: Chậm nhịp tim, hạ huyết áp tư thế, đánh trống ngực.
Mạch máu: Lạnh tay chân.
Hô hấp: Khó thở do căng thẳng.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100)
Tiêu hóa: Nôn.
Tim mạch: Suy tim, hạ huyết áp, đau ngực, sốc tim ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim.
Mạch máu: Phù.
Tâm thần: Trầm cảm, rối loạn tập trung, buồn ngủ, mất ngủ, ác mộng.
Da và mô dưới da: Phát ban, mụn nước, mề đay, ngứa, chàm, vẩy nến, phát ban dạng lichen, tăng tiết mồ hôi.
Hô hấp: Co thắt phế quản.
Chuyển hóa và dinh dưỡng: Hạ đường huyết, tăng cân.
Hiếm gặp (ADR < 1/1000)
Thần kinh: Dị cảm.
Cơ xương khớp: Chuột rút, đau khớp.
Tiêu hóa: Khô miệng, loạn cảm vị giác, xơ hóa phúc mạc.
Gan mật: Tăng men gan, viêm gan.
Tim mạch: Kéo dài thời gian dẫn truyền nhĩ thất, tăng mức độ nghiêm trọng block nhĩ thất đang mắc phải, rối loạn nhịp tim.
Mạch máu: Hội chứng Raynaud, làm nặng hơn tình trạng đau cách hồi đang mắc, hoại tử ở bệnh nhân rối loạn tuần hoàn ngoại biên nặng, tai biến mạch máu não.
Tâm thần: Căng thẳng, lo lắng, suy giảm trí nhớ, lú lẫn, ảo giác.
Sinh sản và tuyến vú: Bất lực, bệnh Peyronie.
Da và mô dưới da: Rụng tóc, tăng bệnh vẩy nến, phản ứng mẫn cảm với ánh sáng.
Hô hấp, lồng ngực và trung thất: Viêm mũi.
Mắt: Khiếm khuyết thị giác, khô mắt, kích ứng mắt, viêm kết mạc.
Tiền đình: Ù tai.
Máu và hệ bạch huyết: Giảm tiểu cầu.
Miễn dịch: Các kháng thể kháng nhân khác thường đi kèm với các biểu hiện lâm sàng như hội chứng Lupus và dẫn đến ngưng dùng thuốc.
Lưu ý: Danh sách này của Bệnh viện Tâm Anh không bao gồm tất cả các tác dụng phụ có thể xảy ra, và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ có thể khác nhau ở mỗi người. Vì vậy, việc tuân thủ chỉ định của bác sĩ và theo dõi các thay đổi trong quá trình dùng thuốc là rất quan trọng.
Tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Betaloc Zok 50mg bao gồm suy nhược, chóng mặt, nhức đầu
Tương tác thuốc Betaloc Zok 50mg
Tương tác thuốc của Betaloc Zok 50mg có thể xảy ra với nhiều loại thuốc khác nhau, do đó cần thận trọng khi sử dụng kết hợp. Một số tương tác giữa thuốc Betaloc Zok 50mg với các thuốc khác bao gồm:
Các thuốc có thể làm tăng nồng độ metoprolol trong máu:
Các thuốc chuyển hóa qua enzyme CYP2D6:
Thuốc chống loạn nhịp tim
Thuốc kháng histamine
Thuốc đối kháng thụ thể histamine H2
Thuốc chống trầm cảm
Thuốc chống loạn thần
Thuốc ức chế COX-2
Hydralazine
Quinidine
Rượu
Các thuốc có thể làm giảm nồng độ metoprolol trong máu:
Rifampicin
Các thuốc có thể tương tác với Betaloc Zok 50mg gây ra các tác dụng bất lợi:
Các thuốc ức chế hạch giao cảm, các thuốc ức chế thụ thể beta khác (ví dụ: thuốc nhỏ mắt) hoặc các thuốc ức chế men MAO.
Clonidine: Khi ngưng liệu pháp phối hợp với clonidine, nên ngưng thuốc ức chế beta vài ngày trước khi ngưng clonidine.
Thuốc chẹn kênh canxi nhóm verapamil và diltiazem: Cần theo dõi tác dụng ức chế co bóp tim và làm chậm nhịp tim khi dùng kết hợp, không nên tiêm tĩnh mạch thuốc chẹn kênh canxi nhóm verapamil khi người bệnh đang dùng thuốc ức chế beta.
Thuốc chống loạn nhịp (nhóm quinidine và amiodarone): Có thể làm tăng tác dụng ức chế co bóp cơ tim và chậm dẫn truyền.
Digitalis glycoside: Có thể làm tăng thời gian dẫn truyền nhĩ thất và gây chậm nhịp tim.
Thuốc mê đường thở: Làm tăng tác dụng ức chế tim.
Indomethacin hoặc các thuốc ức chế men tổng hợp prostaglandin: Có thể làm giảm hiệu quả hạ áp của thuốc ức chế beta.
Adrenaline: Các thuốc ức chế beta chọn lọc trên tim ít ảnh hưởng lên việc kiểm soát huyết áp hơn so với các thuốc ức chế beta không chọn lọc.
Thuốc điều trị tiểu đường dạng uống: Có thể cần điều chỉnh liều.
Bảo quản Betaloc Zok 50mg
Bảo quản dưới 30°C, tránh nơi ẩm ướt và ánh nắng trực tiếp.
Giữ thuốc trong vỉ đựng cho đến khi sử dụng.
Để thuốc ở nơi trẻ không thể với tới.
Betaloc Zok 50mg giá bao nhiêu tiền?
Người dùng thường quan tâm đến thuốc Betaloc Zok 50mg giá bao nhiêu, tuy nhiên giá thuốc Betaloc Zok 50mg có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc và thời điểm mua. Bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà thuốc để biết giá chính xác và lựa chọn nhà thuốc uy tín.
Lưu ý: Betaloc Zok 50mg là thuốc kê đơn, thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo chỉ định của bác sĩ. Hiệu quả của thuốc còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Bài viết không chịu trách nhiệm cho các trường hợp tự ý dùng thuốc Betaloc Zok 50mg. Bài viết chia sẻ thông tin, không nhằm mục đích giới thiệu thuốc.
HỆ THỐNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA TÂM ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh Hà Nội:
108 Phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP. Hà Nội
(Đ/c cũ: 108 Hoàng Như Tiếp, P.Bồ Đề, Q.Long Biên, TP. Hà Nội)
Hiểu rõ Betaloc Zok 50mg là thuốc gì và sử dụng đúng theo chỉ định của bác sĩ sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị bệnh. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến thuốc Betaloc Zok 50mg hoặc cần thăm khám cụ thể, người bệnh có thể liên hệ trực tiếp bác sĩ.